Một mẫu chuyện có thật về trận chiến tại đỉnh Núi Vú- Tiên Phước- Phước Lâm
VÕ THỊ THƯƠNG
Lớp 12A1 Một mẫu chuyện có thật về trận chiến tại đỉnh Núi Vú- Tiên Phước- Phước Lâm Có những câu chuyện không nằm trong sách giáo khoa, nhưng lại được khắc sâu trong trí nhớ của con người bằng ký ức và nước mắt. Có những trang lịch sử không được viết bằng mực, mà được viết bằng máu, bằng tuổi trẻ và bằng cả những hi sinh thầm lặng. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng mỗi khi đứng trên mảnh đất quê hương, tôi vẫn cảm nhận được hơi thở của quá khứ đang âm thầm hiện diện. Từ những câu chuyện kể bên hiên nhà của ông bà, lịch sử dân tộc hiện lên không khô khan, mà sống động, đau thương và đầy tự hào – đặc biệt là câu chuyện về trận đánh Núi Vú năm ấy. Tôi may mắn được lớn lên trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Ông tôi là một cựu chiến binh từng trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ. Ông ít khi kể về chiến công của mình, nhưng mỗi lần nhắc đến lịch sử dân tộc, ông thường chậm rãi nói: “Dân ta phải biết sử ta.” Những lúc rảnh rỗi, ông lại thì thầm bên tai tôi về những năm tháng chiến tranh tang thương và khốc liệt. Trong rất nhiều câu chuyện mà ông kể, có một câu chuyện để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc nhất – đó là câu chuyện về trận Tổng tấn công Núi Vú, một địa danh nằm ngay trên mảnh đất quê hương Tiên Phước, Quảng Nam, nơi tôi đang sinh sống. Tôi nhớ rất rõ, năm tôi khoảng mười tuổi, vào một buổi chiều yên tĩnh, ông bà ngồi trước hiên nhà kể lại những ký ức đã in sâu trong tâm trí họ suốt mấy chục năm qua. Câu chuyện đưa tôi trở về rạng sáng ngày 15/6/1966, một ngày không thể nào quên đối với người dân Tiên Phước. Khi ấy, cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra vô cùng ác liệt. Đế quốc Mỹ tăng cường quân đội, vũ khí hiện đại nhằm đàn áp phong trào cách mạng ở miền Nam, đặc biệt là tại các vùng chiến lược như Quảng Nam. Bà tôi ngồi bên, khuôn mặt trầm buồn, giọng nói run run khi nhớ lại buổi sáng định mệnh ấy. Bà kể rằng khi trời còn chưa sáng hẳn, một tiếng súng lớn bất ngờ vang lên, xé toang bầu không khí yên bình của làng quê. Tiếng bom đạn dội xuống dồn dập, rung chuyển cả núi rừng. Đó chính là thời điểm quân Giải phóng mở màn tấn công vào cao điểm 504 – Núi Vú, nơi đóng quân của lực lượng Thủy quân Lục chiến Mỹ. Trong cơn hoảng loạn tột độ, bà chỉ kịp ôm chặt ba tôi – khi ấy mới vừa tròn một tuổi – chạy vội xuống hầm đất để trú ẩn. Bom đạn rơi như mưa, tiếng nổ chát chúa vang lên không ngớt. Ngay trước mắt bà, một người hàng xóm không may đã trở thành người dân đầu tiên hi sinh trong trận giải phóng ấy. Cái chết bất ngờ và đau đớn ấy khiến bà ám ảnh suốt cả cuộc đời. Lúc đó, ông tôi đang tham gia đội du kích, trực tiếp chiến đấu cùng bộ đội chủ lực. Còn bà – một người phụ nữ mới mười chín tuổi – phải một mình gánh vác trách nhiệm bảo vệ con thơ giữa làn bom đạn khốc liệt. Càng kể, ký ức trong bà càng hiện về rõ ràng. Bà nghẹn ngào nói rằng chỉ cần chậm một chút thôi, bà và ba tôi có thể đã bị chôn vùi dưới hầm đất ấy, và có lẽ hôm nay tôi đã không có mặt trên đời. Bà kể rằng trong lúc ôm ba tôi dưới hầm, người bà run lên bần bật, nước mắt không ngừng rơi. Một quả bom bất ngờ phát nổ ngay miệng hầm, đất đá và khói bụi tràn vào khiến bà gần như ngạt thở. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, may mắn thay, trời bất ngờ đổ một cơn mưa lớn. Cơn mưa ấy đã làm dịu đi làn khói đen đặc, giúp lớp đất cát không sập xuống hoàn toàn, cho bà và ba tôi thêm một cơ hội sống sót để chờ ngày gặp lại ông và người thân. Nghe đến đây, ông tôi lặng đi rất lâu. Ánh mắt ông xa xăm, như đang trở về với những năm tháng tuổi trẻ đầy máu lửa. Rồi ông chậm rãi nói với tôi: “Mảnh đất mà cháu đang đứng đây đã thấm máu của ông và biết bao đồng đội.” Giọng ông trầm xuống khi kể về trận đánh Núi Vú – cao điểm 504, một trong những trận đánh mở màn quan trọng của phong trào tiêu diệt Mỹ tại Khu V. Theo lời ông kể, rạng sáng ngày 15/6/1966, quân Giải phóng đã bất ngờ nổ súng tấn công mạnh mẽ vào lực lượng Thủy quân Lục chiến Mỹ đang đóng tại cao điểm 504. Lực lượng tham gia trận đánh gồm bộ đội địa phương phối hợp với các đơn vị đặc công. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt ngay từ loạt đạn đầu tiên, gây tổn thất nặng nề cho quân địch. Ông tôi khi ấy thuộc Trung đoàn 38, được giao nhiệm vụ chiếm lĩnh và chốt chặn các vị trí sườn và chân Núi Vú, không cho địch rút lui hay tiếp cận tiếp tế. Trong khi đó, các đơn vị khác, trong đó có Trung đoàn 31, đồng loạt tiến công, đánh thẳng vào các cứ điểm quan trọng của địch. Pháo binh được sử dụng từ xa để yểm trợ, còn bộ binh dũng cảm xung phong vào lòng địch. Gương mặt ông chùng xuống khi nhắc đến những mất mát. Ông nói rằng, dù giành được chiến thắng, nhưng không ít đồng đội của ông đã hi sinh anh dũng giữa rừng núi Núi Vú. Chính sự hi sinh ấy đã làm nên chiến thắng vẻ vang cho quân và dân ta. Ông không nói nhiều về nỗi đau, nhưng tôi hiểu rằng trong sâu thẳm lòng mình, ông luôn tưởng nhớ và thương tiếc những người đồng đội đã quên mình vì Tổ quốc. Sau một ngày chiến đấu quyết liệt, quân ta đã hoàn toàn làm chủ trận địa. Đỉnh Núi Vú được giải phóng, hàng ngàn quân địch bị tiêu diệt, nhiều vũ khí và trang thiết bị quân sự hiện đại bị thu giữ. Chiến thắng này không chỉ mang ý nghĩa quân sự to lớn, mà còn cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của quân và dân ta trên khắp chiến trường miền Nam, góp phần khẳng định sức mạnh và bản lĩnh của Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông mỉm cười nhẹ khi nói: “Đánh chiếm Núi Vú là một thắng lợi quan trọng.” Chiến thắng ấy đã mở màn cho phong trào “Tìm Mỹ mà đánh, gặp Mỹ là diệt”, góp phần làm thay đổi cục diện chiến trường tại Quảng Nam nói riêng và miền Nam nói chung. Nghe ông bà kể chuyện, ba tôi tiếp lời với nét mặt đầy xúc động. Ba nói rằng ngày chiến thắng, dân làng vui như trẩy hội. Bà con gặp nhau kể lại những hi sinh gian khổ của quân và dân ta, ai nấy đều tự hào vì được là người con của đất nước Việt Nam kiên cường, bất khuất. Khi chiều buông xuống trên mảnh đất Núi Vú, gió vẫn thổi qua những rặng cây như lời thì thầm của lịch sử. Tôi đứng đó, lặng im, nghe trong tim mình vang lên câu chuyện của ông bà, của những con người đã sống, đã chiến đấu và đã hi sinh để giữ trọn màu cờ Tổ quốc. Chiến tranh có thể đã lùi vào quá khứ, nhưng những mất mát, đau thương và anh dũng ấy vẫn còn nguyên giá trị, nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết cúi đầu trước lịch sử. Tôi hiểu rằng, được lớn lên trong hòa bình là một may mắn lớn lao, nhưng cũng là một trách nhiệm thiêng liêng. Trách nhiệm sống xứng đáng với những gì đã mất, học tập và rèn luyện để không phụ lòng mong mỏi của cha ông. Và khi mỗi người trẻ biết trân trọng quá khứ, biết gìn giữ hiện tại và hướng đến tương lai, thì những hi sinh nơi Núi Vú năm nào sẽ không bao giờ là vô nghĩa, mà sẽ sống mãi trong hành trình đi lên của dân tộc Việt Nam.



