Một lòng vì xã tắc”
Cuối thế kỷ XIII, đế quốc Nguyên – Mông tiến hành cuộc xâm lược Đại Việt với lực lượng quân sự hùng mạnh. Trước nguy cơ đất nước bị xâm chiếm, Trần Hưng Đạo được giao trọng trách chỉ huy quân đội. Ông hiểu rằng quân Đại Việt không thể chỉ dựa vào sức mạnh để đối đầu trực diện với một đội quân đông và thiện chiến. Vì vậy, ông đề cao tinh thần đoàn kết, dựa vào nhân dân, lựa chọn thời cơ và tổ chức chiến tranh lâu dài. Trước giờ quyết chiến, Trần Hưng Đạo viết “Hịch tướng sĩ”, khơi dậy lòng yêu nước và trách nhiệm của các tướng sĩ. Đỉnh cao là trận Bạch Đằng năm 1288, khi quân Đại Việt sử dụng trận địa cọc dưới lòng sông kết hợp với thủy triều để đánh tan quân Nguyên – Mông. Chiến thắng ấy trở thành một trong những chiến công lừng lẫy nhất lịch sử Việt Nam.

1. BÓNG GIẶC TRÊN BẦU TRỜI ĐẠI VIỆT
Cuối thế kỷ XIII.
Đại Việt đứng trước một thử thách vô cùng lớn.
Đế quốc Nguyên – Mông đang mở rộng lãnh thổ và trở thành một trong những thế lực quân sự mạnh nhất thế giới.
Quân Nguyên – Mông đã nhiều lần tiến xuống Đại Việt.
Những đạo quân đông đảo, thiện chiến tiến vào đất nước.
Nhưng Đại Việt không khuất phục.
Trong triều đình nhà Trần có một vị tướng đặc biệt.
Đó là Trần Quốc Tuấn.
Ông hiểu rằng cuộc chiến phía trước sẽ vô cùng khốc liệt.
Muốn giữ nước, trước hết phải giữ được lòng dân và lòng quân.
2. NGƯỜI TƯỚNG ĐẶT VIỆC NƯỚC LÊN TRÊN
Trần Quốc Tuấn xuất thân trong hoàng tộc nhà Trần.
Nhưng trong cuộc đời ông có những mối quan hệ và ân oán riêng.
Tuy nhiên, khi đất nước đứng trước nguy cơ bị xâm lược, ông gác bỏ mọi hiềm khích.
Ông đặt lợi ích của quốc gia lên trên lợi ích dòng họ.
Đó là một phẩm chất đặc biệt của vị tướng.
Ông từng căn dặn các tướng lĩnh phải biết đoàn kết, cùng nhau chống giặc.
Trong số những tướng lĩnh dưới quyền ông có Phạm Ngũ Lão, một vị tướng trẻ tài năng.
Những người lính ấy cùng chung một mục tiêu:
Bảo vệ Đại Việt.
3. HỊCH TƯỚNG SĨ – TIẾNG GỌI TỪ TRÁI TIM
Trước nguy cơ quân Nguyên – Mông tiếp tục xâm lược, Trần Hưng Đạo viết “Hịch tướng sĩ”.
Đó không chỉ là một bài văn.
Đó là tiếng gọi từ trái tim của một vị tướng đối với quân sĩ.
Ông nhắc lại những tấm gương trung nghĩa trong lịch sử.
Ông chỉ ra nỗi nhục mất nước.
Ông nói về trách nhiệm của những người cầm quân.
Và ông khơi dậy một câu hỏi:
Nếu đất nước bị xâm lăng, mỗi người sẽ làm gì?
Trần Hưng Đạo không muốn quân sĩ chiến đấu chỉ vì mệnh lệnh.
Ông muốn họ chiến đấu vì quê hương, gia đình và nhân dân.
4. BAO VÂY, RÚT LUI VÀ CHỜ THỜI CƠ
Năm 1285.
Quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt với lực lượng rất mạnh.
Trước sức ép của đối phương, quân Trần chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng.
Nhiều người có thể nghĩ rằng đó là thất bại.
Nhưng Trần Hưng Đạo hiểu:
Rút lui không có nghĩa là đầu hàng.
Đó là cách để giữ quân, giữ dân và chờ thời cơ phản công.
Quân Trần thực hiện chiến thuật đánh nhỏ, đánh nhanh, làm suy yếu đối phương.
Quân Nguyên – Mông tiến sâu vào Đại Việt nhưng ngày càng gặp khó khăn.
Cuối cùng, quân Trần phản công.
Quân Nguyên – Mông thất bại và phải rút khỏi Đại Việt.
5. LẦN XÂM LƯỢC CUỐI CÙNG
Năm 1287.
Quân Nguyên – Mông lại tiến vào Đại Việt.
Lần này, họ quyết tâm giành chiến thắng.
Nhưng Trần Hưng Đạo đã có sự chuẩn bị.
Ông biết rằng:
Không thể thắng một đội quân mạnh chỉ bằng sức mạnh trực diện.
Phải làm cho đối phương mất sức.
Phải cắt đường tiếp tế.
Phải lựa chọn nơi quyết chiến.
Và quan trọng nhất:
Phải chờ đúng thời cơ.
6. BẠCH ĐẰNG – TRẬN QUYẾT CHIẾN
Năm 1288.
Quân Nguyên – Mông bắt đầu rút khỏi Đại Việt.
Trần Hưng Đạo hiểu rằng đây chính là thời cơ.
Ông lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Dưới lòng sông, quân Trần bí mật đóng những hàng cọc gỗ lớn.
Kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thủy triều lên.
Những chiếc thuyền của quân địch tiến vào.
Quân Trần chủ động đánh rồi giả vờ rút lui.
Quân Nguyên – Mông tưởng rằng quân Đại Việt đã bỏ chạy nên đuổi theo.
Nhưng họ không biết rằng mình đang tiến vào một cái bẫy.
7. KHI NƯỚC SÔNG RÚT XUỐNG
Thời khắc quyết định đến.
Thủy triều bắt đầu rút.
Những hàng cọc dưới lòng sông dần hiện ra.
Đội thuyền quân Nguyên – Mông mắc kẹt.
Không thể tiến.
Không thể lui.
Đúng lúc ấy, quân Trần từ nhiều hướng đồng loạt tấn công.
Tiếng trống trận vang lên.
Tên bay như mưa.
Thuyền chiến lao tới.
Quân Đại Việt tổng công kích.
Quân Nguyên – Mông hoảng loạn.
Nhiều chiến thuyền bị đánh chìm.
Đạo quân xâm lược bị tổn thất nặng nề.
Trận Bạch Đằng năm 1288 kết thúc bằng thắng lợi quyết định của quân dân Đại Việt.
8. NGƯỜI TƯỚNG VÀ NHỮNG NGƯỜI LÍNH
Trong chiến thắng ấy, có rất nhiều người đã góp sức.
Từ những người lính bình thường đến các tướng lĩnh.
Trong đó có Phạm Ngũ Lão, người từng chiến đấu dưới quyền Trần Hưng Đạo.
Những người lính không chiến đấu vì vinh hoa của riêng mình.
Họ chiến đấu để bảo vệ làng quê.
Bảo vệ gia đình.
Bảo vệ đất nước.
Trần Hưng Đạo hiểu rõ điều đó.
Vì vậy, sau mỗi chiến thắng, ông luôn nhắc nhở tướng sĩ phải giữ gìn kỷ luật, không được gây phiền nhiễu cho nhân dân.
Đối với ông:
Giữ nước trước hết là giữ được lòng dân.
9. LỜI DẶN CUỐI ĐỜI
Năm 1300, Trần Hưng Đạo qua đời.
Trước lúc mất, ông để lại nhiều lời căn dặn về việc giữ nước.
Ông nhấn mạnh rằng phải biết tùy thời mà dùng cách đánh, phải dựa vào sức dân và phải xây dựng quân đội vững mạnh.
Một vị tướng đã đi qua những năm tháng chiến tranh cuối cùng cũng trở về với lịch sử.
Nhưng những lời ông để lại vẫn còn giá trị.



