“Một thời hoa lửa” – Dấu ấn bất tử và tượng đài Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Nếu những điều xuất hiện trong cuộc đời ta đại diện cho một gam màu thì thiên nhiên, hoa cỏ đại diện cho những tông màu nhẹ nhàng; áp lực, nỗi buồn sẽ là những vết tối tăm lắng đọng trong từng vệt màu, và điều hạnh phúc sẽ là chi tiết toả sáng và lung linh mãi trong câu chuyện của đời ta. Giống như vậy, việc lập dựng nên một đất nước chính là một tập chương dài âm ỉ vang vọng trong tim người ở lại, là bài học sâu sắc cho thế hệ trẻ tiếp nối về những hi sinh, phải đánh đổi bằng cả máu thịt của nhân dân ta mới có thể giành lại sự bình yên, độc lập tự chủ và kiên cường của một đất nước trên bản đồ thế giới rộng lớn. Và ngày hôm nay, đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” cũng như một cuộc chạy đua để tuổi trẻ với thời gian, để mỗi công dân, thanh niên trở thành “người chép sử” trong thời đại số thịnh hành và tồn tại nhiều phức tạp.
“Thời hoa lửa” không chỉ là cách gọi một giai đoạn lịch sử, cũng không chỉ là ví von thi vị về những năm tháng chiến tranh rực cháy, quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. Đó là biểu tượng của cả một thế hệ người Việt Nam đã sống, chiến đấu và hy sinh với trái tim như những đóa hoa đỏ thắm — nảy nở giữa mưa bom bão đạn, lung linh trong gian khổ, cháy bừng trong niềm tin bất diệt về ngày mai. Thời hoa lửa ấy vừa đẹp vừa đau, vừa dữ dội vừa kiêu hùng, để lại trong tâm trí dân tộc những vết khắc không thể phai mờ.
Trong những dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử, giữa tiếng gầm rung chuyển cửa khẩu đại bác và những bước chân trường kỳ của cuộc kháng chiến, có một con người đứng lên như biểu tượng của tinh thần bất khuất — Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Người ta gọi ông bằng nhiều danh xưng kính trọng: “Tướng của nhân dân”, “Vị đại tướng không qua trường lớp quân sự”, “Người hùng Điện Biên Phủ”, “Anh Cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam”. Nhưng hơn hết, ông luôn là một trong những đoá hoa cao ngạo cháy trong ngọn lửa sáng nhất của “một thời hoa lửa”.
Sinh ra từ mảnh đất Quảng Bình khắc nghiệt, tu luyện giữa phong ba của thời cuộc, Đại tướng Võ Nguyên Giáp lớn lên với khát vọng cháy bỏng dành cho độc lập dân tộc. Thời tuổi trẻ, người chăm đọc sách đến nổi “thấy đâu có sách lại sà vào mượn đọc”, người cũng học rất giỏi và từng đạt được nhiều giải thưởng lớn nhỏ. Mùa hè năm 1925, ông xuất sắc thi đỗ thứ nhì vào Quốc học Huế - một trong ba ngôi trường Trung học Phổ Thông lâu đời nhất Việt Nam, cái “nôi” đào tạo ra nhiều nhân tài xuất chúng và lẫy lừng cho đất nước như Chủ tịch Hồ Chí Minh, Ngô Đình Diệm, có cả Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Từ một thầy giáo trẻ cống hiến cho phong trào yêu nước, ông trở thành người học trò ưu tú của Chủ tịch Hồ Chí Minh và dần bước vào con đường binh nghiệp bằng trái tim đầy nhiệt huyết của kẻ sĩ. Không qua trường quân sự chính quy, nhưng ông có trí tuệ của một chiến lược gia thiên tài, lòng can đảm của một người lính tiên phong và phẩm chất khiêm nhường của một bậc trí giả.
Khi đất nước rơi vào bóng tối của thực dân, khi dân tộc đứng trước lựa chọn sống còn, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã cùng đội gây dựng nên những đơn vị vũ trang đầu tiên — những hạt mầm của sức mạnh dân tộc. Từng bước đi chập chững đó đã mở đầu cho hành trình bão táp đưa ông trở thành một trong những vị tướng kiệt xuất nhất của thế kỷ XX. Nhắc đến ông còn là nhắc đến Giải phóng Điện Biên — bản anh hùng ca vang dội “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Quyết định “kéo pháo ra” — tưởng chừng nghịch lý — lại là minh chứng của tư duy chiến lược uyên thâm, tầm nhìn vượt thời đại và sự trân trọng xương máu chiến sĩ của ông. Trong chiến dịch ấy, có những đêm ông lặng lẽ đi giữa chiến hào, lắng nghe tiếng gió thổi qua vách đất, nhìn những chiến sĩ tuổi mười tám đôi mươi nằm co ro trong áo mưa rách nát, rồi quyết định rút pháo để bảo toàn lực lượng. Đó không chỉ là quyết định của một vị tướng, mà là trái tim của một người cha dành cho những đứa con ra trận.
Thời hoa lửa ấy cũng khắc sâu hình ảnh Đại tướng giữa Trường Sơn đại ngàn, giữa những bản làng miền núi, giữa những cuộc họp chiến lược kéo dài suốt đêm. Ánh đèn dầu leo lét hắt lên gương mặt ông— gương mặt của một trí tuệ suy tư không ngơi nghỉ, một ý chí kiên cường không gì khuất phục. Từ kháng chiến chống Pháp đến chống Mỹ, từ Điện Biên Phủ đến Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, dấu ấn Võ Nguyên Giáp luôn lấp lánh như vì sao dẫn đường.
Tưởng chừng vị tướng xuất chúng như ông sẽ tập trung vào phục vụ, cống hiến hết sức mình cho đất nước và không có các mối quan hệ thân thiết ngoài chủ tịch Hồ Chí Minh, nhưng từ những ngày còn học ở xứ Huế, ông đã kết giao với nhiều học sinh, trí thức Quảng Nam - Đà Nẵng như Phan Bôi, Phan Thanh,.. Hơn nữa, sau các phong trào bãi khoá, ông nhiều lần vào Đà Nẵng gặp gỡ các đồng chí, bồi dưỡng nhận thức và kinh nghiệm cách mạng, từ đó không chỉ giúp ông trau dồi thêm nhiều kinh nghiệm, học hỏi nhiều điều mà còn tạo ra sự gắn kết mật thiết giữa ông và vùng đất Đà thành. Đặc biệt, một sự thật ít ai biết về công lao của ông trong chiến dịch 3 ngày của thành phố Đà Nẵng: dù ông không trực tiếp chỉ huy nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị và xây dựng chiến lược thông minh cho chiến dịch Huế-Đà Nẵng năm 1975 nói riêng, và toàn bộ quá trình giải phóng miền Nam nói chung, làm đúng vai trò Tổng tư lệnh lãnh đạo lực lượng và dân chúng tiến đến vinh quang.
Nhưng điều làm nên tầm vóc vĩ đại của ông không chỉ là thắng lợi trên chiến trường. Đó còn là lòng nhân ái sâu sắc, sự liêm khiết, giản dị và tinh thần vì dân, vì nước suốt cuộc đời. Nhà gỗ nhỏ của ông, nếp sống mộc mạc, cách ông trò chuyện ân cần với chiến sĩ và nhân dân — tất cả đã tạo nên một chân dung đẹp đẽ, một khí phách thanh cao hiếm có. Tại Đà Nẵng, có một con đường mang tên ông - đường Võ Nguyên Giáp thuộc quận Sơn Trà. Đây là cách thành phố tưởng nhớ, phản ánh tầm vóc và sự đóng góp của ông đối với đất nước. Cuộc đời của vị tướng lẫy lừng ấy vừa là tấm gương sáng cho thế hệ con cháu học hỏi, noi theo vừa rút ra nhiều bài học đáng giá hay những giá trị đẹp đẽ mang dấu ấn riêng đậm chất Việt thông qua cuộc đời ông. Những giá trị nhân văn về tình thần yêu nước và bồi dưỡng lòng nhân ái, truyền thống hiếu học,... đều dễ nhận ra trong hành trình trưởng thành và lãnh đạo kháng chiến của ông. Thế mới nói, những nét văn hoá hay truyền thống tốt đẹp của một dân tộc không chỉ là nói suông hay tự bịa, tất cả đều có minh chứng lịch sử đáng tin cậy.
Là thế hệ tiếp nối những giá trị cao đẹp từ thế hệ trước, mỗi người chúng ta đều có một sứ mệnh quan trọng cho riêng mình nhằm bảo tồn và phát huy những giá trị đáng quý ấy. Lịch sử dân tộc được viết nên bằng máu xương ông cha ta, nếu lãng quên phải viết lại bằng máu như những gì ông cha ta đã trải qua. Thế mới thấy được sức nặng và tầm quan trọng của giá trị lịch sử và việc giữ gìn nó quý giá đến nhường nào, đánh mất nó là đánh mất cả một dân tộc, hổ thẹn với ông cha ta vì không có bản lĩnh giữ được nước. Kẻ có bản lĩnh nhận thức rất rõ về lịch sử hào hùng của dân tộc, biết hành động để lưu giữ và phát huy những giá trị văn hoá tốt đẹp tồn tại mãi mãi, để mọi thế hệ cùng tự hào vì được là công dân của nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hãy để ngọn lửa nhiệt huyết ấy được cháy mãi trong lòng dân tộc Việt, cháy mãi trong hành trình xây dựng và phát triển đất nước.
Dòng chảy của thời gian vẫn tiếp tục trôi nhưng đối với người dân Đà Nẵng nói riêng và đất Việt nói chung luôn tồn tại một vị anh hùng tài ba trong tim, Đại tướng Võ Nguyên Giáp chính là đóa hoa đỏ rực của thời hoa lửa — một đóa hoa đã cháy lên để soi sáng con đường độc lập dân tộc, để thắp lên niềm tin bất diệt rằng “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”. Và khi thời gian trôi qua, khi đất nước bước vào hòa bình và đổi mới, khi những dấu tích chiến tranh dần lùi vào dĩ vãng, “thời hoa lửa” vẫn mãi là nền móng tinh thần của dân tộc, còn hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn đứng đó — sừng sững, lấp lánh, như một tượng đài sống mãi trong lòng nhân dân.
Ngày hôm nay, khi nhìn lại “một thời hoa lửa”, ta không chỉ tri ân những chiến công oanh liệt, mà còn tiếp tục giữ lấy tinh thần bất khuất, lòng yêu nước và khát vọng vươn lên mà thế hệ ấy, đứng đầu là Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đã truyền lại. Đó là ngọn lửa không bao giờ tắt — ngọn lửa soi sáng tương lai Việt Nam.


