MỘT THỜI ÁO LÍNH – MỘT ĐỜI KHÔNG QUÊN
Tôi là Hà Văn Chướng, sinh ngày 13 tháng 4 năm 1949. Cuộc đời tôi cũng như bao người lính cùng thời, gắn liền với chiến tranh, với quân ngũ và với những năm tháng không thể nào quên của dân tộc.
MỘT THỜI ÁO LÍNH – MỘT ĐỜI KHÔNG QUÊN
(Hồi ức của cựu chiến binh Hà Văn Chướng)
Tôi là Hà Văn Chướng, sinh ngày 13 tháng 4 năm 1949. Cuộc đời tôi cũng như bao người lính cùng thời, gắn liền với chiến tranh, với quân ngũ và với những năm tháng không thể nào quên của dân tộc.
Tôi sinh ra trong một gia đình nông dân, lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong bom đạn. Tuổi thơ của tôi không có nhiều trò chơi như bây giờ, mà gắn với tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, những đêm chạy xuống hầm trú ẩn, những bữa cơm vội vã trong lo âu. Nhưng chính hoàn cảnh ấy đã sớm hun đúc trong tôi tinh thần yêu nước và ý chí sẵn sàng đứng lên bảo vệ Tổ quốc.
Năm 1968, khi tôi vừa tròn mười chín tuổi, Đảng và Nhà nước kêu gọi thanh niên lên đường chống Mỹ cứu nước. Phong trào thanh niên lúc bấy giờ sôi nổi lắm, làng trên xóm dưới đâu đâu cũng thấy thanh niên viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ai cũng mang trong lòng một quyết tâm chung: “Giặc còn thì ta còn đi đánh giặc”.
Ngày lên đường, mẹ tôi tiễn tôi ra đầu bản, không khóc nhiều, chỉ dặn một câu ngắn gọn:“Đi thì đi cho trọn nghĩa với nước, nếu có hy sinh cũng không ân hận.” Câu nói ấy theo tôi suốt cả cuộc đời quân ngũ.
Bước vào quân đội, những ngày đầu huấn luyện vô cùng gian khổ. Ăn không đủ no, ngủ không đủ giấc, nắng mưa phơi mình trên thao trường. Vai trầy vì súng, chân phồng vì hành quân, nhưng không ai kêu ca. Ban ngày huấn luyện, ban đêm học chính trị, học cách đánh giặc, học cách sống và chiến đấu như một người lính cách mạng.
Trong quân ngũ, điều quý giá nhất đối với tôi không chỉ là khẩu súng, mà là tình đồng chí, đồng đội. Anh em chúng tôi sống với nhau như ruột thịt. Một bát cơm chia đôi, một ngụm nước chuyền tay, một chiếc áo rách thì vá chung.
Có những đêm hành quân trong rừng sâu, trời mưa tầm tã, chân lún bùn đến tận gối. Có đồng chí bị sốt rét run lẩy bẩy, cả tổ thay nhau cõng, không ai bỏ ai lại phía sau. Lúc nghỉ chân, anh em lại kể cho nhau nghe chuyện quê nhà, chuyện cha mẹ, vợ con, để rồi ai cũng thầm nhủ: phải sống, phải chiến đấu để còn ngày trở về.
Khi bước vào chiến trường, tôi mới thấm thía thế nào là chiến tranh thực sự. Bom đạn dội xuống ngày đêm, đất đá tung lên mù mịt. Có những trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt, ta và địch giành nhau từng mét đất. Tiếng súng, tiếng pháo, tiếng hô xung phong hòa vào nhau không dứt.
Tôi còn nhớ một trận đánh lớn, đơn vị chúng tôi phải giữ một vị trí trọng yếu. Địch đánh rất quyết liệt, pháo bắn liên tục, nhiều đồng chí bị thương ngay trong hầm. Có lúc tưởng chừng không giữ nổi, nhưng anh em vẫn động viên nhau:
“Còn người là còn trận địa.” Chúng tôi không sợ chết, không sợ hy sinh, chỉ sợ không hoàn thành nhiệm vụ.
Có đồng đội của tôi ngã xuống ngay trước mắt. Người còn chưa kịp trăng trối, chỉ kịp nắm tay tôi thật chặt. Đến bây giờ, hình ảnh ấy vẫn còn nguyên trong ký ức. Chiến tranh đã lấy đi của chúng tôi quá nhiều, nhưng cũng dạy chúng tôi thế nào là ý chí, lòng dũng cảm và trách nhiệm với Tổ quốc.
Khi đất nước hòa bình, tôi được trở về địa phương. Ngày rời quân ngũ, trong lòng tôi vui mừng nhưng cũng đầy lưu luyến. Vui vì được sống, được trở về quê hương, nhưng buồn vì nhiều anh em đồng đội không còn cơ hội ấy.
Những năm đầu sau chiến tranh, cuộc sống còn vô vàn khó khăn. Nhưng với bản lĩnh của người lính, tôi không cho phép mình nản chí. Tôi tích cực tham gia các phong trào ở địa phương, luôn gương mẫu đi đầu trong lao động và sinh hoạt. Nhờ sự tin tưởng của bà con, tôi được tín nhiệm giao cho làm cán bộ địa phương, tiếp tục phục vụ nhân dân trong thời bình.
Dù không còn cầm súng, nhưng tôi luôn tâm niệm: người lính không bao giờ được phép sống thờ ơ với cộng đồng. Tôi làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất, góp phần nhỏ bé vào việc xây dựng quê hương ngày càng ổn định, đoàn kết và phát triển.
Đến khi tuổi cao, sức yếu, tôi xin phép được nghỉ công tác. Trở về với gia đình, tôi dành thời gian chăm lo cho con cháu, dạy bảo các cháu sống tử tế, chăm chỉ, biết yêu lao động và trân trọng hòa bình. Tôi thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến tranh, không phải để khoe khoang, mà để các cháu hiểu rằng hòa bình hôm nay phải đánh đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ.
Giờ đây, khi tuổi đã cao, sức đã yếu, tôi vẫn luôn dõi theo công việc của địa phương, vẫn giữ trọn nghĩa tình với đồng đội, với nhân dân. Những kỷ niệm thời quân ngũ đã trở thành một phần máu thịt trong cuộc đời tôi.
Tôi tự hào vì đã sống trọn tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Tự hào vì đã là một người lính Cụ Hồ. Và dù thời gian có trôi đi bao lâu, ký ức một thời áo lính sẽ mãi mãi không phai mờ.


