MỘT NGƯỜI ĐỒNG ĐỘI – Trần Thị Ban
Nhân vật: Trần Thị Ban | Thôn Xuân Tiến | Sinh 1953 | Nhập ngũ 1971 | Xuất ngũ/nghỉ hưu 1975 | Cấp bậc: H2 | Chức vụ: CS
Tôi là Trần Thị Ban, sinh năm 1953, quê ở Thôn Xuân Tiến, xã Hoa Lộc. Khi nhắc đến quãng đời đã qua, tôi thường nhớ trước hết đến những năm tháng mình gắn bó với màu áo lính. Hồ sơ của tôi ghi năm nhập ngũ là 1971; đó là một dấu mốc quan trọng của tuổi trẻ.
Câu chuyện tôi muốn giữ lại hôm nay xoay quanh chủ đề “Một người đồng đội”, nhìn từ góc độ hành trình của một đời người. Tôi không muốn thêm vào ký ức những điều mình chưa có căn cứ xác nhận. Đơn vị, địa bàn, trận đánh, người đồng đội hay một kỷ vật cụ thể chỉ nên được nhắc đến khi còn nhớ rõ hoặc có tư liệu đối chiếu.
Năm 1971, tôi bắt đầu làm quen với môi trường quân đội. Từ cuộc sống quen thuộc ở quê nhà, tôi bước vào một môi trường coi trọng tổ chức, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Mỗi người có một hoàn cảnh, một tính cách, nhưng khi đứng trong hàng ngũ thì phải biết đặt nhiệm vụ chung lên trên những thuận tiện riêng. Chính quá trình ấy tạo nên sự trưởng thành mà sau này nhìn lại, tôi càng hiểu rõ giá trị.
Hồ sơ ghi cấp bậc cao nhất của tôi là H2, chức vụ cao nhất là CS. Những dòng thông tin ngắn gọn ấy cho thấy tôi đã có một quá trình công tác trước khi kết thúc chặng đường quân ngũ vào năm 1975. Để hiểu đầy đủ hơn về công việc tôi từng làm, cần đặt những mốc này bên cạnh các tài liệu, giấy tờ hoặc lời kể của người trong cuộc.
Qua nhiều năm, điều còn lại sau một chặng đường dài không chỉ là những con số. Đó còn là ý thức trách nhiệm, nếp sống, tình cảm với đồng chí và quê hương. Nếu có thêm lời kể, ảnh, giấy tờ, thư từ hoặc kỷ vật, những tư liệu ấy sẽ giúp câu chuyện “Một người đồng đội” trở nên cụ thể hơn mà vẫn giữ được sự chân thật.
Đến năm 1975, chặng đường quân ngũ của tôi khép lại theo hồ sơ. Tôi trở về với cuộc sống đời thường. Với người lính, ngày trở về không có nghĩa là những giá trị đã rèn luyện trong quân đội cũng kết thúc. Tinh thần trách nhiệm, ý thức tổ chức, sự đoàn kết và cách nhìn về cộng đồng vẫn có thể tiếp tục được mang theo trong cuộc sống sau này.
Tôi không mong câu chuyện về mình được kể bằng những điều lớn lao. Tôi chỉ mong những gì đã trải qua được ghi đúng, kể thật và giữ lại cho mai sau. Từ năm 1971 đến 1975, đó là một đoạn đời có ý nghĩa đối với tôi. Và nếu một ngày những người trẻ của quê hương đọc lại câu chuyện “Một người đồng đội”, tôi hy vọng họ sẽ hiểu rằng mỗi con người đều có một phần lịch sử của riêng mình, đáng được trân trọng và lưu giữ.



