“Một quả đạn – một B-52” – Câu chuyện thời hoa lửa của Trung tướng, Anh hùng Nguyễn Văn Phiệt
Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt (sinh năm 1938) là một sĩ quan cao cấp của Quân đội nhân dân Việt Nam và là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân

Những ngày cuối tháng 12 năm 1972, bầu trời Hà Nội đỏ rực trong khói lửa. Tiếng còi báo động dồn dập, tiếng bom rền vang, và trên cao, từng tốp B-52 – “pháo đài bay” của không lực Hoa Kỳ – nối nhau trút xuống mưa bom hủy diệt. Trong thời khắc ấy, trên những trận địa tên lửa, những người lính phòng không vẫn bình tĩnh bám máy, bám đài, chờ thời cơ phản kích. Ở một góc trận địa Đại Đồng, Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt đứng lặng trước màn hình nhiễu dày đặc. Những dải nhiễu chồng chéo như tấm lưới vô hình che giấu đội hình B-52. Nhưng với kinh nghiệm tích lũy qua hàng chục trận đánh, ông cùng kíp chiến đấu vẫn kiên trì phân tích, so sánh từng tín hiệu, xác định chính xác mục tiêu thật. Trước đó, con đường đến với trận đánh lịch sử này của ông không hề bằng phẳng. Từ một cậu bé 14 tuổi làm liên lạc trong kháng chiến chống Pháp, đến người lính tên lửa được đào tạo bài bản ở Liên Xô, Nguyễn Văn Phiệt đã trải qua nhiều năm tháng rèn luyện gian khổ. Những trận đánh từ năm 1966 đến 1968 giúp ông và đồng đội tích lũy kinh nghiệm quý báu trong việc đối đầu với không quân hiện đại của Mỹ. Nhưng trận chiến 12 ngày đêm cuối năm 1972 là thử thách khốc liệt nhất. Sau nhiều ngày chiến đấu liên tục, việc tiếp tế đạn tên lửa gặp khó khăn. Trận địa của Tiểu đoàn 57 chỉ còn lại vài quả đạn ít ỏi. Trong tình thế đó, khẩu hiệu được xác định rất rõ ràng, cũng là mệnh lệnh chiến đấu: “Một quả đạn, một B-52!” Rạng sáng ngày 21-12-1972, khi Sở chỉ huy thông báo tốp máy bay địch đang tiến vào khu vực, không khí trận địa trở nên căng thẳng đến nghẹt thở. Trên bệ phóng chỉ còn 3 quả đạn. Quả đầu tiên được lệnh phóng – nhưng không rời bệ. Một khoảnh khắc lặng đi. Tất cả hiểu rằng cơ hội chiến đấu giờ đây chỉ còn lại hai lần. Nguyễn Văn Phiệt không hề dao động. Ông bình tĩnh ra lệnh kiểm tra lại toàn bộ hệ thống, rồi dứt khoát hạ lệnh phóng. Đúng 5 giờ 9 phút, quả đạn thứ nhất rời bệ, xé toạc màn đêm lao thẳng vào mục tiêu. Hai phút sau, khi tín hiệu được xác nhận, ông tiếp tục lệnh phóng quả thứ hai – cũng là quả đạn cuối cùng trên bệ. Chỉ trong vài phút ngắn ngủi, bầu trời Hà Nội bừng sáng. Một chiếc B-52 trúng đạn, bốc cháy dữ dội rồi lao xuống mặt đất. Ngay sau đó, Sở chỉ huy thông báo: Tiểu đoàn 57 đã bắn rơi hai chiếc B-52, trong đó có một chiếc rơi tại chỗ. Trận đánh ấy đi vào lịch sử như một kỳ tích – không chỉ bởi kết quả, mà còn bởi hiệu suất chưa từng có: hai quả đạn, hai “pháo đài bay”. Đó là sự kết tinh của bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần thép của bộ đội tên lửa Việt Nam. Nhưng phía sau chiến công là những ngày đêm không ngủ, là sự thiếu thốn, là áp lực nặng nề khi từng quả đạn trở nên vô cùng quý giá. Trong hoàn cảnh “có gì đánh nấy”, những người lính vẫn giữ vững niềm tin: đã đánh là phải thắng. Trong suốt chiến dịch, Tiểu đoàn 57 do Nguyễn Văn Phiệt chỉ huy đã tham gia 19 trận, bắn rơi 4 chiếc B-52. Những chiến công ấy góp phần làm nên chiến thắng “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”, buộc đối phương phải xuống thang và chấp nhận đàm phán. Sau chiến tranh, người chỉ huy năm xưa trở thành Trung tướng, tiếp tục cống hiến cho Quân chủng Phòng không – Không quân. Dù mang trong mình những di chứng chiến tranh, ông vẫn tích cực tham gia công tác xã hội, giữ lửa truyền thống cho các thế hệ sau. Giờ đây, ở tuổi xưa nay hiếm, Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt vẫn minh mẫn kể lại những ngày tháng hào hùng ấy. Giọng ông trầm lại khi nhắc về trận đánh năm xưa – nơi mà giữa khói lửa, những người lính đã làm nên điều tưởng như không thể. Câu chuyện “một quả đạn, một B-52” không chỉ là một chiến công quân sự. Đó là biểu tượng của ý chí Việt Nam – khi con người, dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, vẫn có thể làm nên những kỳ tích vang dội. Trong thời hoa lửa ấy, Nguyễn Văn Phiệt và đồng đội đã viết nên trang sử vàng bằng chính trí tuệ và lòng dũng cảm của mình – một trang sử mà mỗi khi nhắc lại, vẫn khiến lòng người rưng rưng tự hào.


