Mỗi ngày hành quân, ba lô nặng trĩu đạn dược, gạo muối; nhưng thứ quý hơn cả lại là bi-đông nước nhỏ bé (1)
Đêm xuống, gió nóng thổi qua rừng, muỗi vắt bủa vây. Người lính nằm võng, nghe tiếng côn trùng rả rích
Chiến trường K khắc nghiệt không chỉ bởi bom đạn, mà còn bởi những tháng ngày gian khổ đến tận cùng. Giữa rừng khộp, nắng mùa khô như đổ lửa, đất đỏ nứt nẻ, mọi thứ dường như cạn kiệt — đặc biệt là nước.
Mỗi ngày hành quân, ba lô nặng trĩu đạn dược, gạo muối; nhưng thứ quý hơn cả lại là bi-đông nước nhỏ bé bên hông. Có hôm, mỗi người chỉ được vài ngụm chia đều, phải uống dè sẻn từng giọt. Khát cháy cổ, môi nứt nẻ, lưỡi dính chặt vào vòm miệng, nhưng vẫn phải cắn răng tiến bước. Nước hiếm đến mức thấy vũng bùn đọng dưới hố bom cũng phải lọc qua khăn, đun sôi rồi mới dám dùng. Vị bùn ngai ngái vẫn còn in mãi trong ký ức.
Đêm xuống, gió nóng thổi qua rừng, muỗi vắt bủa vây. Người lính nằm võng, nghe tiếng côn trùng rả rích, thèm một cơn mưa như thèm hơi thở. Có lần, trời bất chợt đổ mưa rào. Cả đơn vị ùa ra, giơ mũ sắt, nilon hứng nước, quên cả ướt áo. Những giọt mưa mát lạnh khi ấy quý như vàng.
Thiếu thốn đủ bề: gạo mốc phải đãi lại, rau rừng hái vội, cá suối hiếm hoi; thuốc men chắt chiu từng viên. Vậy mà trong gian khổ ấy, tình đồng đội lại sáng lên bền bỉ. Người còn nước san cho người khát hơn, người khỏe gùi giúp phần nặng của đồng đội ốm. Một lời động viên, một cái vỗ vai cũng đủ tiếp thêm sức mạnh để đi tiếp.
Chiến trường K đã lùi xa, nhưng ký ức về mùa khô khát nước vẫn không phai. Đó là ký ức của gian lao, của hy sinh thầm lặng, và của tình người ấm áp giữa nơi khắc nghiệt nhất. Những người lính năm xưa đã đi qua thiếu thốn để giữ trọn lời thề với Tổ quốc — để hôm nay, hòa bình có thể nảy mầm trên mảnh đất từng cháy nắng, khô khát ấy.



