Cựu chiến binh

MỘT THỜI HOA LỬA GIỮA BIÊN CƯƠNG TỔ QUỐC

Tôi tên là Hà Văn Khương, sinh ngày 25 tháng 3 năm 1957. Nhìn lại cuộc đời mình, có những chặng đường đã lùi xa theo năm tháng, nhưng có những ký ức thì càng già lại càng rõ, càng sâu, nhất là những năm tháng khoác áo lính, sống và chiến đấu vì Tổ quốc.

Thanh Hóa30/01/2026Lò Thị Hiền (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hiền Kiệt)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

MỘT THỜI HOA LỬA GIỮA BIÊN CƯƠNG TỔ QUỐC

Hồi ức của cựu chiến binh Hà Văn Khương

Tôi tên là Hà Văn Khương, sinh ngày 25 tháng 3 năm 1957. Nhìn lại cuộc đời mình, có những chặng đường đã lùi xa theo năm tháng, nhưng có những ký ức thì càng già lại càng rõ, càng sâu, nhất là những năm tháng khoác áo lính, sống và chiến đấu vì Tổ quốc.

Tháng 3 năm 1977, tôi chính thức nhập ngũ. Khi đó tôi vừa tròn hai mươi tuổi, tuổi đời còn rất trẻ nhưng trong lòng đã sớm hình thành một suy nghĩ rất rõ ràng:
đã là thanh niên thì khi Tổ quốc cần, phải sẵn sàng lên đường.

Ngày nhận lệnh, cảm xúc trong tôi vừa hồi hộp, vừa tự hào. Cầm tờ giấy báo nhập ngũ trên tay, tôi thấy mình trưởng thành hẳn lên. Tôi biết, từ giây phút ấy, mình không còn là một chàng trai chỉ nghĩ cho riêng bản thân, mà đã là một người lính của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Đêm trước ngày lên đường, tôi gần như không ngủ. Tôi nghĩ đến cha mẹ, đến quê hương, đến những cánh đồng, con suối nơi mình đã lớn lên. Nhưng trên tất cả là một niềm tin mãnh liệt: “Đi để bảo vệ đất nước, bảo vệ chính quê hương mình.”

Ngày rời quê, gia đình tiễn tôi trong lặng lẽ. Không có nước mắt ồn ào, chỉ có những cái nắm tay thật chặt. Cha tôi nói ít, nhưng mỗi lời đều nặng nghĩa:
“Đi lính là vì nước, con phải sống cho xứng đáng.”

Mẹ tôi lặng lẽ sửa lại quai ba lô, vuốt lại cổ áo cho tôi. Hình ảnh ấy theo tôi suốt những năm tháng sau này, nhất là trong những lúc khó khăn, gian khổ nhất nơi chiến trường.

Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày huấn luyện căng thẳng và vất vả. Sáng chạy bộ, trưa tập bắn, chiều luyện chiến thuật, tối học chính trị. Ăn uống còn thiếu thốn, ngủ nghỉ đơn sơ, nhưng tinh thần thì lúc nào cũng sôi sục.

Có những buổi hành quân dài ngày, vai trĩu nặng ba lô, chân phồng rộp, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Nhưng không ai bỏ cuộc. Anh em động viên nhau từng bước một, bởi ai cũng hiểu: ra chiến trường mà không rèn luyện tốt thì sẽ không bảo vệ được mình, bảo vệ được đồng đội.

Sau huấn luyện, tôi được biên chế về C13, Trung đoàn 41, Sư đoàn 3. Đơn vị tôi làm nhiệm vụ tại khu vực Hồ Huyền Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn – một địa bàn trọng yếu nơi tuyến đầu biên giới.

Cuộc sống nơi đây vô cùng gian nan. Mùa đông lạnh cắt da, sương mù dày đặc, đêm ngủ phải thay nhau gác. Có những hôm tuần tra trong rừng sâu, vừa đói vừa rét, nhưng anh em vẫn nắm chặt tay nhau mà đi, không ai để ai tụt lại phía sau.

Trong suốt thời gian quân ngũ, ngày 17 tháng 2 năm 1979 là dấu mốc mà tôi nhớ rõ nhất. Đó là thời điểm tình hình biên giới phía Bắc diễn biến hết sức căng thẳng, đặc biệt tại huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn.

Hôm ấy, không khí chiến trường nặng nề đến nghẹt thở. Tiếng súng, tiếng pháo vang dội khắp núi rừng. Anh em chúng tôi bước vào chiến đấu với tinh thần cao nhất. Không ai nói đến sợ hãi, chỉ có sự tập trung và quyết tâm bảo vệ từng tấc đất quê hương.

Tôi còn nhớ rõ hình ảnh anh em trong đơn vị vừa chiến đấu, vừa bảo vệ lẫn nhau. Có đồng chí bị thương nhưng vẫn động viên người khác tiếp tục nhiệm vụ. Có những khoảnh khắc sinh tử, nhưng chỉ cần một ánh mắt, một cái gật đầu là đủ hiểu nhau, đủ tin nhau để tiến lên.

Chính trong những giờ phút ấy, tôi thấm thía sâu sắc thế nào là tình đồng chí, đồng đội – thứ tình cảm được tôi luyện trong lửa đạn, bền chặt hơn cả máu mủ ruột rà.

Ở C13 – Trung đoàn 41 – Sư đoàn 3, tinh thần đoàn kết là điều thiêng liêng nhất. Chúng tôi đến từ nhiều vùng quê khác nhau, nhưng khi khoác chung một màu áo lính, tất cả đều chung một mục tiêu: chiến đấu vì Tổ quốc, vì nhân dân.

Khi chiến đấu thì cùng xông pha, khi nghỉ ngơi thì cùng sẻ chia. Một nắm cơm chia đôi, một ngụm nước chuyền tay, một lời động viên đúng lúc cũng đủ giúp nhau vượt qua khó khăn.

Hoàn thành nhiệm vụ, tôi được trở về địa phương. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những năm tháng quân ngũ thì không bao giờ phai nhạt trong ký ức. Tôi tiếp tục lao động, chăm lo cho gia đình, nuôi dạy con cháu nên người.

Sau hơn 50 năm nhìn lại, tôi thấy tuổi trẻ của mình tuy gian khổ nhưng rất đáng tự hào. Tôi tự hào vì đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc, cho quê hương, cho lý tưởng của một người lính.

Với thế hệ thanh niên hôm nay, tôi chỉ mong các con, các cháu luôn ghi nhớ:
hòa bình không tự nhiên mà có.

Nếu được khoác áo lính, hãy cố gắng rèn luyện, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Khi trở về địa phương, hãy trở thành những công dân tốt, biết lao động, biết làm kinh tế, biết xây dựng quê hương giàu đẹp.

Đó chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối truyền thống của các thế hệ đi trước

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
MỘT THỜI HOA LỬA GIỮA BIÊN CƯƠNG TỔ QUỐC | Câu chuyện thời hoa lửa