Bài viết

Mùa Hoa Dẻ Quỳ Nở Trên Đường Mòn

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa Hoa Dẻ Quỳ Nở Trên Đường Mòn

Tiếng chim cu gáy đầu hạ lẫn vào tiếng rao khàn khàn của người bán kem dạo, đó là âm thanh cuối cùng của phố phường mà Lê Văn Hùng, chàng sinh viên năm cuối khoa Lịch sử, khắc sâu vào tâm trí. Một tuần sau, tháng 9 năm 1968, anh đã đứng trong hàng ngũ lính bộ binh, ba lô nặng trĩu mang theo không chỉ quân trang mà còn là gánh nặng của lời thề: "Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước".

Hùng rời Hà Nội, mang theo ánh mắt đượm buồn nhưng kiêu hãnh của mẹ, và cuốn sách cũ gáy bong tróc về Bình Ngô Đại Cáo. Anh hiểu rõ hơn ai hết về cái giá của độc lập, về bốn ngàn năm giữ nước, về những lần cha ông đã đổ máu để giữ lại từng tấc đất. Với anh, việc cầm súng không phải là một sự lựa chọn nhất thời, mà là sự tiếp nối tất yếu của dòng chảy lịch sử. Tổ quốc, đối với Hùng, không chỉ là bản đồ địa lý, mà là linh hồn của những anh hùng đã ngã xuống, là sự thiêng liêng của di sản văn hóa, là tương lai phải được bảo vệ bằng mọi giá.

Hành trình của Hùng bắt đầu từ những cánh rừng Trường Sơn – con đường huyền thoại mang tên Hồ Chí Minh. Đó không chỉ là một tuyến đường giao thông, mà là một mạng lưới huyết mạch phức tạp, chằng chịt, thách thức mọi quy luật tự nhiên và ý chí hủy diệt của kẻ thù. Mỗi bước chân là một cuộc đấu tranh: với bùn lầy sâu đến đầu gối trong mùa mưa, với cái nắng cháy da của Tây Nguyên, với cơn sốt rét rừng hành hạ, và đặc biệt là với B-52 – "Pháo đài bay" gieo rắc nỗi kinh hoàng không ngừng nghỉ.

Đơn vị của Hùng, một tiểu đội công binh kiêm tải thương, nhận nhiệm vụ mở tuyến đường mới xuyên qua một khu rừng già thuộc vùng Hạ Lào, nơi mà máy bay trinh sát đối phương hiếm khi chạm tới. Họ mang theo cuốc, xẻng, thuốc nổ, và những gánh gạo nặng trịch. Đêm đầu tiên ngủ dưới tán rừng già, Hùng nằm nghe tiếng vượn hú, cảm nhận mùi đất ẩm và nhớ về thư viện trường đại học. Anh chợt nhận ra, lịch sử không chỉ nằm trong sách vở; nó đang được viết bằng chính mồ hôi và xương máu của những con người đang nằm cạnh anh.

Đường Trường Sơn được mệnh danh là "Tuyến Lửa". Ban ngày, họ phải ẩn mình, che giấu mọi dấu vết di chuyển, đối phó với những trận rải chất độc da cam đã biến cả cánh rừng thành nghĩa địa cây khô. Ban đêm, dưới ánh trăng mờ nhạt hoặc không trăng, họ lại hối hả mở đường. Công việc của Hùng là dò gỡ bom mìn và đảm bảo an toàn cho đoàn xe thồ và bộ đội đi qua.

Một buổi chiều tháng 11, khi cả đội đang ẩn mình sau một vách đá lớn để tránh máy bay trinh sát, họ phát hiện một cánh đồng hoa dẻ quỳ nở rộ. Màu vàng rực rỡ, kiêu hãnh của những bông hoa dại tương phản một cách đau đớn với màu đất đỏ bazan và màu khói bom đen xám. Đó là một khoảnh khắc tĩnh lặng hiếm hoi, một hình ảnh về sự sống ngoan cường giữa cái chết.

Nhưng cuộc chiến không cho phép sự lãng mạn kéo dài.

Đêm đó, khi Hùng đang cùng một người lính quê Quảng Trị tên Thiện, gác ngoài rìa khu trú quân, một trận pháo kích dữ dội từ căn cứ tiền phương địch bất ngờ dội xuống. Tiếng nổ xé toang màn đêm, cây cối đổ rạp, đất đá văng tung tóe. Hùng bị sức ép hất văng vào một gốc cây cổ thụ. Khi tỉnh dậy, đầu óc choáng váng, anh thấy Thiện đang nằm cách đó không xa, một mảnh pháo đã xuyên qua vai trái của đồng đội.

Thiện không rên la, chỉ siết chặt khẩu súng và thì thào: "Đường mòn, đồng chí... phải giữ bằng được... Họ đang cần súng, cần thuốc men dưới kia...". Giọng nói của Thiện ngắt quãng, nhưng ý chí của người lính thì không hề lay chuyển.

Cùng lúc đó, Hùng nghe tiếng xe tải đang rồ ga tiến lên. Đó là một đoàn xe tải chở đạn dược quan trọng. Nếu chúng bị kẹt lại hoặc bị lộ, toàn bộ chiến dịch có thể thất bại. Với vết thương của Thiện và nguy cơ bị pháo kích đợt hai, Hùng phải đưa ra quyết định chớp nhoáng. Anh băng bó vội vàng cho Thiện, đỡ đồng đội vào hốc đá an toàn nhất, rồi một mình chạy ngược ra tuyến đường vừa mở.

Sự lo lắng của Thiện đã trở thành hiện thực. Một cái hố bom lớn vừa mới xuất hiện ngay giữa đường, sâu hoắm, cắt đứt hoàn toàn tuyến chi viện.

Không có công cụ máy móc, không có thời gian để gọi hỗ trợ. Hùng nhớ lại những bài học về công binh khẩn cấp. Anh lao vào đào đất, chặt cây, lấy bất cứ thứ gì có thể lấp hố. Từng xẻng đất anh xúc lên không chỉ là đất, mà là gánh nặng của niềm tin, của trách nhiệm với những đồng đội đang chờ đợi đạn dược ở chiến trường phía Nam. Sức người bé nhỏ giữa sự hủy diệt khổng lồ. Anh làm việc như một cái máy, mồ hôi hòa với đất, với máu từ vết thương nhỏ trên trán.

Đúng lúc đó, tiếng động cơ xe tải đã rất gần. Ánh đèn pha rọi thẳng vào người anh.

Chiếc xe tải đầu tiên, do một cô gái thanh niên xung phong tên Thảo điều khiển, dừng lại. Thảo nhảy xuống, đôi mắt nhìn cái hố bom rồi nhìn Hùng, ánh mắt vừa kinh ngạc vừa quyết tâm.

"Đồng chí Hùng! Để tôi giúp!" Thảo không nói nhiều, cô vơ lấy chiếc cuốc và lao vào cùng anh. Hai con người, một người lính và một thanh niên xung phong, cùng nhau chiến đấu với hố bom như chiến đấu với kẻ thù vô hình.

Cuối cùng, bằng sức mạnh của sự kiên cường và ý chí, họ đã lấp được một phần tạm thời, đủ để đoàn xe có thể vượt qua, dù nguy hiểm. Khi chiếc xe tải cuối cùng đi qua, Thảo và Hùng gần như kiệt sức.

Hùng nhìn cô gái, khuôn mặt lấm lem bùn đất nhưng đôi mắt sáng ngời. Anh hiểu rằng, Tổ quốc trên vai không chỉ là gánh nặng của người lính cầm súng, mà là trách nhiệm san sẻ của toàn dân: từ cô gái mở đường, người dân giấu quân, đến bà mẹ hậu phương. Đường Trường Sơn không chỉ là con đường, nó là biểu tượng cho ý chí sắt đá của cả một dân tộc.

Chiến dịch kéo dài, Hùng tiếp tục hành quân qua những cánh rừng, chứng kiến sự hy sinh của đồng đội và sự quả cảm của nhân dân. Thiện may mắn được cứu chữa kịp thời và sau đó trở lại đơn vị. Thảo và Hùng thi thoảng gặp nhau trên những chặng đường mòn, trao nhau ánh mắt của sự đồng cảm và lòng biết ơn sâu sắc.

Sự kiện năm 1975 đến, kết thúc bằng Đại thắng Mùa Xuân. Ngày giải phóng, Hùng đứng trên nóc một chiếc xe tăng bị bỏ lại, nhìn lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập, nước mắt anh tuôn rơi. Đó không chỉ là giọt nước mắt của niềm vui chiến thắng, mà còn là giọt nước mắt tri ân những người đã nằm lại trên con đường Trường Sơn, những người đã hóa thành màu xanh của núi rừng, thành màu vàng rực rỡ của hoa dẻ quỳ.

Chiến tranh kết thúc, Hùng trở về Hà Nội. Anh không còn là chàng sinh viên lãng mạn của bốn năm về trước. Giờ đây, anh là một người lính đã trải qua lửa đạn, mang trong mình những vết sẹo không chỉ trên da thịt mà còn trong tâm hồn. Anh tiếp tục công việc nghiên cứu lịch sử, nhưng lần này, anh mang theo một tư liệu sống: câu chuyện của chính mình và đồng đội.

Anh dành phần đời còn lại để viết về Trường Sơn, về những người lính vô danh, về những cô gái thanh niên xung phong đã lấy thân mình lấp hố bom. Anh viết không chỉ bằng kiến thức hàn lâm, mà bằng cảm xúc chân thật của người trong cuộc, biến những con số khô khan, những sự kiện lịch sử thành những trang văn học đầy máu và nước mắt, nhưng cũng tràn đầy niềm tự hào và khát vọng sống.

Trong một buổi chiều muộn, khi ngồi bên cửa sổ, Hùng nhìn ra phố phường yên ả, anh nhận ra điều quan trọng nhất: Tổ quốc trên vai không chỉ là trách nhiệm chiến đấu trong thời chiến, mà còn là nghĩa vụ xây dựng và bảo vệ đất nước trong thời bình. Nó là việc gìn giữ hòa bình đã được đổi bằng máu, là việc truyền lại ngọn lửa yêu nước cho thế hệ mai sau, là việc không bao giờ quên những người đã ngã xuống.

Anh mở cuốn sách cũ về Bình Ngô Đại Cáo, lần này, anh không chỉ đọc về quá khứ mà còn thấy tương lai rạng ngời được xây dựng trên nền tảng của quá khứ bi tráng ấy.

Hùng mỉm cười, nụ cười của một người đã hoàn thành trọn vẹn lời thề của mình, nụ cười của một người lính đã mang Tổ quốc trên vai, đã đi qua Mùa Hoa Dẻ Quỳ Nở Trên Đường Mòn, và trở về với di sản vĩ đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Mùa Hoa Dẻ Quỳ Nở Trên Đường Mòn | Câu chuyện thời hoa lửa