Bài viết

MỘT THỜI HOA LỬA ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – CUỘC ĐỜI, CHIẾN CÔNG VÀ CÔNG LAO

Hải Phòng27/01/2026Trần Thị Khánh Linh (Đoàn xã Tiên Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi đã gắn liền với vận mệnh của đất nước. Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một trong những nhân vật như thế. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã sớm tham gia hoạt động cách mạng và trở thành học trò xuất sắc, gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông là nhà chỉ huy quân sự, nhà hoạt động chính trị xuất sắc, Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, người đã có những đóng góp to lớn trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, góp phần quyết định vào sự nghiệp giành độc lập và thống nhất đất nước.

Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình trong một gia đình nhà nho yêu nước. Cha ông là Võ Quang Nghiêm, một nho sinh, thầy thuốc Đông y, từng tham gia phong trào chống thực dân Pháp và bị địch bắt giam, mất trong tù. Chính hoàn cảnh gia đình và truyền thống yêu nước ấy đã sớm hun đúc trong Võ Nguyên Giáp tinh thần căm thù giặc, lòng yêu nước sâu sắc và ý chí đấu tranh bền bỉ.

Từ khi còn trẻ, Võ Nguyên Giáp đã sớm tham gia các phong trào yêu nước. Năm 1925, ông ra Huế học tại Trường Quốc học Huế nhưng đến năm 1927 thì bị đuổi học do tham gia cuộc bãi khóa phản đối chế độ thực dân. Sau đó, ông được giới thiệu tham gia Tân Việt Cách mạng Đảng và hoạt động tại nhà xuất bản Quan hải tùng thư cũng như báo Tiếng Dân của Huỳnh Thúc Kháng. Tại đây, Võ Nguyên Giáp bắt đầu con đường làm báo, tiếp xúc với tư tưởng tiến bộ và rèn luyện bản lĩnh chính trị.

Trong phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt và giam tại nhà lao Thừa Phủ (Huế). Sau khi được trả tự do, ông ra Hà Nội học tại Trường Albert Sarraut và tốt nghiệp cử nhân luật năm 1937. Bên cạnh hoạt động cách mạng, ông còn tham gia phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương, làm báo và từng là giáo viên dạy lịch sử tại Trường Tư thục Thăng Long. Chính những năm tháng làm thầy giáo đã giúp ông rèn luyện tư duy khoa học, khả năng phân tích và tổ chức, tạo nền tảng quan trọng cho sự nghiệp sau này.

Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Võ Nguyên Giáp diễn ra vào năm 1940, khi ông sang Trung Quốc gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Dưới sự lãnh đạo của Bác Hồ, ông tham gia xây dựng lực lượng Việt Minh, tổ chức huấn luyện quân sự và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh vũ trang giành độc lập dân tộc. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân gồm 34 chiến sĩ tại chiến khu Trần Hưng Đạo. Chỉ ba ngày sau, vào ngày 25 tháng 12 năm 1944, ông trực tiếp chỉ huy đội quân này lập chiến công đầu tiên khi tập kích tiêu diệt hai đồn Phai Khắt và Nà Ngần. Đây là mốc son mở đầu truyền thống chiến đấu vẻ vang của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp giữ nhiều trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước. Ông trở thành Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng, tham gia Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc; đồng thời được cử làm Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Phó Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Tổng chỉ huy Quân đội Quốc gia và Dân quân tự vệ. Trong Chính phủ Liên hiệp, ông tiếp tục giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, góp phần xây dựng chính quyền cách mạng non trẻ và bảo vệ thành quả của cách mạng.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Trong suốt chín năm kháng chiến trường kỳ (1945–1954), Võ Nguyên Giáp giữ cương vị Tổng chỉ huy, sau là Tổng tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam, trực tiếp chỉ đạo nhiều chiến dịch lớn. Ngày 28 tháng 5 năm 1948, ông được phong quân hàm Đại tướng khi mới 37 tuổi, trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Điều đặc biệt là ông không được đào tạo chính quy tại các học viện quân sự, nhưng bằng trí tuệ, bản lĩnh và thực tiễn chiến đấu, ông đã trở thành một trong những nhà quân sự kiệt xuất của thế giới.

Trong kháng chiến chống Pháp, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng như Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947, Chiến dịch Biên giới năm 1950, Chiến dịch Trung Du, Chiến dịch Hòa Bình, Chiến dịch Tây Bắc và Chiến dịch Thượng Lào. Đỉnh cao của sự nghiệp cầm quân của ông là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Được sự tin tưởng tuyệt đối của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng, Võ Nguyên Giáp được trao toàn quyền chỉ huy chiến dịch. Với tư tưởng chiến tranh nhân dân, nghệ thuật lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh và quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ “đánh nhanh thắng nhanh” sang “đánh chắc tiến chắc”, ông đã chỉ huy quân ta giành thắng lợi vang dội sau 56 ngày đêm chiến đấu anh dũng. Chiến thắng Điện Biên Phủ đã buộc thực dân Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, chấm dứt hơn 80 năm thống trị của chủ nghĩa thực dân ở Việt Nam.

Không chỉ là vị tướng tài trong kháng chiến chống Pháp, Võ Nguyên Giáp còn có đóng góp quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Ông giữ vai trò chỉ đạo chiến lược ở cấp cao, góp phần vào các thắng lợi lớn như Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968, Chiến dịch năm 1972 và Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

Cả cuộc đời Đại tướng Võ Nguyên Giáp gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Ông không chỉ là một nhà quân sự thiên tài mà còn là người có đạo đức trong sáng, sống giản dị, khiêm nhường và luôn coi trọng sinh mạng của chiến sĩ. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, Đại tướng Võ Nguyên Giáp mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, trí tuệ, ý chí kiên cường và tinh thần cống hiến vì Tổ quốc. Cuộc đời và sự nghiệp của ông sẽ mãi là nguồn cảm hứng để mỗi học sinh, thế hệ trẻ Việt Nam học tập, rèn luyện và phấn đấu xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn