MỘT NGÀY TIẾP TẾ Ở TRẬN ĐỊA PHÁO CAO XẠ
Câu chuyện tái hiện trọn vẹn một ngày tiếp tế của người lính anh nuôi Đỗ Xuân Tịch tại trận địa pháo cao xạ trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Từ lúc trời chưa sáng đến khi đêm xuống, từng chuyến gánh cơm, gánh nước diễn ra giữa bom rơi đạn nổ, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau một bước chân. Qua đó, câu chuyện khắc họa vai trò thầm lặng nhưng quyết định của công tác hậu cần trong chiến thắng lịch sử.
Một ngày tiếp tế ở trận địa pháo cao xạ bắt đầu từ khi trời còn tối mịt. Trong rừng sâu Tây Bắc, sương đêm phủ trắng những tán cây, cái lạnh thấm vào da thịt, khiến người lính nào cũng phải co mình trong tấm áo bạc màu. Đỗ Xuân Tịch khi ấy mới 25 tuổi, đã thức dậy từ rất sớm. Công việc của ông không chờ tiếng kẻng báo thức, cũng không phụ thuộc vào giờ giấc cố định. Ở chiến trường, thời gian được tính bằng từng đợt bom và từng khoảng lặng hiếm hoi giữa hai lần máy bay địch quần thảo.
Bếp dã chiến được dựng tạm dưới tán rừng rậm, che bằng lá cây và bạt cũ. Ông Tịch nhóm lửa thật khéo, sao cho khói tan nhanh, không lộ vị trí. Gạo được chia theo định mức, nước phải gánh từ khe suối cách đó khá xa. Mỗi hạt gạo, mỗi gáo nước đều quý như vàng. Ông nấu cơm trong sự tập trung cao độ, bởi chỉ cần sơ suất nhỏ, lửa cháy to hay khói bốc cao cũng có thể dẫn máy bay địch tới dội bom.
Khi nồi cơm vừa chín, ông nhanh tay xới ra những thùng nhỏ, đậy kín, buộc chặt vào quang gánh. Bên cạnh cơm là những bi đông nước đã được đổ đầy từ đêm trước. Mỗi chuyến đi như thế, quang gánh nặng trĩu trên vai, nhưng nặng hơn cả vẫn là trách nhiệm. Ông biết, ở ngoài kia, các khẩu pháo cao xạ đang chĩa nòng lên bầu trời, sẵn sàng bắn trả máy bay địch, và những người lính bên pháo đang chờ bữa ăn để tiếp thêm sức lực.
Trời vừa hửng sáng, tiếng máy bay địch đã vọng lại từ xa. Âm thanh quen thuộc ấy khiến ai nấy đều căng thẳng. Ông Tịch tranh thủ từng phút, rời bếp, men theo con đường mòn dẫn ra trận địa. Con đường ấy không phải lúc nào cũng rõ ràng. Có đoạn phải lội qua bùn, có đoạn trơn trượt vì mưa rừng, có đoạn phải cúi rạp người bò qua để tránh bị phát hiện.
Bom bắt đầu rơi. Những tiếng nổ chát chúa xé toang không gian yên tĩnh của núi rừng. Mặt đất rung chuyển, đất đá văng tung tóe. Ông Tịch đặt quang gánh xuống, nép mình vào hố bom cũ. Trong khoảnh khắc ấy, ông không nghĩ đến việc quay lại, cũng không nghĩ đến sự an toàn của riêng mình. Điều ông lo nhất là nồi cơm có bị đổ không, nước có bị văng ra ngoài không. Khi loạt bom ngớt dần, ông lại đứng dậy, chỉnh lại quang gánh và tiếp tục đi.
Đến trận địa pháo, khung cảnh hiện ra vừa quen vừa ám ảnh. Những khẩu pháo cao xạ được ngụy trang kỹ càng, nòng pháo hướng thẳng lên trời. Các chiến sĩ pháo thủ mặt mũi lấm lem bùn đất, mồ hôi hòa lẫn khói súng. Thấy ông Tịch tới, ai cũng mừng rỡ. Bữa cơm giữa chiến trường không chỉ là chuyện ăn uống, mà còn là giây phút hiếm hoi để con người cảm nhận được sự sống giữa ranh giới mong manh với cái chết.
Có những ngày, việc tiếp tế diễn ra suôn sẻ. Nhưng cũng có những ngày, ông mang cơm đến nơi thì trận địa vừa trải qua một đợt bom dữ dội. Hố bom chồng lên hố bom, đất đá ngổn ngang. Ông đứng lặng, gọi tên từng người, lòng thấp thỏm lo âu. Có khi phải rất lâu sau, những người lính còn sống mới lần lượt quay về, mệt mỏi nhưng kiên cường. Cũng có khi, một vài suất cơm phải để lại, không có người đến nhận.
Buổi trưa ở Điện Biên Phủ nắng gắt như đổ lửa. Cái nóng hầm hập từ mặt đất bốc lên, hòa cùng mùi khói thuốc súng khiến không khí ngột ngạt. Ông Tịch tranh thủ quay về bếp để chuẩn bị cho chuyến tiếp tế tiếp theo. Công việc lặp đi lặp lại, nhưng không hề đơn điệu. Mỗi chuyến đi là một tình huống khác nhau, một thử thách mới. Có lúc phải đổi hướng vì đường cũ đã bị bom cày nát, có lúc phải chờ hàng giờ trong hầm vì máy bay địch lượn vòng trên đầu.
Chiều xuống, cường độ đánh phá của địch càng tăng. Ông Tịch nhớ mãi một buổi chiều, khi vừa đặt chân tới gần trận địa thì tận mắt chứng kiến cảnh xe tăng địch xuất hiện trên cánh đồng phía xa, bộ binh theo sau, đội mũ sắt, bồng súng, tiến lên từng bước. Cả không gian như đặc quánh lại. Đơn vị pháo cao xạ của ông nhận lệnh giữ vững nhiệm vụ bắn máy bay, không được nổ súng vào mục tiêu mặt đất. Trong lúc căng thẳng ấy, việc tiếp tế càng trở nên nguy hiểm, nhưng ông vẫn không rời vị trí.
Đêm xuống, trận địa pháo không hề yên tĩnh hơn. Pháo sáng của địch thả xuống, soi rõ từng khoảng rừng, từng con đường mòn. Ông Tịch gánh nước đi trong đêm, bước chân nhẹ nhất có thể. Mỗi tiếng động nhỏ cũng khiến tim ông thắt lại. Có lúc, ông phải nằm im hàng chục phút trong bụi rậm, chờ ánh sáng pháo sáng tắt hẳn mới dám nhúc nhích.
Khi hoàn thành chuyến tiếp tế cuối cùng trong ngày, ông mới trở về bếp. Lúc ấy, cả người mệt rã rời, vai đau nhức vì quang gánh nặng suốt ngày dài. Nhưng nằm xuống chưa được bao lâu, ông lại chợp mắt trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê, bởi bất cứ lúc nào cũng có thể phải dậy làm nhiệm vụ tiếp theo.
Một ngày tiếp tế kết thúc như thế, lặng lẽ nhưng đầy hiểm nguy. Với người lính anh nuôi như Đỗ Xuân Tịch, không có khái niệm ngày nghỉ hay giờ an toàn. Mỗi ngày trôi qua là một lần thử thách ý chí và lòng dũng cảm. Ông không trực tiếp bắn rơi máy bay địch, không xung phong đánh chiếm cứ điểm, nhưng từng bữa cơm, từng ngụm nước ông mang tới đã góp phần giữ cho các khẩu pháo không im tiếng, cho tinh thần chiến đấu của đồng đội luôn bền bỉ.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, nhớ lại một ngày tiếp tế ở trận địa pháo cao xạ, ông Tịch vẫn coi đó là những ngày tháng không thể nào quên. Bởi trong những ngày ấy, ông hiểu sâu sắc rằng chiến thắng không chỉ được làm nên từ tiếng nổ của pháo, mà còn từ những bước chân âm thầm, bền bỉ của những người lính hậu cần giữa mưa bom bão đạn.



