Một câu chuyện từ núi rừng Đăk Glei
A MÉT – NGƯỜI KHÔNG BỎ LẠI LÀNG XỐP
ĐĂK GLEI – Có những người đi qua chiến tranh bằng những chiến công vang dội, nhưng cũng có những người được nhớ đến bởi một điều giản dị hơn: họ đã ở lại với buôn làng của mình trong những năm tháng khắc nghiệt nhất. A Mét, tên thật là Đinh Môn, người Xơ-đăng ở làng Xốp, Đăk Glei, là một con người như thế. Cuộc đời ông gắn với núi rừng Kon Tum, với những người dân đã cùng ông chống giặc và với một lời hứa không thành tiếng: dù chiến tranh có đẩy mình đi xa đến đâu, cuối cùng ông vẫn trở về với quê hương.
A Mét sinh ngày 27 tháng 4 năm 1913 tại làng Xốp, xã Xốp, huyện Đăk Glei, Kon Tum. Ông lớn lên giữa đại ngàn Tây Nguyên, nơi mỗi con dốc, dòng suối, cánh rừng đều gắn với đời sống của người Xơ-đăng. Khi thực dân Pháp mở rộng sự kiểm soát lên Tây Nguyên, những buôn làng nơi đây cũng phải đối diện với một cuộc sống đầy bất an. Người dân bị áp bức, làng bản thường xuyên đứng trước nguy cơ bị kiểm soát, càn quét. Trong hoàn cảnh ấy, A Mét sớm trở thành một trong những người đứng ra tập hợp đồng bào chống lại sự áp đặt của kẻ thù. Ông hiểu vùng đất của mình hơn bất cứ ai: biết con đường nào xuyên rừng, dòng suối nào có thể vượt qua, nơi nào có thể trú quân và quan trọng hơn cả, biết từng gia đình trong làng đang cần gì. Chính sự gần gũi ấy giúp ông tập hợp được người dân, xây dựng làng chiến đấu và hình thành một thế trận dựa vào chính cộng đồng. Những gì người dân có trong tay khi ấy không nhiều, nhưng họ có rừng núi, có lòng tin và có sự đoàn kết. Một người canh gác trên sườn núi, một người dẫn đường, một người đưa tin, một gia đình che chở cán bộ… những việc tưởng nhỏ bé ấy dần tạo thành sức mạnh của cả phong trào. Năm 1949, A Mét được kết nạp vào Đảng và sau đó đảm nhiệm cương vị Huyện đội trưởng Đăk Glei. Từ một người con của làng Xốp, ông trở thành người chỉ huy lực lượng kháng chiến trên một địa bàn rộng lớn của vùng núi Kon Tum. Nhưng càng giữ trọng trách lớn, ông càng hiểu rằng cuộc chiến ở Tây Nguyên không thể chỉ dựa vào súng đạn. Muốn giữ được lực lượng, trước hết phải giữ được dân; muốn giữ được căn cứ, phải giữ được lòng tin của buôn làng. Vì thế, hình ảnh A Mét trong ký ức của người dân không chỉ là một người chỉ huy, mà còn là người cùng họ chia sẻ những năm tháng gian khổ. Năm 1954, cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc. A Mét được đưa ra miền Bắc học tập và đào tạo. Ông rời núi rừng Kon Tum, nhưng trong tâm trí vẫn còn làng Xốp, những người dân đã từng cùng mình chống giặc và những cánh rừng đã che chở họ trong những năm tháng chiến tranh. Rồi lịch sử lại mở ra một cuộc chiến mới. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ ngày càng khốc liệt, A Mét trở về Tây Nguyên. Từ năm 1968 đến năm 1972, ông giữ chức Bí thư Huyện ủy H30 và trực tiếp chỉ huy chiến đấu tại địa bàn này. Trở về giữa lúc chiến tranh ác liệt có nghĩa là trở lại với những con đường rừng quen thuộc nhưng nay đầy bom đạn, trở lại với những buôn làng mà người dân tiếp tục phải đối mặt với những cuộc càn quét và mất mát. Nhưng A Mét vẫn ở đó. Ông không chọn một nơi an toàn hơn. Ông trở lại với những người mà mình từng chiến đấu cùng. Có lẽ đó là điều giản dị nhất nhưng cũng sâu sắc nhất trong cuộc đời người cán bộ Xơ-đăng ấy. Đồng bào của mình còn ở đó, quê hương của mình còn ở đó, thì mình phải trở về. Chiến tranh rồi cũng kết thúc. Những cánh rừng từng vang tiếng súng dần trở lại sự yên tĩnh. Những con đường từng là đường hành quân trở thành đường dân sinh. Những ngôi làng từng sống trong cảnh đề phòng từng ngày bắt đầu bước vào một cuộc sống khác. A Mét trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào cách mạng ở Kon Tum và được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng nếu chỉ nhìn vào danh hiệu ấy, người ta có thể bỏ qua phần đẹp nhất trong câu chuyện của ông. Bởi điều ông bảo vệ suốt những năm tháng chiến tranh không chỉ là một trận địa hay một khu căn cứ. Đó là làng Xốp, là những con người cùng chung núi rừng với ông, là quyền được sống trên chính mảnh đất của tổ tiên. Ngày nay, Đăk Glei đã thay đổi. Những con đường mới mở qua núi, những mái nhà mới mọc lên, trẻ em đến trường, cuộc sống của đồng bào Xơ-đăng từng ngày khởi sắc. Có lẽ nếu A Mét có thể nhìn thấy quê hương hôm nay, điều khiến ông vui nhất không phải là người đời nhắc đến tên mình bao nhiêu lần. Có lẽ ông chỉ muốn nhìn thấy làng vẫn còn đó, người dân vẫn sống trên mảnh đất ấy và trẻ em có thể lớn lên mà không biết tiếng bom đạn là gì. Bởi sau cùng, đó mới là ý nghĩa của những năm tháng mà ông đã trải qua. Một người có thể trở thành anh hùng vì những chiến công, nhưng sâu xa hơn, họ chiến đấu để một ngày quê hương được bình yên. Và câu chuyện về A Mét khiến người ta nhớ rằng lịch sử Tây Nguyên không chỉ được viết bằng những chiến dịch lớn. Nó còn được viết bằng những người dân của buôn làng, những người đã đứng lên bảo vệ quê hương bằng chính đôi tay, sự hiểu biết về núi rừng và lòng trung thành với cộng đồng của mình. A Mét đã đi rất xa, nhưng cuối cùng câu chuyện của ông vẫn quay về nơi bắt đầu – làng Xốp giữa núi rừng Đăk Glei. Có những người ra đi để tìm một miền đất khác; còn ông ra đi rồi trở về, bởi nơi ông muốn bảo vệ suốt cuộc đời chỉ có một. Đó là quê hương. Và có lẽ, hơn tất cả những danh hiệu, điều còn lại đẹp nhất về A Mét chính là hình ảnh một người con của núi rừng đã không bỏ lại làng mình phía sau.



