MỘT THỜI HOA LỬA – NHỮNG LẦN TRỞ VỀ TỪ MÙA BOM
Từ làng quê Thủy Thanh đến tuổi mười tám Có những con người đi qua chiến tranh rồi trở về, mang theo trên mái tóc màu bạc và trong đôi mắt những ký ức mà thời gian không thể xóa nhòa. Ông Phạm Văn Nghê, sinh năm 1935, quê ở Thủy Thanh, Hương Thủy, thành phố Huế, là một người như thế. Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với ruộng đồng, với những ngày tháng cơ cực của một vùng quê còn nhiều thiếu thốn. Nhưng cũng chính từ mảnh đất ấy, trong những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh, một chàng trai trẻ đã sớm hình thành trong mình tình yêu quê hương và ý thức muốn góp sức cho đất nước. Năm 1953, khi mới khoảng 18 tuổi, ông tình nguyện lên đường tham gia cách mạng. Ngày ấy, đi theo cách mạng không phải là một hành trình dễ dàng. Phía trước là những chặng đường xa, là những điều chưa biết, là chiến tranh và những hiểm nguy có thể đến bất cứ lúc nào. Nhưng với người thanh niên quê Thủy Thanh khi ấy, sự lựa chọn dường như rất giản dị: đất nước cần thì mình đi.

MỘT THỜI HOA LỬA – NHỮNG LẦN TRỞ VỀ TỪ MÙA BOM

Ông Phạm Văn Nghê
- Sinh năm 1935
- Quê quán: TDP Thanh Toàn, phường Thanh Thuỷ, thành phố Huế
- Nơi ở hiện nay: TDP Thanh Toàn, phường Thanh Thuỷ, thành phố Huế
- Cựu chiến binh có 65 năm tuổi Đảng
Chương 1. Từ làng quê Thủy Thanh đến tuổi mười tám
Có những con người đi qua chiến tranh rồi trở về, mang theo trên mái tóc màu bạc và trong đôi mắt những ký ức mà thời gian không thể xóa nhòa. Ông Phạm Văn Nghê, sinh năm 1935, quê ở Thủy Thanh, Hương Thủy, thành phố Huế, là một người như thế.
Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với ruộng đồng, với những ngày tháng cơ cực của một vùng quê còn nhiều thiếu thốn. Nhưng cũng chính từ mảnh đất ấy, trong những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh, một chàng trai trẻ đã sớm hình thành trong mình tình yêu quê hương và ý thức muốn góp sức cho đất nước.
Năm 1953, khi mới khoảng 18 tuổi, ông tình nguyện lên đường tham gia cách mạng.
Ngày ấy, đi theo cách mạng không phải là một hành trình dễ dàng. Phía trước là những chặng đường xa, là những điều chưa biết, là chiến tranh và những hiểm nguy có thể đến bất cứ lúc nào. Nhưng với người thanh niên quê Thủy Thanh khi ấy, sự lựa chọn dường như rất giản dị: đất nước cần thì mình đi.
Ông kể rằng ngày ấy nhiều thanh niên trong vùng cũng tự nguyện lên đường. Những người đi trước trở về vận động, khi đơn vị cần người thì hỏi ai xung phong. Và ông đã xung phong.
Một chàng trai mười tám tuổi rời quê. Có lẽ khi ấy ông chưa thể hình dung rằng chuyến đi đó sẽ kéo dài suốt những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ, đưa ông từ miền Trung ra miền Bắc, qua nhiều đơn vị, nhiều vùng đất và đặt ông nhiều lần trước ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Chương 2. Những năm tháng xa quê
Năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc, ban đầu ở Hà Tĩnh, thuộc đơn vị 269 theo lời kể của ông.
Những ngày đầu xa quê, cuộc sống của người thanh niên trẻ không có sự ổn định của một mái nhà. Đơn vị cần ở đâu, ông đi đến đó. Công việc cần người ở đâu, ông lại được điều đến đó.
Từ Hà Tĩnh, ông từng đi qua nhiều địa phương như Thanh Hóa, Tuyên Quang, Lạng Sơn… Có thời gian ông làm việc tại Cục doanh trại, có lúc được điều đi điều dưỡng, rồi lại tiếp tục công việc.
Ông kể về những năm tháng ấy bằng giọng rất bình thản: “Mình đi nhiều đơn vị quá, đang học nửa chừng lại đi!”. Câu nói nghe nhẹ tênh nhưng phía sau nó là cả một sự thiệt thòi. Ông từng được đi học, nhưng học chưa xong lại có nhiệm vụ mới. Đến nơi khác, lại bắt đầu từ đầu, rồi lại đi.
Tuổi trẻ của ông cứ thế trôi qua giữa những chuyến đi. Ông không có điều kiện học hành đầy đủ như nhiều người khác. Nhưng ông luôn tự hào về một điều: làm việc thì không thua ai.
Có lẽ đó cũng là phẩm chất của một thế hệ người Việt Nam từng trải qua chiến tranh: không có nhiều điều kiện để lựa chọn, nhưng khi đã nhận việc thì cố gắng làm đến cùng.
Chương 3. Giữa lò cao và những mùa bom lửa
Năm 1959, ông chuyển ngành về Khu gang thép Thái Nguyên.
Từ một người lính, ông trở thành công nhân, tham gia công việc sửa chữa và lực lượng tự vệ bảo vệ nhà máy. Khu gang thép khi ấy không chỉ là nơi lao động sản xuất. Trong những năm chiến tranh, nơi đây cũng trở thành một địa điểm phải đối mặt với những đợt máy bay địch đánh phá.
Khi có báo động, nhiều công nhân chạy xuống địa đạo, xuống hầm trú ẩn. Nhưng lực lượng tự vệ vẫn phải ở lại làm nhiệm vụ. Ông là một trong những người như thế.
Có lần, ông đang ở trên khu vực lò cao thì nghe tiếng máy bay. Ban đầu, tiếng động vọng đến khiến mọi người tưởng là tiếng tàu kéo quặng. Nhưng ông thấy có điều bất thường.
Ông kể:
“Thế chú mới cất mặt nạ ra (chiếc mặt nạ của công nhân hàn sắt)… thấy ba chiếc máy bay lao vô.”
Đó là máy bay địch.
Trong khoảnh khắc ấy, không có nhiều thời gian để suy nghĩ.
Ông chưa chạy, ông cầm mõ đánh liên tục báo hiệu cho đồng đội cùng chạy.
Và ngay sau lưng ông là tiếng bom.
Ông nhớ lại khoảnh khắc ấy rất ngắn:
“Thấy chớp đỏ… ngó xuống… đất phủ mịt trời…”
Một tiếng nổ phía sau.
Một người chạy về phía trước.
Một khoảng cách rất ngắn giữa sống và chết.
Nhưng ông đã sống.
Không phải chỉ một lần…
Ông kể mình đã có những lần “gần chết” như vậy. Có lần bom phá, có lần bom bi. Có những khoảnh khắc chỉ cần chậm thêm một chút, hoặc đứng sai một vị trí, có lẽ câu chuyện hôm nay đã không còn được kể lại.
Nhưng câu chuyện khiến tôi nhớ nhất lại là chuyện về một chiếc hầm ếch.
Ngày ấy, khi có báo động, ông xuống khu vực giao thông hào. Nhìn cách đào hầm, ông nhận thấy nếu hầm không được đào theo kiểu chữ chi thì rất nguy hiểm.
Ông quyết định di chuyển sang một vị trí khác.
Và chính quyết định tưởng như rất nhỏ ấy đã giữ lại mạng sống cho ông.
Một quả bom bi rơi xuống khu vực chiếc hầm nơi ông vừa rời đi.
Bom bi nổ, những mảnh nhỏ văng ra nhiều hướng.
Những người ở đó tưởng ông đã chết.
Rồi một quả bom phá tiếp tục đánh trúng khu vực ấy.
Người ta đã nghĩ phải đi tìm xác ông.
Nhưng giữa lúc mọi người còn đang lo lắng, từ đâu đó vang lên tiếng ông:
“Tôi đây!”
Một câu nói ngắn.
Nhưng có lẽ đó là một trong những câu nói quan trọng nhất cuộc đời ông.
Ông vẫn còn sống.
Khi mọi người ngạc nhiên hỏi tại sao ông lại tránh được, ông chỉ trả lời rất mộc mạc:
“Làm răng mình né được! Né sao được hết!”
Ông không nhận mình là người có khả năng đặc biệt.
Cũng không kể câu chuyện bằng giọng của một người hùng.
Ông chỉ nói đó là may mắn, là hên xui, là một lần vừa kịp rời khỏi nơi nguy hiểm.
Nhưng nhìn lại cả cuộc đời ông, có lẽ những “lần vừa kịp” ấy đã nối tiếp nhau thành một hành trình dài.
Chương 4. Khi đồng đội “Tìm xác thằng Nghê”
Một câu chuyện khác được ông kể lại khiến người nghe khó quên. Đó là lần ông cùng đồng đội làm nhiệm vụ ở khu vực cầu Vực. Nhóm có những người đồng đội thân thiết cùng đi. Trong đó có ông Mau – người mà sau này ông kể lại rằng đã ở lại quê để tiếp tục hoạt động và rồi hy sinh.
Hôm ấy, ông được giao chạy lên phía cầu. Ông đi. Và vừa lên đến nơi, ông bị đối phương bắn. Tiếng súng vang lên. Ông nghe tiếng nổ rồi ngã, lăn từ trên cầu xuống phía dưới. Đồng đội ở phía sau nghe tiếng súng.
Họ tưởng ông đã bị bắn và hy sinh.
Ông Mau báo lại rằng đã thấy ông bị bắn.
Mọi người chuẩn bị tinh thần cho điều xấu nhất.
Nhưng rồi…
Ông kể bằng giọng tỉnh queo:
“Tôi đây! Tôi đang còn sống, tôi chưa chết!”
Có lẽ người nghe lúc ấy bật cười vì câu chuyện được kể quá tự nhiên. Nhưng sau nụ cười ấy là một khoảng lặng. Bởi người ta hiểu rằng để có thể bình thản kể lại câu chuyện ấy sau hơn nửa thế kỷ, ông đã phải đi qua một khoảnh khắc mà không phải ai cũng có cơ hội đi qua.
Trong chiến tranh, có những người ra đi và không trở lại. Có những người nằm lại ở một vùng đất xa lạ. Và cũng có những người may mắn trở về. Ông là một trong những người trở về. Nhưng những người đã nằm lại cùng thời tuổi trẻ ấy chắc hẳn chưa bao giờ rời khỏi ký ức của ông.
Chương 5. Sáu mươi lăm năm – một dấu son trong cuộc đời

Ngày 29 tháng 2 năm 1960, ông Phạm Văn Nghê được ghi nhận là ngày vào Đảng; ngày chính thức là ngày 3 tháng 10 năm 1960, theo tư liệu Huy hiệu 65 năm tuổi Đảng của ông.
Năm 2025, ông được trao tặng Huy hiệu 65 năm tuổi Đảng. Sáu mươi lăm năm, một con số đủ dài để một đứa trẻ sinh ra, trưởng thành, đi qua tuổi trẻ, trở thành cha mẹ, rồi nhìn thấy con cháu lớn lên. Còn với ông, sáu mươi lăm năm ấy gắn với gần như cả cuộc đời trưởng thành.
Từ chàng trai mười tám tuổi rời quê, đến người công nhân giữa khu gang thép Thái Nguyên; từ những năm tháng trong chiến tranh đến cuộc sống đời thường; từ những lần đứng giữa bom đạn đến ngày hôm nay – chiếc Huy hiệu 65 năm tuổi Đảng nằm trang trọng trong căn nhà như một dấu mốc của thời gian.
Nhưng điều khiến tôi ấn tượng hơn cả không phải là con số 65. Đó là cách ông nói về việc vào Đảng. Ông bảo ngày trước mình từng nghĩ vào Đảng là một việc nghiêm khắc, bởi: “Vô Đảng nó khác… phải gương mẫu hơn nữa.”
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Một câu nói rất giản dị, không hoa mỹ nhưng có lẽ chính sự giản dị ấy làm người nghe suy nghĩ. Bởi với ông, vào Đảng không chỉ là được đứng vào một tổ chức. Đó còn là ý thức về trách nhiệm, về sự gương mẫu và những điều mình phải làm trong cuộc sống.
Chương 6. Người trở về từ mùa bom
Hôm nay, ông Phạm Văn Nghê đã bước sang tuổi chín mươi, mái tóc đã bạc. Những năm tháng chiến tranh đã lùi rất xa, nhưng khi kể lại chuyện cũ, ký ức dường như vẫn còn nguyên đó.
Vẫn là tiếng máy bay.
Vẫn là những con đường xa.
Vẫn là những người đồng đội.
Vẫn là chiếc hầm ếch năm nào.
Vẫn là khoảnh khắc mọi người tưởng ông đã hy sinh rồi bất ngờ nghe tiếng:
“Tôi đây!”
Tôi nghĩ về câu nói ấy rất lâu.
“Tôi đây” – hai tiếng bình dị nhưng chứa đựng cả một cuộc đời.
Ông còn đây.
Những người đồng đội của ông ngày ấy có người còn, người mất. Có người trở về, có người nằm lại. Có những cái tên theo năm tháng có thể đã phai trong ký ức của nhiều người, nhưng vẫn còn được nhắc lại trong câu chuyện của ông.
Ông còn đây để kể và thế hệ chúng tôi còn có cơ hội để lắng nghe.

Tôi là một giáo viên mầm non, đồng thời là Bí thư Chi đoàn Trường Mầm non Thủy Thanh. Công việc mỗi ngày của tôi gắn với những em nhỏ đang lớn lên trong hòa bình. Các em đến trường với tiếng cười, những bài hát, những giờ học và những ước mơ trong trẻo.
Có lẽ các em sẽ rất khó hình dung rằng đã từng có một thế hệ trẻ như ông Nghê, khi mới mười tám tuổi đã rời quê, đi qua những năm tháng mà sự sống nhiều khi chỉ được tính bằng một khoảnh khắc.
Bởi vậy, những câu chuyện như của ông không nên chỉ nằm trong ký ức của một gia đình.
Nó cần được kể lại, không phải để thế hệ sau sống trong chiến tranh mà để những người đang sống trong hòa bình hiểu rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.
Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ của biết bao con người, bằng những cuộc chia tay không biết ngày trở lại, bằng những người đã nằm xuống và bằng cả những người may mắn trở về như ông Phạm Văn Nghê – mang theo ký ức của một thời đã đi qua.
Lời kết – Một người, một cuộc đời, một thời hoa lửa
Tôi rời cuộc trò chuyện với ông mà trong lòng còn đọng lại rất nhiều suy nghĩ. Tôi nhận ra rằng lịch sử đôi khi không nằm trong những trang sách dày. Lịch sử có thể ngồi trước mặt chúng ta, trong dáng một người ông tóc bạc. Lịch sử có thể nằm trong một tấm ảnh cũ. Trong chiếc Huy hiệu 65 năm tuổi Đảng. Trong câu chuyện về một quả bom rơi xuống nơi ông vừa rời đi. Trong tiếng gọi của một người lính khi đồng đội tưởng mình đã hy sinh: “Tôi đây!”
Ông Phạm Văn Nghê đã đi qua một thời tuổi trẻ đầy biến động. Ông đã sống, lao động, chiến đấu và trở về. Những năm tháng ấy đã trở thành một phần lịch sử của quê hương Thủy Thanh và cũng là ký ức của một thế hệ đã dành những năm tháng đẹp nhất của đời mình cho đất nước.
Chín mươi năm cuộc đời.
Sáu mươi lăm năm tuổi Đảng.
Và hơn bảy thập kỷ kể từ ngày chàng trai mười tám tuổi rời quê.
Có thể thời gian rồi sẽ làm phai màu những bức ảnh cũ. Nhưng những câu chuyện về một thời hoa lửa, nếu được kể lại bằng sự chân thành, sẽ còn ở lại. Để thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình. Để những người trẻ hiểu hơn về giá trị của sự hy sinh. Và để chúng ta không quên rằng, phía sau hai chữ “hòa bình” là cả một thế hệ đã từng đi qua những mùa bom lửa.
Câu chuyện về cựu chiến binh Phạm Văn Nghê
Người viết: Phạm Thị Trâm Anh
Chi đoàn Trường Mầm non Thủy Thanh, phường Thanh Thủy, thành phố Huế.


