Mùa hè năm ấy
Mùa hè năm ấy, làng tôi đỏ rực màu phượng. Hoa nở như lửa, cháy tràn trên những tán cây gầy guộc bên bờ sông. Tôi mười tám tuổi, rời mái trường, khoác ba lô ra trận, mang theo trong tim một lời hẹn chưa kịp nói thành câu.
Ngày tiễn quân, mẹ đứng rất lâu ở đầu ngõ. Bàn tay mẹ gầy, nắm chặt vạt áo nâu đã sờn. Mẹ không khóc, chỉ dặn tôi:
“Đi cho trọn nghĩa nước non, con nhé.”
Tôi gật đầu, quay đi thật nhanh, sợ nếu chậm một giây thôi, nước mắt sẽ làm bước chân mình yếu lại.
Chiến trường là những đêm dài không ngủ. Bom rơi, đất rung, bầu trời đỏ quạch như bị xé toạc. Giữa khói lửa, chúng tôi gọi nhau bằng tên, bằng quê quán, bằng cả những ước mơ còn dang dở. Có người chưa kịp yêu lần đầu, có người chưa kịp trở về thăm mẹ. Tuổi trẻ của chúng tôi nằm lại trên những ngọn đồi, những con suối, hòa vào đất như một lời thề lặng lẽ.
Có những đêm yên tiếng súng, tôi nhớ về làng cũ. Nhớ hàng phượng ven sông, nhớ con đường đất, và nhớ ánh mắt của cô gái năm nào đứng nép sau hàng tre, không nói lời tiễn biệt, chỉ lặng im nhìn theo. Tôi tự hỏi: nếu còn sống trở về, liệu chúng tôi có còn nhận ra nhau giữa bao đổi thay?
Ngày hòa bình đến, tôi trở lại làng. Phượng vẫn nở, đỏ rực cả một góc trời. Nhưng nhiều người đã không còn. Tôi đứng lặng rất lâu trước bia mộ đồng đội, nghe trong gió như có tiếng cười tuổi hai mươi vọng lại.
Thời hoa lửa đã qua, nhưng ngọn lửa ấy chưa bao giờ tắt. Nó cháy âm ỉ trong ký ức, trong lòng đất, và trong mỗi mùa phượng đỏ nhắc chúng tôi nhớ rằng hòa bình được đánh đổi bằng cả một thời tuổi trẻ.



