MỌ KỌ – NỮ TƯỚNG RỪNG XANH
MỌ KỌ – NỮ TƯỚNG RỪNG XANH
Từ rất lâu, huyện Di Linh đã lấy tên bà để đặt cho một con đường trong thị trấn. Con đường không dài, cũng chẳng rộng, nhưng tên gọi được đặt đúng nơi, đúng chỗ nên càng trở nên ý nghĩa. Đường Mọ Kọ bắt đầu từ Quốc lộ 20, đoạn ngang qua thị trấn Di Linh, gần buôn Dong Dor – nơi Ka Nhỗi cất tiếng khóc chào đời và cũng là nơi bà từng hội quân, làm lễ ăn thề chống thực dân Pháp. Hơn một cây số đường trải nhựa băng qua buôn Ka Ming của đồng bào Cơ Ho Srê rồi dừng lại dưới chân đồi Đăng Kér – nơi an nghỉ cuối cùng của nữ tướng rừng xanh từng vang bóng một thời.
Người già ở Dong Dor kể rằng, cái tên cha mẹ và những người đồng tộc đặt cho bà trong lễ thổi tai là Ka Nhỗi – một cái tên dịu dàng thường dành cho những cô gái Cơ Ho. Bà lớn lên bình dị cùng sáu anh chị em trong một gia đình giữa núi rừng cao nguyên.
Thuở ấy, Ka Nhỗi đẹp dịu dàng như con nai rừng thường về uống nước, nô đùa cùng ánh trăng bên dòng suối Đạ Brăng; hồn nhiên như con chim R'tang véo von trên những ngọn cây Đăng Kér. Nếu cuộc sống cứ mãi yên bình, có lẽ Ka Nhỗi cũng sẽ như bao cô gái khác trong buôn làng: ngày ngày lên rừng hái măng, chiều chiều xuống suối lấy nước. Đến tuổi cập kê, cô gái ấy sẽ lấy chồng, sinh những người con trai khỏe mạnh, những cô con gái khéo léo, rồi sống một cuộc đời bình yên giữa buôn làng và những người thân yêu.
Nhưng cuộc sống bình yên ấy chẳng kéo dài.
Thực dân Pháp kéo đến, mang theo súng đạn và những chính sách cai trị hà khắc. Người dân bị bắt đi phu, phải nộp thuế và chịu đủ thứ áp bức. Buôn làng chìm trong cảnh tang thương, đói khổ. Trong những đêm dài trên những căn nhà sàn, người già co ro vì lạnh, trẻ em khóc thét vì đói; và những câu chuyện không dứt trong mỗi gia đình đều xoay quanh nỗi đau, sự căm phẫn đối với kẻ thù xâm lược.
Có áp bức thì có đấu tranh.
Từ một cô gái Cơ Ho dịu dàng, Ka Nhỗi đã trở thành nữ thủ lĩnh của phong trào chống Pháp – phong trào Mọ Kọ, cũng là tên gọi gắn liền với người nữ thủ lĩnh huyền thoại ấy.
Phong trào bắt đầu từ buôn Dong Dor trên cao nguyên Djirinh, tỉnh Đồng Nai Thượng – nay thuộc xã Đinh Lạc, huyện Di Linh, tỉnh Lâm Đồng. Từ đây, ngọn lửa đấu tranh lan rộng. Hàng nghìn người dân Cơ Ho, Châu Mạ, Chăm và nhiều đồng bào dân tộc thiểu số khác đang chịu cảnh áp bức trên vùng Đồng Nai Thượng đã tìm về dưới sự tập hợp của Ka Nhỗi.
Người con gái Cơ Ho mới bước qua hơn hai mươi mùa rẫy đã trở thành một nữ thủ lĩnh có sức tập hợp lớn. Bà trở thành biểu tượng của tinh thần bất khuất, là niềm tự hào của vùng đất Nam Tây Nguyên, đồng thời trở thành nỗi lo sợ đối với chính quyền thực dân và tay sai.
Một phong trào đấu tranh giữa đại ngàn
Tư liệu về thủ lĩnh Ka Nhỗi và phong trào Mọ Kọ trong các tài liệu lịch sử địa phương hiện còn không nhiều. Trong cuốn Địa chí Lâm Đồng do tỉnh biên soạn và xuất bản có ghi lại những thông tin quan trọng về phong trào này.
Theo tư liệu, từ năm 1937, cùng với phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân, một phong trào chống Pháp sôi động của đồng bào các dân tộc thiểu số từ miền Tây Bắc tỉnh Phú Yên lan rộng đến các vùng chung quanh và các tỉnh Tây Nguyên. Trong phong trào ấy, hai thủ lĩnh Ka Nhỗi và K'Voai đã tổ chức các hội kín, vận động nhân dân quyên góp tiền xu để đúc mũi tên làm vũ khí, đồng thời vận động đồng bào không đi phu cho thực dân Pháp.
Từ Dong Dor, phong trào nhanh chóng lan đến nhiều địa phương trong tỉnh, thu hút gần 10.000 người tham gia.
Sự phát triển mạnh mẽ ấy cuối cùng đã khiến thực dân Pháp phải chú ý. Chúng tổ chức đàn áp, bắt bớ và tra khảo nhiều người tham gia phong trào. Ngày 13-12-1938, chính quyền thực dân mở phiên tòa tại huyện Djirinh, kết tội 14 người với cáo buộc “âm mưu làm loạn chống lại chính quyền Pháp” và tuyên những mức án từ 14 đến 20 năm tù. Trong đó, Ka Nhỗi bị kết án 20 năm khổ sai và bị đày ra Huế.
Một cô gái Cơ Ho không biết chữ, chưa từng được học về quân sự, bằng cách nào lại có thể tập hợp hàng nghìn người đứng lên chống lại một bộ máy cai trị thực dân?
Câu hỏi ấy cho đến nay vẫn gợi nhiều suy nghĩ.
Phải chăng phía sau phong trào Mọ Kọ còn có những mối liên hệ với các phong trào yêu nước và cách mạng đương thời? Phải chăng những người hoạt động cách mạng ở các địa phương đã có sự tác động, hỗ trợ hoặc định hướng nhất định đối với phong trào? Những câu hỏi ấy cần được tiếp tục nghiên cứu bằng các tư liệu lịch sử xác thực.
Điều có thể khẳng định là, dù bắt nguồn từ đâu và phát triển bằng cách nào, phong trào Mọ Kọ đã phản ánh một sự thật không thể phủ nhận: đồng bào các dân tộc ở Nam Tây Nguyên đã không cam chịu thân phận bị áp bức và đã đứng lên bảo vệ buôn làng, quê hương của mình.
Lễ ăn thề giữa đại ngàn
Trong một lần về Dong Dor, tôi đã không còn cơ hội gặp người mà mình muốn tìm.
Ông K'Sen – trong hồ sơ của mật thám Pháp ghi là K'Suon – đã vĩnh viễn trở về với đất Yàng. Ông là người cùng chí hướng, là cậu ruột của Ka Nhỗi và cũng là một trong những nghĩa quân thân cận của nữ thủ lĩnh Mọ Kọ.
Ông mất cách đó không lâu và mang theo nhiều tư liệu quý về phong trào Mọ Kọ cũng như cuộc đời của nữ chủ tướng mà những người quan tâm chưa kịp ghi chép đầy đủ.
Trong một lần trò chuyện với nhà báo, ông K'Sen từng kể về cuộc nổi dậy, đặc biệt là nhớ như in nghi lễ ăn thề của nghĩa quân.
Sau lời khấn Yàng của thủ lĩnh Ka Nhỗi, nước thánh Da Yơn được trao cho từng nghĩa quân. Theo quan niệm của người Cơ Ho, sức mạnh của thần linh sẽ truyền vào đôi tay để đôi tay thêm rắn chắc, truyền vào đôi chân để đôi chân thêm khỏe mạnh. Tất cả cùng tuyên thệ không đội trời chung với kẻ thù xâm lược.
Họ góp từng đồng tiền xu để rèn mũi tên, góp từng phần lương thực để nuôi quân, chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lâu dài.
Giữa núi rừng đại ngàn, một lời thề được cất lên.
Không có những đội quân chính quy. Không có những vũ khí hiện đại. Chỉ có lòng căm phẫn trước cảnh nước mất, buôn làng bị áp bức và ý chí bảo vệ quê hương.
Nhưng rồi thực dân Pháp và tay sai đã phát hiện ra phong trào.
Sau báo cáo hỏa tốc của Công sứ Pháp tại tỉnh Đồng Nai Thượng gửi Khâm sứ Trung Kỳ, quân Pháp tổ chức một cuộc bao vây quy mô lớn tại căn cứ Dong Dor. Cuộc vây ráp kéo dài bảy ngày bảy đêm.
Cuối cùng, thủ lĩnh Mọ Kọ cùng toàn bộ ban tham mưu bị bắt.
Tòa án thực dân kết án nữ thủ lĩnh Cơ Ho và những người đồng hành với bà về “tội” chống lại chính quyền bảo hộ. Nhưng trước súng đạn của quân xâm lược, Mọ Kọ và những nghĩa quân của bà vẫn giữ khí phách hiên ngang. Họ không khuất phục, không cúi đầu mà lớn tiếng tố cáo những tội ác của kẻ xâm lược.
Mối tình còn lại giữa huyền thoại
Ông K'Sen ra đi cũng mang theo những câu chuyện chưa kịp kể hết về cuộc đời Ka Nhỗi.
Trong đó có một câu chuyện tình lãng mạn và đặc biệt về nữ thủ lĩnh chân đất với chàng trai đồng tộc K'Jéo – một câu chuyện được người già trong buôn kể lại như một huyền thoại.
Đó là mối tình duy nhất và cũng là mối tình đẹp đã theo bà suốt cuộc đời. Nó đi cùng bà qua những năm tháng đấu tranh, qua những ngày tù đày dưới sự kìm kẹp của kẻ thù và cho đến những năm tháng cuối đời.
Năm 1973, Ka Nhỗi trở về với đất sâu Đăng Kér, bên dòng Đạ Brăng.
Người nữ thủ lĩnh từng khiến quân thù khiếp sợ cuối cùng cũng nằm lại giữa núi rừng quê hương – nơi bà đã sinh ra, lớn lên và dành cả cuộc đời để bảo vệ.
Mọ Kọ – một biểu tượng của lòng yêu nước
Dong Dor ngày ấy, Djirinh và cả vùng Nam Tây Nguyên ngày ấy không bình yên.
Đất nước cũng chìm trong những năm tháng lầm than dưới ách thống trị của thực dân và chiến tranh. Nhưng ngay trong bóng tối của những năm tháng nô lệ, những tia sáng phản kháng vẫn không ngừng xuất hiện.
Cuộc nổi dậy của nghĩa quân Dong Dor dưới sự chỉ huy của nữ thủ lĩnh Ka Nhỗi – Mọ Kọ là một minh chứng sinh động cho tinh thần yêu nước, ý chí bảo vệ buôn làng và khát vọng tự do của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên.
Đứng trước ngôi mộ đơn sơ, không một dòng mộ chí của bà dưới chân đồi Đăng Kér, tôi không khỏi bồi hồi.
Tôi càng khâm phục người nữ chủ tướng giữa rừng xanh năm xưa.
Một cô gái Cơ Ho dịu dàng, không biết chữ, chưa từng một ngày học binh đao, vậy mà đã có thể đứng trước hàng nghìn nghĩa quân, cất lên lời thề không đội trời chung với quân xâm lược.
Có những con người bước vào lịch sử không phải bằng những trang sách được viết sẵn, mà bằng chính cuộc đời mình.
Ka Nhỗi – Mọ Kọ là một con người như thế.
Tên bà hôm nay vẫn còn trên một con đường ở Di Linh. Nhưng có lẽ, điều cần được gìn giữ hơn cả không chỉ là tên đường, tên đất, mà là câu chuyện về một người phụ nữ Cơ Ho đã đứng lên từ buôn làng nhỏ bé, trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần bất khuất giữa đại ngàn Tây Nguyên.
Tôi cúi đầu trước ngôi mộ đơn sơ của bà và chợt nghĩ:
Giá như một ngày không xa, ngay trên đỉnh đồi nơi năm xưa Mọ Kọ từng hội quân, từng làm lễ ăn thề, du khách đi qua có thể ngước nhìn lên và bắt gặp hình ảnh oai phong của người nữ thủ lĩnh năm nào.
Một tượng đài giữa đại ngàn.
Một tượng đài mang tên Mọ Kọ.
Để từ đó, câu chuyện về người nữ tướng rừng xanh không chỉ được kể lại trong những căn nhà sàn, trong ký ức của những người già, mà còn được truyền lại cho những thế hệ mai sau – như một phần ký ức hào hùng của đất và người Nam Tây Nguyên



