MỘT THỜI “TIẾNG HÁT ÁT TIẾNG BOM”
Lê Thị Cẩm Tú
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, bên cạnh những người trực tiếp cầm súng chiến đấu, có những nghệ sĩ đã mang lời ca, tiếng hát và những tiết mục văn nghệ đến với chiến sĩ, nhân dân ở các vùng chiến sự. Họ được xem là những chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, tư tưởng, góp phần động viên tinh thần và củng cố niềm tin của quân và dân trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt.
Tại Quảng Ngãi, hoạt động văn nghệ cách mạng phát triển mạnh trong những năm 1960. Tháng 4/1964, Tỉnh ủy Quảng Ngãi thành lập Đoàn Văn công Quân Giải phóng Quảng Ngãi. Ngày 8/6/1964, đoàn ra mắt tại Suối Chí, xã Hành Tín, nay thuộc xã Hành Tín Đông, huyện Nghĩa Hành. Đến tháng 8/1965, đoàn chuyển về Tỉnh ủy, do Ban Tuyên huấn trực tiếp chỉ đạo và đổi tên thành Đoàn Văn công Giải phóng Quảng Ngãi.
Các nghệ sĩ trong đoàn biểu diễn phục vụ cán bộ, chiến sĩ và nhân dân tại nhiều khu vực, từ vùng giải phóng đến những nơi còn bị đối phương kiểm soát. Điều kiện hoạt động vô cùng khó khăn. Các thành viên phải mang theo đạo cụ, di chuyển qua những khu vực hiểm nguy và thường xuyên đối mặt với bom đạn, thiếu thốn lương thực cũng như những cuộc truy lùng của đối phương.
Ông Đào Ngọc Chúng là một trong những người từng tham gia hoạt động văn nghệ cách mạng tại Quảng Ngãi. Năm 1966, ông tình nguyện tham gia Đội Văn công nghiệp dư thuộc Đội Vũ trang tuyên truyền huyện Nghĩa Hành. Cùng các thành viên trong đội, ông đi đến nhiều địa phương để biểu diễn và tuyên truyền, phục vụ nhân dân, chiến sĩ.
Có những buổi biểu diễn đang diễn ra thì bom đạn bất ngờ xuất hiện. Các nghệ sĩ phải tìm nơi trú ẩn, có người đã hy sinh trong quá trình làm nhiệm vụ. Dù vậy, những người còn lại vẫn tiếp tục hoạt động, bởi họ nhận thức rằng văn nghệ có vai trò quan trọng trong việc động viên tinh thần, tuyên truyền và cổ vũ nhân dân trong cuộc kháng chiến.
Những tiết mục như “Trước giờ xuất kích”, “Bà mẹ cầm súng”, “Cẩm Thành nổi dậy” hay “Kể chuyện du kích diệt tăng” được các nghệ sĩ biểu diễn để phục vụ chiến sĩ và nhân dân. Bên cạnh đó, những tiết mục mang nội dung tuyên truyền lao động, sản xuất cũng được sử dụng nhằm vận động người dân ổn định cuộc sống và tham gia xây dựng vùng căn cứ.
Năm 1966, ông Trương Quang Tuấn tham gia Đoàn Văn công Giải phóng Quảng Ngãi. Khi ấy, nhiều thành viên của đoàn còn rất trẻ nhưng đã lựa chọn hoạt động văn nghệ trong điều kiện chiến tranh. Những buổi biểu diễn không có sân khấu cố định, thường được tổ chức trong những điều kiện đơn sơ, nhưng vẫn góp phần mang đến tinh thần lạc quan và động viên cán bộ, chiến sĩ cùng nhân dân.
Hoạt động của các đoàn văn công trong thời kỳ này không chỉ nhằm phục vụ đời sống tinh thần mà còn gắn với công tác tuyên truyền, vận động quần chúng. Văn hóa, văn nghệ trở thành một phương thức quan trọng trên mặt trận tư tưởng, góp phần củng cố tinh thần đoàn kết và niềm tin của nhân dân vào cuộc kháng chiến.
Nhìn lại chặng đường ấy, những người từng tham gia các đội văn công vẫn nhớ về một thời tuổi trẻ đầy gian khó nhưng giàu nhiệt huyết. Tiếng hát giữa chiến trường không thể thay thế tiếng súng, nhưng đã góp phần nâng cao tinh thần, động viên những người đang chiến đấu và phục vụ cuộc kháng chiến.
“Một thời tiếng hát át tiếng bom” vì thế trở thành hình ảnh gợi nhớ về những nghệ sĩ đã đem tài năng và tuổi trẻ của mình phục vụ đất nước trong những năm tháng chiến tranh. Những đóng góp của họ là một phần trong lịch sử văn hóa, văn nghệ cách mạng Việt Nam và để lại nhiều giá trị cho các thế hệ sau.


