MỘT CÁNH TAY Ở LẠI ĐÔNG KHÊ
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu.
Tháng 9 năm 1950.
Trên vùng núi Đông Khê, Cao Bằng, một người lính trẻ đang ôm khối bộc phá nặng khoảng 12kg tiến về phía lô cốt quân Pháp.
Đạn từ cứ điểm bắn ra dữ dội.
Những người đồng đội trong tổ bộc phá lần lượt hy sinh hoặc bị thương. Người chiến sĩ trẻ vẫn tiến lên.
Rồi một loạt đạn đánh trúng anh.
Cánh tay phải bị thương nặng, gần như không còn khả năng cử động. Trong tình thế ấy, anh đã đưa ra một quyết định mà nhiều năm sau vẫn trở thành biểu tượng về ý chí của người lính Việt Nam:
Nhờ đồng đội xử lý phần cánh tay bị thương để tiếp tục chiến đấu.
Người chiến sĩ ấy là La Văn Cầu.
Từ người thanh niên vùng biên đến người lính
La Văn Cầu sinh năm 1932, là người dân tộc Tày, quê ở vùng Trùng Khánh, Cao Bằng.
Tuổi thơ của ông gắn với một vùng quê nghèo nơi biên giới trong những năm đất nước còn dưới ách thực dân. Năm 1948, khi còn rất trẻ, ông tình nguyện gia nhập quân đội. Dù lúc đầu được cho là chưa đủ tuổi, ý chí muốn tham gia kháng chiến của người thanh niên miền núi vẫn không thay đổi.
Ông được biên chế vào Đại đội 671, Trung đoàn 174.
Những năm tiếp theo, La Văn Cầu cùng đơn vị chiến đấu trên chiến trường Việt Bắc. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia hàng chục trận đánh, từ những trận phục kích trên Đường số 4 đến những trận công đồn ngày càng ác liệt.
Nhưng trận đánh khiến tên tuổi La Văn Cầu đi vào lịch sử diễn ra tại Đông Khê, tháng 9 năm 1950.
Cánh cửa của Chiến dịch Biên giới
Năm 1950, ta mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông.
Đông Khê là một cứ điểm quan trọng trên tuyến phòng thủ Đường số 4 của quân Pháp. Tiêu diệt được Đông Khê sẽ tạo điều kiện phá thế bao vây căn cứ địa Việt Bắc, khai thông biên giới và đưa cuộc kháng chiến bước sang một giai đoạn mới.
Đơn vị của La Văn Cầu tham gia tiến công cứ điểm.
Trong trận đánh ngày 17/9, tổ bộc phá gồm năm người do La Văn Cầu phụ trách được giao nhiệm vụ mở đường, phá hàng rào và đánh vào một lô cốt quan trọng để bộ đội phía sau xung phong.
Đó là nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Người mang bộc phá phải vượt qua hàng rào, hỏa lực súng máy và khoảng trống trước công sự đối phương để tiếp cận mục tiêu ở cự ly rất gần.
Từng người trong tổ tiến lên.
Đạn địch quét xuống.
Đồng đội của La Văn Cầu lần lượt hy sinh hoặc bị thương.
Cuối cùng, ông tiếp tục mang khối bộc phá tiến về phía trước.
“Trái tim còn đập, còn chiến đấu”
Giữa lúc tiếp cận mục tiêu, La Văn Cầu trúng đạn.
Cánh tay phải bị thương rất nặng. Vết thương khiến việc tiếp tục mang bộc phá trở nên vô cùng khó khăn.
Nhưng lô cốt phía trước vẫn đang nhả đạn.
Nếu hỏa điểm ấy không bị tiêu diệt, đồng đội phía sau rất khó xung phong.
La Văn Cầu không quay lại.
Ông đề nghị đồng đội giúp xử lý phần cánh tay bị thương để không còn cản trở việc vận động.
Nhiều năm sau, khi kể lại thời khắc ấy, ông chỉ nói về suy nghĩ rất giản dị của một người lính:
“Trái tim còn đập, còn chiến đấu.”
Sau khi cánh tay phải không còn khả năng sử dụng, người chiến sĩ trẻ tiếp tục dùng cánh tay trái ôm khối bộc phá nặng khoảng 12kg.
Ông lao về phía lô cốt.
Tiến sát mục tiêu.
Đặt bộc phá.
Giật kíp.
Một tiếng nổ lớn vang lên giữa trận địa.
Lô cốt đầu cầu bị phá hủy.
La Văn Cầu bị sức ép của vụ nổ hất ra và ngất đi. Khi tỉnh lại, điều ông nghe thấy là tiếng đồng đội hô xung phong.
Con đường tiến công đã được mở.
“Mình vẫn còn hai chân”
Sau trận đánh, những người bị thương được đưa về tuyến sau.
Theo lời kể được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, khi đồng đội muốn dành cáng cho mình, La Văn Cầu từ chối.
Lý do của ông rất đơn giản: ông vẫn còn hai chân.
Người chiến sĩ vừa mất một cánh tay tiếp tục băng rừng, vượt núi về trạm cứu thương. Chỉ khi đến được nơi cứu chữa, sức lực cạn kiệt, ông mới ngất đi.
Vết thương quá nặng. Sau đó, các bác sĩ phải xử lý phần cánh tay phải đến khu vực khớp vai.
Một phần cơ thể của người lính trẻ từ đó vĩnh viễn ở lại chiến trường Đông Khê.
Nhưng ông còn sống.
Và cuộc đời của La Văn Cầu cũng không dừng lại ở trận đánh năm ấy.
Người anh hùng không nhận chiến thắng về riêng mình
Chiến thắng Đông Khê góp phần quan trọng vào thắng lợi của Chiến dịch Biên giới năm 1950, tạo bước phát triển mới cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, năm 1952, La Văn Cầu được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, thuộc lớp những Anh hùng đầu tiên được tuyên dương trong kháng chiến.
Nhưng trong những lần kể lại trận Đông Khê nhiều thập niên sau, ông thường không xem chiến thắng là thành tích của riêng mình.
Ông nhắc đến những người đồng đội đã ngã xuống.
Nhắc đến những chiến sĩ đã cùng mình vượt hàng rào.
Nhắc đến những người không còn cơ hội trở về để kể lại câu chuyện của họ.
Theo những người từng gặp ông, La Văn Cầu luôn cho rằng bản thân mình là người may mắn vì vẫn còn sống sau chiến tranh, trong khi rất nhiều đồng chí đã vĩnh viễn nằm lại chiến trường.
76 năm sau trận Đông Khê
Ngày 24/6/2026, Đại tá, Anh hùng LLVT nhân dân La Văn Cầu từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 94 tuổi.
Từ người thanh niên vùng biên giới tình nguyện nhập ngũ năm 1948 đến người Anh hùng của trận Đông Khê, cuộc đời ông đã đi gần trọn chiều dài của hai thế kỷ đầy biến động của đất nước.
Chiến tranh đã lùi xa.
Đông Khê hôm nay không còn tiếng súng.
Nhưng có một hình ảnh vẫn được nhiều thế hệ nhắc lại: người chiến sĩ trẻ giữa trận địa, cánh tay đã bị thương nặng, trước mặt là lô cốt địch, phía sau là đồng đội đang chờ con đường được mở.
Anh có thể dừng lại.
Nhưng anh đã đi tiếp.
Có lẽ sự lớn lao của câu chuyện La Văn Cầu không chỉ nằm ở việc một người có thể chịu đựng đau đớn đến mức nào.
Điều đáng nhớ hơn là trong thời khắc sinh tử, người lính ấy đặt nhiệm vụ và đồng đội lên trước chính bản thân mình.
Một cánh tay đã ở lại Đông Khê.
Nhưng từ nơi ấy, một biểu tượng của lòng dũng cảm đã đi cùng nhiều thế hệ người Việt Nam.
Và câu nói năm xưa vẫn còn sức lay động:
Trái tim còn đập, còn chiến đấu.
Nguồn tư liệu: Báo Quân đội nhân dân; Báo Điện tử Chính phủ.



