Một thời lửa đạn – Một đời không quên
Như Bác Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”, lời dạy ấy đã trở thành chân lý thiêng liêng, soi đường cho các thế hệ người Việt Nam trong suốt hành trình đấu tranh giành và bảo vệ Tổ quốc. Hưởng ứng không khí kỷ niệm Giải phóng miền Nam 30/4, sinh viên chúng em càng nhận thức sâu sắc hơn về những hy sinh to lớn của các thế hệ đi trước. Lịch sử dân tộc không chỉ được ghi lại qua những trang sách mà còn được lưu giữ trong ký ức của những con người bình dị – những người đã trực tiếp trải qua những năm tháng chiến đấu gian khổ.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, những năm tháng chiến tranh luôn để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức của những người đã từng đi qua. Đối với ông Hoàng Văn Tuyện (sinh năm 1954), quãng đời quân ngũ không chỉ là một chặng đường đã qua mà còn là phần ký ức không thể phai mờ trong suốt cuộc đời.
Trong buổi nói chuyện với ông Hoàng Văn Tuyện – một người lính từng tham gia kháng chiến tại chiến trường Quảng Trị– sinh viên chúng cháu đã có cơ hội được lắng nghe những câu chuyện chân thực về những năm tháng gian khổ nhưng đầy hào hùng ấy. Chúng cháu không chỉ hiểu rõ hơn về quá khứ mà còn thêm trân trọng giá trị của hòa bình hôm nay.
Ông từng là chiến sĩ Tiểu đội 9, Lữ đoàn 52, Quân khu 5, Đại đội 10, tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị ác liệt. Khi nhắc lại những năm tháng ấy, ông chậm rãi tâm sự: “Tuổi trẻ của tôi không có nhiều lựa chọn, chỉ có lên đường và chiến đấu. Nhưng tôi chưa bao giờ hối hận.” Lời nói giản dị nhưng chất chứa cả một quãng đời. Ông kể rằng những ngày hành quân từ Bắc vào Nam là chuỗi ngày gian nan không thể nào quên: rừng sâu, núi cao, đường trơn trượt, thiếu thốn đủ bề. Lương thực chỉ có măng rừng và gạo luộc, chia nhau từng bữa để cầm hơi. “Có hôm đói lả đi, nhưng vẫn phải bước tiếp, vì phía trước là nhiệm vụ,” ông nhớ lại.
Trong dịp ngày 30/4, đơn vị ông bị địch tấn công bằng lựu đạn cay. Ông kể: “Khói trắng mù mịt, mắt cay xè, thở cũng khó, nhưng không ai bỏ vị trí. Lúc đó chỉ nghĩ nếu mình lùi thì đồng đội phía sau sẽ gặp nguy hiểm.” Chính trong hoàn cảnh ấy, ý chí của người lính được mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Không chỉ chiến đấu với kẻ thù, họ còn phải vượt qua nỗi sợ và sự kiệt sức của chính mình.
Khi nhắc đến đồng đội, giọng ông chùng xuống: “Điều tôi nhớ nhất không phải là trận đánh, mà là những con người đã ở bên tôi.” Ông kể, có những người vừa tối hôm trước còn cùng nhau chia từng bát gạo luộc, nói chuyện về quê nhà, vậy mà hôm sau đã hy sinh. “Có lúc tôi không kịp gọi tên họ lần cuối,” ông nghẹn lại. Những ký ức ấy trở thành nỗi đau lặng lẽ, theo ông suốt cuộc đời, không thể nào nguôi ngoai.
Ông cùng đơn vị chiến đấu tại các điểm cao 252, 514 và khu vực Núi Dương – Núi Nga 185. Ông tâm sự: “Ở đó, từng tấc đất đều phải giữ bằng mọi giá. Chúng tôi vừa đánh, vừa giữ chốt, ngày đêm không ngơi nghỉ.” Những ngày đào hầm, nằm trong công sự giữa mưa bom bão đạn, có lúc tưởng chừng không thể vượt qua, nhưng chính tình đồng đội đã giúp họ đứng vững. “Chúng tôi sống dựa vào nhau, tin nhau, và sẵn sàng hy sinh vì nhau,” ông nói.
Nhắc lại quãng đời ấy, ông không chỉ kể về gian khổ mà còn nói về niềm tự hào. “Chiến tranh lấy đi nhiều thứ, nhưng cũng cho tôi hiểu thế nào là tình người, là trách nhiệm với đất nước,” ông chia sẻ. Những năm tháng ấy đã rèn luyện ông trở nên mạnh mẽ hơn, trân trọng hơn từng khoảnh khắc của cuộc sống hôm nay.
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, ông Hoàng Văn Tuyện vẫn không thể quên những ký ức năm xưa. Ông nhẹ nhàng nói: “Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ đi con đường đó. Vì đó là tuổi trẻ của tôi, là những năm tháng tôi sống có ý nghĩa nhất.” Với ông, quá khứ ấy không chỉ là kỷ niệm, mà là một phần máu thịt của cuộc đời – nơi có đồng đội, có hy sinh và có niềm tự hào không bao giờ phai nhạt.
“Mỗi lần nhắc tới những năm tháng chiến tranh, lòng tôi lại dâng lên một nỗi nghẹn ngào khó tả. Những ký ức tưởng đã ngủ yên bỗng ùa về, rõ ràng như mới hôm qua: tiếng bom rơi, khói lửa mịt mù, và cả những gương mặt đồng đội thân quen. Họ đã từng sát cánh bên tôi, cùng chia nhau từng ngụm nước, từng bát gạo luộc măng giữa ranh giới sống – chết mong manh. Vậy mà giờ đây, có người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, để lại trong tôi nỗi nhớ thương khôn nguôi. Mỗi lần nhớ tới, nước mắt lại rơi, không chỉ vì mất mát mà còn vì tự hào – tự hào về những con người đã sống và chiến đấu hết mình vì Tổ quốc. Những kỷ niệm ấy, dù đau đớn, vẫn là một phần không thể nào quên trong cuộc đời tôi.”
Ông Hoàng Văn Tuyện gửi gắm tới thế hệ trẻ hôm nay bằng những lời chân thành và giản dị: “Các cháu sinh ra trong hòa bình là một điều rất may mắn, vì vậy hãy biết trân trọng những gì mình đang có.” Theo ông, tuổi trẻ ngày nay không còn phải đối mặt với bom đạn, nhưng lại có những thử thách riêng, đòi hỏi phải có ý chí, nghị lực và trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Ông mong rằng thế hệ trẻ sẽ sống có lý tưởng, không ngại khó khăn, biết nỗ lực học tập và rèn luyện để trở thành những người có ích.
Ông cũng nhấn mạnh: “Chúng tôi ngày xưa sẵn sàng hy sinh để đất nước được hòa bình, còn các cháu hôm nay hãy cố gắng giữ gìn và phát triển đất nước ngày càng tốt đẹp hơn.” Đối với ông, lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong chiến tranh mà còn ở cách sống, cách cống hiến trong thời bình. Đó là sự chăm chỉ, trung thực, đoàn kết và biết quan tâm đến cộng đồng.
Cuối cùng, ông nhắn nhủ: “Hãy sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống.” Đó không chỉ là lời nhắc nhở mà còn là kỳ vọng, gửi gắm niềm tin vào thế hệ trẻ – những người sẽ tiếp bước, viết tiếp tương lai của đất nước bằng trí tuệ, bản lĩnh và trái tim nhiệt huyết của mình.
Giữa những giọt nước mắt của người đi trước là cái nhìn đầy trăn trở nhưng tự hào của những sinh viên Gen Z: “Qua câu chuyện của bác, chúng cháu hiểu sâu sắc hơn về những hy sinh to lớn của thế hệ đi trước. Từ đó, chúng cháu học được lòng biết ơn, tinh thần yêu nước và ý chí vươn lên, đồng thời ý thức rõ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc học tập, tu dưỡng, rèn luyện để phát triển quê hương, đất nước.”
Sinh viên Bùi Thị Thắm xúc động chia sẻ: Sau khi nghe câu chuyện của ông, trong em không chỉ là sự xúc động… mà còn là một khoảng lặng rất dài. Bởi có những điều, dù nghe kể lại, mình vẫn biết rằng bản thân sẽ không bao giờ có thể cảm nhận trọn vẹn. Em thấy mình nhỏ bé trước những gì ông và cả một thế hệ đã trải qua.
Nghe chuyện của ông Tuyện, mỗi người trẻ chợt nhận ra một sự tương phản sâu sắc. Nếu 'áp lực' của thế hệ ông là sự sống còn giữa lằn ranh sinh tử, là cái đói quay quắt bên bát gạo luộc chia nhau, thì 'áp lực' của người trẻ ngày nay nằm ở tinh thần và trách nhiệm. Đôi khi việc cảm thấy mệt mỏi vì bài vở, công việc hay sự kỳ vọng của xã hội, so với việc 'không có lựa chọn nào khác ngoài lên đường' như ông, thì thế hệ trẻ thực sự đang được sống trong một đặc ân lớn: Quyền được chọn lựa. Câu chuyện của ông nhắc nhở rằng: Những khó khăn hiện tại chỉ là phép thử để rèn luyện ý chí, và chúng ta không có lý do gì để lùi bước khi cha ông đã từng bước tiếp ngay cả khi đói và cận kề họng súng. Vì vậy chúng ta phải “sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống”.



