Mùa hè đỏ lửa
Mùa hè năm 1972, dải đất miền Trung nóng rát dưới gió Lào và khói đạn. Trên những cánh đồng cháy nắng, những thị xã tan hoang, từng đoàn người sơ tán nối dài trong bụi đỏ. Trên bầu trời, máy bay gầm rú ngày đêm. Dưới mặt đất, pháo binh rền vang không dứt. Người dân gọi mùa hè năm ấy bằng cái tên đầy ám ảnh: Mùa hè đỏ lửa.
Tại Quảng Trị, nơi tuyến lửa ác liệt nhất, đơn vị của Hùng nhận lệnh ra trận khi anh vừa tròn hai mươi tuổi. Hùng quê ở Hà Nam, là con trai cả trong một gia đình làm ruộng. Trước ngày nhập ngũ, mẹ anh gói cho con nắm cơm rang và chiếc khăn tay cũ. – Khi nào nhớ nhà thì mở ra xem. Hùng cười: – Con đi ít bữa rồi về. Nhưng trong chiến tranh, không ai biết “ít bữa” là bao lâu. Đơn vị hành quân suốt nhiều đêm mới tới bờ sông Thạch Hãn. Nước sông mùa hạ đục ngầu, lặng lẽ chảy giữa hai bờ đổ nát. Muốn vào trận địa phải vượt sông trong đêm. Chiếc thuyền gỗ chở đầy người và đạn dược vừa ra giữa dòng thì pháo sáng bùng lên. Ánh sáng trắng xé toạc bóng tối. Ngay sau đó, pháo địch dội xuống như mưa. Ầm! Ầm! Ầm! Nước sông dựng thành cột. Mảnh đạn rít trên đầu. Người chèo thuyền quát: – Nằm xuống! Hùng ôm chặt khẩu súng, mặt áp sát mạn thuyền. Anh nghe tiếng tim mình đập lẫn trong tiếng nổ rung trời. Qua được bờ bên kia, cả đơn vị lao vào giao thông hào. Trước mắt họ là những bức tường gạch vỡ, những hố bom chồng lên nhau và mùi khói thuốc súng đặc quánh. Người bạn thân nhất của Hùng là Nam, cậu lính quê Thanh Hóa, nhỏ người nhưng nhanh nhẹn. Nam hay cười: – Hết trận này tao về cưới vợ. Hùng trêu: – Có ai chờ chưa? Nam nháy mắt: – Chưa có thì cưới người khác. Giữa nơi sinh tử, những câu đùa vụng về ấy giúp họ quên đi sợ hãi. Những ngày sau đó là chuỗi thời gian khốc liệt. Ban ngày pháo kích, ban đêm xung phong. Mặt đất nóng rực vì nắng và vì lửa đạn. Cây cối cháy đen, không khí lúc nào cũng mùi khét của thuốc súng và đất mới xới. Có hôm Hùng vừa ăn vội miếng lương khô thì pháo ập xuống. Có đêm anh chiến đấu đến sáng mà không nhớ mình đã bắn bao nhiêu viên đạn. Trong trận địa, ngày và đêm hòa lẫn thành một màu đỏ rực. Một chiều, đơn vị nhận lệnh giữ chốt ở mép thành. Địch tiến công dữ dội. Nam ôm thùng đạn chạy dọc chiến hào tiếp tế cho từng tổ. Hùng hét lên: – Coi chừng! Một tiếng nổ chát chúa vang lên. Đất đá phủ kín đoạn hào. Khi khói tan, Nam nằm nghiêng bên bờ đất, bàn tay vẫn giữ chặt quai thùng đạn. Hùng quỳ xuống, cổ họng nghẹn cứng. Anh muốn gọi tên bạn nhưng không thành tiếng. Không có thời gian để khóc. Trận đánh vẫn tiếp diễn. Đêm đó, Hùng siết chặt khẩu súng của mình và cả chiếc khăn tay mẹ gửi trong túi áo. Anh chiến đấu như có Nam ở bên cạnh. Mùa hè kéo dài tưởng không dứt. Mỗi ngày có thêm người ngã xuống, nhưng trận địa vẫn được giữ bằng ý chí của những người còn sống. Rồi một sáng, sau nhiều tuần bom đạn, trời bỗng trong xanh lạ thường. Tiếng pháo thưa dần. Gió từ sông Thạch Hãn thổi vào mang theo hơi nước mát. Hùng ngồi tựa bờ hào, lần đầu tiên nghe rõ tiếng chim hót giữa chiến trường. Anh nhìn lên bầu trời xanh nhạt, lòng nghĩ đến mẹ, đến cánh đồng quê, đến lời hẹn “ít bữa rồi về”. Nhiều năm sau hòa bình, Hùng trở lại Quảng Trị. Nơi xưa từng rực lửa nay đã xanh cây. Những con đường nhựa phẳng lì chạy qua vùng đất từng là chiến địa. Trẻ con tung tăng đến trường, tiếng cười vang trên bờ sông. Ông đứng lặng rất lâu bên dòng Thạch Hãn. Nước vẫn chảy hiền hòa như chưa từng mang theo bao máu xương tuổi trẻ. Mùa hè đỏ lửa đã lùi xa, nhưng ký ức về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong ngọn lửa ấy sẽ còn mãi. Chính từ mùa hè dữ dội ấy, đất nước đi đến ngày bình yên hôm nay.



