Một thời hoa lửa _Ngô Quyền - Vị anh hùng dân tộc và "Vị Tổ trung hưng" chấm dứt nghìn năm Bắc thuộc
Ngô Quyền - Vị anh hùng dân tộc và "Vị Tổ trung hưng" chấm dứt nghìn năm Bắc thuộc
Tiểu sử và xuất thân
Năm sinh – Năm mất: 898 – 944
Quê quán: Hương Đường Lâm, châu Giao (nay thuộc xã Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, Hà Nội)
Gia thế: Ông xuất thân trong một dòng họ hào trưởng có thế lực. Cha ông là Ngô Mân, từng làm Châu mục châu Đường Lâm.
Vóc dáng và tính cách: Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Ngô Quyền khi sinh ra có "ánh sáng đầy nhà, trạng mạo khác thường, có 3 nốt ruồi ở lưng". Khi lớn lên, ông có tướng mạo khôi ngô, mắt sáng như chớp, dáng đi thong thả như hổ, trí dũng song toàn và sức vóc có thể nhấc vạc, cử đỉnh.
Con đường binh nghiệp
Nhờ tài năng và sức vóc hơn người, Ngô Quyền sớm bộc lộ chí lớn. Ông trở thành một nha tướng đắc lực dưới trướng của Dương Đình Nghệ (người đã đánh đuổi quân Nam Hán lần thứ nhất, tự xưng là Tiết độ sứ năm 931).
Nhận thấy tài năng của Ngô Quyền, Dương Đình Nghệ đã gả con gái là Dương Thị Như Ngọc cho ông và giao cho ông cai quản Ái Châu (khu vực Thanh Hóa ngày nay). Trong thời gian trị nhậm Ái Châu, Ngô Quyền đã thể hiện được tài trị quốc, mang lại cuộc sống ấm no cho nhân dân và xây dựng lực lượng quân sự vững mạnh.
Biến cố năm 937 và cuộc hành quân ra Bắc của Ngô Quyền
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị một nha tướng của mình là Kiều Công Tiễn ám sát để đoạt chức Tiết độ sứ. Hành động phản trắc này khiến nhân dân và các hào kiệt vô cùng căm phẫn.
Năm 938, từ Ái Châu, Ngô Quyền tập hợp lực lượng, hội quân với các hào kiệt ở mọi miền tiến quân ra Bắc (thành Đại La) để trừng trị Kiều Công Tiễn, báo thù cho cha vợ và diệt trừ mầm mống phản loạn.
Kiều Công Tiễn thế cô sức yếu, sợ hãi trước sức mạnh của Ngô Quyền, đã mắc một sai lầm lịch sử: Cho người sang cầu cứu nhà Nam Hán.
Trận thuỷ chiến Bạch Đằng lịch sử (938)
Vua Nam Hán là Lưu Cung (Lưu Nghiễm) nhân cơ hội này đã phong con trai là Hoằng Tháo làm Giao Chỉ vương, thống lĩnh thủy quân tiến vào nước ta, với âm mưu mượn cớ giúp Kiều Công Tiễn để thôn tính Giao Châu lần thứ hai.
Tiêu diệt nội phản: Trước khi quân Nam Hán kéo đến, Ngô Quyền đã tiến quân vào thành Đại La, bắt và chém đầu Kiều Công Tiễn, trừ xong mối họa bên trong để rảnh tay đối phó với ngoại xâm.
Chiến thuật cọc gỗ: Nhận định quân Nam Hán sẽ đi vào đường sông Bạch Đằng (con đường thủy huyết mạch vào nước ta), Ngô Quyền đã nghiên cứu rất kỹ quy luật thủy triều. Ông sai quân sĩ và nhân dân đẽo những cọc gỗ lớn, vót nhọn, bọc sắt rồi cắm xuống lòng sông Bạch Đằng ở những vị trí hiểm yếu trước khi nước triều lên.
Diễn biến: Cuối năm 938, đoàn thuyền chiến của Lưu Hoằng Tháo hùng hổ tiến vào sông Bạch Đằng. Khi nước triều dâng cao che khuất bãi cọc, Ngô Quyền cho một đội thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi vờ thua chạy. Hoằng Tháo trúng kế, thúc quân đuổi theo lọt vào trận địa mai phục. Khi nước triều rút mạnh, Ngô Quyền dốc toàn lực lượng phản công. Thuyền của quân Nam Hán tháo chạy, va vào bãi cọc nhọn vỡ nát, đắm rất nhiều. Quân sĩ chết đuối quá nửa. Chủ tướng Lưu Hoằng Tháo tử trận.
Kết quả: Vua Nam Hán là Lưu Cung đang đem quân tiếp viện đóng ở biên giới nghe tin con trai tử trận, quân lính đại bại liền kinh hồn bạt vía, đành khóc lóc thu tàn quân rút về nước. Nam Hán vĩnh viễn từ bỏ mộng xâm lược Việt Nam.
Xưng vương và xây dựng quốc gia độc lập
Mùa xuân năm 939, sau đại thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền quyết định bãi bỏ chức danh "Tiết độ sứ" (một chức quan do phương Bắc áp đặt), tự xưng là Ngô Vương, chính thức khẳng định vị thế độc lập, ngang hàng với các vương triều phương Bắc.
Ông chọn Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội nay) làm kinh đô để nối lại quốc thống từ thời An Dương Vương, thể hiện ý chí kế thừa truyền thống dân tộc.
Thiết lập triều đình: Ông thiết lập một triều đình mới, đặt ra các chức quan văn võ, quy định nghi lễ, màu sắc phẩm phục của các quan. Ông phong cho vợ là Dương Thị Như Ngọc làm Vương hậu. Bắt đầu xây dựng một bộ máy nhà nước tự chủ và có hệ thống.
Tầm vóc và đánh giá của lịch sử
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền không chỉ là một chiến công hiển hách mà còn là dấu mốc chói lọi, chặt đứt gông xiềng nô lệ suốt hơn 10 thiên niên kỷ (từ năm 179 TCN khi Triệu Đà diệt Âu Lạc đến 938). Lịch sử tôn vinh ông là vị "Tổ trung hưng thứ nhất" của dân tộc.
Nhà sử học Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký toàn thư đã ca ngợi ông: "Tiền Ngô Vương có thể lấy quân mới nhóm hợp của đất Việt ta mà phá được trăm vạn quân của Lưu Hoằng Tháo, mở nước xưng vương, làm cho người phương Bắc không dám lại sang nữa. Có thể bảo là một cơn giận mà yên được dân, mưu cũng giỏi mà đánh cũng giỏi vậy..."
Nhà sử học Ngô Thì Sĩ đánh giá: "Trận thắng trên sông Bạch Đằng là cơ sở sau này cho việc phục hồi quốc thống. Những chiến công đời Đinh, Lê, Lý, Trần vẫn còn nhờ vào uy danh lẫm liệt ấy để lại..."
Hiện nay, để tưởng nhớ công lao to lớn của ông, đền thờ Ngô Quyền đã được lập tại nhiều nơi, tiêu biểu nhất là tại quê hương ông (Đường Lâm, Hà Nội) và tại Thủy Nguyên (Hải Phòng) – nơi diễn ra trận Bạch Đằng năm xưa. Tên ông cũng được đặt cho vô số con đường, trường học trên khắp cả nước.



