Mỗi khi nhắc đến mùa hè đỏ lửa năm 197
Mỗi khi nhắc đến mùa hè đỏ lửa năm 1972, người ta thường nói về bom đạn, về sự tàn khốc. Nhưng với tôi, điều còn ở lại sâu nhất lại là hình ảnh những con người rất trẻ-trẻ đến mức đáng lẽ họ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường-nhưng đã chọn đứng giữa lằn ranh sinh tử để giữ lấy một điều lớn lao hơn chính mình. Trong số đó, tôi nhớ đến Lê Bá Dương-một người lính không quá nổi tiếng trong những trang sách lịch sử, nhưng lại hiện lên như một biểu tượng rất thật của lòng dũng cảm.
Mỗi khi nhắc đến mùa hè đỏ lửa năm 1972, người ta thường nói về bom đạn, về sự tàn khốc. Nhưng với tôi, điều còn ở lại sâu nhất lại là hình ảnh những con người rất trẻ-trẻ đến mức đáng lẽ họ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường-nhưng đã chọn đứng giữa lằn ranh sinh tử để giữ lấy một điều lớn lao hơn chính mình.
Trong số đó, tôi nhớ đến Lê Bá Dương-một người lính không quá nổi tiếng trong những trang sách lịch sử, nhưng lại hiện lên như một biểu tượng rất thật của lòng dũng cảm.
Hôm ấy, Thành cổ gần như không còn hình dạng của một công trình. Đất đá bị xới tung, không khí đặc quánh mùi khói thuốc súng. Tiếng nổ không dứt, đến mức người ta không còn phân biệt được đâu là ngày, đâu là đêm.
Giữa khung cảnh ấy, lá cờ đỏ vẫn hiện diện-như một dấu hiệu nhỏ nhoi nhưng kiên định rằng: chúng ta vẫn còn ở đây.
Dương và đồng đội được giao nhiệm vụ giữ chốt. Nói là “giữ”, nhưng thực chất là bám trụ trong một nơi mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một khoảnh khắc. Có lúc, anh em ngồi sát nhau mà không nói gì-không phải vì không có điều để nói, mà vì ai cũng hiểu, có thể đó là những phút cuối cùng bên nhau.
Lá cờ nhiều lần bị sức ép của bom đạn đánh bật. Mỗi lần như vậy, lại có người lao ra dựng lại. Không ai ra lệnh, không ai phân công. Chỉ là một sự thôi thúc rất tự nhiên: không thể để lá cờ ngã xuống.
Có một lần, Dương là người chạy ra.
Một người bạn níu anh lại, giọng gắt lên giữa tiếng nổ:
“Đừng đi! Nguy hiểm lắm!”
Anh quay lại, ánh mắt rất bình tĩnh-không phải kiểu liều lĩnh, mà là kiểu đã hiểu rõ điều mình đang làm:
“Phải có người giữ chứ.”
Câu nói ấy không lớn. Nhưng giữa chiến trường, nó lại nặng đến mức không ai nói thêm được gì.
Chiều hôm đó, ánh nắng đổ xuống sông Thạch Hãn một màu đỏ sậm. Người ta vẫn gọi đó là “màu của mùa hè năm ấy”.
Lá cờ lại bị đánh bật.
Lần này, Dương không chần chừ. Anh ôm lấy lá cờ, lao lên giữa làn khói bụi mịt mù. Khoảnh khắc ấy, nếu nhìn từ xa, anh chỉ là một chấm nhỏ giữa một không gian khổng lồ đầy tàn phá.
Nhưng chính cái chấm nhỏ ấy lại mang theo tất cả ý chí.
Anh dựng lại lá cờ.
Lá cờ tung lên, phần phật trong gió-như chưa từng bị quật ngã.
Và ngay sau đó, anh ngã xuống.
Không ai kể lại chi tiết giây phút ấy bằng những lời lớn lao. Đồng đội chỉ nói rằng: khi lá cờ đứng vững trở lại, họ bỗng thấy mình không được phép lùi. Không phải vì mệnh lệnh, mà vì có những người đã trả giá quá lớn để giữ lấy điều đó.
Sau chiến tranh, người ta tìm thấy những dòng thơ, những lời nhắn gửi của những người đã nằm lại bên dòng Thạch Hãn. Có những câu rất giản dị, nhưng khiến người đọc không thể nào quên:
“Đò lên Thạch Hãn xin chèo nhẹ Đáy sông còn đó bạn tôi nằm…”


