Một lần nghe bà kể chuyện chiến tranh
Tôi, một cô bé sinh viên có dịp về quê thăm bà trong lúc nghỉ hè. Vào một buổi chiều mưa tình cờ, bà đã kể tôi nghe câu chuyện về người anh hùng Trương Định tại mảnh đất "núi Ấn sông Trà" anh hùng này.
Chiều hôm ấy, Quảng Ngãi đổ một cơn mưa đầu mùa. Mưa không ào ạt mà rơi chậm rãi, từng hạt nhỏ nghiêng nghiêng trước hiên nhà. Con đường vốn đầy tiếng xe cộ bỗng trở nên yên ắng. Tôi ngồi bên bà, nghe tiếng mưa gõ lên mái tôn, nghe mùi đất ẩm quyện trong gió và nhìn những giọt nước còn đọng trên tàu lá chuối ngoài vườn.
Không hiểu vì sao, những buổi chiều mưa thường khiến bà nhớ chuyện cũ. Bà lấy chiếc khăn nhỏ lau đôi bàn tay rồi nhìn ra khoảng sân trước mặt. Một lúc lâu, bà mới nói:
-Con có biết ở vùng đất Quảng Ngãi này ngày xưa cũng có một người anh hùng không?
Tôi ngẩn người.
-Anh hùng nào vậy bà?
Bà cười, đôi mắt hằn lên những nếp nhăn nhưng ánh nhìn vẫn sáng.
-Trương Định.
Hai tiếng ấy vang lên giữa tiếng mưa, giản dị mà trang nghiêm. Tôi đã từng nghe tên Trương Định trong những bài học lịch sử. Nhưng khi ấy, ông chỉ là một cái tên nằm giữa rất nhiều cái tên của những người anh hùng chống ngoại xâm. Tôi biết ông là người lãnh đạo nghĩa quân chống Pháp, biết ông được nhân dân tôn là Bình Tây Đại Nguyên soái, nhưng chưa bao giờ thật sự hình dung được con người ấy đã sống như thế nào, đã chiến đấu ra sao và vì sao sau hơn một thế kỷ, người dân vẫn nhắc đến ông với tất cả sự kính trọng. Có lẽ bà nhìn thấy sự tò mò trong mắt tôi nên bắt đầu kể.
Chương I. Từ người con đất Quảng Ngãi đến người thủ lĩnh nghĩa quân
Trương Định sinh năm 1820 tại làng Tư Cung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi. Cha ông là Trương Cầm, một võ quan triều Nguyễn. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống võ nghiệp, Trương Định sớm có cơ hội tiếp xúc với binh nghiệp và rèn luyện bản lĩnh. Nhưng cuộc đời ông không chỉ gắn với quê hương Quảng Ngãi.
Khi trưởng thành, Trương Định vào Nam, khai hoang, lập đồn điền, chiêu tập dân nghèo đến sinh sống. Ông trở thành một người có uy tín lớn trong vùng Gò Công. Từ một người khai khẩn đất đai, Trương Định dần trở thành người được nhân dân tin tưởng, kính phục. Bà nói:
-Con biết không, người làm tướng mà được dân thương thì quý lắm. Nhưng để được dân thương đâu có dễ.
Tôi gật đầu.
Trương Định không chỉ biết cầm quân. Ông gần gũi với người dân, hiểu cuộc sống của họ và biết rằng sức mạnh của một cuộc kháng chiến không chỉ nằm ở vũ khí mà còn nằm ở lòng dân. Rồi biến cố lớn xảy đến.
Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng. Từ đó, đất nước bước vào một thời kỳ đầy biến động. Quân Pháp từng bước mở rộng cuộc xâm lược xuống Nam Kỳ. Năm 1859, chúng đánh chiếm Gia Định. Những vùng đất vốn yên bình bắt đầu chìm trong khói lửa.
Trước cảnh đất nước bị xâm lăng, Trương Định không thể đứng ngoài. Ông tập hợp nghĩa quân, xây dựng lực lượng và cùng nhân dân chống giặc. Những người đi theo ông không phải tất cả đều là những binh lính chuyên nghiệp. Họ là những người nông dân, những người dân lao động, những người đã chứng kiến quê hương mình bị giày xéo. Họ có thể thiếu súng đạn, thiếu lương thực, thiếu những phương tiện chiến đấu hiện đại, nhưng họ có một thứ mà quân xâm lược khó có thể khuất phục: lòng yêu quê hương và ý chí bảo vệ mảnh đất của mình.
Trương Định hiểu điều đó. Ông dựa vào dân. Dân che chở nghĩa quân. Dân cung cấp lương thực. Dân báo tin về hoạt động của quân Pháp. Những làng quê trở thành nơi nuôi dưỡng phong trào kháng chiến. Những con đường nhỏ, những cánh đồng, những khu rừng, những con rạch chằng chịt trở thành lợi thế giúp nghĩa quân tổ chức đánh địch.
Cuộc chiến vì thế không chỉ là cuộc đối đầu giữa súng và súng. Đó còn là cuộc đối đầu giữa một bên là sức mạnh xâm lược và một bên là ý chí không chịu mất nước.
Chương II. “Phá thế giặc, giữ đất, giữ dân”
Bà kể đến đây thì giọng trở nên hào hứng hơn. Bà nói rằng Trương Định là người có khả năng tổ chức và chỉ huy nghĩa quân rất tốt. Ông không đem quân đối đầu một cách mù quáng với lực lượng Pháp vốn có ưu thế về vũ khí. Thay vào đó, nghĩa quân thường tận dụng địa hình, bất ngờ tập kích, đánh nhanh rồi rút, làm cho quân địch luôn phải cảnh giác.Đó là cách đánh phù hợp với một lực lượng còn yếu về trang bị nhưng mạnh về sự linh hoạt và sự am hiểu địa hình.
Trương Định từng chỉ huy nghĩa quân đánh nhiều đồn bốt và vị trí của quân Pháp. Nghĩa quân liên tục gây cho đối phương những tổn thất, khiến quân Pháp phải đối phó với một phong trào kháng chiến rộng lớn. Những chiến công ấy khiến tên tuổi Trương Định ngày càng vang xa. Người dân không gọi ông bằng những danh xưng cầu kỳ. Họ gọi ông bằng một cái tên đầy kính trọng: “Bình Tây Đại Nguyên soái”.
Một vị tướng của nhân dân. Một người đứng lên chống giặc khi đất nước lâm nguy. Nhưng càng trở thành biểu tượng của cuộc kháng chiến, Trương Định càng phải đối diện với một thử thách lớn hơn cả quân Pháp. Đó là mệnh lệnh từ triều đình.
Chương III. Một bên là triều đình, một bên là nhân dân
Năm 1862, triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp, chấp nhận nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ gồm Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cho quân Pháp. Theo chủ trương của triều đình, các lực lượng kháng chiến phải ngừng chiến đấu và giải tán. Trương Định được lệnh bãi binh. Bà dừng lại một chút rồi hỏi tôi:
-Nếu là con, con sẽ làm gì?
Tôi không trả lời được. Bởi đó là một câu hỏi quá khó. Một bên là mệnh lệnh của triều đình. Một bên là nhân dân đang mong ông ở lại. Một bên là con đường có thể giúp ông giữ được chức vị và cuộc sống tương đối yên ổn. Một bên là con đường đầy hiểm nguy, nơi ông có thể mất tất cả.
Trương Định đã lựa chọn. Ông không rời bỏ nghĩa quân. Ông ở lại. Nhân dân suy tôn ông làm Bình Tây Đại Nguyên soái và tiếp tục ủng hộ ông kháng chiến. Có lẽ đây chính là quyết định làm nên tên tuổi Trương Định. Bởi từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời ông không còn đơn giản là cuộc đời của một võ quan. Ông trở thành biểu tượng cho tinh thần “vì nước, vì dân”.
Trương Định không chiến đấu vì một chức quan. Ông chiến đấu vì những người đã đặt niềm tin vào mình. Vì những người dân không muốn quê hương rơi vào tay giặc. Vì những làng quê đang sống trong cảnh bất an. Và vì ông tin rằng khi đất nước đang bị xâm lược, điều cần làm không phải là tìm một nơi an toàn cho riêng mình, mà là đứng về phía những người đang chịu đau khổ.
Chương IV. Cuộc kháng chiến không khuất phục
Sau khi không tuân lệnh bãi binh, Trương Định tiếp tục xây dựng lực lượng. Nghĩa quân của ông hoạt động mạnh ở vùng Gò Công và các khu vực lân cận. Ông tổ chức căn cứ, củng cố lực lượng, thu hút thêm nhân dân tham gia kháng chiến. Quân Pháp nhiều lần tìm cách tiêu diệt lực lượng của ông. Nhưng nghĩa quân vẫn kiên trì. Có những lúc quân số giảm sút. Có những lúc lương thực thiếu thốn. Có những lúc lực lượng phải phân tán để tránh sự truy quét của quân Pháp. Nhưng Trương Định vẫn không bỏ cuộc. Ông hiểu rằng một cuộc kháng chiến có thể thất bại trong một trận đánh, nhưng tinh thần chiến đấu không được phép thất bại. Bà nói:
-Người anh hùng không phải lúc nào cũng thắng đâu con. Có khi biết trước mình yếu hơn người ta mà vẫn đánh, mới là cái khó.
Tôi bỗng thấy câu nói ấy thật đúng. Bởi nếu Trương Định chỉ nhìn vào tương quan lực lượng, ông hoàn toàn có thể lựa chọn rút lui.
Quân Pháp có vũ khí hiện đại hơn. Có tàu chiến. Có lực lượng quân sự được tổ chức bài bản. Còn nghĩa quân phần lớn là những người dân tự nguyện đứng lên. Nhưng Trương Định vẫn chiến đấu. Bởi có những thứ không thể đo bằng số lượng súng ống. Đó là lòng yêu nước. Là niềm tin. Là sự đồng lòng của nhân dân.
Chương V. Ngày cuối cùng của người anh hùng
Nhưng cuộc chiến càng kéo dài, tình thế càng trở nên khó khăn. Quân Pháp liên tục truy lùng nghĩa quân. Lực lượng của Trương Định phải đối mặt với những cuộc càn quét ngày càng quyết liệt.
Cuối cùng, vào tháng 8 năm 1864, quân Pháp tổ chức truy kích và bao vây lực lượng của ông. Ngày 20 tháng 8 năm 1864, Trương Định bị thương nặng. Bà kể đến đây thì im lặng rất lâu. Tôi nhìn ra ngoài trời. Mưa vẫn rơi. Không hiểu sao, tôi thấy tiếng mưa lúc ấy giống như tiếng bước chân của một đoàn quân đang đi xa dần trong một buổi chiều không có ngày trở lại.
Trương Định đã không để mình rơi vào tay quân Pháp. Ông hy sinh ở tuổi 44. Một cuộc đời không quá dài. Nhưng một cuộc đời đã được sống trọn với điều mình tin tưởng. Bà nói:
-Ông ấy mất rồi, nhưng người ta vẫn nhớ.
Tôi hỏi:
-Vì sao hả bà?
Bà nhìn tôi, chậm rãi đáp:
-Vì ông ấy không bỏ dân.
Tôi bỗng thấy sống mũi cay cay. Chỉ một câu ấy thôi mà dường như chứa cả cuộc đời của một con người.
Chương VI. Ngọn lửa còn cháy
Sau khi Trương Định hy sinh, cuộc kháng chiến mà ông lãnh đạo không vì thế mà biến mất ngay lập tức. Tinh thần chống Pháp mà ông góp phần khơi dậy vẫn tiếp tục được những người khác kế thừa. Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất không phải là những con số, những trận đánh hay những mốc thời gian. Điều khiến tôi nhớ là hình ảnh một con người đứng giữa thời đại đầy biến động và đưa ra lựa chọn của mình.
Ông có thể nghe theo mệnh lệnh. Ông có thể trở về với một cuộc sống bình thường. Ông có thể chọn sự an toàn. Nhưng ông đã chọn ở lại. Và chính sự lựa chọn ấy đã khiến tên tuổi Trương Định sống mãi. Tôi chợt hiểu vì sao bà gọi những năm tháng ấy là “thời hoa lửa”.
Hoa là những con người đẹp nhất trong những năm tháng khắc nghiệt nhất. Lửa là chiến tranh, là mất mát, là những ngày quê hương chìm trong khói súng. Nhưng hoa và lửa lại cùng tồn tại. Giữa chiến tranh vẫn có những con người biết yêu thương. Giữa đau thương vẫn có lòng quả cảm. Giữa lúc đất nước bị đe dọa vẫn có những người dám đứng lên. Trương Định chính là một trong những con người như thế.
Tôi ngồi thật lâu dưới hiên nhà sau khi câu chuyện của bà kết thúc. Ngoài kia, trời đã tạnh. Những giọt nước còn đọng trên lá phản chiếu ánh đèn vàng, lung linh như những hạt thủy tinh nhỏ. Con đường trước nhà lại bắt đầu có tiếng xe chạy, tiếng người gọi nhau, tiếng cuộc sống thường ngày trở về. Mọi thứ bình yên đến mức đôi khi tôi quên mất rằng sự bình yên ấy đã từng được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu của những thế hệ đi trước.
Tôi nghĩ về Trương Định. Tôi nghĩ về quyết định của ông hơn một thế kỷ trước — quyết định ở lại với nhân dân, tiếp tục chiến đấu dù biết con đường phía trước đầy hiểm nguy. Tôi nghĩ về những người nghĩa quân đã cùng ông ra trận, về những người dân đã âm thầm nuôi giấu, che chở và tiếp sức cho nghĩa quân. Họ đã sống trong một thời đại mà chiến tranh buộc con người phải lựa chọn giữa sự sống của bản thân và vận mệnh của quê hương.Còn chúng tôi hôm nay thì sao?
Tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi rất xa. Tôi chưa từng nghe tiếng súng giữa quê hương, chưa từng phải tiễn một người thân ra trận, chưa từng phải sống trong nỗi lo ngày mai quê nhà có thể trở thành chiến trường. Những điều mà thế hệ của Trương Định phải dùng cả cuộc đời để giành lấy — một cuộc sống yên bình, một quê hương không có bóng quân xâm lược — với tôi lại gần như là điều hiển nhiên.
Nhưng chính vì vậy, tôi càng thấy mình có trách nhiệm phải trân trọng nó. Tuổi trẻ trong thời bình có lẽ không cần cầm súng ra trận như cha ông ngày trước, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không có một cuộc chiến của riêng mình. Đó là cuộc chiến chống lại sự thờ ơ, sự lười biếng, sự ích kỷ và những giới hạn của chính bản thân. Là cuộc chiến để học tập tốt hơn, sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng lịch sử và không quay lưng với những vấn đề của quê hương, đất nước.
Nếu Trương Định từng dùng thanh gươm để bảo vệ quê hương, thì tuổi trẻ hôm nay có thể dùng tri thức để xây dựng quê hương. Nếu thế hệ của ông đã chiến đấu để giữ từng tấc đất, thì thế hệ chúng tôi phải biết giữ gìn những giá trị mà họ để lại. Nếu ngày ấy, lòng yêu nước được thể hiện bằng việc đứng lên chống giặc, thì hôm nay, lòng yêu nước có thể bắt đầu từ những điều rất bình dị: học tập nghiêm túc, lao động tử tế, sống có kỷ luật, biết giúp đỡ cộng đồng, bảo vệ môi trường, giữ gìn văn hóa và không ngừng trau dồi bản thân để trở thành một người có ích.
Tôi chợt nhận ra rằng tưởng nhớ những người đã hy sinh không chỉ là thắp một nén hương hay đọc lại một trang sử. Điều quan trọng hơn là sống sao cho xứng đáng với những gì họ đã đánh đổi. Trương Định đã không biết đất nước hơn một trăm năm sau sẽ như thế nào. Ông không biết những người trẻ như tôi sẽ sống ra sao. Nhưng ông và những người cùng thời vẫn chiến đấu, bởi họ tin rằng thế hệ sau sẽ có một ngày được sống trong hòa bình. Và chúng tôi chính là thế hệ ấy.
Nghĩ đến đó, tôi bỗng thấy trách nhiệm của tuổi trẻ không còn là một điều gì quá lớn lao hay xa vời. Nó bắt đầu từ chính bản thân mỗi người. Từ việc biết mình đang sống trong một đất nước được xây dựng bằng biết bao hy sinh. Từ việc không coi hòa bình là điều hiển nhiên. Từ việc dám ước mơ, dám học hỏi, dám cống hiến và dám chịu trách nhiệm với những gì mình làm.
Tôi nhìn bà. Bà đã đi vào bếp, cặm cụi chuẩn bị cơm chiều từ lúc nào, trên khuôn mặt vẫn còn nét bình thản sau câu chuyện vừa kể. Tôi chợt nghĩ, có lẽ bà kể cho tôi nghe về Trương Định không chỉ để tôi biết thêm một người anh hùng trong lịch sử. Bà muốn tôi hiểu rằng lịch sử không nằm yên trong quá khứ. Lịch sử vẫn sống trong hiện tại, trong cách mỗi thế hệ tiếp nhận và tiếp nối những điều tốt đẹp mà thế hệ trước để lại.
Tôi bước ra hiên. Bầu trời sau cơn mưa trong hơn bao giờ hết. Ở phía xa, một vài ngôi sao bắt đầu hiện lên. Tôi nghĩ về những người đã nằm lại trong những năm tháng chiến tranh. Nghĩ về Trương Định, về những nghĩa quân năm xưa, về biết bao con người đã đi qua thời hoa lửa mà không bao giờ trở lại. Và tôi tự nhủ: “Nếu thế hệ của họ đã dùng cả tuổi trẻ để giữ lấy quê hương, thì tuổi trẻ của tôi hôm nay phải biết dùng những năm tháng đẹp nhất của đời mình để xây dựng quê hương”.
Đó có lẽ chính là cách thiết thực nhất để thế hệ sau trả lời lời nhắn gửi của những người đi trước. Không phải bằng những lời hứa thật lớn. Mà bằng một cuộc đời có ích. Bằng tri thức. Bằng trách nhiệm. Bằng lòng yêu nước được thể hiện trong từng việc mình làm.
Ngoài sân, một cơn gió nhẹ thổi qua những tán cây. Tôi bỗng thấy những chiếc lá sau mưa xanh hơn, trong hơn.
Tôi chợt hiểu rằng “hoa lửa” không chỉ là câu chuyện của quá khứ.
Ngọn lửa của Trương Định và những người đi trước đã cháy qua chiến tranh để mang đến cho chúng tôi một mùa bình yên. Còn chúng tôi — những người trẻ của thời bình — phải làm cho ngọn lửa ấy tiếp tục cháy, không phải bằng chiến tranh, mà bằng khát vọng, tri thức, trách nhiệm và tình yêu quê hương.
Bởi hòa bình không phải là điểm kết thúc của lịch sử. Hòa bình là nơi một thế hệ mới bắt đầu viết tiếp câu chuyện của mình. Và tôi tin rằng, nếu mỗi người trẻ đều biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm với hiện tại và cố gắng vì tương lai, thì những hy sinh của những người như Trương Định sẽ không bao giờ trở nên vô nghĩa.



