Mùa Hè Đỏ Lửa: Bản Hùng Ca Viết Trên Cát Trắng Quảng Trị
Mùa Hè Đỏ Lửa: Bản Hùng Ca Viết Trên Cát Trắng Quảng Trị
Dòng sông Thạch Hãn những ngày tháng Tư năm 1972 không còn cái vẻ xanh trong, hiền hòa vốn có. Nước sông cuộn đỏ, không chỉ vì phù sa của những cơn mưa đầu mùa, mà dường như nó đang chở nặng những dự cảm về một cơn bão táp sắp ập đến. Quảng Trị - dải đất miền Trung gầy guộc, nơi "gió Lào thổi rạc bờ tre" – sắp sửa trở thành tâm điểm của một cuộc đụng đầu lịch sử, một "chảo lửa" mà sức nóng của nó đủ sức làm tan chảy cả sắt thép.
Cuộc Tổng tiến công chiến lược năm 1972 bùng nổ như một tiếng sét ngang trời. Tại mặt trận Trị - Thiên, quân giải phóng đã giáng những đòn sấm sét vào hệ thống phòng ngự kiên cố nhất của đối phương. Chỉ trong vòng chưa đầy một tháng, quân ta đã đập tan "lá chắn thép" phía Bắc của Mỹ - Ngụy, giải phóng hoàn toàn tỉnh Quảng Trị. Đó là một thắng lợi gây chấn động không chỉ ở Sài Gòn mà còn tận Washington. Nhưng, những người lính cầm súng khi ấy đều hiểu rằng, giành được Quảng Trị đã khó, giữ được mảnh đất này trước sự phản công điên cuồng của kẻ thù còn là một thử thách khủng khiếp gấp bội.
Tháng Sáu năm ấy, Mỹ và chính quyền Sài Gòn mở cuộc hành quân mang tên "Lam Sơn 719" nhằm tái chiếm Quảng Trị. Mục tiêu tối thượng của chúng là cắm bằng được lá cờ lên Thành cổ Quảng Trị trước khi hội nghị Paris bước vào giai đoạn quyết định. Và thế là, 81 ngày đêm rực lửa bắt đầu.
Hãy hình tưởng về một không gian chưa đầy 6 ki-lô-mét vuông của thị xã và Thành cổ Quảng Trị. Trong suốt 81 ngày đêm đó, mảnh đất này đã phải hứng chịu hơn 328.000 tấn bom đạn. Người ta tính toán rằng, sức công phá ấy tương đương với 7 quả bom nguyên tử mà Mỹ đã ném xuống Hiroshima năm 1945. Đất đá bị xới đi xới lại, cây cối cháy trụi, nhà cửa sụp đổ thành bình địa. Quảng Trị lúc bấy giờ không còn là một đô thị nữa, nó là một túi bom, một lò bát quái khổng lồ mà ở đó, cái chết luôn cận kề trong từng tích tắc.
Trong cái "chảo lửa" ấy, những người con ưu tú của dân tộc đã viết nên những trang sử bằng máu. Phần lớn họ là những chàng trai tuổi mười tám đôi mươi, vừa rời ghế nhà trường, rời giảng đường đại học để khoác lên mình màu áo xanh bộ đội. Họ mang theo vào chiến trường cả hơi thở của giảng đường, những cuốn sổ tay chép thơ và những hoài bão chưa kịp thực hiện. Họ chiến đấu không phải vì họ không sợ chết, mà vì họ yêu mảnh đất này hơn cả sự sống của chính mình.
Thành cổ Quảng Trị với những bức tường gạch cổ kính đã trở thành một biểu tượng của lòng kiên trung. Quân thù dùng máy bay B-52 rải thảm, dùng pháo hạm từ biển bắn vào, dùng đủ mọi loại vũ khí tối tân nhất để hủy diệt. Có những ngày, mỗi mét vuông đất tại đây phải hứng chịu hàng chục quả đạn pháo. Nhưng kỳ lạ thay, dưới những giao thông hào sũng nước và bùn đất, dưới những hầm ngầm ẩm thấp, tiếng hát vẫn vang lên. Những người lính giải phóng, dù người đầy thương tích, dù đói khát, vẫn kiên cường bám trụ. Cứ người này ngã xuống, người khác lại xông lên, tay súng không bao giờ rời bỏ vị trí.
Dòng sông Thạch Hãn mùa hè năm ấy đã trở thành dòng sông máu. Đó là con đường tiếp tế duy nhất cho Thành cổ. Đêm đêm, những chuyến đò mang theo lương thực, đạn dược và quân tăng cường vượt sông trong làn mưa bom bão đạn. Và cũng chính dòng sông ấy, mỗi sáng sớm lại lặng lẽ mang theo thi thể của những người chiến sĩ vừa nằm xuống. Có những người lính trẻ vừa mới bước chân xuống thuyền, chưa kịp chạm tay vào bờ bên kia đã bị sóng nước và đạn pháo cuốn trôi. Máu của các anh hòa vào dòng nước, tan vào lòng đất mẹ, tạo nên một nỗi đau nhói lòng nhưng cũng đầy kiêu hãnh.
Trong những phút giây tĩnh lặng hiếm hoi giữa hai đợt pháo kích, người ta vẫn nghe thấy tiếng đọc thơ, tiếng cười đùa lạc quan của các chiến sĩ. Có một câu chuyện kể rằng, một chiến sĩ trẻ trước lúc hy sinh đã nhờ đồng đội nhắn lại với mẹ rằng: "Mẹ đừng buồn, con đi để cho đất nước mình được sống". Những lời giản dị ấy chứa đựng sức mạnh kinh thiên động địa, là lý do vì sao sắt thép của kẻ thù không thể khuất phục được ý chí của con người Việt Nam.
Cuộc chiến đấu ở Thành cổ Quảng Trị không chỉ là một cuộc so găng về quân sự, mà còn là một cuộc đấu trí trên bàn đàm phán quốc tế. Mỗi ngày giữ vững được Thành cổ là một ngày chúng ta khẳng định vị thế và tiếng nói tại Paris. Thế giới nhìn về Quảng Trị với sự kinh ngạc và thán phục. Họ không hiểu bằng cách nào mà những con người bé nhỏ, ăn không đủ no, mặc không đủ ấm lại có thể đứng vững trước sức mạnh hủy diệt của một siêu cường. Câu trả lời nằm ở hai chữ: Chính nghĩa.
Khi những ngày tháng Chín đến, sau 81 ngày đêm kiên cường giữ vững trận địa, quân ta nhận lệnh rút khỏi Thành cổ để bảo toàn lực lượng. Cuộc rút lui ấy cũng bi tráng không kém gì lúc tiến công. Dưới ánh chớp của đạn pháo, những người lính cuối cùng rời khỏi đống đổ nát của Thành cổ, đôi mắt họ ngoảnh lại nhìn mảnh đất đã thấm đẫm máu xương của đồng đội với lời thề sẽ có ngày trở lại.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng ký ức về "Mùa hè đỏ lửa" 1972 vẫn còn vẹn nguyên trong lòng dân tộc. Quảng Trị hôm nay đã xanh lại màu xanh của sự sống. Những cánh đồng lúa bạt ngàn, những hàng cây chắn cát xanh mướt đã thay thế cho hố bom và xác xe tăng. Nhưng dưới lớp đất ấy, dưới dòng sông Thạch Hãn ấy, vẫn còn đó linh hồn của hàng ngàn chiến sĩ đã hóa thân vào cỏ cây, sông nước.
Người ta vẫn nhắc lại bài thơ của một cựu chiến binh, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà đau xót cho mỗi ai khi đi ngang qua dòng sông này: "Đò xuôi Thạch Hãn xin chèo nhẹ/ Đáy sông còn đó bạn tôi nằm/ Có tuổi đôi mươi thành sóng nước/ Vỗ yên bờ bãi mãi ngàn năm."
Quảng Trị năm 1972 không chỉ là một chảo lửa, không chỉ là một địa danh chiến tranh. Đó là nơi phẩm giá con người được thử thách cao độ nhất, nơi tình yêu tổ quốc được kết tinh thành sức mạnh vô biên. Trận Thành cổ Quảng Trị sẽ mãi mãi được ghi vào sử sách như một biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam, một minh chứng cho thấy: Một dân tộc dù nhỏ bé, nhưng nếu biết đoàn kết và sẵn sàng hy sinh vì tự do, sẽ không có một thế lực bạo tàn nào có thể khuất phục được.
Mỗi khi đứng trước tượng đài Thành cổ hôm nay, nghe tiếng chuông thỉnh lên giữa không gian tĩnh lặng, ta như thấy hiện về hình ảnh của những chàng trai trẻ năm ấy. Họ vẫn ở đó, trong màu xanh của lá, trong vị mặn của gió biển, và trong nhịp thở hối hả của một Quảng Trị đang vươn mình mạnh mẽ. Câu chuyện về chảo lửa Quảng Trị sẽ còn được kể mãi, như một bài học về lòng yêu nước, để các thế hệ mai sau biết trân trọng hơn giá trị của hòa bình và độc lập, những thứ đã được đổi bằng máu và nước mắt của một thời hoa lửa không bao giờ quên.


