Bài viết

MÙA LÚA KHÔNG TIẾNG SÚNG

Nghệ An29/06/2026Đàm Trà Giang (Đoàn xã Minh Châu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi năm, cứ đến cuối tháng Năm, khi những cánh đồng quê bắt đầu ngả màu vàng óng, ông Phúc lại đạp chiếc xe cũ ra cánh đồng phía đông làng. Ông không gặt lúa, cũng chẳng đi thăm ruộng. Ông chỉ đứng thật lâu trên con đường đất nhỏ, nhìn những bông lúa cúi đầu trong gió rồi lặng lẽ mỉm cười.

Đối với người dân trong làng, đó là cánh đồng cho mùa bội thu.

Còn với ông, đó là nơi lưu giữ ký ức về một mùa lúa đặc biệt – mùa lúa đầu tiên không còn tiếng súng.

Mùa hè năm 1972.

Chiến tranh lan đến quê hương.

Những cánh đồng đang thì con gái bỗng trở thành trận địa. Ban ngày, máy bay gầm rú trên bầu trời. Ban đêm, tiếng pháo vọng về từ phía xa, làm mặt đất rung lên từng đợt.

Lúa đã chín vàng nhưng chẳng ai dám ra đồng gặt.

Có người nói:

– Lúa có mất thì còn gieo lại được. Người mất rồi thì không thể trở về.

Thế là cả cánh đồng rộng mênh mông cứ lặng lẽ chín rục dưới nắng.

Ông Phúc khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi, là dân quân của xã. Ban ngày canh gác, ban đêm đào hầm, tải đạn, sơ tán người già và trẻ nhỏ.

Nhiều hôm nhìn cánh đồng vàng óng mà lòng quặn thắt.

Ông bảo với người bạn thân là Hòa:

– Giá mà được nghe tiếng liềm cắt lúa thay tiếng bom...

Hòa cười:

– Rồi sẽ có ngày ấy thôi.

Không ngờ, đó là lời hứa cuối cùng giữa hai người.

Ít tuần sau, Hòa hy sinh trong một trận bom khi đang đưa dân đi sơ tán.

Ba năm sau.

Mùa xuân năm 1975.

Tin chiến thắng từ miền Nam truyền về khiến cả làng vỡ òa trong niềm vui.

Lần đầu tiên sau bao năm, bầu trời quê hương yên tiếng máy bay.

Những người lính trở về.

Những người mẹ thôi phải chạy hầm mỗi đêm.

Đám trẻ con lại tung tăng trên những con đường làng.

Đúng lúc ấy, vụ lúa mới cũng vừa chín.

Sáng hôm gặt đầu tiên, cả làng kéo nhau ra đồng từ tinh mơ.

Không ai bảo ai, ai cũng mang theo chiếc liềm đã gác suốt nhiều năm.

Tiếng cười xen lẫn tiếng gọi nhau rộn khắp cánh đồng.

Tiếng liềm lách cách cắt lúa.

Tiếng máy tuốt.

Tiếng trẻ con nô đùa.

Âm thanh bình dị ấy khiến nhiều người bỗng đứng lặng.

Một cụ già rưng rưng nước mắt:

– Hơn mười năm rồi...

Hôm nay mới lại được nghe tiếng gặt lúa.

Ông Phúc cúi xuống cắt những bông lúa đầu tiên.

Đôi bàn tay từng cầm súng nay lại cầm liềm.

Ông bỗng nhớ đến Hòa.

Nếu còn sống, chắc giờ này Hòa cũng đang cười giữa cánh đồng.

Ông lặng lẽ cắt thêm một nắm lúa.

Rồi cắm dựng lên giữa ruộng như một nén nhang không khói.

Một bà cụ đi ngang hỏi:

– Sao không gặt?

Ông khẽ đáp:

– Tôi để dành cho người bạn của mình.

Bà cụ hiểu.

Bà cũng lặng lẽ cúi đầu.

Buổi trưa hôm ấy, cả làng tổ chức bữa cơm ngay ngoài đồng.

Không mâm cao cỗ đầy.

Chỉ có nồi cơm mới, bát canh cua, đĩa cà muối, ít cá đồng kho và nắm rau luộc.

Nhưng ai cũng bảo:

– Chưa bao giờ ăn ngon như hôm nay.

Bởi đó là bữa cơm đầu tiên của hòa bình.

Không còn phải vừa ăn vừa nghe tiếng còi báo động.

Không còn phải bỏ bát chạy xuống hầm.

Không còn nỗi lo bom đạn bất ngờ.

Một em bé ngây thơ hỏi:

– Sao mọi người cứ khóc mà lại cười?

Cả mâm cơm lặng đi.

Rồi một bác cựu du kích xoa đầu em:

– Vì hôm nay chúng ta được ăn bữa cơm trong hòa bình, con ạ.

Năm tháng qua đi.

Cánh đồng năm xưa thay đổi rất nhiều.

Có máy cày.

Có máy gặt.

Có đường bê tông chạy giữa đồng.

Nhưng ông Phúc vẫn giữ thói quen mỗi mùa gặt đều ra cánh đồng từ rất sớm.

Ông thường mang theo bó hương.

Thắp dưới gốc đa đầu làng.

Nơi ghi tên những người đã mãi mãi nằm lại.

Trong đó có Hòa.

Ông nói khẽ:

– Lúa năm nay lại được mùa rồi.

Chúng tôi vẫn sống tốt.

Quê mình đổi khác nhiều lắm.

Một năm nọ, trường tiểu học tổ chức cho học sinh tham quan cánh đồng và gặp gỡ các cựu chiến binh.

Một em học sinh hỏi:

– Ông ơi, điều hạnh phúc nhất sau chiến tranh là gì?

Ông Phúc nhìn cánh đồng vàng rực trước mặt.

Mỉm cười.

– Là được nghe tiếng lúa chín.

Đám trẻ ngơ ngác.

Ông giải thích:

– Khi còn chiến tranh, lúa vẫn chín.

Nhưng không ai dám gặt.

Chỉ có tiếng bom.

Còn bây giờ, tiếng máy gặt, tiếng cười của nông dân, tiếng trẻ con gọi nhau trên bờ ruộng... đều là âm thanh của hòa bình.

Đó là điều quý giá nhất.

Chiều hôm ấy, nắng trải dài trên cánh đồng.

Những chiếc máy gặt nối nhau chạy thành hàng.

Lúa được chất đầy xe.

Tiếng cười nói vang khắp nơi.

Ông Phúc đứng lặng.

Trong làn gió mang hương lúa mới, ông như thấy Hòa đang bước từ cuối bờ ruộng, vẫn nụ cười hiền như ngày nào.

Ông khẽ nói:

– Hòa ơi...

Mùa lúa năm nay không còn tiếng súng nữa.

Lời nói tan vào gió.

Nhưng ông tin, ở một nơi nào đó, người đồng đội năm xưa cũng đang mỉm cười.

Từ đó, người dân trong làng vẫn gọi vụ mùa đầu tiên sau ngày đất nước thống nhất bằng một cái tên rất giản dị:

"Mùa lúa không tiếng súng."

Cái tên ấy không chỉ nhắc về một mùa vàng bội thu, mà còn nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Mỗi bông lúa trĩu hạt trên quê hương đều được vun đắp bằng mồ hôi của người ở lại và cả máu xương của những người đã ngã xuống để đất nước được nở hoa độc lập, kết trái tự do.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
MÙA LÚA KHÔNG TIẾNG SÚNG | Câu chuyện thời hoa lửa