MÙA LÚA CHÍN
MÙA LÚA CHÍN
Ngày lên đường, Tùng đứng bên cánh đồng lúa cùng mẹ.
Mẹ anh đưa cho anh một nắm lúa vàng.
— Khi nào hòa bình, con về gặt cùng mẹ.
Tùng cười:
— Con hứa.
Rồi anh lên đường.
Những năm sau đó, mẹ vẫn một mình chăm ruộng.
Mỗi mùa lúa chín, bà lại đứng giữa cánh đồng nhìn về con đường làng.
Bà luôn tin con trai sẽ trở về.
Nhưng chiến tranh kéo dài.
Một ngày, người đưa tin đến nhà.
Tùng đã hy sinh.
Bà mẹ ngồi rất lâu bên bậc cửa.
Không khóc.
Chỉ cầm nắm lúa khô mà Tùng để lại trong chiếc túi nhỏ.
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc.
Cánh đồng năm ấy lại vàng rực.
Một người lính trẻ tìm đến.
Anh là đồng đội của Tùng.
— Bác ơi, cháu mang lời nhắn của anh Tùng.
Bà ngẩng lên.
— Nó nói gì?
Người lính nghẹn giọng:
— Anh ấy bảo nếu không thể trở về, bác hãy gặt mùa lúa cuối cùng thay anh.
Bà nhìn ra cánh đồng.
Sáng hôm sau, bà mang liềm ra ruộng.
Tuổi đã cao, đôi tay run rẩy.
Nhưng bà vẫn gặt.
Từng bó lúa được xếp ngay ngắn.
Khi mặt trời lên, bà đứng giữa cánh đồng, nước mắt chảy xuống.
— Mẹ gặt rồi, Tùng ạ.
Năm đó, bà chia một phần thóc cho những gia đình nghèo trong làng.
Phần còn lại, bà giữ lại làm giống.
Mùa sau, những hạt lúa ấy được gieo xuống.
Cánh đồng lại xanh.
Rồi lại vàng.
Người trong làng gọi giống lúa ấy là lúa của người lính.
Nhiều năm sau, mẹ Tùng mất.
Trước khi mất, bà dặn con cháu:
— Đừng để cánh đồng này bỏ hoang.
— Vì sao hả bà?
Bà mỉm cười:
— Vì đó là nơi cha các cháu đã giữ lời hứa.
Từ đó, mỗi mùa lúa chín, cả làng lại cùng nhau gặt.
Tiếng liềm, tiếng cười vang lên trên cánh đồng.
Không còn tiếng súng.
Không còn tiếng bom.
Chỉ có những bông lúa cúi đầu trong gió.
Và ở đâu đó trong màu vàng của mùa màng, người ta vẫn nhớ một người lính trẻ đã không thể trở về.
Anh không kịp gặt mùa lúa năm ấy, nhưng lời hứa của anh đã nuôi sống cả một cánh đồng.


