Mùa hè năm 1971, Hà Nội nắng như đổ lửa
Những vạt nắng hanh hao trải dài trên những bức tường vàng rêu phong của trường đại học. Trong căn phòng học cũ kỹ, tiếng phấn trắng rít trên bảng đen của giáo sư già vẫn đều đặn vang lên, nhưng tâm trí của Hoàng đã bay đi đâu mất. Anh nhìn ra cửa sổ, nơi những chùm hoa phượng đỏ rực như những đốm lửa đang cháy bùng giữa vòm lá xanh ngắt.
Hoàng là một chàng sinh viên khoa Toán có đôi mắt cận thị và tâm hồn nhạy cảm. Bên cạnh anh là Thành, anh bạn cùng lớp có nụ cười tỏa nắng và thói quen hay viết sổ tay. Họ đã cùng nhau trải qua những năm tháng sinh viên êm đềm, chia nhau từng mẩu bánh mì khô khốc trong thư viện hay cùng giải những bài toán tích phân hóc búa dưới ánh đèn dầu.
Nhưng cuộc sống yên bình ấy bắt đầu bị lung lay bởi tiếng loa phóng thanh ở đầu phố. Những bản tin về chiến sự miền Trung dồn dập dội về. Hoàng nhìn vào đôi bàn tay mình – đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm bút và thước kẻ – rồi nhìn sang Thành. Một ý nghĩ nhen nhóm trong đầu anh: Khi Tổ quốc cần, bút nghiên phải xếp lại.
Đêm ấy, dưới gốc hoa sữa thơm nồng, Hoàng khẽ nói: "Thành này, tớ đã đăng ký nhập ngũ. Ngày mai tớ lên đường." Thành lặng đi, đôi mắt anh chợt thoáng kinh ngạt nhưng rồi anh mỉm cười, một nụ cười cương nghị: "Tớ cũng vậy, Hoàng ạ. Tớ đã viết đơn tình nguyện vào lực lượng Thanh niên xung phong. Chúng ta sẽ gặp lại nhau ở chiến trường, nhất định thế!"
Ngày lên đường ga hàng cỏ ngập trong sắc xanh áo lính. Tiếng còi tàu hú dài xé toạc bầu không khí buổi sớm, mang theo hàng ngàn trái tim trẻ tuổi hướng về phía Nam.
Hoàng đứng trên toa tàu, nhìn qua cửa sổ thấy Thành đang vẫy tay chào giữa đám đông. Anh mặc bộ quân phục rộng thùng thình, mái tóc đã được cắt gọn gàng. Hoàng hét lớn qua tiếng động cơ: "Nhớ viết thư cho tớ nhé! Nhớ giữ gìn sức khỏe!"
Thành không nói được thành lời, anh chỉ gật đầu mạnh mẽ, tay siết chặt cuốn sổ tay mà Hoàng đã tặng – cuốn sổ ghi kín những công thức Toán học mà anh vốn hay quên.
Đoàn tàu chuyển bánh, Hà Nội lùi xa dần sau những rặng tre xanh. Trong lòng mỗi người lính trẻ lúc ấy, nỗi sợ hãi về cái chết bị lấn át bởi một lý tưởng thuần khiết: Hòa bình. Hoàng lấy cây bút máy, viết những dòng đầu tiên vào trang giấy trắng: "Ngày... tháng... năm... Tàu đi xuyên đêm. Nhớ Hà Nội, nhớ nụ cười của Thành. Phía trước là lửa, nhưng trong tim tớ là hoa."
Dải đất miền Trung đón Hoàng và Thành bằng cái nắng cháy da cháy thịt và mùi khét lẹt của thuốc súng. Hoàng vào binh đoàn pháo binh, còn Thành bám trụ tại một "tọa độ chết" trên đường Trường Sơn.
Công việc của Thành và đồng đội là san lấp hố bom để thông đường cho xe ra tiền tuyến. Có những đêm, máy bay địch ném bom tọa độ liên tục, khói lửa mịt mù không thấy rõ mặt người. Đôi bàn tay chai sạn, rớm máu vì khuân đá, cuốc đất. Trong hang đá ẩm ướt, Thành cùng các anh em thường hát vang bài "Cô gái mở đường" để át đi tiếng nổ của bom đạn.
Giữa những giờ nghỉ giải lao hiếm hoi, anh viết thư cho Hoàng: "Hoàng ơi, ở đây tớ đã hiểu thế nào là giá trị của một mét đường. Mỗi hố bom được lấp xong là một niềm vui không thể tả bằng lời. Tớ vẫn giữ nhành hoa khô cậu tặng, nó là động lực để tớ đi qua những ngày giông bão này."
Một chiều cuối năm 1972, đơn vị của Hoàng hành quân qua đúng cung đường mà đơn vị Thành đang phụ trách. Khi đoàn xe tải chở pháo dừng lại để chờ công binh phá bom nổ chậm, Hoàng nhảy xuống xe, ánh mắt dáo dác tìm kiếm.
Giữa đám đông những thanh niên xung phong bùn đất bám đầy quần áo, Hoàng nhận ra dáng hình quen thuộc. "Thành! Thành ơi!" – Anh gào lên.
Họ chạy lại phía nhau, đứng giữa hai hố bom còn nóng hổi. Không có hoa, không có quà, chỉ có những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt lấm lem.
Hoàng vội vã lấy trong túi áo ra một vòng tay bằng nhôm tự chế: "Tặng cậu, tớ vừa làm xong đêm qua."
Thành đón lấy: "Cảm ơn Hoàng. Cậu phải sống nhé, phải trở về để giải tiếp bài toán dở dang của chúng mình."
Tiếng súng phòng không vang lên báo hiệu đợt oanh tạc mới. Hoàng phải lên xe. Họ chỉ kịp bắt tay nhau một giây – cái bắt tay truyền đi tất cả sức mạnh của một thời đại hào hùng.
Chiến tranh kết thúc vào một ngày cuối tháng Tư nắng rực rỡ. Hoàng trở về Hà Nội với một bên chân không còn nguyên vẹn, nhưng anh vẫn may mắn hơn hàng vạn đồng đội đã ngã xuống.
Anh đứng trước cổng trường đại học xưa, lòng bồi hồi chờ đợi. Một bóng dáng quen thuộc xuất hiện, Thành bước ra từ đám đông, đôi mắt anh không còn sáng rõ như xưa vì di chứng của những lần sức ép bom trong hang đá, nhưng nụ cười thì vẫn vẹn nguyên như mùa hè năm ấy.
Họ dắt tay nhau đi dưới hàng cây sấu già. Hoàng lấy trong túi ra cuốn sổ cũ. Anh nhận ra rằng, bài toán khó nhất mà họ từng giải không phải là tích phân hay vi phân, mà là bài toán về lòng yêu nước và sự hy sinh.
"Chúng ta đã thắng rồi, Thành ạ." – Hoàng khẽ nói.
Thành nhìn lên bầu trời xanh thẳm của hòa bình: "Ừ, hoa đã nở trên mảnh đất lửa năm nào rồi Hoàng ơi."
Câu chuyện về họ – những người con của thời hoa lửa – sẽ còn mãi trong trang sử của mái trường, như một lời nhắc nhở cho thế hệ mai sau về một thời thanh xuân không bao giờ phai nhạt.
Những ngày cuối tháng 10, Quảng Trị bắt đầu vào mùa mưa, những trận mưa ào ạt khiến ruộng đồng chìm trong lũ, nước trên dòng Thạch Hãn dâng cao, đục ngầu chảy xiết. Những ngày mưa lớn như thế khiến nữ du kích Nguyễn Thị Thu (71 tuổi, xã Triệu Phong, Quảng Trị) nhớ về những ngày mưa dữ dội của hơn 50 năm trước. Ngày đó, từ trên trời không chỉ đổ nước mà còn trút cả bom, đạn, dưới mặt đất thì máu, mồ hôi và nước mắt của các chiến sĩ hòa vào từng tấc đất thành cổ.
Mùa hè đỏ lửa năm 1972, bà Thu tròn 17 tuổi, tham gia lực lượng du kích tại địa phương. Ở tuổi trăng tròn, bà gặp gỡ, nên duyên với ông Nguyễn Câu (cũng 17 tuổi), con trai ông Nguyễn Con - một ngư dân làm nghề cào hến trên sông Thạch Hãn. Cả hai chỉ mới làm lễ dạm ngõ đơn sơ, chưa kịp đám cưới thì trận chiến nổ ra. Ông Câu sau đó vào miền Nam, bà Thu ở lại cùng bố chồng giúp bộ đội vượt sông Thạch Hãn.
"Lúc đó cả hai chúng tôi chưa tổ chức đám cưới, chỉ mới thăm hỏi nhưng cũng đã coi nhau như vợ chồng. Tôi tham gia lực lượng du kích địa phương, cùng bố chồng ở lại để phục vụ cách mạng, may thay hồi đó có chiếc đò làm phương tiện để đưa các chiến sĩ vượt sông, tiếp cận được thành cổ", bà Thu nhớ lại.
Di chứng bom đạn khiến bà Thu bây giờ nhớ nhớ quên quên. Thế nhưng có những ký ức không bao giờ rời khỏi trí óc, tiếng người bị thương gọi mẹ, tiếng rên la thất thanh, và những chuyến đò đêm mà bà biết nhiều người đi nhưng ít ai trở về.
"Kể từ khi chiến dịch bắt đầu, con đò của tôi đưa hàng ngàn chiến sĩ qua sông. Họ còn trẻ lắm, 18 - 20 tuổi. Đa phần là sinh viên các trường đại học ngoài Hà Nội mới gác bút cầm súng. Điều day dứt nhất là tôi đưa họ đi… nhưng chẳng mấy ai trở lại", bà Thu nghẹn ngào.



