MỘT THỜI TUỔI TRẺ KHÔNG THỂ QUÊN
Những năm tháng quân ngũ nơi biên giới Tây Nam đã trở thành quãng đời đẹp và đáng nhớ nhất đối với bác Nguyễn Văn Phúc. Dù phải trải qua biết bao gian khổ, thiếu thốn và mất mát, bác vẫn luôn tự hào vì tuổi trẻ của mình đã được cống hiến cho Tổ quốc. “Thời hoa lửa” ấy đến hôm nay vẫn sống mãi trong ký ức người cựu chiến binh quê biển Hoằng Tiến như một phần thiêng liêng không thể phai mờ.
Người viết nhận ra rằng có những con người khi nhắc về quá khứ luôn mang trong ánh mắt sự bình thản và tự hào rất đặc biệt. Bác Nguyễn Văn Phúc là một người như thế.
Dù đã đi qua chiến tranh hơn bốn mươi năm, bác vẫn nhớ rõ từng kỷ niệm của quãng đời quân ngũ như mới hôm qua.
“Ký ức lính khó quên lắm,” bác cười hiền.
Ngồi trước hiên nhà nhìn ra biển Hoằng Tiến chiều muộn, bác chậm rãi kể lại những năm tháng tuổi trẻ đã đi qua giữa chiến trường biên giới Tây Nam.
Ngày nhập ngũ năm 1981, bác mới vừa tròn mười chín tuổi.
“Lúc ấy còn trẻ lắm,” bác nhớ lại.
“Chỉ nghĩ đơn giản Tổ quốc cần thì mình đi.”
Ngày rời quê, mẹ bác đứng lặng rất lâu ngoài ngõ nhìn theo chiếc xe chở tân binh.
“Tôi cũng thương mẹ nhưng không dám khóc,” bác kể.
Người viết hình dung chàng trai trẻ năm ấy mang theo trong tim sự háo hức của tuổi trẻ nhưng cũng đầy lo lắng trước chặng đường chưa biết phía trước.
Những ngày đầu quân ngũ vô cùng gian khổ.
Từ một thanh niên quen với cuộc sống miền biển, bác phải học cách thích nghi với kỷ luật nghiêm ngặt của quân đội.
“Tập luyện cực lắm,” bác cười.
“Chân phồng rộp suốt.”
Những buổi hành quân dưới nắng nóng, những đêm ngủ võng giữa rừng sâu hay những cơn sốt rét kéo dài đã nhanh chóng tôi luyện người lính trẻ.
“Có lúc tưởng không vượt nổi,” bác kể thật lòng.
Nhưng rồi tình đồng đội đã giúp bác và nhiều chiến sĩ khác vượt qua tất cả.
Người viết cảm nhận rõ niềm tự hào khi bác nhắc về những người đồng đội đã cùng mình đi qua chiến tranh.
Bác kể rằng trong quân ngũ, điều quý giá nhất chính là tình anh em.
“Khó khăn thế nào cũng có nhau,” bác xúc động nói.
Có người san nhau từng ngụm nước giữa mùa khô. Có người nhường nhau từng viên thuốc khi sốt rét. Có người sẵn sàng cõng đồng đội vượt rừng nhiều cây số.
“Ngày ấy sống chân thành lắm,” bác kể.
Người viết hiểu rằng chiến tranh tuy khốc liệt nhưng cũng làm sáng lên vẻ đẹp của tình người và lòng yêu nước.
Trong suốt những năm làm nhiệm vụ tại chiến trường Campuchia, bác đã trải qua rất nhiều kỷ niệm không thể nào quên.
Đó là những đêm hành quân xuyên rừng khộp giữa bóng tối mịt mùng.
Là những bữa cơm độn bắp ăn vội dưới cơn mưa rừng.
Là những ca gác lạnh buốt giữa đêm biên giới.
Và cũng là những lần tiễn biệt đồng đội mãi mãi không trở về.
“Mỗi chuyện đều nhớ suốt đời,” bác nói chậm rãi.
Có lần bác và đồng đội phải hành quân liên tục nhiều ngày để vận chuyển lương thực đến chốt đóng quân xa.
“Vai đau rát mà vẫn phải đi,” bác cười.
Có những lúc thiếu nước uống, cả tiểu đội phải chia nhau từng ngụm nhỏ.
“Nhưng chưa ai nghĩ đến bỏ cuộc,” bác kể chắc giọng.
Người viết nhìn đôi bàn tay chai sạm của bác mà tưởng tượng đến những năm tháng tuổi trẻ đầy gian lao ấy.
Bác bảo rằng điều khiến bác day dứt nhất không phải gian khổ mà là sự hy sinh của đồng đội.
“Nhiều người trẻ lắm,” bác nghẹn giọng.
Có người vừa nhận được thư nhà chưa kịp đọc hết. Có người còn chưa kịp về thăm mẹ lần cuối.
“Chiến tranh khốc liệt lắm,” bác nói nhỏ.
Người viết lặng đi trước ánh mắt đầy xúc động của người cựu chiến binh già.
Nhưng giữa những mất mát ấy, người lính năm xưa vẫn luôn giữ niềm tin vào ngày hòa bình.
“Mình chiến đấu để quê hương bình yên,” bác kể.
Mỗi lần nhận được thư nhà hay nghe tin quê hương yên ổn, cả đơn vị lại có thêm động lực tiếp tục nhiệm vụ.
“Chỉ mong đất nước yên bình để được về quê,” bác cười hiền.
Năm 1987, bác hoàn thành nhiệm vụ và xuất ngũ trở về Hoằng Tiến.
Ngày đặt chân lên mảnh đất quê hương sau nhiều năm xa cách, bác đã đứng lặng rất lâu bên bờ biển.
“Tôi nghe tiếng sóng mà muốn khóc,” bác kể.
Chiến tranh kết thúc, cuộc sống trở lại bình thường nhưng những năm tháng quân ngũ chưa bao giờ rời khỏi ký ức bác.
Sau khi trở về địa phương, bác tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và tích cực tham gia các hoạt động của hội cựu chiến binh.
“Tôi luôn tự hào vì mình từng là lính,” bác nói.
Người viết cảm nhận rõ sự điềm đạm và trách nhiệm của người lính năm xưa trong cách bác sống và đối xử với mọi người xung quanh.
Những tấm huân chương được treo trang trọng trong ngôi nhà nhỏ không chỉ là phần thưởng cho cá nhân bác mà còn là minh chứng cho cả một thế hệ đã dành tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc.
Bác kể rằng đến giờ, mỗi lần gặp lại đồng đội cũ, mọi người vẫn nhắc mãi chuyện chiến trường.
“Có những chuyện kể cả đời không hết,” bác cười.
Họ nhắc về những đêm hành quân, những bữa cơm rừng, những lá thư nhà và cả những người đồng đội mãi mãi nằm lại nơi biên giới.
Người viết hiểu rằng “Thời hoa lửa” đối với những người lính như bác Nguyễn Văn Phúc không chỉ là ký ức chiến tranh mà còn là quãng đời đẹp nhất của tuổi trẻ.
Một quãng đời có gian khổ, hy sinh nhưng cũng đầy lý tưởng, tình đồng đội và lòng yêu nước.
Chiều muộn dần buông trên quê biển Hoằng Tiến. Người cựu chiến binh già ngồi lặng nhìn ra phía biển xa, nơi tiếng sóng vẫn rì rào như nhắc nhớ về những năm tháng tuổi trẻ đầy tự hào.
Cuối câu chuyện, bác Nguyễn Văn Phúc chậm rãi nói:
“Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ khoác áo lính. Vì tuổi trẻ của tôi đẹp nhất là những năm tháng được sống và cống hiến trong quân ngũ.”



