Thân nhân liệt sĩ, người có công

Một câu chuyện tình, nhưng không chỉ là chuyện tình-1A4 VCVB

Tây Ninh27/08/2026Phường Quyết Thắng (Phường Quyết Thắng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một câu chuyện tình, nhưng không chỉ là chuyện tình

Có những lời hẹn chỉ được nói ra trong một khoảnh khắc rất ngắn của cuộc đời, nhưng lại có thể theo một con người đi suốt cả những năm tháng còn lại. Có những cuộc chia tay vốn chỉ được nghĩ là tạm thời, vậy mà hóa thành lần gặp cuối cùng. Và cũng có những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại phía sau một người thương ôm trọn lời hứa trong lòng suốt hàng chục năm. Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Lệ và liệt sĩ Huỳnh Văn Quên là một câu chuyện như thế. Đó không chỉ là câu chuyện về một tình yêu dang dở giữa những năm tháng chiến tranh, mà còn là câu chuyện về lòng thủy chung, về sự hy sinh và về những mất mát mà chiến tranh để lại sau khi tiếng súng đã ngừng từ rất lâu.

Tôi biết đến câu chuyện ấy qua hình ảnh một người phụ nữ tóc bạc trắng, đôi mắt đã in dấu thời gian, trên tay vẫn giữ một món kỷ vật nhỏ bé. Đó là đôi bông tai. Nhìn hình ảnh bà, tôi bất giác nghĩ về những năm tháng mà mình chưa từng trải qua. Tôi sinh ra khi đất nước đã hòa bình, lớn lên giữa những con đường đông đúc, những lớp học đầy tiếng cười, những cuộc gọi có thể kết nối con người chỉ trong vài giây. Với thế hệ chúng tôi, chiến tranh thường hiện lên qua những trang sách lịch sử, những thước phim tư liệu, những câu chuyện của ông bà kể lại. Nhưng câu chuyện của bà Nguyễn Thị Lệ khiến chiến tranh bỗng trở nên gần hơn bao giờ hết. Bởi chiến tranh ở đây không phải là những con số hay những trận đánh được ghi trong sách, mà là một người con trai tên Huỳnh Văn Quên, một cô gái tên Nguyễn Thị Lệ, một lời hẹn cưới và một cuộc chờ đợi kéo dài gần sáu thập kỷ.

Bà Nguyễn Thị Lệ sinh năm 1947. Khi còn là một cô gái trẻ, bà đã tham gia phục vụ cách mạng với công việc của một nữ dân công hỏa tuyến, làm giao liên, tiếp tế lương thực, thuốc men và vá may quần áo cho bộ đội. Những năm tháng ấy, chiến tranh hiện diện trong từng con đường, từng mái nhà, từng cuộc chia tay. Người trẻ khi ấy không có nhiều lựa chọn. Khi Tổ quốc cần, họ lên đường. Họ rời gia đình, rời người thân, rời những ước mơ riêng để đi vào những nơi mà không ai có thể chắc chắn mình sẽ trở về.

Trong những ngày tháng ấy, bà Lệ gặp ông Huỳnh Văn Quên, một người lính trẻ của cách mạng. Đơn vị của ông đóng quân tại địa phương. Từ những công việc bình dị, bà từng vá cho ông hai bộ quần áo, giữa họ dần nảy nở một tình cảm đặc biệt. Tình yêu của họ không bắt đầu bằng những buổi hẹn hò dưới ánh đèn, cũng không có những món quà xa hoa hay những lời tỏ tình lãng mạn như chúng ta thường thấy ngày nay. Tình yêu ấy lớn lên giữa chiến tranh, giữa những lần gặp gỡ ngắn ngủi, giữa những chuyến hành quân và những công việc phục vụ cách mạng. Có lẽ chính vì cùng sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt, cùng hiểu sự sống có thể mong manh đến mức nào, họ càng trân trọng những phút giây được ở bên nhau.

Rồi tình cảm ấy đủ lớn để ông Quên ngỏ ý muốn về thưa chuyện với gia đình, muốn cùng bà nên duyên vợ chồng. Bà Lệ nhận lời. Một cô gái trẻ khi ấy có lẽ cũng từng hình dung về một mái nhà, một gia đình và một ngày mình được khoác lên chiếc áo cưới. Nhưng giữa chiến tranh, những ước mơ bình dị nhất đôi khi lại trở nên xa xỉ. Cuối năm 1967, trước khi đơn vị hành quân vào nội đô Sài Gòn để chuẩn bị cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, ông Quên và bà Lệ có một cuộc chia tay. Trước giờ lên đường, ông nói với người con gái mình yêu một câu rất giản dị: “Anh đánh thắng trận này rồi anh về cưới em.” Bà Lệ đáp lại bằng lời hứa của mình: “Em sẽ đợi anh về.”

Có lẽ lúc ấy, cả hai đều tin rằng đó chỉ là một cuộc chia tay tạm thời. Họ còn trẻ. Họ tin vào ngày mai. Họ tin rằng sau chiến thắng, người lính sẽ trở về, và lời hẹn hôm nay sẽ trở thành một đám cưới thật sự. Không ai có thể biết rằng câu nói “anh về cưới em” sẽ trở thành lời hẹn kéo dài gần sáu mươi năm. Không ai biết rằng người con trai ấy sẽ không bao giờ trở về bằng đôi chân của mình.

Trong những năm tháng xa cách, thư từ trở thành sợi dây nối hai người. Ông Quên đã gửi cho bà năm lá thư, bà hồi âm hai lá. Ngày nay, chúng ta có điện thoại, mạng xã hội, tin nhắn và những cuộc gọi video. Chỉ cần vài giây, ta có thể biết người mình thương đang ở đâu, đang làm gì, có khỏe hay không. Nhưng trong chiến tranh, một lá thư có thể phải đi qua rất nhiều chặng đường mới đến được tay người nhận. Mỗi lần nhận thư có lẽ giống như một lần người thương trở về. Trong những lá thư gửi bà, ông Quên từng chép hai câu thơ: “Thư về mong đợi thư lên, thư lên đừng lạc, anh chờ nha thư.” Những câu chữ mộc mạc ấy có lẽ không được viết ra với ý định trở thành một bài thơ hay, nhưng với bà Lệ, chúng đã trở thành một phần ký ức không thể thay thế.

Rồi những lá thư thưa dần. Sau Tết Mậu Thân năm 1968, bà hoàn toàn mất tin tức về ông. Một người con gái đang ở tuổi thanh xuân phải bắt đầu những ngày tháng chờ đợi mà không biết mình sẽ chờ đến bao giờ. Có lẽ điều đau đớn nhất không phải là biết người mình yêu đã hy sinh, mà là không biết họ đang ở đâu, không biết họ còn sống hay đã nằm lại nơi nào. Hy vọng vì thế cứ tồn tại dai dẳng. Bà Lệ từng nhiều lần tìm hỏi những người từ chiến trường trở về, mong có thể nghe được một tin tức nào đó về ông Quên. Nhưng năm tháng cứ trôi qua, chiến tranh rồi cũng đến ngày kết thúc. Năm 1975, đất nước thống nhất. Hàng triệu người vui mừng vì hòa bình đã trở lại. Những người lính trở về với gia đình, những người mẹ ôm con sau bao năm xa cách, những người vợ chờ chồng trong ngày đoàn tụ. Nhưng trong niềm vui lớn của dân tộc vẫn có những gia đình mãi mãi thiếu đi một người. Ông Huỳnh Văn Quên không trở về.

Năm 1977, gia đình nhận giấy báo tử của ông. Đối với một người đang chờ đợi, tờ giấy ấy có lẽ giống như một cánh cửa khép lại điều hy vọng cuối cùng. Nhưng với bà Lệ, dường như tình cảm không thể kết thúc chỉ bằng một tờ giấy. Bà vẫn giữ lời hứa với người đã ra đi. Có người từng ngỏ lời với bà, nhưng bà từ chối. Bà nói rằng mình đã hứa với một người thì chỉ giữ lời với người ấy, dù người ấy còn sống hay đã hy sinh. Trong một thời đại mà chúng ta thường dễ dàng bắt đầu và kết thúc một mối quan hệ, sự thủy chung ấy có lẽ khiến nhiều người trẻ hôm nay khó có thể hiểu hết. Nhưng nếu đặt mình vào hoàn cảnh của bà, chúng ta sẽ thấy đó không đơn giản là sự chờ đợi một người yêu. Đó là sự gìn giữ một lời hứa, gìn giữ ký ức về một người đã trao cho mình cả niềm tin và tuổi trẻ.

Điều khiến câu chuyện càng xúc động hơn là sau khi biết ông Quên đã hy sinh, bà Lệ vẫn tìm đến gia đình ông. Bà không đến để đòi hỏi một danh phận, cũng không cần một tờ giấy để chứng minh tình yêu của mình. Bà xin được làm con dâu của gia đình ông, muốn chăm sóc cha mẹ ông thay cho người con trai đã không còn trở về. Người mẹ của ông Quên đã trao cho bà đôi bông tai vốn được chuẩn bị cho ngày cưới của con trai. Ngày ấy, có lẽ người mẹ đã từng nghĩ đôi bông tai sẽ được trao cho một cô gái trong ngày con trai mình thành gia lập thất. Nhưng chiến tranh đã khiến ngày vui ấy không bao giờ đến. Người con trai hy sinh, người con gái vẫn ở lại. Đôi bông tai từ một món quà dành cho ngày cưới trở thành kỷ vật của một tình yêu không có đám cưới.

Từ đó, bà Lệ trở thành một phần của gia đình ông Quên. Bà trở về nhà ông vào những ngày giỗ, ngày Tết, chăm sóc cha mẹ ông khi còn sống và cùng gia đình gìn giữ hương khói cho người đã khuất. Các em của ông gọi bà là chị, con cháu trong gia đình coi bà như người thân. Không có một lễ cưới, không có giấy đăng ký kết hôn, nhưng gần sáu mươi năm nghĩa tình đã tạo nên một mối quan hệ mà không tờ giấy nào có thể diễn tả đầy đủ. Bà trở thành người con dâu của gia đình ấy bằng chính sự chân thành và thủy chung của mình.

Thời gian cứ thế trôi. Người con gái năm nào trở thành một người phụ nữ tóc bạc. Đất nước thay đổi từng ngày. Những con đường cũ có thể đã khác, những mái nhà đã thay đổi, những thế hệ mới lần lượt trưởng thành. Nhưng ký ức về người lính trẻ vẫn còn nguyên trong lòng bà. Và rồi, sau gần sáu thập kỷ, điều mà có lẽ không ai còn dám hy vọng đã xảy ra. Những di vật liên quan đến liệt sĩ Huỳnh Văn Quên được tìm thấy trong quá trình tìm kiếm, khai quật tại khu vực Công viên Lê Thị Riêng, Thành phố Hồ Chí Minh. Người lính năm xưa cuối cùng cũng có một cơ hội trở về.

Tôi không thể tưởng tượng được cảm xúc của bà Lệ khi nghe tin ấy. Gần sáu mươi năm chờ đợi, cuối cùng cái tên Huỳnh Văn Quên lại một lần nữa được nhắc đến như một người đang trở về với gia đình. Nhưng đó là một cuộc trở về vừa vui vừa đau. Bởi người mà bà chờ đợi không thể đứng trước mặt bà, không thể mỉm cười và nói: “Anh về rồi.” Ông trở về từ lòng đất, qua những di vật còn sót lại sau chiến tranh. Người con gái từng tiễn ông đi khi tuổi đời còn rất trẻ nay đã trở thành một bà lão tóc bạc. Lời hẹn năm xưa không thể được thực hiện theo cách mà cả hai từng mong muốn, nhưng ít nhất, sau gần sáu thập kỷ, sự chờ đợi của bà đã có một hồi đáp.

Ngày 18 tháng 7 năm 2026, sau khi hồ sơ được hoàn thiện, bà Nguyễn Thị Lệ chính thức được công nhận là vợ liệt sĩ Huỳnh Văn Quên. Danh phận ấy đến muộn đến mức có thể nói đã đi qua gần trọn một đời người. Nhưng có lẽ đối với bà, điều quan trọng nhất không phải là một danh xưng. Bà đã sống như một người vợ từ rất lâu trước khi được công nhận. Bà giữ lời hứa từ khi còn là một cô gái trẻ cho đến khi mái tóc đã bạc trắng. Bà không chờ một danh phận; bà chỉ chờ một người. Và cuối cùng, người ấy cũng được trở về với gia đình theo cách đau lòng nhất nhưng cũng thiêng liêng nhất.

Tôi cứ nghĩ mãi về đôi bông tai trong câu chuyện ấy. Một vật nhỏ bé, bình thường nhưng đã đi qua gần sáu mươi năm. Nó từng được chuẩn bị cho một ngày cưới không bao giờ diễn ra. Nó được người mẹ trao cho người con gái mà con trai mình yêu như một lời gửi gắm. Và người con gái ấy giữ nó suốt cả cuộc đời. Có lẽ đôi bông tai không chỉ là một món trang sức. Nó là ký ức về một lời hẹn, về một người lính, về một người mẹ và về một cô gái đã dành cả tuổi trẻ để chờ đợi. Nếu những món đồ vật có thể nói, có lẽ đôi bông tai ấy sẽ kể được rất nhiều chuyện: kể về ngày một chàng trai lên đường, về những lá thư từ chiến trường, về những ngày tháng người con gái ngóng tin, về ngày đất nước hòa bình nhưng một người vẫn không trở về, và về khoảnh khắc sau gần sáu mươi năm, cái tên Huỳnh Văn Quên lại được gọi lên trong niềm xúc động của gia đình.

Câu chuyện của bà Nguyễn Thị Lệ và liệt sĩ Huỳnh Văn Quên khiến tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ được đo bằng những trận đánh, những con số thương vong hay những mốc thời gian trong sách giáo khoa. Chiến tranh còn được đo bằng những năm tháng một người mẹ chờ con, một người vợ chờ chồng, một người con chờ cha, một người con gái chờ người mình yêu. Có những mất mát không kết thúc khi tiếng súng ngừng nổ. Chúng tiếp tục tồn tại trong những căn nhà có một chỗ trống quanh mâm cơm, trong những tấm ảnh cũ, trong những lá thư được cất giữ và trong những người ở lại mang theo ký ức suốt cuộc đời.

Là một người trẻ được sinh ra trong hòa bình, tôi chưa từng phải trải qua những điều ấy. Tôi chưa từng tiễn một người thân ra chiến trường, chưa từng chờ một lá thư từ nơi bom đạn, cũng chưa từng biết cảm giác cầm trên tay một tờ giấy báo tử. Tôi có thể dễ dàng than phiền vì một ngày học mệt mỏi, vì một chuyện không như ý, vì một điều nhỏ bé trong cuộc sống. Nhưng khi nghĩ về bà Lệ, tôi tự hỏi liệu chúng ta có đang sống quá dễ dàng với hai chữ “hòa bình” hay không. Chúng ta thường nói hòa bình là điều quý giá, nhưng đôi khi chỉ thật sự hiểu giá trị của nó khi biết rằng đã có biết bao người không được sống trong những ngày bình yên ấy.

Có lẽ thế hệ chúng tôi không cần phải làm những điều thật lớn lao để tri ân những người đi trước. Chúng tôi không thể quay ngược thời gian để trả lại tuổi trẻ cho họ, cũng không thể xóa đi những mất mát mà chiến tranh đã gây ra. Nhưng chúng tôi có thể học tập tốt hơn, sống tử tế hơn, biết yêu thương gia đình, biết trân trọng quê hương, biết giữ gìn những giá trị mà các thế hệ trước đã đánh đổi bằng máu và nước mắt. Chúng tôi có thể đến những nghĩa trang liệt sĩ, những di tích lịch sử, lắng nghe câu chuyện của những người từng trải qua chiến tranh và kể lại cho những người chưa biết. Bởi nếu ký ức không được truyền lại, một ngày nào đó những cái tên trên bia đá sẽ chỉ còn là những cái tên xa lạ.

Bà Nguyễn Thị Lệ đã dành gần sáu mươi năm để giữ một lời hứa. Có thể với nhiều người, đó là một câu chuyện tình yêu buồn. Nhưng với tôi, đó còn là một câu chuyện về lòng tin, lòng thủy chung và sự biết ơn. Ông Huỳnh Văn Quên đã không thể trở về vào ngày ông từng hứa. Ông không thể cưới người con gái mình yêu, không thể xây dựng một gia đình như bao người trẻ khác. Nhưng ông đã trở về theo một cách khác, trở về trong ký ức của người thương, trong vòng tay của gia đình, trong sự ghi nhận của Tổ quốc và trong câu chuyện được kể lại cho thế hệ hôm nay.

Gần sáu mươi năm là một khoảng thời gian quá dài đối với một lời hẹn. Nhưng có lẽ tình yêu chân thành không được đo bằng thời gian ở bên nhau. Hai người chỉ có những tháng ngày ngắn ngủi giữa chiến tranh, nhưng một người đã dùng gần cả cuộc đời để không quên người kia. Đôi bông tai ngày nào vẫn còn đó như một chứng nhân lặng lẽ của thời gian. Nó nhắc chúng ta rằng phía sau mỗi người lính hy sinh là một gia đình, một người mẹ, một người cha, một người thương và biết bao câu chuyện chưa được kể.

Và nếu có ai hỏi tôi điều gì còn lại sau chiến tranh, tôi sẽ không chỉ nói rằng đó là những vết thương, những nấm mộ hay những di tích. Tôi sẽ nói rằng còn lại những lời hẹn. Có lời hẹn được thực hiện, có lời hẹn mãi mãi dang dở. Nhưng điều quan trọng là chúng ta phải nhớ những lời hẹn ấy. Bởi nhớ không phải để sống mãi trong đau thương, mà để hiểu giá trị của ngày hôm nay. Nhớ để biết rằng mỗi buổi sáng được thức dậy trong bình yên, mỗi bữa cơm được ngồi bên gia đình, mỗi ngày được đến trường, được theo đuổi ước mơ đều là những điều mà một thế hệ đã từng đánh đổi rất nhiều để chúng ta có được.

58 năm trước, một người lính trẻ nói với cô gái mình yêu: “Anh đánh thắng trận này rồi anh về cưới em.” Cô gái ấy đã trả lời rằng mình sẽ đợi. Người lính không thể trở về như lời hứa, nhưng người con gái vẫn giữ trọn lời của mình. Gần sáu thập kỷ sau, khi mái tóc đã bạc, bà vẫn cầm trên tay đôi bông tai năm xưa. Có lẽ thời gian đã lấy đi tuổi trẻ, lấy đi một đám cưới, lấy đi một mái nhà mà họ từng mơ ước. Nhưng thời gian không thể lấy đi tình nghĩa.

Câu chuyện ấy khiến tôi tin rằng có những người tuy đã nằm xuống nhưng chưa bao giờ thật sự rời khỏi cuộc đời này. Họ sống trong ký ức của những người thân yêu, sống trong những kỷ vật được nâng niu, sống trong những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Và liệt sĩ Huỳnh Văn Quên cũng vậy. Người lính trẻ năm nào đã không trở về vào ngày ông hẹn, nhưng cuối cùng, sau 58 năm, ông đã được trở về với gia đình, với quê hương và với người phụ nữ đã chờ ông suốt cả cuộc đời.

Đôi bông tai ấy rồi sẽ tiếp tục nằm trong một chiếc hộp nhỏ. Thời gian có thể làm chúng cũ đi, nhưng câu chuyện phía sau chúng sẽ không cũ. Bởi đó là câu chuyện của một thời hoa lửa, của những con người đã sống, yêu thương và hy sinh trong những năm tháng đất nước gian khó nhất. Và đối với thế hệ chúng tôi, điều ý nghĩa nhất có lẽ không phải là nói những lời thật lớn lao, mà là biết cúi đầu trước những người đã hy sinh, biết trân trọng cuộc sống hôm nay và sống sao cho xứng đáng với những gì cha anh đã để lại.

Bởi hòa bình chưa bao giờ là một món quà tự nhiên mà có. Hòa bình được viết nên bằng tuổi trẻ của những người đã lên đường, bằng nước mắt của những người ở lại và bằng sự hy sinh của những người mãi mãi không thể trở về. Và khi chúng ta còn nhớ về họ, khi câu chuyện của họ vẫn còn được kể, thì những người của thời hoa lửa vẫn chưa bao giờ bị lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn