“Mổ” Kẻ hủy diệt và chế tạo robot mở lại luồng Hải Phòng
Tháng 8 năm 1972, Vũ Đình Cự được giao nghiên cứu loại bom từ trường mới nhằm phong tỏa miền Bắc. Từ một quả bom mang biệt danh “Kẻ hủy diệt”, tổ GK1 đã chế tạo thiết bị tự động kích nổ bom, thủy lôi mà không đặt người rà phá vào vùng nguy hiểm.
Tháng 8 năm 1972, Bộ trưởng Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp Tạ Quang Bửu gọi nhà khoa học Vũ Đình Cự tới giao một nhiệm vụ đặc biệt.
Ông phải tạm rời công việc giảng dạy tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sang phối hợp với Bộ Giao thông Vận tải nghiên cứu cách phá những loại bom và thủy lôi từ trường mới được quân đội Mỹ sử dụng để phong tỏa miền Bắc.
Nhiệm vụ được tiến hành trong điều kiện tối mật.
Đối tượng nghiên cứu không phải một cỗ máy đã có sẵn tài liệu kỹ thuật. Đó là loại vũ khí được thiết kế để nằm im dưới nước hoặc trên mặt đất, theo dõi những thay đổi của môi trường rồi phát nổ đúng lúc tàu, xe hoặc lực lượng rà phá đi qua.
Một sai lầm trong nghiên cứu có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Vũ Đình Cự khi ấy là một nhà vật lý đang giảng dạy và xây dựng ngành vật lý chất rắn tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Kiến thức của ông gắn với tính chất điện, từ của vật liệu và các thiết bị điện tử – những lĩnh vực tưởng như thuộc về giảng đường nhưng nay được đặt trước một bài toán sống còn của chiến tranh.
Từ tháng 5 năm 1972, máy bay Mỹ tiến hành thả thủy lôi và bom từ trường xuống các cửa sông, cảng biển cùng nhiều tuyến giao thông quan trọng ở miền Bắc. Cảng Hải Phòng, cửa ngõ tiếp nhận hàng hóa và viện trợ quốc tế, trở thành một mục tiêu trọng điểm.
Phong tỏa một cảng không nhất thiết phải đánh chìm mọi con tàu. Chỉ cần gieo xuống luồng hàng hải đủ nhiều thủy lôi mà chưa ai biết cách vô hiệu hóa, tàu thuyền sẽ không thể ra vào an toàn. Hàng hóa nằm lại ngoài biển, còn các tuyến vận chuyển trong nước bị gián đoạn.
Vũ khí từ trường đặc biệt nguy hiểm vì nó không cần bị va chạm trực tiếp.
Một con tàu bằng thép đi qua sẽ làm thay đổi từ trường xung quanh. Bộ phận cảm biến trong quả thủy lôi phát hiện sự thay đổi ấy rồi ra lệnh kích nổ. Một số loại còn được trang bị cơ chế trì hoãn hoặc bộ đếm, khiến chúng không nổ ngay trong những lần kích thích đầu tiên.
Điều đó biến việc rà phá thành một trò đánh cược chết người. Chiếc tàu đầu tiên đi qua có thể bình an, chiếc thứ hai cũng vậy, nhưng chiếc tiếp theo lại phát nổ. Người rà phá không thể biết chính xác quả bom đang “chờ” tín hiệu thứ bao nhiêu.
Để đối phó, các nhà khoa học trước hết phải hiểu cơ chế bên trong loại vũ khí mới.
Một quả bom từ trường hiện đại được đưa từ Hải Phòng về Hà Nội. Quân đội Mỹ gọi loại này bằng tên viết tắt DST, thường được diễn giải là “Kẻ hủy diệt”.
Vũ Đình Cự cùng các đồng nghiệp thuộc Đại học Bách khoa và Bộ Giao thông Vận tải thành lập một tổ đặc nhiệm mang tên GK1 – viết tắt của Giao thông và Bách khoa.
Công việc đầu tiên là “mổ” quả bom.
Trong y học, bác sĩ mổ một cơ thể để chữa bệnh. Ở đây, các nhà khoa học phải tháo từng bộ phận của một vật thể được chế tạo để giết người. Họ cần tìm đường dây, cảm biến, nguồn điện và bộ phận điều khiển, đồng thời tránh mọi tác động có thể khiến cơ cấu kích nổ hoạt động.
Quả bom không có sơ đồ đi kèm. Mỗi linh kiện phải được nhận dạng từ hình dạng, vị trí và mối liên hệ với những bộ phận xung quanh. Một cuộn dây có thể là cảm biến; một mạch điện nhỏ có thể quyết định thời điểm phát nổ; một chi tiết tưởng như phụ lại có thể là cơ cấu chống tháo gỡ.
Nhóm nghiên cứu sử dụng cả thiết bị mới được Liên Xô viện trợ cho Đại học Bách khoa. Họ còn nhận được sự hỗ trợ của Trung tâm Máy tính điện tử thuộc Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước – trung tâm máy tính điện tử duy nhất ở miền Bắc lúc bấy giờ.
Trong điều kiện bom đạn và thiếu thốn, một số năng lực khoa học hiện đại nhất của đất nước được tập trung để giải một bài toán cụ thể: làm thế nào đi trước cơ chế tính toán nằm trong quả bom?
Sau khi phân tích cấu tạo, nhóm GK1 tổ chức thử nghiệm tại Hải Phòng và ngay trên sân bóng của Đại học Bách khoa Hà Nội. Họ phải xác định loại tín hiệu mà cảm biến của bom có thể nhận biết, cường độ tác động cần thiết và chuỗi kích thích có khả năng vượt qua bộ đếm.
Mục tiêu không phải tháo từng quả bom bằng tay. Cách ấy quá chậm và đặt người thực hiện sát cơ cấu nổ. Vũ Đình Cự cùng đồng nghiệp tìm cách chế tạo một thiết bị có thể chủ động tạo ra tín hiệu giả, làm quả bom tưởng rằng một phương tiện thực sự đang đi qua.
Nói cách khác, họ phải “lừa” một cỗ máy.
Thiết bị của GK1 tạo nên trường tác động tương tự dấu hiệu của tàu hoặc xe, đồng thời có thể lặp lại tín hiệu theo chương trình. Nếu quả bom được đặt để bỏ qua một số lần tác động đầu tiên, thiết bị vẫn tiếp tục làm việc cho tới khi bộ đếm đạt ngưỡng và quả bom phát nổ.
Điểm quan trọng nhất là quá trình ấy diễn ra tự động, không cần một người ngồi ngay trên phương tiện tại thời điểm đi vào vùng nguy hiểm.
Đây là một dạng thiết bị không người điều khiển từ xa – có thể hình dung như một robot thô sơ của thời chiến. Nó không mang hình dáng con người và cũng không có trí tuệ nhân tạo. Nhưng nó có thể thay con người tiến vào nơi quả bom đang chờ tín hiệu.
Sau thời gian nghiên cứu khẩn trương, GK1 chế tạo thành công thiết bị tự động phá bom và thủy lôi từ trường. Hệ thống nhanh chóng được đưa vào sử dụng tại Hải Phòng và nhiều khu vực khác.
Trên luồng bị phong tỏa, thiết bị chạy qua, tạo tín hiệu từ trường rồi rời khỏi vị trí nguy hiểm hoặc tiếp tục lặp lại chu trình. Khi quả thủy lôi bị đánh lừa và phát nổ, cột nước có thể dựng lên phía sau, nhưng không có người rà phá ngồi trong vùng sát thương.
Mỗi tiếng nổ lúc ấy mang hai ý nghĩa trái ngược. Nó là sức phá hủy của một loại vũ khí nguy hiểm, đồng thời báo hiệu thêm một vật cản đã bị loại khỏi tuyến vận tải.
Thiết bị của tổ GK1 góp phần giảm thương vong cho lực lượng rà phá, mở lại luồng tại cảng Hải Phòng và nhiều địa điểm khác. Cùng với các phương pháp của Hải quân, ngành giao thông và lực lượng công binh, kết quả nghiên cứu giúp phá vỡ âm mưu dùng bom, thủy lôi để cô lập miền Bắc trong những năm 1972–1973.
Câu chuyện không phải chiến thắng của một cá nhân duy nhất. Để thiết bị ra đời cần sự phối hợp của nhà vật lý, kỹ sư điện tử, cán bộ giao thông, lực lượng trực tiếp rà phá, chuyên gia máy tính và những người thu hồi, vận chuyển quả bom nguyên mẫu.
Vũ Đình Cự là người tổ chức và đóng vai trò khoa học quan trọng trong tập thể ấy. Khả năng của ông nằm ở việc nối kiến thức vật lý với yêu cầu chiến trường, biến các phép đo và sơ đồ mạch thành một thiết bị có thể hoạt động ngoài thực địa.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục nghiên cứu khoa học và tham gia xây dựng Viện Kỹ thuật nhiệt đới, giữ chức viện trưởng đầu tiên khi viện được thành lập năm 1980. Ông còn đảm nhiệm nhiều trọng trách trong cơ quan khoa học và Quốc hội, góp phần xây dựng chính sách về khoa học, công nghệ, giáo dục, môi trường và công nghệ thông tin.
Nhưng dấu ấn năm 1972 cho thấy rõ nhất cách ông nhìn khoa học.
Khoa học không chỉ là công trình được in trong sách hoặc báo cáo tại hội nghị. Trong thời khắc đất nước bị phong tỏa, một phương trình về từ trường có thể trở thành con đường để tàu hàng vào cảng; một mạch điện có thể thay một người bước vào bãi bom; một thiết bị nghiên cứu có thể cứu mạng những người chưa từng biết tên nhà khoa học đã chế tạo ra nó.
Trên mặt nước sau vụ nổ, luồng tàu vẫn chưa thể an toàn ngay lập tức. Lực lượng rà phá phải tiếp tục kiểm tra, đánh dấu và xử lý từng khu vực. Nhưng từ khi có thiết bị của GK1, họ không còn phải đối diện với quả bom chỉ bằng sự dũng cảm.
Họ có thêm tri thức.
Đó là phần đặc biệt nhất trong câu chuyện về Vũ Đình Cự và tổ GK1. Đối đầu với loại vũ khí được thiết kế để đo đạc, ghi nhớ và đánh lừa con người, họ không chỉ dùng sức mạnh. Họ tháo nó ra, đọc cách nó “suy nghĩ”, rồi tạo ra một cỗ máy khiến chính cơ chế tinh vi ấy bị đánh lừa.
“Kẻ hủy diệt” cuối cùng bị khuất phục không phải bởi một vũ khí lớn hơn, mà bởi một lời giải thông minh hơn.



