Bài viết

MỘT ĐỜI CỦA ÔNG - MỘT PHẦN KÝ ỨC CỦA QUÊ HƯƠNG

Một đời của ông là một câu chuyện đi qua chiến tranh, thương tích và những năm tháng gian lao. Từ người con của làng biển Phổ Khánh, ông khoác áo lính, nhiều lần lên đường khi Tổ quốc cần và trở về với thương tật 41%. Hôm nay, ở tuổi 92, ông có thể quên nhiều điều, nhưng vẫn nhớ quê hương, đồng đội và luôn nhắc con cháu phải sống tử tế, học tập và biết ơn. Với tôi, kể về ông không chỉ là kể về một người lính, mà là gìn giữ một phần ký ức của gia đình, một phần lịch sử của quê hương Quảng Ngãi và một thế hệ đã gửi lại tuổi trẻ cho hòa bình hôm nay

Đồng Tháp21/08/2026Trần Hoàng Phượng (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)161 lượt xem4 lượt chia sẻ

MỘT ĐỜI CỦA ÔNG – MỘT PHẦN KÝ ỨC CỦA QUÊ HƯƠNG

Có những câu chuyện không nằm trong những trang sách lịch sử, không được ghi bằng những dòng chữ lớn lao, nhưng lại được lưu giữ qua năm tháng trong ký ức của một gia đình. Đó có thể là một tấm ảnh đã ngả màu thời gian, một vài dòng ghi chép trong lý lịch, một vết thương còn hằn trên cơ thể, hay đơn giản chỉ là lời kể chậm rãi của một người ông đã đi qua chiến tranh.

Và người viết nên câu chuyện ấy, với tôi, không ai khác chính là ông ngoại tôi – Nguyễn Sơn.

Ông sinh năm 1934, quê ở xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi, nay thuộc xã Khánh Cường, tỉnh Quảng Ngãi. Ông lớn lên giữa một miền quê lưng tựa đất, mặt hướng biển, nơi những mái nhà nép mình bên sóng, nơi những con thuyền theo con nước ra khơi từ khi trời còn chưa kịp sáng rõ. Tuổi thơ của ông được nuôi lớn bằng vị mặn của biển, bằng tiếng sóng vỗ miên man vào bờ và bằng những mùa biển mà người dân quê tôi vẫn gửi gắm vào đó biết bao nhọc nhằn, hy vọng.

Quê tôi là vậy. Người Quảng Ngãi vốn đã quen với nắng gió, người miền biển lại càng quen với chuyện sáng ra khơi, chiều trở về; quen với những ngày biển hiền như ru và cũng quen với những mùa sóng dữ. Họ lớn lên cùng biển, sống nhờ biển và gửi cả những ước mơ của mình theo từng chuyến thuyền ra khơi.

Có lẽ chính vùng đất ấy đã hun đúc trong ông một sự cứng cỏi rất riêng – lặng lẽ mà bền bỉ, ít nói nhưng một khi đã quyết thì không dễ lay chuyển.

Rồi chiến tranh đến.

Những người con trai của làng biển khi ấy đứng trước một lựa chọn mà chẳng ai mong muốn: tiếp tục ở lại bên gia đình, bên con thuyền, bên bến nước quê nhà, hay khoác lên mình màu áo lính để đi về phía tiếng gọi của đất nước.

Nhưng với thế hệ của ông, có lẽ đó chưa bao giờ thật sự là một sự lựa chọn.

Người làng biển vốn nói với nhau bằng những câu rất thật, chẳng cần hoa mỹ. Họ hiểu rằng biển là quê hương, là nơi nuôi sống mình; nhưng nếu quê hương không còn bình yên, thì biển cũng chẳng còn là nơi để trở về.

Có lẽ vì thế mà trong những năm tháng ấy, từ những mái nhà ven biển, những người con trai lần lượt rời quê. Có người mang theo một bộ quần áo, có người mang theo lời dặn của mẹ, có người chỉ kịp ngoái nhìn mái nhà và bến nước lần cuối trước khi lên đường.

Họ ra đi với một niềm tin giản dị: quê hương đã nuôi mình lớn lên, đến lúc đất nước cần thì mình phải biết đứng lên để giữ lấy quê hương.

Tôi vẫn hình dung về một buổi sớm nào đó của những năm tháng xa xưa. Biển còn phủ một màu xám bạc, gió từ ngoài khơi thổi vào mang theo vị mặn quen thuộc. Một người con trai của làng biển rời mái nhà, rời bến nước, rời tiếng sóng thân quen để bước vào một hành trình mà chẳng ai biết trước ngày trở về.

Có lẽ trong tiếng sóng hôm ấy, đã có một câu hát tiễn người ra trận:

“Ơi biển quê mình, xin giữ giùm người lính –
Mai đất nước yên bình, cho người trở lại quê hương…”

Và trong dòng người năm ấy có ông tôi – Nguyễn Sơn, một người con của Phổ Khánh.

Ông rời quê khi tuổi đời còn rất trẻ. Từ một người con của làng biển, ông trở thành người lính.

Từ những con sóng quê nhà, ông bước vào những năm tháng phong ba của đất nước. Từ quê hương Quảng Ngãi, ông đi về phía những chiến trường khốc liệt, nơi tuổi trẻ của một thế hệ được gửi lại giữa khói lửa chiến tranh.

Theo những dòng ghi lại trong lý lịch gia đình, từ năm 1948 đến năm 1954, gác lại sau lưng tiếng sóng biển quê nhà, ông khoác lên mình màu áo lính, dấn thân vào khói lửa của cuộc kháng chiến chống Pháp trường kỳ.

Khi ấy, chiến tranh không phải là một khái niệm xa xôi nằm lặng lẽ trong những trang sách tôi từng học.

Chiến tranh là những tháng ngày ông đã thực sự sống qua.

Đó là những năm tháng tuổi trẻ sục sôi mà ông gửi trọn vào chiến hào; là những mệnh lệnh của Tổ quốc, tình đồng chí, đồng đội; là những ngày tháng gắn với biết bao gian khổ, đói rét và hiểm nguy mà hôm nay, thế hệ chúng tôi dẫu có tưởng tượng đến đâu cũng khó có thể hình dung cho trọn vẹn.

Rồi ánh dương hòa bình ló rạng sau chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.

Nhưng đất nước vẫn chưa trọn vẹn liền một dải.

Từ năm 1955 đến năm 1960, theo tiếng gọi của nhiệm vụ lịch sử, ông tập kết ra Bắc, mang theo cả nỗi nhớ quê nhà da diết để đóng quân tại Đồng Quan, Thanh Hóa.

Xa ngút ngàn quê hương, xa cách gia đình thân yêu, giữa cái rét cắt da cắt thịt của miền Bắc những năm tháng ấy, người lính trẻ Nguyễn Sơn vẫn lặng lẽ vượt qua nỗi nhớ riêng tư để tiếp tục kiên định với con đường mà mình đã chọn.

Rồi bước sang năm 1961, khi chiến tranh đã tạm lắng, ông chuyển ngành, trở thành một công nhân, lặng lẽ lập gia đình và tiếp tục cống hiến tại Nông trường 1/5, Phủ Quỳ.

Có lẽ nếu cuộc đời chỉ dừng lại ở những nhịp quay bình dị ấy, ông đã có thể bắt đầu một mái ấm yên bình, một cuộc sống đời thường sau bao năm bão táp của chiến tranh chống Pháp.

Thế nhưng, lịch sử dân tộc lúc bấy giờ chưa cho phép thế hệ của ông được hưởng trọn một góc bình yên lâu đến thế.

VẾT THƯƠNG CỦA CHIẾN TRANH – VẾT THƯƠNG CỦA MỘT ĐỜI NGƯỜI

Tháng 4 năm 1964, khi tiếng gọi của miền Nam ruột thịt vang lên, ông một lần nữa gác lại tất cả, rời mái nhà yên ấm để trở lại chiến trường, tiếp tục tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Một lần nữa, ông dứt áo rời xa cuộc sống nơi miền Bắc thân thương để trở về với khói lửa tuyến đầu.

Một lần nữa, người con của vùng biển Phổ Khánh lại khoác ba lô lên vai, bước vào một cuộc hành quân mà phía trước là chiến trường, còn phía sau là gia đình, quê hương và những người thân yêu.

Đứng trước ngã rẽ ấy, tôi thường tự hỏi lòng mình:

Điều gì đã giúp một con người có thể nhiều lần rời xa quê hương, nhiều lần gác lại hạnh phúc riêng tư để lên đường như thế?

Có lẽ đó là trách nhiệm.

Có lẽ đó là tình yêu đất nước.

Và cũng có lẽ, với thế hệ của ông, những điều ấy giản dị đến mức chẳng cần phải nói thành lời.

Bởi họ đã sống như thế.

Sống và đi, khi Tổ quốc cần.

Tháng 5 năm 1974, ông bị thương nặng.

Ông bị đạn bắn vào tai và chân, để lại thương tật 41%.

Chỉ một câu bị thương trong lý lịch nghe thật ngắn.

Nhưng phía sau hai chữ ấy là cả một khoảnh khắc đau đớn của một đời người.

Đó là khoảnh khắc một người lính nhận ra cơ thể mình đã mang dấu tích của chiến tranh. Đó cũng là dấu mốc khép lại những năm tháng ông trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu.

Sau khi bị thương, ông được đưa trở ra Bắc để điều dưỡng, rồi nghỉ hưu. Ông trở về với cuộc sống gia đình, rời khỏi những năm tháng chiến trường.

Nhưng chiến tranh thì không bao giờ thực sự biến mất.

Nó ở lại trên cơ thể ông.

Ở lại trong những vết thương.

Ở lại trong những ký ức mà theo thời gian, dù nhiều chuyện có thể phai mờ, nhưng những gì đã trải qua trong chiến tranh có lẽ chẳng bao giờ có thể quên.

NGƯỜI ÔNG CỦA TÔI

Nếu chỉ nhìn vào ông của hôm nay, có lẽ tôi khó hình dung được người thanh niên năm nào đã từng khoác áo lính, đã đi qua hai cuộc kháng chiến và trở về với thương tật 41%.

Ông bây giờ đã 92 tuổi.

Tuổi cao khiến ông không còn minh mẫn như trước. Có những câu chuyện ông đã nhớ nhớ quên quên. Có những điều tôi hỏi lại, ông phải suy nghĩ rất lâu mới có thể trả lời.

Nhưng thật lạ, có những điều tưởng như thời gian có thể lấy đi khỏi trí nhớ của một con người thì ông vẫn nhớ.

Đó là quê hương.

Đó là những năm tháng chiến đấu.

Đó là những người đồng đội.

Và đặc biệt, ông luôn nhắc chúng tôi phải biết sống tử tế, biết cố gắng học tập, biết trân trọng những gì mình đang có và không được quên những thế hệ đã hy sinh cho đất nước.

Những lời dặn ấy đôi khi rất ngắn.

Nhưng mỗi lần nghe, tôi lại thấy trong đó có cả một đời người.

“ÔNG VUI LẮM!”

Có một kỷ niệm mà tôi nghĩ mình sẽ luôn nhớ.

Đó là khi tôi được kết nạp Đảng ở tuổi 18.

Khi biết tin, ông rất mừng.

Ở tuổi của ông, có lẽ ông không còn nói được những lời dài. Nhưng niềm vui hiện lên rất rõ trên gương mặt đã in dấu thời gian.

Ông biết rằng đứa cháu của mình đang bước vào một chặng đường mới, một chặng đường mà ông từng gửi gắm rất nhiều kỳ vọng.

Tôi vẫn nhớ cảm giác khi nhìn ông lúc ấy.

Tôi chợt nghĩ: Có phải trong niềm vui của ông có cả niềm tự hào về thế hệ sau? Có phải ông đang nhìn thấy ở chúng tôi sự tiếp nối của những điều mà thế hệ ông từng cố gắng bảo vệ?

Tôi được đứng vào hàng ngũ của Đảng khi mới 18 tuổi.

Còn ông đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho đất nước.

Hai thế hệ.

Hai hoàn cảnh.

Hai hành trình khác nhau.

Nhưng ở đâu đó, chúng tôi gặp nhau tại một điểm chung: trách nhiệm với quê hương, với đất nước và với những điều tốt đẹp mà mình đang được thừa hưởng.

TIẾP NỐI MỘT THẾ HỆ

Tôi sinh ra khi đất nước đã hòa bình.

Tôi không biết tiếng súng chiến tranh.

Tôi không biết cảm giác phải rời xa quê hương để lên đường.Tôi cũng chưa từng trải qua những mất mát mà ông và thế hệ của ông đã trải qua.

Nhưng tôi được sống trong hòa bình hôm nay chính là nhờ những thế hệ đã từng đi qua những năm tháng ấy.

Ông đã trao lại cho chúng tôi không phải một tài sản vật chất lớn lao, mà là một câu chuyện về trách nhiệm.

Ông dạy chúng tôi biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh, phải cố gắng học tập và quan trọng hơn hết: khi đã được trao một trách nhiệm, phải biết sống sao cho xứng đáng.

Tôi may mắn vì mình vẫn còn ông để nghe kể chuyện.

May mắn vì những ký ức ấy vẫn còn một người lưu giữ.

Vì vậy, tôi muốn viết câu chuyện này xuống, trước khi thời gian lấy đi những ký ức cuối cùng của ông.

Tôi muốn sau này, khi tôi trưởng thành, khi những đứa trẻ trong gia đình hỏi về ông, tôi có thể kể cho chúng nghe rằng:

Ngày ấy, có một người con của Quảng Ngãi tên là Nguyễn Sơn.

Ông đã đi qua những năm tháng chiến tranh.

Ông đã từng là người lính.

Ông đã bị thương với tỷ lệ thương tật 41%.

Ông đã trở về.

Và ông đã dành những năm tháng cuối đời để lặng lẽ nhìn con cháu trưởng thành.

Tôi kể câu chuyện của ông không phải để biến ông thành một nhân vật lớn lao trong những trang lịch sử.

Tôi kể bởi vì với tôi, ông chính là một phần của lịch sử.

Một phần lịch sử rất gần.

Rất thật.

Và rất thiêng liêng.

Lịch sử ấy không nằm đâu xa.

Nó ở trong mái nhà của tôi, trong ký ức của ông, trong những vết thương còn lại trên cơ thể ông và trong ánh mắt ông mỗi khi nhìn con cháu.

Kể lại câu chuyện của ông là cách tôi gìn giữ một ký ức.

Biết ơn cuộc đời của ông là cách tôi tri ân một thế hệ.

Và sống tốt, học tập, cống hiến cho quê hương, đất nước chính là cách tôi tiếp nối thế hệ mà ông đã dành cả tuổi trẻ để bảo vệ.

Bởi có những người đã đi qua chiến tranh để chúng ta được lớn lên trong hòa bình.

Có những người đã gửi lại tuổi trẻ nơi chiến trường để thế hệ sau được viết tiếp những ước mơ của mình.

Và với tôi, ông ngoại Nguyễn Sơn không chỉ là người ông tôi yêu thương.

Ông còn là một phần ký ức của quê hương Quảng Ngãi, một phần ký ức của gia đình, và là một phần lịch sử mà tôi có trách nhiệm phải nhớ.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn