Một mình giữa bầu trời lửa – Phi công Hà Văn Chúc
Thượng úy, Liệt sĩ phi công Hà Văn Chúc Hà Văn Chúc (1938-1968) là một phi công của Không quân Nhân dân Việt Nam. Là phi công đã một mình đương đầu với một phi đội máy bay của Không quân Hoa Kỳ. Hà Văn Chúc quê ở xã Hải Lựu, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Yên (nay là tỉnh Phú Thọ).
Những ngày đầu năm 1968, bầu trời miền Bắc không còn bình yên. Từng tốp máy bay Mỹ gầm rú xé toạc mây trời, mang theo bom đạn nhằm hủy diệt Hà Nội và các vùng lân cận. Trong khói lửa chiến tranh ác liệt ấy, có một người phi công trẻ đã viết nên bản hùng ca bất tử – Thượng úy Hà Văn Chúc. Sinh ra trên vùng quê Hải Lựu giàu truyền thống, Hà Văn Chúc bước vào quân ngũ từ rất sớm. Từ một chiến sĩ cao xạ, nhờ sức khỏe và ý chí vượt trội, anh được chọn đào tạo trở thành phi công tiêm kích. Năm 1964, sau khi tốt nghiệp xuất sắc, anh trở về đơn vị – Trung đoàn không quân 921 – mang theo khát vọng cháy bỏng được bảo vệ bầu trời Tổ quốc. Chiến tranh ngày càng ác liệt. Không quân Mỹ với lực lượng đông đảo, trang bị hiện đại, liên tục mở các cuộc tập kích quy mô lớn. Trong khi đó, lực lượng ta còn rất mỏng. Có thời điểm, cả Trung đoàn 921 chỉ còn vỏn vẹn một chiếc MiG-21 có thể cất cánh chiến đấu. Nhưng chính trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, ý chí “dù chỉ còn một chiếc vẫn đánh” đã trở thành mệnh lệnh từ trái tim của mỗi phi công. Chiều ngày 3 tháng 1 năm 1968, khi phát hiện tốp 36 máy bay Mỹ đang tiến vào đánh phá Hà Nội, lệnh xuất kích được ban ra. Không một chút do dự, Đại đội phó Hà Văn Chúc xung phong nhận nhiệm vụ. Một mình anh lao vào bầu trời, đối diện với cả một đội hình máy bay địch hùng hậu. Trên không trung Yên Châu, giữa tầng mây dày đặc, anh phát hiện các tốp F-105 và F-4 của địch. Những vòng lượn gấp gáp, những pha tăng tốc dựng đứng, anh liên tục cơ động để tìm thời cơ. Ba lần lao vào công kích nhưng chưa thành công, nhiên liệu dần cạn, nhưng người phi công trẻ không hề nao núng. Đến lần thứ tư, khi chỉ còn lại chút nhiên liệu ít ỏi, Hà Văn Chúc phát hiện tốp máy bay địch bay gần Tam Đảo. Anh xin phép tiếp tục chiến đấu. Từ độ cao thấp, anh bất ngờ vọt lên, khóa mục tiêu và phóng tên lửa. Một chiếc F-105 trúng đạn, bốc cháy giữa không trung. Chiếc máy bay Mỹ do một sĩ quan cấp cao điều khiển bị bắn rơi khiến cả đội hình địch rối loạn. Những chiếc còn lại hoang mang, buộc phải bỏ dở nhiệm vụ, thả bom vô định rồi tháo chạy. Chớp thời cơ, lực lượng tên lửa của ta tiếp tục bắn rơi thêm nhiều máy bay khác, bảo vệ an toàn mục tiêu. Giữa vòng vây lửa đạn, Hà Văn Chúc bình tĩnh điều khiển máy bay thoát ly và hạ cánh an toàn. Chiến công ấy không chỉ là một chiến thắng trên không, mà còn là minh chứng cho trí tuệ, bản lĩnh và lòng quả cảm của người phi công Việt Nam. Nhưng cuộc chiến vẫn chưa dừng lại. Chỉ ít ngày sau, trong một trận không chiến khác tại vùng trời Tuyên Quang, anh tiếp tục bắn rơi máy bay địch. Lần này, chiếc MiG của anh trúng đạn. Hà Văn Chúc buộc phải nhảy dù trong tình trạng bị thương nặng. Dù được cứu chữa, nhưng do vết thương quá nặng, anh đã anh dũng hy sinh vào ngày 19 tháng 1 năm 1968, khi tuổi đời còn rất trẻ. Sự hy sinh của Hà Văn Chúc để lại niềm tiếc thương vô hạn, nhưng cũng thắp lên niềm tự hào lớn lao. Người phi công ấy đã sống trọn vẹn một cuộc đời ngắn ngủi mà rực rỡ, một mình đối đầu với cả bầu trời giặc, góp phần làm nên thế trận phòng không kiên cường của dân tộc. Năm 1995, Nhà nước truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng hơn tất cả những phần thưởng, tên tuổi Hà Văn Chúc đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, của tinh thần “dám đánh, biết thắng” giữa thời hoa lửa. Giữa bầu trời hôm nay bình yên, vẫn như còn vang vọng đâu đây tiếng động cơ năm ấy – nơi một người phi công trẻ đã một mình viết nên huyền thoại.


