MỘT ĐỜI KHÔNG KHUẤT PHỤC
Câu chuyện theo chân Nguyễn Thị Minh Khai qua những chặng đường hoạt động bí mật tại Nghệ Tĩnh, Hương Cảng, Moscow và Sài Gòn – Chợ Lớn; nổi bật là quá trình được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp huấn luyện, tham dự Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII, lãnh đạo phong trào công nhân và phụ nữ Nam Kỳ. Tác phẩm đồng thời khắc họa một khía cạnh rất đời thường của nhân vật: người vợ, người mẹ phải xa con giữa những năm tháng chiến tranh. Cao trào của câu chuyện là những ngày cuối cùng trong nhà tù và trước pháp trường, nơi Nguyễn Thị Minh Khai vẫn giữ vững khí tiết, hiên ngang đối diện với kẻ thù. Qua đó, tác phẩm làm nổi bật hình tượng một nữ lãnh đạo cách mạng có bản lĩnh, trí tuệ và ý chí kiên cường, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử đấu tranh giành độc lập dân tộc.

NGUYỄN THỊ MINH KHAI – MỘT ĐỜI KHÔNG KHUẤT PHỤC
Ngày 30 tháng 9 năm 1910, tại thành phố Vinh, một cô bé tên Nguyễn Thị Vịnh ra đời trong một gia đình công chức nhỏ. Những năm tháng tuổi thơ của Vịnh diễn ra giữa một vùng đất giàu truyền thống yêu nước, nơi những câu chuyện về những người đứng lên chống thực dân, những cuộc đấu tranh của nhân dân và tinh thần bất khuất của người Nghệ Tĩnh đã trở thành một phần của đời sống. Chín tuổi, Vịnh được đi học chữ quốc ngữ tại trường nữ sinh của thành phố Vinh, sau đó chuyển sang học tại trường Tiểu học Cao Xuân Dục. Nhưng những bài học trong sách vở không phải là điều duy nhất làm nên sự trưởng thành của cô gái trẻ. Tiếng bom của Phạm Hồng Thái nhằm vào Toàn quyền Merlin đã gây chấn động mạnh trong thanh niên, học sinh, trí thức Nghệ Tĩnh, khơi dậy trong họ một câu hỏi lớn về vận mệnh đất nước. Nguyễn Thị Vịnh cũng bắt đầu bước vào những hoạt động yêu nước đầu tiên. Cô vận động nữ sinh góp tiền mua hoa, mua vải may băng tang để dự lễ truy điệu Phan Châu Trinh, ký tên vào bản yêu sách đòi thực dân Pháp trả tự do cho Phan Bội Châu. Tốt nghiệp tiểu học, cô trở về giúp mẹ bán hàng, ghi chép sổ sách, chăm lo công việc gia đình, nhưng những hoạt động yêu nước vẫn tiếp tục thôi thúc. Mùa hè năm 1927, Nguyễn Thị Vịnh trở thành người phụ nữ đầu tiên ở Vinh – Bến Thủy được kết nạp vào Hội Hưng Nam, sau đổi tên thành Tân Việt Cách mạng Đảng, đồng thời được bầu vào Ban Chấp hành đại tổ, phụ trách công tác vận động phụ nữ. Hai năm sau, cô rời gia đình, bắt đầu hoạt động cách mạng bí mật. Từ một cô gái thành Vinh, Nguyễn Thị Vịnh từng bước trở thành người cán bộ cách mạng với bí danh Nguyễn Thị Minh Khai, mang theo nhiệt huyết tuổi trẻ và một niềm tin ngày càng rõ ràng vào con đường giải phóng dân tộc.
Từ Đảng Tân Việt, Nguyễn Thị Minh Khai đến với Đảng Cộng sản Đông Dương và bắt đầu một chặng đường hoạt động ngày càng rộng lớn. Tại Trường Thi, Bến Thủy và những vùng lân cận, bà tham gia tuyên truyền, huấn luyện đảng viên, trực tiếp hòa mình vào phong trào công nhân trong các nhà máy. Bà đến với những người lao động, tìm hiểu đời sống của họ, vận động họ tham gia đấu tranh và từng bước xây dựng cơ sở Đảng. Mùa hè năm 1930, tổ chức điều bà ra Hải Phòng, rồi từ đó sang Hương Cảng làm việc tại Văn phòng Phương Nam của Bộ Phương Đông – Quốc tế Cộng sản. Đây là một môi trường hoạt động đặc biệt nguy hiểm, nơi mạng lưới cảnh sát và mật thám của thực dân Anh luôn theo dõi những người cách mạng. Nguyễn Thị Minh Khai làm nhiệm vụ liên lạc giữa Thị ủy Hương Cảng của Đảng Cộng sản Trung Quốc với các tổ chức cách mạng Việt Nam và tại đây, bà được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp huấn luyện về lý luận cách mạng. Những năm tháng ấy giúp người nữ cán bộ trẻ trưởng thành nhanh chóng cả về nhận thức chính trị lẫn kinh nghiệm hoạt động bí mật. Nhưng cũng chính tại Hương Cảng, hiểm nguy đã ập đến. Năm 1931, Nguyễn Thị Minh Khai bị thực dân Anh bắt giam, chịu tra tấn, đánh đập và những thủ đoạn dụ dỗ nhằm khai thác thông tin. Bà không khuất phục. Năm 1933, nhờ sự can thiệp của Quốc tế Đỏ, bà được trả tự do, sau đó tìm đến Thượng Hải bắt liên lạc với Lê Hồng Phong và tiếp tục hoạt động trong Ban lãnh đạo của Đảng ở ngoài nước. Đầu năm 1935, Nguyễn Thị Minh Khai cùng Lê Hồng Phong được cử tham dự Đại hội lần thứ VII Quốc tế Cộng sản tại Moscow. Với tên Phan Lan, bà đọc tham luận tố cáo chính sách xâm lược và những tội ác của thực dân Pháp, đồng thời nêu cao tinh thần đấu tranh của phụ nữ Đông Dương và phụ nữ Việt Nam. Một cô gái từng tham gia những phong trào yêu nước ở thành phố Vinh nay đã đứng trên một diễn đàn quốc tế, nói tiếng nói của nhân dân một đất nước đang bị đô hộ. Sau Đại hội, bà ở lại học tại Trường Đại học Phương Đông, tiếp tục trau dồi lý luận và chuẩn bị cho những nhiệm vụ mới của cách mạng.
Đầu năm 1937, Nguyễn Thị Minh Khai trở về Sài Gòn và được Trung ương phân công làm việc tại cơ quan Xứ ủy Nam Kỳ. Sài Gòn khi ấy là một đô thị sầm uất nhưng cũng là nơi thực dân Pháp xây dựng mạng lưới kiểm soát và mật thám dày đặc. Trong hoàn cảnh đó, bà vừa viết báo, vừa trực tiếp hoạt động. Trên báo Dân chúng, bà viết nhiều bài kêu gọi phụ nữ Việt Nam noi gương phụ nữ tiến bộ, tích cực tham gia các phong trào đấu tranh chống áp bức, bóc lột. Nhưng những bài viết chỉ là một phần trong công việc của bà. Nguyễn Thị Minh Khai thường xuyên xuống cơ sở, vào xưởng đóng tàu Ba Son, Công ty Hỏa xa Sài Gòn, về Hóc Môn, Gia Định để nắm tình hình, xây dựng phong trào công nhân và phụ nữ. Khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp tăng cường đàn áp, phong trào cách mạng phải chuyển sang hoạt động bí mật. Nguyễn Thị Minh Khai được Xứ ủy Nam Kỳ chỉ định làm Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn, trực tiếp lãnh đạo phong trào trong một địa bàn đặc biệt quan trọng và nguy hiểm. Đằng sau vai trò của một cán bộ lãnh đạo là một người phụ nữ cũng có một gia đình riêng. Lê Hồng Phong, người chồng và người đồng chí của bà, bị thực dân Pháp bắt ngày 29 tháng 9 năm 1939. Mùa xuân năm 1940, Nguyễn Thị Minh Khai sinh người con đầu lòng và duy nhất. Đứa trẻ vừa chào đời, người mẹ đã phải xa con để tiếp tục công tác. Chiến tranh không cho bà được sống một cuộc đời bình thường như bao người phụ nữ khác. Khi Nhật tiến vào Đông Dương, phong trào đấu tranh tại Sài Gòn – Gia Định và Nam Bộ ngày càng phát triển, Xứ ủy Nam Kỳ chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa. Nguyễn Thị Minh Khai tiếp tục hoạt động giữa vòng vây của kẻ thù. Nhưng cơ sở Đảng ở Ngã Sáu Bình Đông bị lộ. Ngày 30 tháng 7 năm 1940, bà bị bắt và đưa về bót Catinat. Thực dân Pháp thậm chí đưa Lê Hồng Phong đến để nhận mặt bà, hy vọng có thể khai thác mối quan hệ vợ chồng nhằm củng cố chứng cứ kết tội. Nhưng cả hai đều không thừa nhận bất cứ điều gì. Cuộc gặp gỡ giữa hai người không trở thành điểm yếu để kẻ thù khai thác. Sau đó, Nguyễn Thị Minh Khai bị đưa vào Khám Lớn Sài Gòn, bắt đầu những tháng ngày tù ngục khắc nghiệt.
Từ một cán bộ lãnh đạo phong trào, Nguyễn Thị Minh Khai trở thành người tù cộng sản đối diện với những bản án ngày càng nặng nề. Sau tám tháng giam cầm, tra tấn và dụ dỗ, ngày 21 tháng 1 năm 1941, bà bị đưa ra xét xử và kết án năm năm tù khổ sai, hai mươi năm biệt xứ. Những phiên tòa tiếp theo tiếp tục nâng mức trừng phạt, cuối cùng tòa án binh Sài Gòn tuyên án tử hình bà cùng những người bị bắt trong cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ. Nhưng bản án của kẻ thù không thể thay đổi niềm tin của người chiến sĩ. Trong bức thư gửi cha mẹ ngày 29 tháng 5 năm 1941, Nguyễn Thị Minh Khai khẳng định mình không phải là người phạm tội như những gì thực dân Pháp vu cáo; bà tự nhận mình là một người con trong sạch, có lòng nhân ái và luôn tin rằng con đường mình lựa chọn là chính đáng. Trong những ngày bị giam tại bót Catinat, bà còn khắc lên tường những câu thơ: “Vững chí bền gan ai hỡi ai / Kiên tâm giữ dạ mới anh tài…” Những dòng chữ ấy giống như một lời tự nhắc giữa những ngày tháng mà cái chết đã được báo trước. Nguyễn Thị Minh Khai hiểu rõ số phận đang chờ mình, nhưng không vì thế mà đầu hàng. Sáng ngày 28 tháng 8 năm 1941, khi biết kẻ thù chuẩn bị đưa mình cùng một số đồng chí ra xử bắn, bà vẫn lên tiếng tố cáo tội ác của chúng và kêu gọi những người bạn tù tiếp tục đấu tranh. Trước họng súng của kẻ thù, Nguyễn Thị Minh Khai cùng các đồng chí giật tung dải bịt mắt, ngẩng cao đầu và hô vang: “Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm! Cách mạng Việt Nam thành công muôn năm!” Người phụ nữ ba mươi tuổi ngã xuống giữa buổi sáng tháng Tám năm ấy, nhưng những gì bà để lại không chỉ là một cái chết anh dũng. Đó là cả một hành trình của người chiến sĩ đã đi qua hoạt động bí mật, nhà tù, những diễn đàn quốc tế và những vị trí lãnh đạo quan trọng của phong trào cách mạng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cuộc đời Nguyễn Thị Minh Khai chỉ kéo dài ba mươi năm, nhưng ba mươi năm ấy chứa đựng những bước chuyển lớn của lịch sử cách mạng Việt Nam. Từ một cô gái trẻ ở thành phố Vinh, bà sớm bước vào phong trào yêu nước, rồi trở thành cán bộ cộng sản hoạt động ở nhiều địa bàn trong và ngoài nước. Bà từng trực tiếp được Nguyễn Ái Quốc huấn luyện, từng đứng trên diễn đàn Quốc tế Cộng sản để nói về cuộc đấu tranh của nhân dân Đông Dương, từng trở về Sài Gòn giữa vòng vây mật thám để xây dựng phong trào công nhân và phụ nữ, từng giữ cương vị Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn trong một thời kỳ đặc biệt khắc nghiệt. Nhưng bên cạnh hình ảnh người cán bộ lãnh đạo, Nguyễn Thị Minh Khai vẫn là một người phụ nữ có những tình cảm rất đời thường: một người vợ có chồng bị bắt, một người mẹ vừa sinh con đã phải xa con, một người con trong những ngày cuối đời vẫn viết thư để cha mẹ không phải đau khổ vì những lời vu cáo của kẻ thù. Chính những điều ấy khiến hình tượng Nguyễn Thị Minh Khai không chỉ được ghi nhớ bởi sự cứng rắn và quyết đoán của một nhà lãnh đạo, mà còn bởi chiều sâu của một con người đã đặt tình yêu gia đình, tình yêu quê hương và lý tưởng cách mạng vào cùng một cuộc đời. Bà từng viết về những chông gai trên con đường cách mạng, và chính cuộc đời bà đã trở thành minh chứng rõ nhất cho những câu thơ ấy.
Nguyễn Thị Minh Khai đã không sống đến ngày đất nước giành được độc lập. Bà không nhìn thấy mùa thu năm 1945, không biết rằng chỉ vài năm sau ngày mình hy sinh, lá cờ độc lập sẽ tung bay trên đất nước mà bà đã dành cả tuổi trẻ để đấu tranh. Nhưng lịch sử không quên người đã góp phần tạo nên lịch sử. Tên Nguyễn Thị Minh Khai ngày nay được đặt cho nhiều con đường, trường học ở nhiều địa phương, trong đó có những địa danh tại Thành phố Hồ Chí Minh – nơi bà từng hoạt động và lãnh đạo phong trào. Đối với các thế hệ sau, cái tên ấy không chỉ gợi nhớ về một người nữ chiến sĩ đã hy sinh ở tuổi ba mươi. Nó nhắc về một người phụ nữ đã vượt qua những giới hạn của thời đại mình để đảm nhận những trọng trách lớn lao, đã đi qua những nhà tù và những phiên tòa thực dân mà không đánh mất niềm tin, đã trở thành một trong những nữ cán bộ lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam. Khi nhắc đến Nguyễn Thị Minh Khai, người ta nhớ đến cô gái thành Vinh năm nào, nhớ người phụ nữ từng đứng giữa diễn đàn quốc tế, nhớ người mẹ phải gửi con lại để tiếp tục hoạt động, và nhớ nhất là hình ảnh người chiến sĩ trước giờ hy sinh vẫn ngẩng cao đầu gọi tên Đảng và cách mạng. Ba mươi năm tuổi đời đã khép lại, nhưng một cuộc đời như thế không thể chỉ được tính bằng số năm đã sống. Nó được tính bằng những gì một con người đã dám lựa chọn, đã dám hy sinh và đã để lại cho lịch sử.


