Một ngày ở "Lò vôi thế kỷ"
Trời chưa kịp sáng, màn sương đặc quánh đã phủ kín cao điểm. Đồng hồ chỉ gần bốn giờ sáng. Trong căn hầm nhỏ ghép bằng đá và gỗ rừng, những người lính của chốt 685 lặng lẽ thức giấc. Không ai cần báo thức. Tiếng pháo vọng từ phía bên kia biên giới đã trở thành chiếc đồng hồ quen thuộc của họ.
Trời chưa kịp sáng, màn sương đặc quánh đã phủ kín cao điểm. Đồng hồ chỉ gần bốn giờ sáng. Trong căn hầm nhỏ ghép bằng đá và gỗ rừng, những người lính của chốt 685 lặng lẽ thức giấc.
Không ai cần báo thức. Tiếng pháo vọng từ phía bên kia biên giới đã trở thành chiếc đồng hồ quen thuộc của họ.
Người chiến sĩ trẻ Trần Minh (Sinh năm 1967, nhập ngũ năm 1985, hiện nay là CCB thôn Tân An, xã Hùng An) khẽ mở chiếc bi đông, nhấp một ngụm nước cuối cùng rồi chuyền cho đồng đội. Mỗi người chỉ dám uống một ít. Để có được vài lít nước, tổ vận tải phải vượt qua những đoạn đường luôn nằm trong tầm quan sát và pháo kích của đối phương.
Bữa sáng là một nắm cơm vắt đã khô cứng cùng vài miếng lương khô. Không ai than phiền. Ăn thật nhanh rồi trở về vị trí chiến đấu.
Mặt trời chưa ló dạng thì loạt pháo đầu tiên trút xuống.
Tiếng nổ dội vào vách đá, rung chuyển cả ngọn núi. Đất đá tung lên như những cột khói trắng. Mỗi quả đạn nổ lại làm bật tung những phiến đá, bụi đá phủ kín mũ, áo và khuôn mặt người lính.
Trần Minh ép sát người vào thành hầm.
"Mọi người bình tĩnh! Giữ nguyên vị trí!"
Tiểu đội trưởng vừa dứt lời thì thêm một loạt pháo nữa gầm lên. Không khí đặc quánh mùi thuốc súng, đất đá và khói bụi.
Suốt gần hai giờ, cao điểm gần như bị cày xới liên tục.
Khi tiếng pháo thưa dần, mọi người lập tức lao ra kiểm tra công sự. Hố chiến đấu vừa đào tối qua đã bị san phẳng. Những bao cát rách nát. Đường giao thông hào sập nhiều đoạn.
Không ai đợi lệnh.
Người dùng xẻng. Người khiêng đá. Người vá lại mái hầm.
Ai cũng hiểu, nếu công sự không được sửa ngay trước khi trời tối, đợt pháo sau sẽ không còn chỗ để trú.
Đến giữa trưa, bữa cơm chỉ là hộp lương khô chia làm nhiều phần nhỏ. Một chiến sĩ lấy trong ba lô ra bức thư đã nhàu nát của mẹ.
"Bao giờ về phép?"
Anh cười.
"Khi nào biên giới yên bình."
Cả tiểu đội bật cười theo, nhưng ai cũng biết câu trả lời ấy không có ngày hẹn.
Buổi chiều, sương mù tan bớt.
Từ vọng gác, người quan sát phát hiện những bóng người di chuyển phía trước.
Tiếng báo động vang lên.
Tất cả nhanh chóng vào vị trí.
Những khẩu súng hướng về sườn núi.
May mắn, đó chỉ là một toán trinh sát xuất hiện rồi rút lui sau ít phút. Nhưng không ai dám rời tay khỏi cò súng.
Khi màn đêm buông xuống, công việc vẫn chưa kết thúc.
Đó là thời điểm những người lính tranh thủ vận chuyển đạn dược, lương thực và đưa thương binh về phía sau. Mỗi bước chân đều phải thật nhẹ để tránh lộ mục tiêu.
Đêm ở "Lò vôi thế kỷ" không hề yên tĩnh.
Tiếng cuốc xẻng đào hầm xen lẫn tiếng đá lăn.
Xa xa, từng loạt pháo sáng xé ngang bầu trời.
Trong căn hầm nhỏ, Trần Minh lấy cuốn sổ tay đã ố màu, viết vài dòng dưới ánh đèn pin yếu ớt:
"Nếu mai này tôi không trở về, mong mẹ đừng quá buồn. Con đã sống những ngày tuổi trẻ đẹp nhất, được đứng cùng đồng đội giữ từng tấc đất của Tổ quốc. Chỉ mong mai sau, nơi này sẽ chỉ còn tiếng gió núi và bước chân của những người đến thắp hương cho đồng đội."
Anh gấp cuốn sổ lại.
Bên ngoài, gió lạnh vẫn thổi qua những vách đá.
Một ngày ở cao điểm 685 khép lại.
Nhưng với những người lính nơi đây, ngày mai sẽ lại bắt đầu bằng tiếng pháo, những nắm cơm vắt, những hầm đá cần sửa và lời hứa không bao giờ thay đổi:
"Còn người, còn chốt."
Nhiều cựu chiến binh Vị Xuyên sau này kể rằng, những ngày chiến đấu trên các cao điểm như 685, 772 hay 1509, cuộc sống thường nhật là sự đan xen giữa chiến đấu, sửa chữa công sự, tải đạn, chăm sóc đồng đội và bám trụ trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Chính vì mức độ pháo kích dày đặc làm đá núi bị nghiền trắng như vôi mà mặt trận này được các chiến sĩ gọi bằng cái tên đầy ám ảnh: "Lò vôi thế kỷ."



