Anh hùng Lực lượng vũ trang

Một đời tận hiến cho đồng đội và Tổ quốc

Ninh Bình29/09/2026Xã Bình An (Đoàn xã Bình An)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 23 tháng 3 năm 1934, tại huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh, một người con của miền Tây Nam Bộ cất tiếng khóc chào đời. Hơn hai mươi năm sau, ngày 12 tháng 4 năm 1956, chàng trai Nguyễn Văn Bửu chính thức bước vào hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ đó, cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ, với những trận đánh khốc liệt và trên hết là với nhiệm vụ cứu chữa, bảo vệ sự sống của đồng đội.

Nhìn lại chặng đường 44 năm tham gia cách mạng, 38 năm tuổi quân và 20 năm trực tiếp chiến đấu, cuộc đời Đại tá Nguyễn Văn Bửu là câu chuyện về lòng dũng cảm, sự tận tụy và tình đồng chí, đồng đội sâu nặng.

Từ người giao liên trẻ đến người chiến sĩ quân y

Những năm 1950–1955, khi đất nước còn trong những năm tháng chiến tranh gian khổ, Nguyễn Văn Bửu tham gia cách mạng và làm nhiệm vụ giao liên tại huyện Cầu Kè. Công việc giao liên giữa vùng chiến sự đòi hỏi sự gan dạ, nhanh trí và khả năng chịu đựng gian khổ. Chính những năm tháng ấy đã tôi luyện ở người thanh niên Nguyễn Văn Bửu bản lĩnh của một người chiến sĩ cách mạng.

Ngày 12 tháng 4 năm 1956, ông nhập ngũ. Đến ngày 19 tháng 8 năm 1960, ông được kết nạp vào Đảng.

Từ năm 1956 đến năm 1969, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong ngành quân y: cứu thương, y tá, y sĩ tại đơn vị C106, Tiểu đoàn U Minh I, Tiểu đoàn 309; rồi trở thành Trưởng đội phẫu thuật, Chính trị viên Đại đội quân y thuộc Trung đoàn 1, Quân khu 9.

Ở chiến trường, người chiến sĩ quân y không chỉ đứng phía sau trận đánh. Để đưa được một thương binh ra khỏi trận địa, người quân y phải đi vào nơi bom đạn đang trút xuống. Mỗi bước chân có thể đối mặt với hiểm nguy, nhưng phía sau người chiến sĩ quân y là những đồng đội đang chờ được cứu sống.

Ông đã trực tiếp tổ chức cứu chữa hơn 4.500 thương binh, bệnh binh; đồng thời tham gia 140 trận trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu gần 420 trận.

Đằng sau những con số ấy là hàng nghìn con người, hàng nghìn số phận và những khoảnh khắc sinh tử mà người thầy thuốc chiến trường phải đối mặt.

“Quên mình phục vụ thương binh”

Trong những năm tháng chiến đấu, có những thời khắc mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Đại tá Nguyễn Văn Bửu từng ba lần bị thương nhưng vẫn lao vào lửa đạn để cứu đồng đội. Có lần, giữa đêm khuya, ông len lỏi qua đội hình trú quân của địch, mưu trí tìm đường đưa thương binh thoát khỏi vòng vây. Trong hoàn cảnh hiểm nghèo ấy, ông đã trực tiếp cõng 18 thương binh ra khỏi khu vực nguy hiểm.

Những hành động ấy không phải là câu chuyện về một cá nhân đơn độc. Đó còn là hình ảnh của những người lính quân y đã đặt sự sống của đồng đội lên trên sự an nguy của chính mình.

Có những lúc phải vừa cứu chữa thương binh, vừa chiến đấu chống trả địch để bảo vệ thương binh. Đội phẫu thuật do ông làm đội trưởng đã được Bộ Tư lệnh Miền tặng cờ “Quên mình phục vụ thương binh”.

Câu khẩu hiệu ấy cũng có thể xem như một sự ghi nhận cô đọng nhất đối với những năm tháng ông cùng đồng đội làm nhiệm vụ giữa chiến trường.

77 ngày đêm trên mặt trận Lộ Vòng Cung

Tết Mậu Thân năm 1968, mặt trận Lộ Vòng Cung bước vào những ngày chiến đấu đặc biệt ác liệt.

Trong 77 ngày đêm, bom đạn liên tục trút xuống trận địa. Công tác cứu chữa và vận chuyển thương binh gặp muôn vàn khó khăn. Đường bộ bị chia cắt, phương tiện vận chuyển thiếu thốn, sông rạch trở thành một trong những tuyến đường quan trọng để đưa thương binh ra khỏi vùng chiến sự.

Ban đêm, khi tiếng súng tạm lắng xuống, Nguyễn Văn Bửu cùng đồng đội lại tìm cách xuống sông kiếm, vớt những chiếc xuồng bị chìm do bom đạn. Những chiếc xuồng hư hỏng được đưa lên, sửa chữa trong điều kiện hết sức thiếu thốn.

Từ những chiếc xuồng tưởng như đã bỏ đi, ông cùng đồng đội sửa chữa được 20 chiếc để tiếp tục vận chuyển thương binh.

Giữa chiến trường, mỗi chiếc xuồng không đơn thuần là một phương tiện. Đó là con đường đưa những người bị thương tìm về sự sống.

Người thầy thuốc và người chính trị viên

Sau những năm tháng trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu, từ năm 1970 đến năm 1993, con đường binh nghiệp của Nguyễn Văn Bửu tiếp tục gắn với ngành quân y.

Ông được học bác sĩ, rồi đảm nhiệm các cương vị Chính trị viên S121B và Chính trị viên Bệnh viện 121.

Nếu ở chiến trường, nhiệm vụ của ông là giành giật sự sống cho đồng đội giữa bom đạn, thì trong những năm tháng công tác tại bệnh viện, ông tiếp tục chăm lo cho người bệnh, xây dựng đơn vị và truyền lại kinh nghiệm, bản lĩnh của người lính từng đi qua chiến tranh.

Từ một người giao liên ở Cầu Kè, ông đã trải qua nhiều cương vị: chiến sĩ, y tá, y sĩ, đội trưởng đội phẫu thuật, chính trị viên, bác sĩ và cán bộ chỉ huy trong ngành quân y.

Mỗi chặng đường là một dấu mốc, nhưng xuyên suốt vẫn là một nhiệm vụ: phục vụ người lính và phục vụ Tổ quốc.

Người Anh hùng giữa đời thường

Ngày 15 tháng 2 năm 1970, Nguyễn Văn Bửu được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Phía sau danh hiệu cao quý ấy là những năm tháng ông đã đi qua bằng mồ hôi, máu và cả những lần đối mặt với cái chết.

Ông từng ba lần bị thương. Ông là thương binh 2/4. Nhưng những thương tích không làm người chiến sĩ ấy rời xa đồng đội. Trong những thời khắc khốc liệt nhất, ông vẫn lựa chọn tiến về phía những người bị thương để đưa họ trở về.

Trong suốt quá trình công tác, ông được tặng thưởng 18 huân chương, trong đó có Huân chương Độc lập hạng Ba; 2 Huân chương Quân công giải phóng hạng Ba; Huân chương Kháng chiến hạng Nhất; 3 Huân chương Chiến công và Chiến công giải phóng hạng Nhất.

Ông có 10 lần đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua, 5 lần Chiến sĩ quyết thắng, 11 lần Dũng sĩ quyết thắng, 2 lần Dũng sĩ diệt ngụy; cùng 10 huy chương, kỷ niệm chương, huy hiệu và 35 bằng khen.

Nhưng với một người từng trải qua chiến tranh, có lẽ những phần thưởng lớn nhất không nằm trên những tấm huân chương.

Đó là những thương binh đã được cứu sống.

Đó là những đồng đội đã được đưa ra khỏi vòng vây.

Đó là những người lính đã trở về với đơn vị, với gia đình.

Và đó là những người đồng đội vẫn còn nhớ về một người thầy thuốc chiến trường đã từng không ngại hiểm nguy để cứu họ.

Một đời người, một lời thề với đồng đội

Năm 1994, Đại tá Nguyễn Văn Bửu nghỉ hưu theo chế độ. Sau gần bốn thập niên khoác áo lính, ông trở về cuộc sống đời thường tại Trà An, Bình Thủy, Cần Thơ.

Chiến tranh đã lùi xa. Những trận đánh năm xưa chỉ còn lại trong ký ức. Những con đường chiến trường ngày nào đã đổi thay.

Nhưng những gì người lính đã trải qua thì không dễ mất đi.

Cuộc đời Đại tá Nguyễn Văn Bửu là một lát cắt của cả một thế hệ. Đó là thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ, bằng lòng trung thành, bằng sự hy sinh và bằng tình đồng đội.

Từ người giao liên trẻ ở Cầu Kè đến người bác sĩ, chính trị viên và Đại tá của Quân đội nhân dân Việt Nam, ông đã dành phần lớn cuộc đời mình cho cách mạng, cho quân đội và cho những người đồng chí, đồng đội.

44 năm tham gia cách mạng.

38 năm tuổi quân.

20 năm trực tiếp chiến đấu.

140 trận trực tiếp chiến đấu và gần 420 trận phục vụ chiến đấu.

Hơn 4.500 thương binh, bệnh binh được trực tiếp tổ chức cứu chữa.

18 thương binh từng được ông cõng ra khỏi vòng vây giữa đêm tối.

20 chiếc xuồng được sửa chữa trong những ngày ác liệt của mặt trận Lộ Vòng Cung để tiếp tục chở thương binh.

Những con số ấy kể lại một phần cuộc đời ông. Nhưng điều làm nên chiều sâu của câu chuyện lại nằm ở phía sau những con số: đó là sự lựa chọn của một con người trong những giờ phút hiểm nguy — lựa chọn tiến về phía đồng đội khi bản thân mình cũng đang ở giữa lửa đạn.

Có những người lính được nhớ đến bởi những trận đánh.

Có những người được nhớ đến bởi những chiến công.

Còn Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Bửu có thể được nhớ đến trước hết bởi một điều giản dị mà cao quý: ông đã dành cả cuộc đời mình để cứu chữa và bảo vệ những người đồng đội.

Từ chiến trường đến bệnh viện, từ tuổi trẻ đến khi trở về đời thường, hành trình ấy chưa bao giờ rời khỏi một chữ: nghĩa tình.

Và có lẽ, đó chính là dấu ấn sâu đậm nhất mà một người lính có thể để lại trong cuộc đời — không chỉ là những huân chương trên ngực áo, mà là những con người đã được cứu sống, những đồng đội đã được trở về, và một ký ức đẹp còn ở lại với những thế hệ sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Một đời tận hiến cho đồng đội và Tổ quốc | Câu chuyện thời hoa lửa