Một đời bám đất, bám dân
Trong lịch sử đấu tranh cách mạng của quê hương Tiền Giang, có những người phụ nữ đã sống một cuộc đời đặc biệt: tuổi trẻ gửi lại chiến trường, gia đình gửi lại những người thân yêu, còn bản thân thì dành trọn sức lực cho cách mạng. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Thị Nghiệp là một người như thế.
Bà Đoàn Thị Nghiệp, còn được gọi là Má Tám Nghiệp, sinh năm 1925 tại xã Hội Cự, huyện Cái Bè, tỉnh Mỹ Tho trước đây, nay thuộc tỉnh Tiền Giang. Sau khi lập gia đình, bà về quê chồng ở xã Bình Phú, huyện Cai Lậy. Từ những năm đầu của cuộc kháng chiến, bà đã sớm tham gia phong trào cách mạng và trở thành một cán bộ được đồng đội, nhân dân tin tưởng.
Những ngày đầu theo cách mạng
Năm 1946, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang diễn ra quyết liệt, Đoàn Thị Nghiệp tham gia công tác phụ nữ tại xã Bình Phú. Công việc của bà khi ấy không chỉ là vận động chị em tham gia phong trào mà còn tổ chức đóng góp lương thực, thuốc men, phục vụ bộ đội và làm công tác dân công.
Ở vùng quê sông nước Nam Bộ, người cán bộ cách mạng phải sống giữa nhân dân, dựa vào nhân dân và cùng nhân dân vượt qua sự kiểm soát, đàn áp của địch. Chính trong hoàn cảnh ấy, Đoàn Thị Nghiệp từng bước trưởng thành.
Tài liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi lại rằng trong những ngày đầu kháng chiến, bà được phân công phối hợp với Chi đội 17 Mỹ Tho chống địch trên Quốc lộ 4. Chính tại chiến trường ấy, bà được người chiến sĩ Bùi Văn Thô hướng dẫn cách gài mìn, sử dụng lựu đạn và súng. Người chiến sĩ ấy sau này trở thành chồng của bà.
Cuộc đời riêng của bà vì thế cũng gắn chặt với cuộc đời cách mạng. Nhưng với Đoàn Thị Nghiệp, gia đình không phải là lý do để lùi bước. Trái lại, gia đình trở thành nơi bà cùng chồng động viên nhau tiếp tục chiến đấu.
Bám đất, bám dân trong những năm tháng khốc liệt
Sau Hiệp định Genève năm 1954, cuộc đấu tranh ở miền Nam bước vào giai đoạn mới. Địch tăng cường đàn áp, phong trào cách mạng ở nhiều địa phương gặp vô vàn khó khăn.
Đoàn Thị Nghiệp vẫn ở lại địa bàn, tiếp tục lãnh đạo nhân dân đấu tranh chính trị. Với những đóng góp của mình, bà được bầu làm Huyện ủy viên huyện Cai Lậy.
Trong những năm 1959–1960, khi chính quyền địch tăng cường đánh phá cơ sở cách mạng, bà cùng Huyện ủy Cai Lậy củng cố tổ chức Đảng, vận động quần chúng và xây dựng lực lượng vũ trang. Đây là giai đoạn mà mỗi cán bộ cách mạng phải đối mặt với nguy hiểm từng ngày, nhưng bà vẫn kiên trì bám địa bàn.
Sau đó, theo yêu cầu của tổ chức, bà được điều sang An Giang công tác. Ở những nơi phong trào còn yếu, bà tiếp tục đến tận cơ sở, xây dựng lực lượng, vận động nhân dân và từng bước củng cố phong trào cách mạng.
Đến năm 1967, bà được điều về Mỹ Tho, công tác tại mặt trận vành đai diệt Mỹ Bình Đức. Tại đây, bà trực tiếp tham gia xây dựng kế hoạch chiến đấu, trong đó có việc tổ chức bắt sống một sĩ quan Mỹ và tham gia nhiều trận đánh vào căn cứ Đồng Tâm.
“Bám trụ đánh địch”
Năm 1968, Đoàn Thị Nghiệp được phân công phụ trách mảng 4 Cai Lậy Bắc. Đây là địa bàn chiến sự vô cùng ác liệt.
Thực hiện chủ trương “bám trụ đánh địch”, bà tổ chức lực lượng, phối hợp giữa các cơ quan của Tỉnh đội với du kích các xã để chống lại những cuộc hành quân càn quét và âm mưu bình định của đối phương.
Điều đáng quý ở người nữ cán bộ ấy không chỉ là khả năng tổ chức chiến đấu mà còn là sự gần dân. Bà đi vào từng xã, từng ấp, nắm tình hình, tìm hiểu đời sống nhân dân và cùng cán bộ cơ sở xây dựng phương án đối phó với địch.
Những ngày ấy, chiến tranh không chỉ diễn ra ở những trận đánh lớn. Nó còn diễn ra trong từng con đường, bờ ruộng, căn nhà, khu vườn. Người cán bộ phải biết nơi nào có thể đứng chân, nơi nào có thể đưa thương binh đi, nơi nào nhân dân có thể che chở cho cán bộ.
Đoàn Thị Nghiệp đã trở thành một trong những người cán bộ như thế.
Nỗi đau mất con và sự hy sinh của người mẹ
Có lẽ thử thách lớn nhất đối với bà không chỉ đến từ chiến trường.
Hai người con trai của bà là Bùi Văn Thưởng và Bùi Văn Tấn lần lượt hy sinh trong chiến đấu. Một người mẹ mất con trong chiến tranh là nỗi đau khó có thể diễn tả bằng lời.
Nhưng bà đã nén đau thương, cùng chồng tiếp tục công tác, động viên nhau hoàn thành nhiệm vụ. Tài liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi lại hình ảnh một người mẹ có hai con hy sinh nhưng vẫn tiếp tục đứng trong hàng ngũ chiến đấu.
Đó có lẽ là một trong những điều khiến câu chuyện về Đoàn Thị Nghiệp trở nên đặc biệt.
Bà không phải là người không biết đau. Bà là một người mẹ biết đau nhưng đặt trách nhiệm với quê hương, đất nước lên trên nỗi đau riêng.
Những ngày cuối cùng
Tháng 4 năm 1972, địch huy động lực lượng lớn đánh phá cơ quan Huyện đội Cai Lậy Bắc đóng tại xã Phú Nhuận. Trong tình thế lực lượng cách mạng tại chỗ rất mỏng, Đoàn Thị Nghiệp vẫn trực tiếp chỉ đạo chiến đấu và tìm cách giữ vững cơ quan, bảo vệ lực lượng.
Sau đó, bà bị địch bắt.
Trong nhà tù của Mỹ - ngụy, người nữ cán bộ cách mạng phải chịu những trận tra tấn dã man. Nhưng trước những đòn roi và sự dụ dỗ của kẻ thù, bà không khai báo, không đầu hàng, giữ vững khí tiết của người cộng sản.
Năm 1972, Đoàn Thị Nghiệp anh dũng hy sinh trong nhà tù.
Một cuộc đời kết thúc, nhưng câu chuyện về người nữ cán bộ ấy không kết thúc.
Ngày 6 tháng 11 năm 1978, Chủ tịch nước truy tặng Đoàn Thị Nghiệp danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà còn được tặng Huân chương Quân công giải phóng hạng Ba và Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất.
Ký ức còn lại với quê hương
Ngày nay, tên tuổi Đoàn Thị Nghiệp vẫn được nhắc đến ở quê hương Tiền Giang. Tên bà được đặt cho nhiều công trình, trường học, đường phố; tượng đài của bà cũng được xây dựng tại quê hương. Báo Đồng Tháp từng ghi nhận lễ khánh thành tượng đài Anh hùng LLVTND Đoàn Thị Nghiệp tại Trường Tiểu học Đoàn Thị Nghiệp, huyện Cái Bè.
Nhưng điều quý giá nhất không nằm ở những tấm bia hay tên đường.
Điều quý giá nhất là câu chuyện về một người phụ nữ đã sống trọn đời với quê hương.
Từ một cô gái trẻ tham gia cách mạng, Đoàn Thị Nghiệp trở thành người cán bộ lãnh đạo phong trào, người chỉ huy giữa chiến trường, người mẹ mất hai người con nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu và cuối cùng hy sinh trong nhà tù của kẻ thù.
“Thời hoa lửa” của bà không có những tháng ngày bình yên. Nhưng chính trong những năm tháng khốc liệt ấy, phẩm chất của một người phụ nữ Việt Nam càng sáng rõ: kiên cường, thủy chung, giàu tình yêu quê hương và sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về Anh hùng Đoàn Thị Nghiệp không chỉ là một trang sử để nhớ. Đó còn là lời nhắc rằng cuộc sống hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ, nước mắt và cả sự hy sinh của biết bao thế hệ đi trước.
Mỗi khi nhắc đến tên Đoàn Thị Nghiệp, người trẻ hôm nay có thể không trực tiếp biết đến tiếng súng của chiến tranh. Nhưng có thể hiểu được một điều giản dị: quê hương được xây dựng từ những con người biết sống có trách nhiệm, biết đặt lợi ích của cộng đồng và Tổ quốc lên trên lợi ích của riêng mình.
Và đó chính là giá trị còn lại của một đời người sau những năm tháng thời hoa lửa.



