Anh hùng Lực lượng vũ trang

MỘT ĐỜI GIỮ LỬA - NGUYỄN VĂN NHƯƠNG

Thanh Hóa30/09/2026Đỗ Thị Hà My - A5 - THPT Như Thanh (Xã Như Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người đi qua chiến tranh mà tên tuổi được khắc trên những tấm bia, những trang sử. Cũng có những con người trở về từ chiến trường, sống một cuộc đời bình dị đến mức nếu chỉ gặp trong một buổi sáng bình thường, giữa phố phường yên ả, ta khó có thể hình dung phía sau dáng người ấy từng là cả một thời mưa bom, lửa đạn.

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Nhương là một con người như thế.

Ông sinh năm 1948 tại xã Cầu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Quê hương ông nằm bên những cánh đồng và làng xóm của xứ Thanh, nơi những năm tháng chiến tranh đã in dấu rất sâu vào cuộc đời biết bao thế hệ. Năm 1965, khi vừa 17 tuổi, Nguyễn Văn Nhương tình nguyện nhập ngũ. Hai lần khám tuyển, ông đều bị loại vì không đủ điều kiện sức khỏe. Nhưng người thanh niên ấy vẫn tha thiết xin được lên đường. Cuối cùng, nguyện vọng của ông được chấp nhận. Tháng 9 năm 1965, Nguyễn Văn Nhương chính thức bước vào quân ngũ.

Sau ba tháng huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội súng máy 12,7mm thuộc Trung đoàn 95C. Từ đây, tuổi trẻ của chàng trai quê Thanh Hóa gắn với những chặng đường chiến đấu dài qua nhiều chiến trường. Ông cùng đơn vị hành quân từ Khu 4 vào miền Nam, chiến đấu ở miền Đông Nam Bộ và cả trên đất bạn Campuchia. Những địa danh vốn chỉ có thể hình dung qua bản đồ dần trở thành một phần ký ức của cuộc đời ông.

Nhưng chiến trường không phải là nơi dành cho những người chỉ biết tiến lên bằng lòng dũng cảm. Ở đó, mỗi quyết định đều có thể liên quan đến sự sống còn của cả đơn vị. Nguyễn Văn Nhương dần trưởng thành không chỉ bằng những trận đánh, mà còn bằng khả năng quan sát, suy nghĩ và chỉ huy. Ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng, từng giữ cương vị Chính trị viên trưởng Đại đội SM12,7mm thuộc Đoàn 95C, đơn vị sau này là Trung đoàn Bộ binh 3, Sư đoàn 9.

Trong cuộc đời chiến đấu của Nguyễn Văn Nhương, những ngày đầu năm 1968 ở Tà Cơn – Khe Sanh là một dấu mốc đặc biệt.

Từ ngày 22 tháng 1 đến ngày 30 tháng 3 năm 1968, đơn vị của ông cùng các lực lượng phối thuộc thực hiện nhiệm vụ áp sát căn cứ Tà Cơn, bao vây, đánh phá sân bay và cắt đường tiếp tế hàng không của đối phương. Gần bốn mươi ngày đêm, trận địa chìm trong bom đạn. Máy bay, xe tăng, xe bọc thép và nhiều loại hỏa lực liên tục được sử dụng để phản kích.

Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Văn Nhương cùng đồng đội phải tìm cách giữ trận địa và phát huy hiệu quả chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Một trận bom đánh sát vị trí khiến nhiều chiến sĩ bị thương, bản thân ông cũng bị thương nặng. Nhưng sau khi được cứu khỏi trận địa, ông vẫn tìm cách trở lại với đồng đội.

Điều đáng nhớ trong câu chuyện ấy không chỉ là những con số chiến công. Đó là hình ảnh một người chỉ huy đã đặt mình trong cùng hoàn cảnh với những người lính dưới quyền, không rời khỏi nơi đồng đội đang chiến đấu.

Báo Gia Lai từng ghi lại lời của Đại tá Vũ Quang Chiêm, nguyên Chánh Văn phòng Quân đoàn 4, người từng là thủ trưởng trực tiếp của Nguyễn Văn Nhương từ những ngày đầu trong quân ngũ. Ông Chiêm nhận xét Nguyễn Văn Nhương trong đời thường là người chất phác, hiền lành, nhưng trong chiến đấu lại “quả cảm, mưu trí, quyết đoán”.

Đó là lời của một người từng trực tiếp chỉ huy ông, một nhân chứng không đứng ngoài câu chuyện mà đã đi cùng người lính ấy qua những năm tháng chiến trường. Bởi vậy, đằng sau hai chữ “anh hùng” không chỉ là những thành tích được thống kê, mà còn là ký ức của những người từng sống, chiến đấu và chứng kiến ông trong những thời khắc khó khăn nhất.

Có những trận chiến mà khi đọc lại, người ta dễ chỉ nhìn thấy những con số. Một chiếc máy bay bị bắn rơi. Một chiếc xe tăng bị đánh cháy. Một trận đánh giành thắng lợi. Nhưng với người ở trong trận địa, phía sau mỗi con số là những giờ phút căng thẳng, những người đồng đội, những lần tưởng như không thể trở về.

Ngày 23 tháng 8 năm 1968, tại trận đánh Sở chỉ huy Chi khu Đak Lấp – Đak Min, khẩu đội do Nguyễn Văn Nhương chỉ huy được giao nhiệm vụ phối hợp với bộ binh. Trong lúc chiến đấu, hầm bị bom đánh sập, ông bị vùi dưới đất. Sau khi được đồng đội cứu lên và đưa về tuyến sau, ông vẫn trở lại vị trí chỉ huy, tiếp tục động viên đồng đội chiến đấu.

Câu chuyện ấy không cần thêm một lời thoại được dựng lại. Bởi chính hành động đã đủ sức kể chuyện.

Một người vừa thoát khỏi một trận bom, thân thể còn chịu thương tích, nhưng điều ông nghĩ đến trước hết vẫn là đơn vị đang ở phía trước.

Có lẽ chính trong những khoảnh khắc như vậy, phẩm chất của một người lính được nhìn thấy rõ nhất: không phải ở những lời nói lớn lao, mà ở cách họ hành động khi mọi điều xung quanh đều buộc họ phải nghĩ đến sự an toàn của chính mình.

Những năm tháng tiếp theo tiếp tục đưa Nguyễn Văn Nhương qua nhiều chiến trường. Năm 1969, đơn vị của ông tham gia chiến đấu ở Campuchia. Năm 1971, tại Đầm Be, ông cùng đồng đội đối mặt với một cuộc phản công lớn của đối phương. Trong tình huống trận địa bị uy hiếp, ông tiếp tục bám trụ và chiến đấu cùng đơn vị. Những sự kiện ấy được Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam ghi nhận trong hồ sơ về ông.

Sau sáu năm trực tiếp chiến đấu, từ năm 1967 đến năm 1972, Nguyễn Văn Nhương đã tham gia tổng cộng 175 trận. Theo hồ sơ của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, ông được ghi nhận bắn rơi 13 máy bay, diệt hai xe tăng và 54 tên Mỹ – ngụy. Ông nhận nhiều phần thưởng, trong đó có các Huân chương Chiến công giải phóng, Huân chương Kháng chiến, Huân chương Chiến sĩ giải phóng cùng nhiều danh hiệu thi đua và danh hiệu “Dũng sĩ”. Ông hai lần tham dự Đại hội Chiến sĩ thi đua, Anh hùng toàn miền Nam vào các năm 1969 và 1971.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những con số ấy, câu chuyện về Nguyễn Văn Nhương sẽ trở thành một bảng thành tích. Mà một con người thì không bao giờ chỉ là bảng thành tích.

Đằng sau người chiến sĩ đã đi qua 175 trận đánh vẫn là một người đồng đội biết nhớ những người đã cùng mình sống qua chiến tranh.

Cuối năm 1972, Nguyễn Văn Nhương rời chiến trường ra Bắc học tập tại Học viện Chính trị trung-cao cấp. Trước khi rời đơn vị, ông từng cẩn thận ghi lại tên tuổi, quê quán của những người đồng đội. Một người trong số họ là Nguyễn Văn Thuận. Nhiều năm sau, khi hai người liên lạc lại trong thời bình, ông Thuận đã gửi cho Nguyễn Văn Nhương những trang nhật ký chiến trường của mình.

Trong những trang nhật ký ấy có hình ảnh một Nguyễn Văn Nhương rất khác với những con số 175 trận đánh.

Đó là một người cán bộ trẻ được đồng đội nhớ đến với sự gan lì, nhiệt huyết; là người từng cùng đồng đội đi ra trận địa, cùng trò chuyện và nhắc nhở nhau những điều tưởng như nhỏ bé nhưng có thể giúp ích trong chiến đấu. Những dòng hồi ức của Nguyễn Văn Thuận trở thành một chứng tích đặc biệt: ký ức về người anh hùng được lưu lại không phải bằng những lời ca ngợi sau này, mà bằng cái nhìn của một người từng sống cạnh ông trong chiến tranh.

Chiến tranh rồi cũng đi qua.

Cuối năm 1972, Nguyễn Văn Nhương rời chiến trường. Sau khi học tập, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội, đảm nhiệm nhiều cương vị khác nhau. Gần ba mươi năm trong quân ngũ, ông nghỉ hưu năm 1993. Sau đó, ông sống tại Pleiku, Gia Lai, trong một cuộc đời bình dị của một người cựu chiến binh.

Ngày 28 tháng 5 năm 2010, sau nhiều thập niên kể từ ngày chàng trai 17 tuổi nộp đơn xin nhập ngũ, Nguyễn Văn Nhương được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Có một điều đặc biệt trong câu chuyện của ông. Ông không xem danh hiệu ấy như một đích đến để đứng trên người khác. Khi nhìn lại cuộc đời binh nghiệp, ông từng nói: “Đánh giặc xong là về nhà thôi. Tôi không nghĩ mình sẽ là anh hùng.”

Một câu nói rất giản dị.

Nhưng có lẽ chính sự giản dị ấy khiến câu chuyện trở nên đáng nhớ.

Bởi những người lính năm xưa không bước vào chiến trường với ý nghĩ rằng một ngày nào đó tên mình sẽ xuất hiện trên những trang báo. Họ đi khi còn rất trẻ. Họ chiến đấu cùng đồng đội. Họ làm những việc mà hoàn cảnh lúc ấy đòi hỏi. Và khi chiến tranh kết thúc, nhiều người chỉ mong được trở về với một cuộc sống bình thường.

Nhiều năm sau, những kỷ vật chiến trường vẫn được Nguyễn Văn Nhương gìn giữ. Những cuốn sổ tay, những vật dụng cũ, những phần ký ức đã đi qua hơn nửa thế kỷ không bị ông xem như những món đồ vô tri. Năm 2026, Bảo tàng Quân đoàn 34 đã đến thăm, tri ân và tiếp nhận những kỷ vật kháng chiến do ông trao tặng. Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam cho biết những hiện vật ấy gắn với quá trình chiến đấu, công tác của ông và có giá trị phục vụ nghiên cứu, giáo dục truyền thống.

Đến đây, câu chuyện dường như quay trở lại điểm bắt đầu.

Một cậu bé 17 tuổi ở Cầu Lộc năm nào đã đi qua chiến tranh. Một người lính đã bước qua 175 trận đánh. Một người chỉ huy đã nhiều lần cùng đồng đội đứng trước những thời khắc sinh tử. Rồi một ngày, những kỷ vật của ông lại được trao cho bảo tàng để những người sinh ra rất lâu sau chiến tranh có thể nhìn thấy, chạm vào và hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa.

Lịch sử có thể nằm trong một cuốn sổ đã cũ.

Trong một món đồ đã sờn theo năm tháng.

Trong ký ức của một người đồng đội.

Và đôi khi, lịch sử nằm trong chính câu hỏi mà mỗi thế hệ đặt ra cho mình: chúng ta sẽ sống như thế nào khi đất nước đã không còn chiến tranh?

Thế hệ trẻ hôm nay không phải sống giữa tiếng bom. Chúng ta không phải cầm súng bước vào những trận địa như Nguyễn Văn Nhương từng trải qua. Khoảng cách giữa chúng ta và những người lính năm ấy là hơn nửa thế kỷ, là một thế giới đã thay đổi rất nhiều.

Nhưng điều đó không có nghĩa câu chuyện của họ đã trở nên xa lạ.

Bởi lòng trách nhiệm, sự kiên trì, tình đồng đội, ý thức sống có ích và khả năng đứng vững trước khó khăn vẫn là những điều không cũ.

Nếu Nguyễn Văn Nhương từng có một chiến trường mà ở đó ông phải giữ vững vị trí của mình, thì mỗi người trẻ hôm nay cũng có những “trận địa” riêng: một kỳ thi cần vượt qua, một công việc cần hoàn thành, một lời hứa cần giữ, một khó khăn cần đối diện, một ước mơ cần đủ kiên nhẫn để theo đuổi.

Chúng ta không cần biến mình thành những người phi thường. Có lẽ điều quan trọng hơn là học cách sống nghiêm túc với những việc bình thường của mình.

Nguyễn Văn Nhương từng đi qua chiến tranh mà không nghĩ mình sẽ trở thành anh hùng. Câu chuyện của ông vì thế không chỉ nhắc chúng ta nhớ về một thời hoa lửa. Nó còn nhắc rằng giá trị của một con người đôi khi được tạo nên từ những lựa chọn rất lặng thầm: khi khó khăn vẫn không bỏ cuộc, khi đồng đội cần vẫn không quay lưng, khi được giao trách nhiệm vẫn cố gắng làm đến cùng.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua từ ngày người thanh niên Cầu Lộc lên đường.

Những tiếng súng năm nào đã lùi xa. Những trận địa cũ đã thay đổi. Người lính năm xưa nay đã trở thành một phần của lịch sử.

Nhưng nếu một ngày nào đó chúng ta đứng trước một hiện vật cũ trong bảo tàng, nhìn thấy tên Nguyễn Văn Nhương, có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là ông đã có bao nhiêu trận đánh hay bao nhiêu phần thưởng.

Điều đáng nhớ là phía sau cái tên ấy từng có một chàng trai 17 tuổi biết lựa chọn con đường của mình; một người lính biết đứng cạnh đồng đội trong những giờ phút khó khăn; một người trở về từ chiến tranh và vẫn giữ lại những kỷ vật như giữ một phần ký ức của cả một thế hệ.

Và có lẽ, đó chính là lúc câu chuyện “thời hoa lửa” thực sự chạm đến người trẻ hôm nay.

Không phải để chúng ta sống trong quá khứ.

Mà để khi bước tiếp trong hòa bình, chúng ta hiểu mình đang đứng trên một nền đất được vun đắp bằng biết bao tuổi trẻ đã từng sống, chiến đấu và hy sinh cho ngày hôm nay.

Nguyễn Văn Nhương đã đi qua 175 trận chiến.

Còn chúng ta, mỗi người chỉ có một cuộc đời.

Điều quan trọng là khi cuộc đời ấy khép lại, ta có thể để lại phía sau mình điều gì đủ tử tế, đủ có ích và đủ chân thành để một thế hệ sau vẫn muốn nhớ đến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn