Một bát nước giữa đường hành quân
“Một bát nước giữa đường hành quân”
Bác Dự kể lại chuyện này vào một buổi chiều muộn, giọng chậm và trầm như thể vẫn còn đứng giữa cái nắng năm nào. Ông bảo, đó là khoảng giữa năm 1972, khi đơn vị hành quân qua một dãy đồi trọc gần Quảng Trị – nơi mà nắng không chỉ chiếu từ trên xuống, mà như hắt lên từ cả mặt đất.
Hôm đó đi từ sáng sớm. Lúc đầu còn chịu được, nhưng càng về trưa, nắng càng gắt. Đất khô, bụi bốc lên theo từng bước chân. Bi đông nước mỗi người mang theo cũng vơi dần, rồi cạn lúc nào không biết. Có người cố giữ lại một ngụm cuối, nhưng đi thêm một đoạn là không chịu nổi, phải uống nốt.
Bác Dự nói, đến tầm giữa trưa, cả tiểu đội gần như không ai nói chuyện nữa. Không phải vì kỷ luật giữ im lặng, mà vì không còn sức để nói. Môi ai cũng khô nứt, cổ họng rát như có lửa đốt bên trong. Đi mà chỉ nghe tiếng dép cao su chạm đất, đều đều, nặng nhọc.
Có một đoạn dốc, bác nhớ rất rõ. Leo lên đến đỉnh, nhìn xuống phía bên kia, tưởng sẽ thấy suối… nhưng chỉ là những vạt đất khô kéo dài. Lúc đó, có người thở dài rất khẽ:
“Giá có một ngụm nước…”
Không ai đáp.
Đi thêm một quãng nữa, bất chợt có người phía trước ra hiệu dừng lại. Mọi người nhìn theo, thấy bên sườn đồi có một cái lán nhỏ, lợp bằng lá tranh, nép dưới mấy gốc cây thấp. Không ai chắc trong đó có người không, nhưng vẫn bước tới.
Vừa đến gần, từ trong lán có một bà cụ bước ra. Người gầy, lưng hơi còng, tóc bạc gần hết. Thấy bộ đội, bà không hỏi gì nhiều, chỉ nhìn một lượt, rồi quay vào trong, lục đục một lúc.
Sau đó, bà bê ra một cái chum nước đặt ở góc lán. Không phải chum lớn, chỉ vừa tầm. Bà lấy cái bát nhôm, múc nước, rồi đưa cho người đứng gần nhất:
“Uống đi con.”
Người lính cầm bát, nhìn một chút rồi chỉ nhấp một ngụm nhỏ, đưa lại cho người sau. Không ai dám uống nhiều. Không ai bảo ai, nhưng ai cũng hiểu – nước đó không phải của riêng mình.
Cứ thế, bà cụ đứng đó, múc từng bát, đưa cho từng người. Tay bà run nhẹ, nhưng động tác rất đều, rất cẩn thận.
Đến lượt bác Dự, ông cầm bát nước. Nước không lạnh, chỉ là nước giếng bình thường thôi. Nhưng khi chạm vào môi, ông nói, cảm giác như cả người được sống lại. Cổ họng dịu đi, đầu óc bớt quay cuồng.
Ông cũng chỉ dám uống một ngụm, rồi định đưa lại.
Nhưng bà cụ nhìn ông, nói chậm rãi:
“Uống thêm đi con… còn đường dài lắm.”
Câu nói đó… bác Dự bảo, ông nhớ đến tận bây giờ.
Không phải vì nó đặc biệt, mà vì cái cách bà nói — như nói với con mình.
Ông nhìn bà, rồi uống thêm một ngụm nữa, vẫn rất nhỏ.
Cả tiểu đội uống xong, bà cụ lại đậy chum nước lại, như thể đó là việc bình thường hằng ngày. Không hỏi đơn vị ở đâu, không hỏi đi đâu, cũng không nói gì nhiều hơn.
Chỉ đến khi mọi người chuẩn bị đi, bà mới nói thêm một câu:
“Đi cẩn thận nhé các con.”
Bác Dự kể, lúc đó không ai nói được gì nhiều. Có người chỉ gật đầu, có người nói “dạ” rất khẽ.
Rồi lại tiếp tục hành quân.
Nhưng lạ là, sau cái bát nước đó, ai cũng thấy nhẹ người hơn. Không chỉ vì đỡ khát… mà vì cảm giác như có ai đó đứng phía sau, lặng lẽ tiếp sức cho mình.
Ông dừng lại một lúc, rồi nói:
“Chiến tranh, nhiều khi không phải là những gì lớn lao. Có khi chỉ là một bát nước, một câu nói… mà đủ để mình đi tiếp cả một quãng đường dài.”
Rồi ông cười rất nhẹ:
“Đến giờ, bác không còn nhớ rõ gương mặt bà cụ nữa… nhưng cái bát nước hôm đó thì không bao giờ quên.”


