Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

MÙA BIÊN CƯƠNG CỦA NINH

Chuyện về người lính tuổi đôi mươi

Lào Cai02/12/2025Triệu Thị Thu (Đoàn xã Cốc Lầu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

CHƯƠNG 1 – NƠI DẤU CHÂN ĐẦU TIÊN CHẠM ĐẤT BIÊN CƯƠNG

Chiều cuối năm 1984, chiếc xe Zin phun khói đen lụi hụi bò lên con đèo quanh co dẫn vào thị xã Lào Cai. Trên thùng xe, hơn hai chục tân binh bám chặt vào thanh sắt lạnh, mùi gió núi lẫn mùi thép súng hăng hắc quện lại thành thứ vị rất riêng của biên giới.

Nguyễn Văn Ninh – chàng trai vừa tròn mười chín tuổi, người gầy nhưng đôi mắt sáng – lặng nhìn dãy Hoàng Liên Sơn hùng vĩ đang chìm vào sương tím. Ninh chưa bao giờ tưởng tượng mình sẽ đến nơi này – vùng đất mà những câu chuyện chiến sự vẫn còn âm ỉ trong mỗi cuộc trò chuyện ở quê nhà.

Trung úy Phan – người chỉ huy dẫn đoàn – đứng dậy hô lớn:

— Tới doanh trại rồi! Các đồng chí chuẩn bị tinh thần, từ ngày hôm nay trở đi, các đồng chí là lính biên phòng thực thụ!

Trong tiếng gió rít qua thùng xe, tim Ninh đập mạnh.
Một ngưỡng cửa mới của đời lính vừa mở ra.

CHƯƠNG 2 – NHỮNG NGÀY ĐẦU HUẤN LUYỆN

Doanh trại nằm nép dưới chân đồi, những mái nhà cấp bốn lợp fibro xi măng bạc màu. Buổi sáng đầu tiên, tiếng kèn báo thức vang lên khi trời còn chưa hửng sáng. Ninh bật dậy, chân tay lóng ngóng nhét vội bộ quân phục cứng đơ vì sương đêm.

Buổi huấn luyện đầu tiên là hành quân dã ngoại.
Trung úy Phan nghiêm giọng:

— Hai mươi lăm ki-lô-mét, súng đạn đủ cơ số. Ai rớt khỏi đội hình, về viết kiểm điểm.

Ninh cắn răng bước. Từng bước chân như muốn chìm vào bùn đất. Có những đoạn dốc dựng đứng thay nhau hiện ra như muốn thử thách ý chí của những tân binh non nớt. Mồ hôi thấm ướt lưng áo, nhưng trong lòng Ninh lại có một cảm giác rất lạ – một sự tự hào âm ỉ.

Đêm về, ngồi trước bếp lửa trong lán, đồng đội kể cho nhau nghe về những trận chiến cuối thập niên 70 – đầu 80 nơi vùng biên này. Những cuộc tấn công bất ngờ, những bản làng bị tàn phá, những đồng đội đã ngã xuống.
Ngọn lửa bập bùng phản chiếu lên gương mặt Ninh, khiến anh im lặng thật lâu.

Anh hiểu lý do mình có mặt ở đây không chỉ là một nghĩa vụ…
Đó là trách nhiệm bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.

CHƯƠNG 3 – VÙNG BIÊN GIỚI NÓNG BỎNG

Bắt đầu từ giữa năm 1985, tình hình biên giới Lào Cai trở nên phức tạp. Địch thường xuyên quấy phá, bắn tỉa, gây căng thẳng cục bộ. Đêm nào đơn vị của Ninh cũng phải thay phiên trực chiến.

Có lần trong buổi tuần đêm, khi sương phủ dày đặc, tiếng súng nổ bất ngờ vang lên từ phía mỏm đá Đèo Gió. Đạn xé gió, chạm vào vách đá bật ra những tia lửa nhỏ.
Ninh nằm rạp xuống đất, tim đập thình thịch. Anh không còn là cậu thanh niên chân ướt chân ráo nữa – đây là chiến trường thực sự.

Thượng sĩ Dậu – người dày dặn kinh nghiệm – ghé sát tai Ninh:

— Bình tĩnh. Nghe tiếng súng, đoán hướng gió. Mắt mở, tim vững. Đừng để nó hù!

Ninh gật đầu, siết chặt khẩu AK. Khi loạt súng đáp trả vang lên từ các tổ khác, địch rút nhanh. Nhưng buổi sáng hôm sau, đơn vị phát hiện dấu vết máu còn đọng trên phiến đá.
Cuộc chiến chưa kết thúc, chỉ lùi vào khoảng tối để chờ bùng lên lần khác.

CHƯƠNG 4 – CÁC CHIẾN HÀO TRONG MƯA ĐÁ VÀ SƯƠNG MÙ

Mùa đông 1985, băng đá phủ trắng các chốt cao. Để giữ được đường biên, lính biên phòng phải đào chiến hào sâu hơn, kiên cố hơn.

Ninh cùng đồng đội đào suốt ba ngày trong mưa đá. Tay tê buốt đến mức không còn cảm giác.
Có những đêm lạnh tới mức chăn dầy cũng không đủ ấm, họ phải ôm súng ngủ để khỏi ẩm nòng.

Trên chốt 673, nơi đơn vị Ninh đóng, mọi thứ luôn trong tình trạng thiếu thốn.
Nước sinh hoạt phải gùi từ khe đá.
Gạo có khi bị mốc vì ẩm lâu ngày.
Thịt chỉ có vào dịp lễ tết.

Nhưng lạ thay, chính trong thiếu thốn khắc nghiệt, tình đồng đội lại nảy nở mạnh mẽ nhất.

Tối nào cũng vậy, sau ca trực, họ quây quần bên nhau, nấu một nồi cháo loãng, chia nhau từng miếng sắn khô. Ninh nhìn những gương mặt lem luốc nhưng ánh mắt sáng rực của đồng đội và thầm nghĩ: “Chỉ cần có nhau, cái rét này chẳng đáng gì.”

CHƯƠNG 5 – TRẬN ĐỤNG ĐỘ Ở SUỐI NGẦM

Một ngày tháng 7/1986, đơn vị nhận tin có nhóm vũ trang lạ mặt xâm nhập khu vực suối ngầm gần cột mốc 114.

Trung đội Ninh được lệnh áp sát, chặn đường rút.

Suối ngầm lúc này chỉ còn là dòng nước nhỏ len giữa các tảng đá, nhưng địa hình bị che khuất khiến việc di chuyển cực kỳ nguy hiểm. Khi tổ của Ninh vừa vượt qua lùm cây, tiếng đạn bỗng nổ chát chúa.
Mảnh đá bắn vào mặt Ninh, rát buốt.

Anh nằm ép sát xuống đất, dùng thước ngắm tìm vị trí đối phương.
Qua làn khói súng, anh thấy bóng người thấp thoáng phía sau bụi cây rậm.

— Bên trái! — Ninh hô lớn.

Loạt AK của tổ bắn phủ đầu. Tiếng la thất thanh vang lên.
Cuộc đấu súng kéo dài gần mười phút, nhưng với lợi thế địa hình cao hơn và sự phối hợp nhịp nhàng, tổ của Ninh khống chế được địch. Một tên bỏ lại vũ khí, máu loang đỏ đất.

Khi trời về chiều, mưa bất ngờ đổ xuống. Nước suối ngầm dâng dữ dội, cuốn theo xác lá và đất bùn. Ninh nhìn dòng nước cuộn xoáy mà nhớ đến lời dặn của cha trước ngày nhập ngũ:
“Đi chiến trường là đi giữa lằn ranh sống chết, nhưng đừng bao giờ đánh mất nhân tính.”

Anh lặng lẽ lấy tấm tăng, che thi thể đối phương.
Chiến tranh là vậy – dữ dội, tàn khốc, nhưng trong lòng người lính vẫn luôn còn những khoảng lặng đầy nhân bản.

CHƯƠNG 6 – NGƯỜI HẬU CẦN TRONG BÃO LỬA

Cuối năm 1986, đơn vị Ninh luân chuyển lực lượng. Anh được điều về Phòng Hậu cần Bộ đội Biên phòng tỉnh Lào Cai.

Nhiều người nghĩ hậu cần nhẹ nhàng.
Nhưng chỉ sau một tuần, Ninh hiểu công việc này có khi còn căng thẳng hơn ở tuyến đầu.

Anh phải:

Quản lý kho quân trang, lương thực.

Tổ chức vận chuyển lên các chốt trong điều kiện đường rừng hiểm trở.

Đảm bảo đạn dược, thuốc men cho các đơn vị chiến đấu.

Có chuyến vận tải, xe Zin bị sa lầy giữa dốc đá. Lương thực trên xe là phần tiếp tế duy nhất cho chốt 673, nơi anh từng chiến đấu. Ninh không đành lòng quay về báo cáo. Anh cùng ba chiến sĩ khác dỡ toàn bộ bao gạo, mỗi người vác một bao nặng gần 50kg, lội bộ qua gần 12km đường núi.

Họ tới nơi khi trời đã tối mịt. Đón họ là tiếng reo mừng của những người đồng đội cũ.

Ninh mỉm cười, mồ hôi trộn với bùn đất chảy dài trên mặt.
Anh nhận ra rằng: hậu cần không chỉ nuôi quân – mà còn giữ nhịp tim cho cả một tuyến biên giới.

CHƯƠNG 7 – NHỮNG CƠN SỐT KHÔNG CHỈ ĐẾN TỪ THÂN THỂ

Đầu 1987, bệnh sốt rét rừng bùng lên. Hàng loạt chiến sĩ kiệt sức. Ninh cũng bị sốt rét ác tính hành hạ suốt nhiều ngày.
Những cơn rét run bần bật, những giấc mơ chập chờn toàn hình ảnh chiến hào, tiếng súng, tiếng gọi nhau giữa mưa đạn.

Cám cảnh nhất là đêm anh sốt cao, tai ù đi, chỉ còn nghe mơ hồ tiếng đồng đội đặt tay lên trán mình:

— Ráng lên Ninh! Mày mà gục, tụi tao buồn lắm!

Giữa ranh giới mong manh giữa sống và chết, Ninh nghe thấy tiếng mẹ gọi từ quê xa, tiếng cha lặng lẽ thở dài sau hiên nhà.
Chính những tiếng gọi đó đã kéo anh khỏi vực thẳm.

Khi khỏe lại, Ninh được thông báo sẽ ra quân.
Không ngờ, khoảnh khắc tưởng chừng nhẹ nhõm ấy lại khiến lòng anh trĩu nặng…

CHƯƠNG 8 – CHIA TAY MỘT THỜI, GIỮ LẠI CẢ MỘC BIÊN CƯƠNG

Sáng ra quân, trời Lào Cai đổ mưa nhẹ.
Những giọt mưa ấy giống như lời tạm biệt dịu dàng của núi rừng.

Đơn vị tập hợp. Những bàn tay siết chặt đến trắng ngón.
Thượng sĩ Dậu vỗ vai Ninh:

— Về quê rồi, nhớ giữ sức khỏe. Khi nào có dịp, quay lại thăm anh em.

Ninh nhìn dãy núi trước mặt – nơi anh đã sống, chiến đấu, đã chứng kiến sự hy sinh của bao người. Nơi có những đêm anh nghe tiếng gió hú trên chiến hào, tiếng nước suối ngầm cuộn lên trong mưa đá, tiếng đồng đội bật cười dù vừa trải qua một ngày căng thẳng.

Anh giơ tay chào, động tác run run nhưng dứt khoát.

Biên giới Lào Cai đã trở thành một phần máu thịt của anh.

CHƯƠNG 9 – NGƯỜI LÍNH VỀ LẠI MIỀN QUÊ

Trở về quê, Ninh nhận ra nhiều thứ đã đổi thay.
Nhưng trong sâu thẳm, anh vẫn mang theo dáng dấp của người lính biên phòng.

Buổi tối đầu tiên sau khi về, mẹ anh đặt lên bàn một nồi canh rau tập tàng, thứ anh đã từng mơ mỗi đêm đóng chốt. Mẹ nhìn anh thật lâu:

— Con trai mẹ trưởng thành rồi…

Ninh mỉm cười.
Trong ánh mắt anh có niềm tự hào, nhưng cũng có khoảng lặng mà chỉ những người từng đi qua chiến tranh mới hiểu.

Anh biết mình không còn là cậu thanh niên năm nào.
Anh là người lính đã đi qua bão lửa, đã sống với núi rừng, đã nhìn thấy tình đồng đội sáng hơn cả những ngọn đuốc trong đêm sâu.

Những ký ức đó sẽ không bao giờ phai nhạt.

CHƯƠNG 10 – MÙA BIÊN CƯƠNG Ở LẠI TRONG TIM

Nhiều năm sau, khi nghe tiếng gió thổi qua triền núi, hay thấy màu áo xanh biên phòng trên truyền hình, trái tim Ninh lại nhói lên một cảm xúc rất lạ – vừa nhớ nhung, vừa tự hào, vừa như nghe đâu đó tiếng gọi của quá khứ.

Anh kể cho con cháu nghe về:

Những con đường núi quanh co dẫn đến chốt 673.

Những đêm trực trong sương dày đặc.

Những trận đụng độ đột ngột khiến tim như muốn nhảy khỏi lồng ngực.

Những bữa cơm chia nhau từng miếng sắn mà đậm tình đồng đội hơn cả mâm tiệc.

Những ngày làm hậu cần chạy khắp núi rừng để giữ cho cả tuyến biên giới đứng vững.

Và anh luôn kết thúc bằng một câu:

“Cha đi qua chiến tranh không phải để kể về đau thương…
mà để kể rằng người lính Việt Nam biết yêu hòa bình đến nhường nào.”

Nguyễn Văn Ninh – người lính biên phòng Lào Cai – đã bước ra khỏi chiến tranh bằng cả trái tim đầy vết sẹo nhưng ấm áp.
Những năm tháng 1984–1987, dù chỉ vỏn vẹn ba năm, đã trở thành cuốn nhật ký máu thịt gắn liền với cả phần đời còn lại của anh.

Không còn tiếng súng, nhưng mỗi lần gió bấc thổi qua, mỗi lần anh nhìn về dãy núi phía Bắc, anh lại cảm thấy rõ ràng:

Một phần tuổi trẻ của anh vẫn đang đứng gác nơi biên cương ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn