MỘT THỜI HOA LỬA CÒN VANG
Có những cuộc đời sinh ra không để sống cho riêng mình. Có những con người lớn lên cùng tiếng bom rơi, cùng nỗi đau mất mát, và chọn cách lặng lẽ hiến dâng cả tuổi trẻ cho Tổ quốc. Đồng chí Phạm Văn Đực là một cuộc đời như thế. Sinh ra trong gia đình có truyền thống cách mạng vẻ vang, nơi bà nội là Mẹ Việt Nam Anh hùng, người cha yêu quý nhất, người con trai độc nhất bị giặt bắt và hy sinh năm 1970. Tuổi thơ của đồng chí sớm in dấu sự hy sinh chiến tranh. Những mất mát ấy không làm đồ
Có những cuộc đời sinh ra không để sống cho riêng mình. Có những con người lớn lên cùng tiếng bom rơi, cùng nỗi đau mất mát, và chọn cách lặng lẽ hiến dâng cả tuổi trẻ cho Tổ quốc. Đồng chí Phạm Văn Đực là một cuộc đời như thế.
Sinh ra trong gia đình có truyền thống cách mạng vẻ vang, nơi bà nội là Mẹ Việt Nam Anh hùng, người cha yêu quý nhất, người con trai độc nhất bị giặt bắt và hy sinh năm 1970. Tuổi thơ của đồng chí sớm in dấu sự hy sinh chiến tranh. Những mất mát ấy không làm đồng chí chùn bước, mà trở thành ngọn lửa âm ỉ trong tim – ngọn lửa của lòng yêu nước, của khát vọng được tiếp nối con đường mà ông cha đã chọn, dù con đường ấy đầy gian nan và hiểm nguy.
Khi Tổ quốc cần, đồng chí ra đi không một lời đắn đo. Những năm tháng tham gia hoạt động cách mạng và trực tiếp chiến đấu là chuỗi ngày đối diện với bom đạn, với cái chết cận kề, với sự chia ly không hẹn ngày gặp lại. Trong khói lửa chiến tranh, đồng chí vừa là người lính cầm súng, vừa là người cán bộ bám dân, giữ làng,bảo vệ từng tấc đất quê hương.
Trong giai đoạn từ năm 1970 đến 1972, đồng chí tham gia du kích mật tại xã, giữ nhiều nhiệm vụ quan trọng trong phong trào cách mạng quần chúng. Từ năm 1972 đến 1973, đồng chí đảm nhiệm công tác xã đội trưởng, trực tiếp tham gia bảo vệ địa bàn, giữ gìn an ninh trật tự trong điều kiện chiến tranh ác liệt. Giai đoạn 1973–1976, đồng chí tiếp tục công tác tại huyện, tham gia chỉ đạo và tổ chức các hoạt động phục vụ kháng chiến và xây dựng chính quyền cơ sở sau giải phóng.
Từ năm 1976 đến 1978, đồng chí làm trưởng ban lương thực xã, đảm nhiệm công tác hậu cần quan trọng, góp phần ổn định đời sống nhân dân. Giai đoạn 1978–1983, đồng chí tiếp tục giữ chức xã đội trưởng, trực tiếp tham gia huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ thành quả cách mạng. Trong quá trình công tác, đồng chí đã bị thương do chiến tranh, để lại di chứng đến nay, thể hiện sự hy sinh thầm lặng nhưng to lớn của người lính cách mạng.
Từ năm 1984 đến 1987, đồng chí giữ chức Phó Công an xã, tiếp tục đóng góp tích cực vào công tác giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội tại địa phương. Từ năm 1993 đến 2004, đồng chí đảm nhiệm nhiệm vụ Bí thư Chi bộ, cấp ủy Đảng, luôn gương mẫu, tận tụy, góp phần xây dựng tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh. Từ năm 2005 đến nay, đồng chí nghỉ hưu, sinh hoạt Đảng tại địa phương, tích cực tham gia các phong trào, là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.
Chiến tranh không chỉ cướp đi tuổi trẻ, mà còn để lại trên cơ thể đồng chí những vết thương không bao giờ lành hẳn. Đó là những cơn đau âm ỉ theo năm tháng, mà còn là những ký ức về những lần đối mặt giữa sống và chết, là nỗi day dứt khi nhớ về đồng đội đã nằm lại chiến trường. Nhưng chính từ những mất mát ấy, đồng chí càng hiểu sâu sắc giá trị của độc lập, của hòa bình – những điều được đánh đổi bằng máu xương chứ không phải bằng lời nói và không dễ gì có được.
Ngày đất nước thống nhất, khi tiếng súng im lặng, đồng chí không rời bỏ con đường đã chọn. Từ chiến trường trở về đời thường, đồng chí tiếp tục cống hiến trong công tác địa phương, trong tổ chức Đảng, trong lực lượng giữ gìn an ninh. Trên các cương vị công tác, đồng chí luôn sống mẫu mực, trách nhiệm, đặt lợi ích của tập thể lên trên lợi ích cá nhân. Với đồng chí, được sống trong hòa bình là một may mắn, nhưng được góp phần gìn giữ hòa bình ấy mới là trách nhiệm thiêng liêng.
Huy hiệu 30 năm tuổi Đảng và huy chương kháng chiến hạng nhất mà Đảng, Nhà nước trao tặng không chỉ là sự ghi nhận cho một chặng đường cống hiến bền bỉ, mà còn là sự tri ân đối với một cuộc đời đã lặng lẽ chịu đựng, hy sinh và dâng hiến không điều kiện. Đó là phần thưởng của niềm tin, của lòng trung thành, của một trái tim chưa bao giờ rời xa lý tưởng cách mạng.
Hôm nay, khi đã là cựu chiến binh, mang trong mình thương tích của chiến tranh, đồng chí vẫn giữ nguyên dáng đứng của người lính năm xưa: khiêm nhường, kiên trung và bền bỉ. Cuộc đời đồng chí nhắc chúng ta hiểu rằng hòa bình không phải điều hiển nhiên, độc lập không phải điều tự có. Mỗi ngày bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng những cuộc đời như thế – lặng thầm, bền bỉ và trọn vẹn vì Tổ quốc “Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh”.



