MỘT CÁNH TAY, MỘT Ý CHÍ KHÔNG BAO GIỜ KHUẤT PHỤC
Bài viết khắc họa cuộc đời và nghị lực phi thường của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Kiều Văn Niết, người chiến sĩ quê Củ Chi đã tham gia cách mạng từ năm 16 tuổi. Dù mất cánh tay phải trong chiến đấu, ông vẫn kiên trì học chữ, tập viết bằng tay trái và xin trở lại đơn vị để tiếp tục làm nhiệm vụ liên lạc, thông tin giữa vùng chiến sự ác liệt. Với tinh thần bất khuất, ý chí vượt lên nghịch cảnh và sự cống hiến không ngừng nghỉ, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1976. Qua câu chuyện về ông, bài viết tôn vinh phẩm chất người lính Cụ Hồ, đồng thời truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về lòng yêu nước, nghị lực sống và trách nhiệm gìn giữ ký ức lịch sử.
Viết về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Kiều Văn Niết
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, biết bao người con ưu tú của dân tộc đã hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và hạnh phúc riêng cho nền độc lập, tự do của Tổ quốc. Có người đã anh dũng ngã xuống, có người trở về với những vết thương không bao giờ lành. Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, họ vẫn giữ trọn phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng: kiên cường, bất khuất và không ngừng cống hiến. Cuộc đời của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Kiều Văn Niết là một minh chứng đặc biệt xúc động cho tinh thần ấy.
Ông Kiều Văn Niết sinh ngày 19 tháng 11 năm 1951 tại ấp Mỹ Khánh B, xã Thái Mỹ, huyện Củ Chi, tỉnh Gia Định, nay thuộc xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh. Ông lớn lên trên vùng “đất thép” Củ Chi, nơi luôn phải hứng chịu những trận bom, cuộc càn quét và sự đàn áp khốc liệt của quân Mỹ cùng chính quyền Sài Gòn.
Khi Kiều Văn Niết mới 14 tuổi, cha ông bị quân địch sát hại. Từ đó, người mẹ tần tảo phải một mình làm thuê nuôi bốn người con. Hoàn cảnh gia đình khó khăn khiến ông không có điều kiện đến trường. Hằng ngày, ông cùng em trai đi chăn trâu, làm mướn để phụ giúp mẹ. Tuổi thơ thiếu thốn, nỗi đau mất cha và cảnh quê hương bị bom đạn tàn phá đã sớm hun đúc trong người thanh niên Củ Chi lòng yêu nước, sự căm phẫn trước tội ác của kẻ thù và ý chí đứng lên bảo vệ quê hương.
Năm 16 tuổi, Kiều Văn Niết tham gia lực lượng du kích xã Thái Mỹ, làm nhiệm vụ giao liên. Những chuyến chuyển thư, chuyển tài liệu và dẫn đường cho cán bộ qua các tuyến kiểm soát của địch luôn tiềm ẩn hiểm nguy. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể bị phát hiện, bắt giữ hoặc hy sinh. Thế nhưng, người thiếu niên ấy chưa bao giờ chùn bước. Mỗi chuyến đi hoàn thành là một lần đường dây liên lạc của cách mạng được bảo đảm, góp phần duy trì sức chiến đấu của lực lượng địa phương.
Năm 1968, ông được điều về Đại đội C15, bộ đội địa phương huyện Củ Chi. Từ đây, tuổi thanh xuân của Kiều Văn Niết gắn liền với những trận chiến ác liệt trên chính mảnh đất quê hương. Chỉ trong thời gian chưa đầy hai năm, ông cùng đồng đội đã tham gia nhiều trận đánh, lập nhiều chiến công và từng bước trưởng thành trong khói lửa chiến trường.
Năm 1970, trong trận tiến công ấp chiến lược Bàu Tre Cổ, một quả đạn cối nổ ngay sát vị trí chiến đấu của ông. Sức công phá dữ dội khiến cánh tay phải gần như bị cắt lìa. Giữa làn đạn dày đặc, người chiến sĩ trẻ chỉ kịp dùng tay trái nhặt lại khẩu súng, đồng thời ghì chặt phần bắp tay bị thương để hạn chế mất máu.
Phần cánh tay bị thương chỉ còn dính lại bằng một phần da và gân, liên tục va đập vào cơ thể theo từng bước di chuyển. Không có đồng đội bên cạnh, không có điều kiện cứu chữa và cũng không còn lựa chọn nào khác, Kiều Văn Niết buộc phải đưa ra một quyết định đau đớn đến tột cùng.
Ông đặt cánh tay lên bờ ruộng, dùng chân đạp xuống rồi dồn hết sức giật mạnh để tách phần cánh tay gần đứt lìa khỏi cơ thể.
Cơn đau dữ dội khiến ông nhiều lần ngất lịm giữa chiến trường. Nhưng mỗi lần tỉnh lại, ông vẫn ôm chặt khẩu súng, tiếp tục lê từng bước về đơn vị. Hành động ấy không chỉ là bản năng sinh tồn mà còn thể hiện ý chí phi thường của người chiến sĩ quyết không để vũ khí rơi vào tay địch, quyết trở về với đồng đội để tiếp tục chiến đấu.
Sau ca phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn cánh tay phải, nhiều người cho rằng cuộc đời quân ngũ của người chiến sĩ trẻ đã khép lại. Nhưng đối với Kiều Văn Niết, mất đi một cánh tay không có nghĩa là mất đi lý tưởng và khả năng cống hiến.
Ba tháng điều trị trong những căn hầm bí mật giữa vùng chiến sự đã mở ra một hành trình mới trong cuộc đời ông. Vì tuổi thơ nghèo khó, ông chưa từng được đến trường và chưa biết đọc, biết viết. Trong thời gian điều trị, một người đồng đội đã trở thành người thầy đầu tiên, dạy ông từng con chữ.
Lớp học diễn ra ngay trong căn hầm dã chiến, không có bảng, không có bàn ghế. Những mảnh giấy nhặt được được tận dụng làm vở; khi hết giấy, ông dùng que viết xuống nền đất hoặc lấy ngón tay tập từng nét chữ trên vách hầm. Cũng trong ba tháng ấy, người thương binh trẻ kiên trì tập viết bằng tay trái. Những nét chữ ban đầu còn run rẩy, nguệch ngoạc, bàn tay nhiều lúc tê cứng vì chưa quen, nhưng ông chưa từng nghĩ đến chuyện bỏ cuộc.
Rồi một ngày, người lính từng không biết mặt chữ đã tự đọc được những dòng đầu tiên và viết được lá thư đầu tiên gửi về gia đình. Đó là một chiến thắng đặc biệt – chiến thắng không diễn ra giữa tiếng súng, mà diễn ra trong sự bền bỉ, nghị lực và khát vọng vượt lên số phận.
Không chỉ học chữ, Kiều Văn Niết còn kiên trì tập làm lại mọi công việc chỉ với một cánh tay: giặt quần áo, nấu ăn, cuốc đất, trồng rau và tự chăm sóc bản thân. Với suy nghĩ giản dị: “Người khác làm được thì mình cũng phải làm được”, ông từng bước vượt qua những giới hạn tưởng chừng không thể vượt qua.
Khi sức khỏe ổn định, ông nhiều lần xin trở lại đơn vị. Nguyện vọng ấy cuối cùng được chấp thuận. Năm 1971, ông được giao làm liên lạc cho Huyện đội Củ Chi, sau đó phụ trách Tổ Hỏa tốc rồi Trung đội Thông tin. Chỉ còn một cánh tay, ông vẫn thực hiện hàng trăm chuyến công tác xuyên qua vùng địch kiểm soát, chuyển công văn, điện tín và mệnh lệnh chiến đấu đến đúng nơi, đúng thời điểm. Những chuyến đi ấy đã góp phần giữ vững mạch thông tin liên lạc của lực lượng vũ trang Củ Chi trong giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến.
Những chiến công và cống hiến đặc biệt xuất sắc của Kiều Văn Niết được Đảng, Nhà nước ghi nhận. Ngày 24 tháng 1 năm 1976, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam phong tặng ông danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông còn được trao tặng nhiều phần thưởng như Huân chương Quân công giải phóng hạng Nhì, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhì, Huân chương Chiến sĩ Giải phóng, Huân chương Chiến sĩ vẻ vang cùng các danh hiệu Dũng sĩ Quyết thắng, Dũng sĩ diệt Mỹ và Dũng sĩ diệt xe cơ giới.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông xây dựng gia đình với bà Phan Trường Phụng, một nữ thương binh từng bị giam cầm tại nhà tù Côn Đảo. Hai con người bước ra từ chiến tranh đã cùng nhau vun đắp mái ấm bằng tình yêu thương, sự sẻ chia và nghị lực. Dù chỉ còn một cánh tay, ông vẫn chăm lo gia đình, đảm đương công việc và tiếp tục cống hiến cho xã hội.
Ông chuyển công tác về Ban Tổ chức Tỉnh ủy Kiên Giang, luôn hoàn thành nhiệm vụ với tinh thần trách nhiệm, sự khiêm nhường và tận tụy. Khi nghỉ hưu, người Anh hùng năm xưa vẫn không chọn cuộc sống an nhàn. Ông tích cực gặp gỡ cán bộ, đoàn viên, thanh niên và học sinh để kể lại những năm tháng chiến đấu; đồng thời cần mẫn viết hồi ký, lưu giữ ký ức về đồng đội và quê hương Củ Chi trong chiến tranh.
Đối với ông, việc kể lại lịch sử không nhằm nhắc về thành tích của bản thân, mà là để tri ân những đồng đội đã ngã xuống và truyền lại cho thế hệ trẻ giá trị của hòa bình, lòng yêu nước và lý tưởng cách mạng.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Kiều Văn Niết để lại cánh tay phải trên chiến trường Củ Chi, nhưng ý chí của người lính ấy chưa bao giờ bị khuất phục. Từ một thiếu niên nghèo không được đến trường, ông trở thành người chiến sĩ dũng cảm, người thương binh tập viết bằng tay trái, người cán bộ tận tụy và người kể chuyện lịch sử đầy trách nhiệm.
Cuộc đời Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Kiều Văn Niết là minh chứng sâu sắc rằng sức mạnh của con người không được quyết định bởi sự nguyên vẹn của cơ thể, mà bởi nghị lực, niềm tin và khát vọng cống hiến. Ông chỉ còn một cánh tay, nhưng đã dùng chính bàn tay ấy để cầm súng, viết chữ, lao động, chăm lo gia đình và viết tiếp những trang ký ức hào hùng của dân tộc.
Tấm gương của ông sẽ mãi truyền cảm hứng cho thế hệ hôm nay: trước khó khăn không được đầu hàng, trước trách nhiệm không được thoái thác và trước Tổ quốc phải luôn sẵn sàng cống hiến bằng tất cả khả năng của mình.



