Một trăm ngày và ba tàu chiến: trận đầu của những cô gái Ngư Thủy
Thành lập cuối năm 1967 với 37 nữ dân quân tuổi 16–22 và bốn khẩu pháo 85mm, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy chỉ mất hai tháng huấn luyện trước khi bước vào trận đánh đầu tiên ngày 7/2/1968.
Trên dải cát ven biển Ngư Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, cuối năm 1967 xuất hiện một đơn vị đặc biệt: một đại đội pháo binh mà toàn bộ chiến sĩ đều là nữ dân quân. Họ còn rất trẻ, phần lớn mới từ 16 đến 22 tuổi, nhưng được giao nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ vùng biển quê hương trước các đợt tiến công của tàu chiến Mỹ.
Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy lấy ngày 20 tháng 11 năm 1967 làm ngày truyền thống. Biên chế ban đầu gồm 37 chiến sĩ và bốn khẩu pháo 85mm. Trước đó, nhiều người chỉ quen lao động trên cát, làm ruộng, đánh cá và phụ giúp gia đình. Khi vào đơn vị, họ phải học từ đầu những thao tác đòi hỏi tính chính xác và phối hợp rất cao: quan sát mục tiêu, tính phần tử bắn, lấy hướng, nạp đạn, điều chỉnh tầm và hiệp đồng toàn khẩu đội.
Pháo 85mm là loại vũ khí nặng. Mỗi vị trí chiến đấu đều cần sức lực, kỷ luật và phản xạ nhanh. Với những cô gái tuổi mười sáu, đôi mươi, việc đưa một khẩu pháo lớn vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu không chỉ là thử thách thể lực. Họ còn phải làm chủ nỗi sợ trước tiếng nổ, sức ép và hỏa lực từ ngoài biển. Các nữ dân quân vừa học kỹ thuật, vừa luyện khả năng ngụy trang và giữ bí mật trận địa trên vùng cát trắng trống trải.
Sau khoảng hai tháng huấn luyện, thử thách thực sự đã đến. Ngày 7 tháng 2 năm 1968, tức mồng 6 Tết Mậu Thân, tàu chiến Mỹ tiến vào vùng biển Ngư Thủy và bắn phá bờ. Trận địa nữ pháo binh nhận lệnh chiến đấu. Những khẩu pháo 85mm đồng loạt nhả đạn, đánh trúng và làm một tàu chiến bốc cháy. Đây là trận đánh đầu tiên của đơn vị, đồng thời là chiến công mở đầu đặc biệt quan trọng: 37 cô gái trẻ vừa rời lớp huấn luyện đã chứng minh họ có thể vận hành pháo mặt đất và đánh mục tiêu cơ động ngoài biển.
Chiến thắng trận đầu không đến từ may mắn. Trên biển, tàu chiến có khả năng cơ động và bắn trả; còn trên bờ, trận địa pháo có thể bị lộ sau những loạt đạn đầu tiên. Muốn đánh trúng mục tiêu, toàn khẩu đội phải phối hợp chính xác và giữ bình tĩnh trong từng thao tác. Người quan sát phải theo sát hướng di chuyển của tàu; người lấy phần tử bắn phải tính nhanh; các pháo thủ phải nạp đạn và điều chỉnh pháo theo đúng khẩu lệnh. Chỉ một mắt xích chậm hoặc sai cũng có thể làm mất thời cơ.
Sau chiến công ngày 7 tháng 2, các cô gái Ngư Thủy tiếp tục bám trận địa. Ngày 27 tháng 3 năm 1968, đơn vị lại bắn cháy một tàu chiến Mỹ. Ngày 16 tháng 5 năm 1968, họ đánh cháy chiếc thứ ba. Như vậy, chỉ trong khoảng 100 ngày kể từ trận đầu, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy đã ba lần lập công trên vùng biển quê hương.
Con số ba tàu chiến trong 100 ngày không chỉ nói lên hiệu quả chiến đấu. Nó cho thấy tốc độ trưởng thành rất nhanh của một đơn vị dân quân mới thành lập. Từ những người chưa từng tiếp xúc với pháo 85mm, họ trở thành một tập thể có thể trực chiến dài ngày, phát hiện mục tiêu, hiệp đồng và đánh trúng tàu chiến trên biển. Sau mỗi trận đánh, đơn vị lại rút kinh nghiệm, sửa lại công sự, bảo quản pháo và chuẩn bị cho lần đối đầu tiếp theo.
Cuộc sống ở trận địa không tách rời cuộc sống của làng biển. Các nữ pháo thủ vẫn là con, là chị, là em trong những gia đình Ngư Thủy. Khi có báo động, họ vào vị trí chiến đấu; lúc tiếng súng tạm ngưng, họ tham gia lao động, củng cố công sự và chăm lo đời sống. Phía sau trận địa là nhà cửa, thuyền lưới và người dân quê hương. Bảo vệ vùng biển cũng chính là bảo vệ điều kiện để ngư dân tiếp tục sản xuất và để tuyến ven biển không bị uy hiếp.
Đại đội được quân dân địa phương gọi bằng cái tên gần gũi “Xê Gái”. Hai chữ giản dị ấy gợi đúng hình ảnh của đơn vị: những cô gái làng biển cùng đứng bên một trận địa pháo. Họ không phải lực lượng chuyên nghiệp được hình thành qua nhiều năm, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, tinh thần trách nhiệm đã giúp họ học nhanh, làm chủ vũ khí và chiến đấu kiên cường.
Trong suốt mười năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy đã năm lần bắn cháy và bắn chìm tàu chiến Mỹ bằng pháo mặt đất 85mm. Chiến công đầu tiên ngày 7 tháng 2 năm 1968 luôn được nhắc lại như dấu mốc tiêu biểu nhất, bởi đó là lần đầu những nữ pháo thủ trẻ trực tiếp kiểm nghiệm bản lĩnh trước kẻ địch.
Thành tích của Đại đội được Chủ tịch Hồ Chí Minh biểu dương. Cả 37 chiến sĩ ban đầu đều được nhận Huy hiệu của Người. Ngày 25 tháng 8 năm 1970, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đơn vị còn được tặng Huân chương Quân công hạng Ba, hai Huân chương Chiến công hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng khác.
Danh hiệu Anh hùng được trao khi cuộc chiến vẫn chưa kết thúc. Điều đó có nghĩa sau vinh dự, các nữ pháo thủ vẫn tiếp tục trực chiến và làm nhiệm vụ. Đại đội tồn tại trong mười năm, từ 1967 đến 1977. Qua nhiều đợt bổ sung lực lượng, số người từng tham gia đơn vị lớn hơn biên chế 37 chiến sĩ ban đầu. Mỗi thế hệ kế tiếp đều giữ lại tinh thần của trận đầu: đoàn kết, chính xác và không rời vị trí khi quê hương bị đe dọa.
Điều đáng nhớ trong câu chuyện Ngư Thủy không chỉ là một đơn vị nữ đã sử dụng thành thạo loại pháo lớn. Đáng nhớ hơn là cách những con người bình thường cùng nhau tạo nên sức mạnh. Một viên đạn pháo không thể đến mục tiêu chỉ nhờ một cá nhân. Mỗi chiến công là kết quả của cả kíp chiến đấu, từ người quan sát đến người nạp đạn, từ người chỉ huy đến những người bảo đảm trận địa.
Nhiều năm sau chiến tranh, những nữ pháo thủ trở lại với ruộng đồng, gia đình và cuộc sống đời thường. Trên mái tóc của họ không còn màu xanh tuổi trẻ, nhưng ký ức về vùng cát, khẩu pháo và tiếng sóng vẫn được giữ lại. Các cuộc gặp mặt truyền thống không chỉ để nhắc đến phần thưởng, mà còn để gọi tên đồng đội và truyền câu chuyện cho lớp trẻ.
Ngày nay, tượng đài Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy đứng trên quê hương như một dấu mốc của ký ức. Người xem có thể hình dung sau hình tượng kiêu hãnh ấy là 37 cô gái từng bắt đầu từ những bài tập căn bản nhất. Họ chỉ có khoảng hai tháng chuẩn bị trước trận đầu, rồi phải đối mặt với tàu chiến ngoài biển trong điều kiện bom đạn khốc liệt.
Từ ngày 7 tháng 2 đến ngày 16 tháng 5 năm 1968 là một quãng thời gian ngắn, nhưng đủ để tên tuổi “Xê Gái” đi vào lịch sử. Ba tàu chiến bị bắn cháy trong khoảng 100 ngày là kết quả có thể đo đếm. Còn điều không thể đo bằng con số là tuổi trẻ mà họ đã gửi lại trận địa và niềm tin mà chiến công ấy đem đến cho người dân giữa những năm tháng ác liệt.
Câu chuyện Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được viết bởi những đội quân đông đảo. Đôi khi, lịch sử được giữ vững bởi một đơn vị nhỏ gồm những cô gái tuổi mười sáu đến hai mươi hai, đứng trên cát trắng bên bốn khẩu pháo 85mm. Họ bảo vệ vùng biển quê hương bằng kiến thức vừa học, bằng sự phối hợp của đồng đội và bằng quyết tâm không để tuổi trẻ trở thành lý do để lùi bước.



