Anh hùng Lực lượng vũ trang

MỘT THỜI HOA LỬA, MỘT ĐỜI VÌ TỔ QUỐC

Anh hùng La Văn Cầu là một chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam, sinh ra tại Cao Bằng. Ông tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp từ khi còn trẻ và nổi tiếng với chiến công trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, đặc biệt là trận Đông Khê. Dù bị thương nặng và mất một cánh tay, ông vẫn tiếp tục chiến đấu, dùng tay còn lại mang bộc phá phá lô cốt địch. Năm 1952, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông là biểu tượng tiêu biểu cho lòng dũng cảm, tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường của thế hệ trẻ Việt Nam trong thời kỳ “hoa lửa”.

Cao Bằng22/08/2026Trường Ngoại ngữ - ĐHTN (Trường Ngoại ngữ - ĐHTN)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện, dù đã trôi qua hàng chục năm, vẫn khiến người nghe xúc động mỗi khi được nhắc lại. Có những con người đã đi qua chiến tranh, mang theo những vết thương không chỉ trên cơ thể mà còn trong ký ức. Và có một thời “hoa lửa” như thế, một thời mà biết bao người trẻ đã gác lại ước mơ riêng để lên đường bảo vệ Tổ quốc.

Với thế hệ trẻ ngày nay, chiến tranh có lẽ là điều khá xa xôi. Chúng ta chỉ biết đến chiến tranh qua những bài học lịch sử, những bức ảnh cũ hay những thước phim tư liệu. Chúng ta may mắn được lớn lên trong hòa bình, được đến trường, được sống bên gia đình và tự do lựa chọn tương lai của mình. Nhưng để có được cuộc sống ấy, cha ông ta đã phải trải qua rất nhiều mất mát và hy sinh. Trong số những con người của thời “hoa lửa” ấy, có Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu – một người lính đã để lại câu chuyện khiến tôi rất xúc động.

La Văn Cầu sinh ra ở Cao Bằng trong một gia đình nông dân. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống nghèo khó và những năm tháng đất nước còn chịu nhiều đau thương. Khi cách mạng thành công, ông sớm có ý thức về trách nhiệm của mình đối với quê hương. Năm 1948, khi tuổi đời còn rất trẻ, La Văn Cầu tình nguyện tham gia quân đội. Có lẽ lúc ấy, ông cũng giống như rất nhiều thanh niên khác, chưa thể biết con đường phía trước sẽ có những gì. Nhưng ông biết một điều: đất nước đang cần những người trẻ đứng lên.

Những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp là khoảng thời gian vô cùng gian khổ. Người lính phải hành quân qua rừng núi, thiếu thốn đủ thứ và luôn phải đối mặt với hiểm nguy. Có những ngày họ không có một bữa ăn đầy đủ, có những đêm phải ngủ giữa rừng. Nhưng điều đó không làm họ từ bỏ. La Văn Cầu cũng vậy. Ông luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ và chiến đấu cùng đồng đội.

Một trong những trận đánh đáng nhớ nhất trong cuộc đời ông là trận Đông Khê trong Chiến dịch Biên giới năm 1950. Khi ấy, đơn vị của La Văn Cầu được giao nhiệm vụ đánh vào một cứ điểm của quân Pháp. Đây là một trận đánh rất ác liệt. Để mở đường cho đồng đội tiến lên, ông được giao nhiệm vụ mang bộc phá phá lô cốt địch.

Trong lúc đang chiến đấu, La Văn Cầu bị đạn bắn trúng cánh tay phải. Vết thương rất nặng, máu chảy nhiều. Trong hoàn cảnh ấy, một người bình thường có lẽ chỉ mong được cứu chữa và đưa ra khỏi nơi nguy hiểm. Nhưng La Văn Cầu lại nghĩ đến nhiệm vụ và đồng đội của mình.

Ông quyết định chặt cánh tay bị thương để tiếp tục chiến đấu. Sau đó, ông dùng cánh tay còn lại ôm khối bộc phá, tiếp tục tiến về phía lô cốt của địch. Cuối cùng, ông đã phá được lô cốt, tạo điều kiện cho đồng đội tiến lên.

Mỗi lần đọc lại câu chuyện này, tôi đều cảm thấy rất khó tưởng tượng. Một người đang bị thương nặng nhưng vẫn có thể vượt qua nỗi đau để hoàn thành nhiệm vụ. Điều đó không phải chỉ là sự gan dạ nhất thời. Tôi nghĩ đó là kết quả của lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và tình cảm dành cho đồng đội.

Sau trận đánh, chiến công của La Văn Cầu được nhiều người biết đến. Năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông là một trong những người đầu tiên được trao danh hiệu cao quý này.

Khi nghĩ về sự kiện đó, tôi lại nhớ đến Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người đã dành cả cuộc đời để tìm con đường cứu nước và đem lại độc lập cho dân tộc. Từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, Người đã trải qua rất nhiều năm bôn ba ở nước ngoài, làm nhiều công việc và chịu đựng không ít khó khăn. Nhưng điều Người luôn giữ trong lòng là tình yêu đối với đất nước và mong muốn nhân dân Việt Nam được sống tự do.

Có một câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh mà tôi rất ấn tượng: “Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do”. Qua câu nói ấy, tôi hiểu rằng đối với Người, độc lập của đất nước và cuộc sống của nhân dân luôn là điều quan trọng nhất.

Có lẽ chính lý tưởng ấy đã trở thành nguồn động viên đối với những người lính trong thời chiến. Họ chiến đấu không phải vì lợi ích của riêng mình mà vì một điều lớn hơn: quê hương, gia đình và tương lai của đất nước. La Văn Cầu là một trong những người đã biến lý tưởng ấy thành hành động cụ thể.

Tôi nghĩ điều đáng quý ở những người lính thời đó là họ không tự coi mình là những người đặc biệt. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng đất nước cần thì mình phải đi. Có những người ra trận khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ cũng có gia đình, có ước mơ và những điều mình yêu thích. Họ cũng biết sợ đau, sợ chết. Nhưng khi đứng trước vận mệnh của đất nước, họ đã lựa chọn tiến lên.

Sau chiến tranh, La Văn Cầu tiếp tục công tác và cống hiến cho đất nước dù đã mất một cánh tay. Ông không coi thương tật là lý do để dừng lại. Hình ảnh ông sau này thực hiện nghi thức chào bằng tay trái khiến nhiều người xúc động. Nó làm tôi nghĩ rằng, chiến tranh có thể lấy đi một phần cơ thể của con người nhưng không thể lấy đi ý chí và lòng yêu nước của họ.

Từ câu chuyện của La Văn Cầu, tôi càng hiểu hơn ý nghĩa của hai chữ “hòa bình”. Trước đây, tôi từng nghĩ hòa bình là điều rất bình thường. Nhưng càng tìm hiểu về lịch sử, tôi càng nhận ra rằng hòa bình hôm nay là kết quả của rất nhiều sự hy sinh. Có người đã hy sinh cả cuộc đời, có người để lại một phần thân thể nơi chiến trường, có người mãi mãi không trở về với gia đình.

Vì vậy, chúng ta cần biết trân trọng cuộc sống hiện tại. Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải cầm súng ra chiến trường như cha ông trước đây, nhưng chúng ta vẫn có trách nhiệm với đất nước. Chúng ta có thể thể hiện tình yêu quê hương bằng những việc gần gũi hơn: học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, giúp đỡ người khác, giữ gìn những giá trị tốt đẹp của dân tộc và cố gắng trở thành một người có ích.

Đặc biệt, tôi nghĩ chúng ta không nên quên những câu chuyện về thế hệ đi trước. Bởi nếu không biết quá khứ, chúng ta sẽ khó hiểu được giá trị của hiện tại. Những câu chuyện như của La Văn Cầu không chỉ để chúng ta ngưỡng mộ một người anh hùng mà còn giúp chúng ta hiểu hơn về một thế hệ đã sống như thế nào, đã hy sinh ra sao và vì sao họ có thể kiên cường đến vậy.

“Thời hoa lửa” đã đi qua, nhưng những gì nó để lại vẫn còn nguyên giá trị. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, sự dũng cảm và ý thức trách nhiệm với quê hương. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dành cả cuộc đời để thắp lên ngọn lửa ấy, còn những người lính như La Văn Cầu đã góp phần giữ cho ngọn lửa đó cháy sáng bằng chính tuổi trẻ và sự hy sinh của mình.

Ngày hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập và theo đuổi những ước mơ riêng. Tôi nghĩ đó là điều đáng trân trọng nhất. Chúng ta không thể quay lại quá khứ để thay đổi những mất mát đã xảy ra, nhưng chúng ta có thể sống tốt hơn ở hiện tại để không phụ lòng những người đã hy sinh.

Có thể thời gian sẽ làm những bức ảnh cũ phai màu, những câu chuyện dần xa khỏi ký ức của con người. Nhưng nếu chúng ta còn biết nhớ, biết trân trọng và biết kể lại những câu chuyện ấy cho thế hệ sau, thì ngọn lửa của một thời “hoa lửa” sẽ vẫn còn cháy.

Đó không còn là ngọn lửa của chiến tranh, mà là ngọn lửa của lòng yêu nước và niềm tin vào tương lai. Một ngọn lửa được Chủ tịch Hồ Chí Minh thắp lên, được những người như La Văn Cầu gìn giữ bằng cả cuộc đời, và hôm nay được trao lại cho thế hệ trẻ chúng ta.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn