MỘT ĐỜI MANG GƯƠM ĐI MỞ CÕI
Vừa là người chỉ huy trên chiến trường, vừa mang tâm hồn của một thi sĩ, Huỳnh Văn Nghệ đã để lại dấu ấn sâu đậm trên vùng đất miền Đông Nam Bộ. Cuộc đời “thi tướng” gắn với Chiến khu D là câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, khí phách người lính và một tâm hồn luôn nặng tình với quê hương.
Giữa những cánh rừng miền Đông Nam Bộ trong những năm tháng kháng chiến, có một người chỉ huy vừa bước ra trận với khí phách của người lính, vừa mang trong mình tâm hồn của một thi sĩ. Đó là Huỳnh Văn Nghệ, người được nhiều thế hệ biết đến với tên gọi đặc biệt: “Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ”.
Ông sinh ngày 2/2/1914 tại làng Tân Tịch, quận Tân Uyên, tỉnh Biên Hòa xưa, nay thuộc tỉnh Bình Dương. Sinh ra và lớn lên trên vùng đất miền Đông giàu truyền thống đấu tranh, Huỳnh Văn Nghệ sớm mang trong mình tình yêu quê hương và tinh thần yêu nước.
Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công rồi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ ở Nam Bộ, Huỳnh Văn Nghệ trở thành một trong những cán bộ quân sự quan trọng tại miền Đông Nam Bộ.
Tên tuổi ông đặc biệt gắn liền với Chiến khu Đ – căn cứ kháng chiến nổi tiếng trải rộng trên vùng rừng núi miền Đông, trong đó có khu vực thuộc Biên Hòa – Đồng Nai.
Giữa núi rừng, ông cùng đồng đội xây dựng lực lượng, tổ chức chiến đấu và bảo vệ căn cứ. Những năm tháng ấy đầy gian khổ: thiếu lương thực, thuốc men, vũ khí và luôn phải đối diện với những cuộc càn quét.
Nhưng Huỳnh Văn Nghệ không chỉ là một người cầm quân.
Giữa tiếng súng chiến trường, ông vẫn làm thơ.
Chính sự hòa quyện giữa khí phách người chiến sĩ và tâm hồn người nghệ sĩ đã tạo nên một Huỳnh Văn Nghệ rất riêng. Trong những sáng tác của ông, quê hương, đất nước, đồng đội và chiến trường miền Đông hiện lên vừa mạnh mẽ vừa tha thiết.
Hai câu thơ nổi tiếng:
“Từ thuở mang gươm đi mở cõi
Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long.”
đã trở thành những câu thơ thường được nhắc đến khi nói về ông. Đằng sau lời thơ là ý thức về sự gắn bó giữa miền Nam với cội nguồn và chiều dài lịch sử của dân tộc.
Trong cuộc đời binh nghiệp, Huỳnh Văn Nghệ từng đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng. Nhưng dù ở vị trí nào, hình ảnh của ông vẫn gắn chặt với mảnh đất và con người miền Đông Nam Bộ.
Ở đó có những cánh rừng từng che chở lực lượng kháng chiến.
Có những con đường từng in dấu chân người chiến sĩ.
Và có một Chiến khu Đ đã trở thành một phần không thể tách rời trong câu chuyện về cuộc đời ông.
Sau những năm tháng chiến đấu, Huỳnh Văn Nghệ tiếp tục công tác và sáng tác. Ông qua đời năm 1977, để lại nhiều tác phẩm thơ cùng những dấu ấn trong lịch sử kháng chiến ở miền Đông Nam Bộ.
Nhiều năm sau, tên tuổi Huỳnh Văn Nghệ vẫn được nhắc đến không chỉ như một vị chỉ huy quân sự, mà còn như một người nghệ sĩ đã dùng thơ để ghi lại tâm hồn của một thế hệ đi qua chiến tranh.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về ông còn gợi ra một điều đẹp đẽ: lòng yêu nước không làm con người mất đi sự lãng mạn và tình yêu cuộc sống. Ngay giữa những năm tháng khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể giữ trong tim tình yêu quê hương, tình đồng đội và những rung động trước cuộc đời.
Đặc biệt với người trẻ trên vùng đất Đồng Nai và miền Đông Nam Bộ, câu chuyện về Huỳnh Văn Nghệ càng trở nên gần gũi. Bởi những địa danh từng gắn với bước chân ông hôm nay vẫn hiện diện trên mảnh đất này, nhắc nhớ về một thời gian khó nhưng hào hùng.
Huỳnh Văn Nghệ đã đi qua chiến tranh với thanh gươm của người chiến sĩ và trái tim của một thi nhân. Giữa đại ngàn Chiến khu Đ, ông cùng đồng đội viết nên câu chuyện của một thời kháng chiến; còn bằng những vần thơ, ông để lại tiếng lòng của một con người suốt đời nặng tình với quê hương, đất nước.


