MỘT THỜI TUỔI TRẺ TRÊN ĐẤT BẠN – CUỘC ĐỜI NGƯỜI LÍNH LƯƠNG NGỌC HIỆU
Ông Lương Ngọc Hiệu sinh ngày 15 tháng 5 năm 1961, trong một gia đình thuần nông ở vùng quê còn nhiều khó khăn. Tuổi thơ của ông gắn liền với ruộng đồng, làng xóm, với những buổi theo cha mẹ lao động từ sáng sớm đến chiều muộn. Đó là những năm tháng đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, nhưng trong lòng mỗi người dân vẫn cháy lên niềm tin vào tương lai.
MỘT THỜI TUỔI TRẺ TRÊN ĐẤT BẠN – CUỘC ĐỜI NGƯỜI LÍNH LƯƠNG NGỌC HIỆU
Ông Lương Ngọc Hiệu sinh ngày 15 tháng 5 năm 1961, trong một gia đình thuần nông ở vùng quê còn nhiều khó khăn. Tuổi thơ của ông gắn liền với ruộng đồng, làng xóm, với những buổi theo cha mẹ lao động từ sáng sớm đến chiều muộn. Đó là những năm tháng đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, nhưng trong lòng mỗi người dân vẫn cháy lên niềm tin vào tương lai.
Lớn lên trong hoàn cảnh ấy, ông Hiệu sớm hình thành ý thức tự lập, tinh thần trách nhiệm và đặc biệt là lòng yêu nước rất tự nhiên, giản dị. Những câu chuyện về bộ đội, về chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, về nghĩa vụ của thanh niên với đất nước được nghe từ nhỏ đã âm thầm hun đúc trong ông một lý tưởng sống.
Ngày 4 tháng 4 năm 1981, khi vừa tròn 20 tuổi, chưa lập gia đình, ông lên đường nhập ngũ. Đó là thời điểm ông còn rất trẻ, mang theo trong ba lô không chỉ là vài bộ quần áo, mà còn là sự háo hức xen lẫn lo âu của một thanh niên lần đầu xa nhà, bước vào môi trường quân đội kỷ luật và nghiêm khắc.
Buổi tiễn ông lên đường, gia đình không nói nhiều. Cha mẹ dặn dò con trai phải giữ gìn sức khỏe, chấp hành tốt kỷ luật, hoàn thành nghĩa vụ với Tổ quốc. Với ông Hiệu, khoảnh khắc bước chân ra khỏi cổng làng hôm ấy chính là bước ngoặt lớn của cuộc đời.
Sau khi nhập ngũ, ông được phục vụ tại huyện Nông Cống, đơn vị 412. Ba tháng huấn luyện đầu đời quân ngũ là quãng thời gian không thể nào quên.
Từ một thanh niên quen với lao động tự do, ông phải làm quen với giờ giấc nghiêm ngặt, đội hình đội ngũ, điều lệnh, súng đạn và các bài huấn luyện thể lực nặng nề. Những buổi hành quân dài, những đêm trực gác, những lần huấn luyện dưới nắng gắt hay mưa dầm đã rèn cho ông ý chí chịu đựng và tinh thần tập thể.
Ông từng chia sẻ rằng, chính thời gian huấn luyện này đã giúp ông trưởng thành rất nhanh. Ở đó, ông học được cách sống vì tập thể, biết đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân, và hiểu rằng người lính không chỉ chiến đấu bằng vũ khí mà còn bằng kỷ luật và bản lĩnh.
Sau 3 tháng huấn luyện, ông Hiệu cùng đơn vị hành quân vào Nam. Đoàn xe chở bộ đội vượt qua nhiều tỉnh thành, mang theo những người lính trẻ với tâm thế sẵn sàng nhận nhiệm vụ mới.
Đến thành phố Hồ Chí Minh, ông ở lại khoảng 2 tuần, rồi tiếp tục nhận lệnh sang Campuchia. Tháng 7 năm 1981, ông chính thức đặt chân lên đất bạn, tham gia lực lượng quân tình nguyện Việt Nam giúp nhân dân Campuchia, trong bối cảnh tình hình chính trị – an ninh tại đây vẫn hết sức phức tạp.
Dù Campuchia đã được giải phóng khỏi chế độ diệt chủng Pol Pot từ năm 1979, nhưng đến đầu những năm 1980, các lực lượng phản động Pol Pot tàn quân vẫn hoạt động mạnh, chống phá chính quyền cách mạng non trẻ và tấn công quân tình nguyện Việt Nam.
Ông được biên chế về Tiểu đoàn 55, Sư đoàn 7705, Mặt trận 479, đứng chân tại khu vực Xiêm Riệp (Siem Reap), Campuchia. Đây là địa bàn chiến lược quan trọng, nơi tình hình an ninh luôn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.
Không trực tiếp cầm súng xung phong nơi tuyến đầu, ông Hiệu đảm nhiệm công tác Hậu cần – một nhiệm vụ thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Công việc hàng ngày của ông là:
Đi tuyển quân,
Tiếp nhận quân,
Bảo đảm hậu cần cho đơn vị,
Tham gia dân vận, giúp chính quyền và nhân dân Campuchia ổn định cuộc sống,
Có lúc phải đưa đón thương binh, tử sĩ, xử lý những hậu quả đau lòng của chiến tranh.
Ông từng nói:
“Làm hậu cần không trực tiếp đánh nhau nhiều, nhưng cái khó khăn, nguy hiểm thì không kém. Địch ở trong dân, ban ngày là dân thường, ban đêm lại hoạt động.”
Ba năm ba tháng ở Campuchia là quãng thời gian đầy thử thách.
Khó khăn đầu tiên là ngôn ngữ. Không biết tiếng Khmer khiến việc tiếp xúc, làm việc với người dân địa phương gặp rất nhiều trở ngại. Khó khăn thứ hai là địch trà trộn trong dân. Ban ngày, họ sinh hoạt như người dân bình thường; ban đêm lại tổ chức phá hoại, đánh úp, gài mìn, ám sát cán bộ chính quyền.
Thời điểm những năm 1983, tình hình đặc biệt căng thẳng. Các lực lượng phản động gia tăng hoạt động, tìm cách cướp chính quyền, phá hoại công cuộc xây dựng đất nước của Campuchia. Thương vong trong cả quân đội Việt Nam và nhân dân Campuchia không hề nhỏ.
Ông Hiệu, với nhiệm vụ hậu cần và dân vận, thường xuyên đi sâu vào các bản làng. Ông chứng kiến cảnh nhà cửa bị đốt phá, ruộng đồng bỏ hoang, người dân phải bỏ xứ đi nơi khác lánh nạn. Không ít lần, chính bộ đội Việt Nam phải giúp dân dựng lại nhà, vận động họ trở về quê cũ, bảo vệ cho họ sản xuất, gỡ mìn, giữ gìn an ninh.
Điều khiến ông Hiệu nhớ nhất không chỉ là bom đạn, mà là tình cảm của nhân dân Campuchia dành cho bộ đội Việt Nam. Dù cuộc sống còn rất khó khăn, người dân vẫn chia sẻ từng bữa cơm, từng ngụm nước, coi bộ đội như người thân trong gia đình.
Khu vực ông công tác có dân Việt, dân Campuchia và cả dân Thái Lan sinh sống đan xen. Sự giao thoa văn hóa, ngôn ngữ khiến đời sống nơi đây vừa phức tạp vừa giàu tình người. Chính công tác dân vận đã giúp ông Hiệu gắn bó mật thiết với nhân dân, được họ tin yêu, quý trọng.
Ông thường được cử đại diện đơn vị tham gia các hội nghị xã, huyện, cùng chính quyền bạn bàn bạc công việc xây dựng địa phương. Những mối quan hệ ấy không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn là sợi dây tình cảm bền chặt giữa hai dân tộc.
Sau 3 năm 3 tháng làm nhiệm vụ quốc tế, ông Hiệu trở về Việt Nam. Tháng 10, rồi đến tháng 11, ông bắt đầu tham gia công tác tại địa phương.
Chỉ sau khoảng 2 tháng, ông được tín nhiệm bầu vào Ban Chấp hành Đoàn xã. Từ đây, ông bước vào con đường cán bộ cơ sở, gắn bó lâu dài với chính quyền địa phương.
Năm 1989, ông chuyển sang công tác tại Ủy ban, lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ:
Phó Công an xã,
Trưởng Công an xã trong suốt 10 năm,
Sau đó là Phó Chủ tịch UBND xã trong 11 năm,
Tham gia Hội đồng trong 5 năm VÀà một nhiệm kỳ Chủ tịch, trước khi nghỉ hưu.
Tính từ năm 1981 đến năm 2020, gần 40 năm liên tục cống hiến, cuộc đời ông gắn trọn với quân đội, chính quyền và nhân dân.
Khi đã nghỉ hưu, ông Lương Ngọc Hiệu trở về với vai trò người ông, người cha mẫu mực trong gia đình, vẫn luôn gương mẫu trong cuộc sống, tích cực tham gia các phong trào địa phương.
Nhìn lại tuổi trẻ đã qua, ông không hối tiếc. Điều ông muốn gửi gắm tới thế hệ trẻ hôm nay rất giản dị nhưng sâu sắc:
“Tuổi trẻ trước hết phải học tập, rèn luyện, có định hướng đúng đắn. Thứ hai là phải biết cống hiến hết mình cho Tổ quốc, cho nhân dân. Mong các thế hệ sau tiếp tục phát huy truyền thống cha anh, để quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh.”
Câu chuyện về ông Lương Ngọc Hiệu không phải là câu chuyện của những chiến công hiển hách được ghi bằng huân chương, mà là câu chuyện của một đời người lặng thầm cống hiến.
Từ người lính trẻ trên đất bạn Campuchia, đến người cán bộ tận tụy nơi quê nhà, ông đã sống trọn vẹn với trách nhiệm, nghĩa tình và lòng trung thành với Tổ quốc.
Cuộc đời ấy là một minh chứng rõ ràng rằng: Giá trị của người lính không chỉ nằm ở chiến trường, mà còn nằm ở cách họ sống, cống hiến và làm gương cho các thế hệ mai sau.



