Một đời người lính (1)
THỜI HOA LỬA – KÝ ỨC MỘT ĐỜI NGƯỜI LÍNH
Tôi là Nguyễn Viết Hồng, sinh năm 1953, quê quán và hiện đang sinh sống tại xã Yên Sơn, tỉnh Phú Thọ. Nhìn lại cuộc đời mình, quãng thời gian không thể nào quên, khắc sâu nhất trong ký ức, chính là những năm tháng tuổi trẻ khoác áo lính, sống và chiến đấu giữa thời hoa lửa của dân tộc.
Tôi lớn lên khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ gắn liền với những bữa cơm độn, với tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, với hình ảnh các anh bộ đội hành quân qua làng, vai mang ba lô, mắt nhìn về phía trước. Những hình ảnh ấy đã sớm gieo vào tôi một suy nghĩ giản dị mà thiêng liêng: làm trai thời loạn, không thể đứng ngoài vận mệnh của Tổ quốc.
Năm 1971, khi vừa tròn mười tám tuổi, tôi lên đường nhập ngũ, rời quê hương Yên Sơn, tạm biệt cha mẹ, người thân và những ước mơ tuổi trẻ còn dang dở. Ngày khoác lên mình bộ quân phục đầu tiên, tôi hiểu rằng từ giây phút ấy, cuộc đời mình đã gắn chặt với hai chữ Tổ quốc.
Sau thời gian huấn luyện, tôi được biên chế về đơn vị E145 – F304, Quân đoàn 14, Quân khu 1, đảm nhiệm chuyên môn nghiệp vụ CB. Không lâu sau, tôi cùng đơn vị hành quân vào chiến trường phía Nam – nơi bom đạn ác liệt, nơi sự sống và cái chết luôn song hành trong từng bước chân người lính.
Những năm tháng ở chiến trường là quãng đời gian khổ nhưng cũng đầy tự hào. Hành quân xuyên rừng, vượt suối, ăn rừng ngủ núi, thiếu thốn đủ bề; có những ngày đói lả, có những đêm mưa rừng lạnh buốt, áo quần không kịp khô. Bom đạn của kẻ thù trút xuống không ngớt, đất đá rung chuyển, khói lửa mịt mù. Trong hoàn cảnh ấy, điều giúp tôi và đồng đội đứng vững chính là tình đồng chí, đồng đội, là niềm tin sắt son vào ngày toàn thắng.
Tôi đã chứng kiến sự hy sinh của những người anh em cùng đơn vị – những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại bao ước mơ chưa kịp thực hiện. Mỗi lần tiễn đồng đội nằm lại chiến trường, lòng tôi quặn thắt, nhưng cũng chính những mất mát ấy càng hun đúc thêm ý chí chiến đấu, quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ, không phụ máu xương của người đi trước.
Trải qua nhiều năm chiến đấu và rèn luyện, tôi từng bước trưởng thành trong quân ngũ, được giao chức vụ ĐĐB, mang cấp bậc U1. Đó không chỉ là vinh dự mà còn là trách nhiệm lớn lao, đòi hỏi bản lĩnh, tinh thần kỷ luật và sự gương mẫu của người chỉ huy, người đảng viên trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1983, sau hơn mười hai năm gắn bó với quân đội, tôi xuất ngũ, trở về đời thường. Rời quân ngũ, nhưng tôi hiểu rằng mình chỉ rời vị trí chiến đấu, chứ không bao giờ rời bỏ phẩm chất người lính Cụ Hồ. Trở lại quê hương Yên Sơn, tôi tiếp tục lao động, xây dựng gia đình, tham gia các hoạt động ở địa phương, sống giản dị, nghĩa tình, luôn giữ trọn niềm tin và lý tưởng mà quân đội đã rèn giũa.
Giờ đây, khi nhìn lại chặng đường đã qua, tôi không tự hào vì những điều lớn lao, mà tự hào vì mình đã sống trọn vẹn một thời hoa lửa, đã góp một phần nhỏ bé vào sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc. Những năm tháng ấy – dẫu gian khổ,



