Người có công giúp đỡ cách mạng

Minh Đạo – Mùa Gió Qua Trên Cù Lao Xưa

“Minh Đạo – Dấu Chân Trên Vùng Đất Lặng” là câu chuyện được viết theo phong cách văn học – trữ tình – giàu nội tâm, khắc họa cuộc đời của Nguyễn Thái Đỉnh (bí danh Minh Đạo, Tư Đạo), người con của vùng đất cù lao Bình Hòa Phước. Từ thuở bình yên bên sông nước miệt vườn cho đến những năm tháng sục sôi phong trào cách mạng, rồi bước vào sự nghiệp giáo dục kéo dài hơn nửa đời người, cuộc đời ông như một hành trình nối liền truyền thống và khát vọng đổi thay. Tác phẩm đưa người đọc bước vào thế giớ

Vĩnh Long01/12/2025Đoàn phường Phước Hậu (Đoàn phường Phước Hậu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGỌN LỬA TRONG MẮT NGƯỜI THẦY GIÀ

(Truyện ký về đồng chí Nguyễn Thái Đỉnh – Minh Đạo)

Sinh năm 1945 tại vùng cù lao Bình Hòa Phước, nơi sông nước hiền hòa ôm lấy những vườn trái trĩu quả, Nguyễn Thái Đỉnh lớn lên giữa tiếng ghe xuồng, tiếng nước vỗ bãi và những câu hát ru của mẹ về lòng yêu nước, về những người con của đất Long Hồ đã ra đi vì độc lập. Nhà ông nghèo, nghề nông lam lũ, nhưng cha mẹ lại giàu lòng tự trọng và có trong tim tinh thần yêu nước bền bỉ. Từ thuở bé, cậu bé Đỉnh đã biết nghe lén những câu chuyện của cha với các chú trong xóm về tình hình chiến sự, về những người thanh niên trong vùng đêm đêm sang sông liên lạc. Chính những câu chuyện tưởng như giản đơn ấy đã gieo trong lòng cậu một hạt giống khó gọi tên: ngọn lửa muốn được làm điều có ích cho quê hương.

1. Những năm tháng đầu đời trong ngọn lửa chiến tranh

Năm 1968, khi cuộc chiến đang bước vào giai đoạn khốc liệt, Nguyễn Thái Đỉnh – với bí danh Minh Đạo, Tư Đạo – được phân công về làm cán bộ Thị Đoàn Vĩnh Long, tham gia công tác giáo dục và thanh niên của chính quyền thị xã. Những năm tháng ấy, Vĩnh Long bồn chồn như một mạch sông ngầm. Ban ngày dường như yên ả, nhưng đêm xuống là tiếng bước chân rón rén, tiếng giấy tờ được chuyền tay, tiếng thanh niên tụ họp kín đáo phía sau những vườn cây.

Đỉnh thường kể rằng khoảng thời gian đó ông “không có đêm nào ngủ trọn giấc”. Khi thì họp gấp, khi thì đi cơ sở, lúc lại phải đưa tài liệu cho lực lượng nội tuyến. Nhưng ông không bao giờ than phiền. Mỗi lần đứng trong bóng tối nhìn về con đường ven sông, nơi những ngọn đèn dầu le lói trong gió, ông lại thấy lòng mình đầy quyết tâm.

Miễn còn hơi thở thì còn làm được việc cho dân” – ông vẫn thường nói với đồng đội.

2. Những ngày học tập, gieo chữ giữa chiến trường T3

Từ tháng 7/1969, Nguyễn Thái Đỉnh được đưa về Trường Sư phạm trung cấp Khu Tây Nam Bộ (T3) để học tập và chuẩn bị cho nhiệm vụ mới. Bom đạn vẫn nổ, các lớp học phải được dựng tạm giữa rừng, giữa những bãi đất còn hơi khói sau trận pháo kích, nhưng tinh thần học tập của thầy trò thì chưa bao giờ bị dập tắt.

Không chỉ học, Đỉnh còn là giáo viên văn hóa của trường Bổ túc Bác sĩ T3, rồi cán bộ Tiểu ban Giáo dục, đi nhiều nơi để gây dựng phong trào học văn hóa giữa chiến khu. Những buổi tối ông đứng trên bục giảng, ánh đèn dầu vàng ấm hắt lên gương mặt mệt nhưng sáng của học trò, ông thường nói:

Chữ nghĩa có thể không chặn được đạn, nhưng sẽ dựng lại một đất nước sau khi tiếng súng ngừng.

Những lời ấy sau này nhiều người còn nhớ. Có những đêm ông ngồi một mình với chồng giáo án, tiếng côn trùng và tiếng súng vọng từ xa hòa lẫn vào nhau. Ông đã viết trong sổ tay:

“Dạy học lúc này không chỉ trao tri thức, mà là níu lại niềm tin cho mọi người. Một đất nước muốn đứng dậy, cần những con người biết nghĩ và biết thương nhau.”

3. Xây dựng phong trào, gieo những mầm xanh cách mạng

Từ 1973 đến 1975, Tư Đạo trở về tỉnh nhà và giữ chức Phó Hiệu trưởng Trường Bổ túc Công nông tỉnh Vĩnh Long, đồng thời là Chi ủy viên Tiểu ban Giáo dục. Giai đoạn này, dù chiến tranh ngày càng ác liệt, lớp học vẫn không tắt. Nhiều buổi tối, thầy trò phải học trong hầm tránh bom, ánh mắt mỗi người sáng lên khi thầy Đỉnh giảng về lịch sử, về lòng tự tôn dân tộc, về những trang sử không cần sách giáo khoa mà chính cuộc sống đang viết từng ngày.

Những học trò cũ kể rằng:
Thầy Đỉnh không chỉ dạy chữ. Thầy dạy chúng tôi biết làm người, biết thương dân, biết đau nỗi đau của đất nước.

Có lẽ vì thế mà rất nhiều học trò của ông sau này trở thành cán bộ, giáo viên, những người trực tiếp xây dựng quê hương trong thời bình.

4. Người thầy giữa thời khắc non sông liền một dải

Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng. Vĩnh Long rợp cờ hoa. Những đoàn quân trở về, những con đường xưa rộn rã tiếng bước chân. Và Nguyễn Thái Đỉnh tiếp tục được giao trọng trách mới: Phó Hiệu trưởng rồi Hiệu trưởng Trường Phổ thông cấp 3 thị xã Vĩnh Long, sau này là Trường THPT Lưu Văn Liệt.

Thời hậu chiến, khó khăn bủa vây: trường thiếu phòng học, bàn ghế chắp vá, cô thầy còn mang nét nhọc nhằn của chiến tranh. Nhưng Tư Đạo là người không bao giờ khuất phục trước gian khó. Ông dành từng buổi chiều để đi vận động, xin tre, xin gạch, xin ván để dựng lớp. Có hôm trời mưa tầm tã, ông vẫn lội qua những con đường lầy lội để đến nhà dân vận động con em đến trường.

Ông thường nói:
Đất nước vừa đứng dậy, điều cần nhất lúc này chính là học vấn. Không để đứa trẻ nào thất học chỉ vì nghèo.

Và thế là trường lớn lên từng ngày, không chỉ bằng vật chất mà bằng niềm tin.

5. Trái tim của một người thầy – người Đảng viên trọn nghĩa

Từ năm 1984 đến 1992, đồng chí Nguyễn Thái Đỉnh là Phó Hiệu trưởng Trường Sư phạm cấp II Cửu Long, rồi Bí thư Đảng ủy, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Sư phạm Vĩnh Long. Đây là giai đoạn mà dấu ấn của ông trở nên sâu đậm nhất.

Ông không chỉ là người thầy mà còn là người dẫn dắt cả một thế hệ giáo viên trẻ. Với ông, trường sư phạm không chỉ là nơi đào tạo nghề, mà là nơi rèn luyện tâm hồn, nơi hình thành nhân cách người trồng người.

Và chính ở giai đoạn này, Nguyễn Thái Đỉnh thể hiện rõ nhất phẩm chất người Đảng viên mẫu mực:

  • Giản dị

  • Chính trực

  • Quyết đoán nhưng đầy tình nghĩa

  • Đặt lợi ích tập thể lên trên hết

  • Nhiều giáo viên kể lại: chỉ cần ai gặp khó khăn, thầy Đỉnh sẵn sàng bỏ tiền túi giúp, hoặc viết những lá thư tay dài cả trang để động viên. Những buổi họp Đảng bộ, ông luôn nhắc:

    Giáo dục chính là con đường dài nhất để xây dựng đất nước. Nhưng nếu không có đạo đức, thì con đường đó sẽ mãi dang dở.

    6. Hai thập niên gắn bó với Trường Cao đẳng Sư phạm – những dấu ấn không thể quên

    Từ 1992 đến 2005, ông tiếp tục giữ chức Bí thư Đảng ủy, Hiệu trưởng Trường CĐSP Vĩnh Long. Đây là khoảng thời gian mà trường phát triển mạnh nhất, từ quy mô đến chất lượng đào tạo.

    Ông là người khởi xướng nhiều cải tiến về chương trình giảng dạy, nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên mầm non, tiểu học, trung học cơ sở. Nhiều thế hệ giáo viên trong tỉnh đều xem ông là người thầy tinh thông, nghiêm túc nhưng đầy nhân hậu.

    Dù công việc rất nặng, ông vẫn giữ cho mình lối sống giản dị:

    • ăn uống đạm bạc

  • tự đi xe đạp hoặc xe máy cà tàng đến trường

  • tối tối vẫn soạn bài, đọc tài liệu

  • đến từng nhà giáo viên trẻ để hỏi thăm

  • 7. Những năm cuối đời – ngọn đèn trầm nhưng không tắt

    Từ năm 2005, ông nghỉ hưu nhưng tiếp tục tham gia sinh hoạt Đảng tại các chi bộ địa phương. Ở đâu có ông, ở đó có lời khuyên chân thành, có nụ cười trầm mà ấm. Những phẩm chất ấy khiến đồng đội luôn xem ông là tấm gương sáng.

    Ông mất năm 2021, lặng lẽ như một chiếc lá rơi đúng mùa. Nhưng với mọi người, sự ra đi ấy không phải là kết thúc. Người ta vẫn nhắc ông bằng giọng nhẹ thôi nhưng kính trọng:
    Thầy Đỉnh sống liêm khiết, làm việc tận tụy, thương người như thương thân mình.

    8. Một đời cống hiến – một đời giữ trọn lời thề

    Hơn 53 năm tham gia cách mạng, 45 năm tuổi Đảng, ông đã được trao tặng:

    • Huy hiệu 45 năm tuổi Đảng

  • Huân chương Quyết thắng hạng Nhất

  • Huân chương Kháng chiến hạng Ba

  • Huân chương Chống Mỹ hạng Nhất

  • Huy chương Giải phóng hạng Nhất

  • Huy chương Vì thế hệ trẻ

  • Huy chương Vì sự nghiệp giáo dục

  • Huy chương Vì sự nghiệp Công đoàn

  • Và rất nhiều bằng khen, giấy khen

  • Nhưng điều đáng quý nhất không nằm ở những tấm huy chương ấy. Điều đáng quý nhất chính là niềm kính trọng mà bao thế hệ học trò, đồng nghiệp và người dân dành cho ông.

    9. Vĩnh biệt nhưng không chia ly

    Những ngày cuối năm 2021, khi ông nằm trên giường bệnh, nhiều người đến thăm. Ông không nói nhiều, chỉ nắm tay từng người, ánh mắt như muốn gửi gắm điều gì đó. Một người đồng chí kể lại:

    Thầy chỉ nói một câu: nhớ giữ trường cho tốt, giữ người cho yên.

    Đó là câu nói của một đời tận tụy, một đời nghĩ cho tập thể, cho tương lai.

    Và rồi ông ra đi, bình thản, như một dòng sông trôi về biển lớn. Nhưng dòng nước ấy vẫn còn trong mạch đất này, còn trong trái tim học trò, đồng chí, và cả những người chưa từng gặp ông nhưng vẫn nghe danh về người thầy già hiền hậu.

    Không có sự chia ly nào khi ký ức còn ở lại.
    Không có mất mát nào khi một cuộc đời đã cho đi tất cả.
    Và không có tiếng tiễn biệt nào trọn vẹn hơn lời thì thầm trong lòng mỗi người:

    “Thầy Đỉnh vẫn còn đó – trong từng trang sách, từng lớp học, từng nụ cười của những người thầy sau này.”

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn