MỘT CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ- 2C3 VCVB
Câu chuyện kể về Anh hùng La Văn Cầu, người chiến sĩ trẻ trong Chiến dịch Biên giới năm 1950. Trong trận Đông Khê, dù bị thương nặng và mất một cánh tay, ông vẫn kiên quyết tiếp tục mang bộc phá phá lô cốt địch, mở đường cho đồng đội tiến lên. Câu chuyện làm nổi bật lòng dũng cảm, tinh thần đồng đội và ý chí chiến đấu vì Tổ quốc, đồng thời nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình.

MỘT CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ
Tôi từng nghĩ lịch sử là những con số nằm im trên trang sách: những năm tháng, những chiến dịch, những trận đánh và những cái tên được viết bằng mực đen. Nhưng rồi có một lần, khi đọc câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu, tôi nhận ra lịch sử đôi khi bắt đầu từ một con người rất trẻ, mang theo trong mình một niềm tin giản dị: đã ra trận thì phải hoàn thành nhiệm vụ.
La Văn Cầu sinh năm 1932 trong một gia đình nông dân người Tày ở xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn với vùng biên giới phía Bắc, nơi cuộc sống của người dân còn nhiều cơ cực dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Năm 1948, khi mới 16 tuổi, La Văn Cầu đã tìm cách được nhập ngũ. Vì chưa đủ tuổi, ông khai tăng tuổi của mình để có thể trở thành người lính. Từ đó, chàng trai vùng núi Cao Bằng bước vào những năm tháng chiến đấu trong Quân đội nhân dân Việt Nam.
Có lẽ khi ấy, ông cũng giống như rất nhiều thanh niên khác: còn trẻ, còn mẹ ở quê nhà và còn cả một cuộc đời phía trước.
Nhưng chiến tranh không cho con người quyền lựa chọn một cuộc đời bình thường.
Năm 1950, quân ta mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông. Một trong những trận đánh quan trọng nhất của chiến dịch là trận Đông Khê, diễn ra từ ngày 16 đến 18 tháng 9. Đông Khê là vị trí phòng thủ quan trọng của quân Pháp trên Đường số 4. Muốn mở đường cho chiến dịch, quân ta phải phá được những cứ điểm kiên cố ở đây.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đêm 17 tháng 9 năm ấy, La Văn Cầu được giao chỉ huy một tổ bộc phá, mang khối thuốc nổ tiến về phía lô cốt đầu cầu của địch.
Đó là một nhiệm vụ gần như bước vào cửa tử.
Phía trước là hàng rào dây thép gai, công sự kiên cố và hỏa lực địch dày đặc. Phía sau là những người đồng đội đang chờ một con đường để tiến lên.
La Văn Cầu ôm khối bộc phá nặng trong tay, cùng đồng đội tiến về phía trước.
Rồi tiếng súng vang lên.
Một viên đạn trúng vào má phải. Một viên khác làm cánh tay phải của ông bị thương nặng. Ông ngã xuống và ngất đi.
Khi tỉnh lại, điều đầu tiên ông nghĩ đến không phải là mình còn sống hay không.
Ông nghĩ đến nhiệm vụ.
Cánh tay phải đã bị thương nặng, gần như không còn khả năng cử động và vướng vào dây thép gai. Nếu tiếp tục mang bộc phá, cánh tay ấy sẽ cản trở bước tiến.
Trong khoảnh khắc sinh tử, La Văn Cầu yêu cầu đồng đội chặt phần cánh tay bị thương để ông có thể tiếp tục chiến đấu. Người đồng đội ban đầu không muốn làm vì biết đó là một quyết định quá đau đớn. Nhưng La Văn Cầu vẫn kiên quyết.
Một cánh tay của người lính trẻ đã ở lại giữa chiến trường Đông Khê.
Sau khi được băng bó tạm thời, ông dùng cánh tay trái còn lại ôm khối bộc phá, tiếp tục tiến về phía lô cốt.
Tôi không biết lúc ấy ông có đau không.
Chắc chắn là có.
Tôi cũng không biết ông có sợ không.
Có lẽ một người lính cũng là một con người, mà con người thì biết sợ đau, biết nhớ nhà và biết quý mạng sống của mình.
Nhưng có một điều lớn hơn nỗi sợ đã giữ ông tiến về phía trước.
Đó là trách nhiệm với những người đang chiến đấu bên cạnh mình.
Ông tiếp cận lô cốt, đưa khối bộc phá vào vị trí. Sau tiếng nổ dữ dội, lô cốt bị phá hủy, mở đường cho đồng đội xung phong.
Đông Khê rồi cũng giành được thắng lợi.
Nhưng đối với La Văn Cầu, chiến thắng ấy có một cái giá không thể lấy lại: cánh tay phải của ông đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường.
Sau chiến tranh, câu chuyện về người chiến sĩ trẻ ấy được biết đến rộng rãi. Năm 1952, La Văn Cầu là một trong bảy chiến sĩ đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhiều năm sau, ông vẫn sống một cuộc đời giản dị và tiếp tục góp sức cho xã hội. Ông từng nói về tinh thần chiến đấu của mình bằng một câu rất giản dị: “Trái tim còn đập là còn chiến đấu.”
Ngày 24 tháng 6 năm 2026, Anh hùng La Văn Cầu qua đời, khép lại cuộc đời 94 năm của một người đã dành những năm tháng đẹp nhất cho đất nước.
Tôi nghĩ về câu chuyện ấy rất lâu.
Một cánh tay đã mất không thể trở lại.
Một trận đánh đã qua không thể diễn ra lần nữa.
Một người anh hùng rồi cũng sẽ đến lúc rời khỏi cuộc đời.
Nhưng những gì ông để lại thì không biến mất.
Đó là hình ảnh một chàng trai 16 tuổi tìm cách được nhập ngũ vì muốn góp sức cho đất nước. Là hình ảnh một người lính bị thương nhưng vẫn nhớ đến nhiệm vụ. Là hình ảnh một con người đứng giữa ranh giới sống và chết mà vẫn lựa chọn tiến lên vì đồng đội.
Ngày hôm nay, chúng ta không còn phải cầm bộc phá chạy qua chiến trường.
Những điều chúng ta phải đối mặt có thể chỉ là một bài kiểm tra khó, một lần thất bại, một mục tiêu tưởng như quá xa hay những lúc muốn bỏ cuộc.
Nhưng mỗi khi cảm thấy mình không thể tiếp tục, tôi lại nghĩ đến người lính đã để lại một phần thân thể của mình ở Đông Khê.
Ông không chiến đấu để trở thành một cái tên trong sách lịch sử.
Ông chiến đấu vì đồng đội, vì quê hương và vì một ngày đất nước được sống trong hòa bình.
Có lẽ đó chính là điều khiến câu chuyện về La Văn Cầu vẫn còn ý nghĩa sau nhiều thế hệ.
Bởi lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những chiến thắng lớn. Lịch sử còn được viết bằng lòng can đảm của từng con người trong những khoảnh khắc mà họ phải lựa chọn giữa sự sống của mình và trách nhiệm với Tổ quốc.
Và ở Đông Khê năm ấy, một cánh tay đã ở lại.
Nhưng một tinh thần thì còn mãi.



