MƯA RỪNG KON TUM – MỘT THỜI HOA LỬA




MƯA RỪNG KON TUM – MỘT THỜI HOA LỬA
Ký ức người lính Phạm Văn Chủng
Có những hành trình được tính bằng những chặng đường đã đi qua. Nhưng cũng có những hành trình được tính bằng tuổi trẻ, bằng những người đồng đội đã nằm lại và bằng những ký ức theo con người suốt cả cuộc đời.
Với bác Phạm Văn Chủng, hành trình ấy bắt đầu từ một miền quê đồng bằng và đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.
Bác sinh ngày 04 tháng 11 năm 1947, quê tại Xuân Trường, xã Xuân Thành, tỉnh Nam Định. Năm 1963, khi mới 5 tuổi, bác cùng gia đình lên Bắc Kạn theo diện xây dựng khu kinh tế mới. Từ vùng quê Nam Định, bác bắt đầu làm quen với cuộc sống nơi núi rừng Việt Bắc. Có lẽ khi ấy, chàng trai trẻ chưa thể hình dung rằng chỉ vài năm sau, cuộc đời mình sẽ bước sang một hành trình hoàn toàn khác.
Ngày 07 tháng 7 năm 1967, bác lên đường nhập ngũ.
Tuổi thanh xuân khi ấy không có những dự định dài lâu. Trước mắt người lính trẻ là nhiệm vụ, là hành quân và là chiến trường. Bác được biên chế tại Đại đội 16, Trung đoàn 24, rồi hành quân vào chiến trường phía Nam. Những cánh rừng, những con dốc, những cung đường xa lạ dần trở thành một phần cuộc sống.
Trong ký ức của bác, chiến trường Kon Tum, đặc biệt khu vực Sơn Thịnh, Dốc 10, là nơi để lại những dấu ấn sâu đậm nhất.
Có một lần, đơn vị của bác bị địch bao vây trên một ngọn núi. Trong trận chiến ấy, tổ chiến đấu chỉ có khoảng 14 người, phải đối đầu với 1 trung đoàn địch đông hơn nhiều lần. Địch tổ chức đánh phá và có những đợt đổ bộ đường không. Giữa núi rừng, tiếng súng vang lên liên hồi.
Những người lính khi ấy chiến đấu bằng những thứ vũ khí quen thuộc của chiến trường: đại liên, AK, B40, B41. Mỗi người đều hiểu rằng mình phải bám trụ, bởi phía sau là đồng đội và nhiệm vụ chưa hoàn thành.
Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Tổ chiến đấu đã chống trả và tiêu diệt một trung đội địch. Nhưng sau trận đánh, đơn vị vẫn chưa thể thoát khỏi vòng vây.
Những ngày tiếp theo là những ngày khắc nghiệt nhất.
Đơn vị bị bao vây kéo dài. Có thời điểm hơn một tuần không có gì ăn. Người lính phải chịu đói, chịu khát, muỗi rừng đốt và bệnh sốt rét. Đất rừng ẩm ướt, thời tiết khắc nghiệt, trong khi phía bên ngoài vẫn là vòng vây của quân địch.
Sau những ngày tháng ấy, đơn vị chịu tổn thất: ba đồng chí hy sinh, bốn đồng chí bị thương.
Những con số ấy hôm nay nghe thật ngắn ngủi, nhưng đối với người lính, phía sau mỗi con số là một con người, một cuộc đời, một gia đình và những người thân đang chờ đợi.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Bác nhớ nhất những cơn mưa rừng Kon Tum. Tháng 4 năm 1968, mưa tầm tã. Mưa phủ kín núi rừng, quần áo người lính lúc nào cũng ướt, đất dưới chân nhão nhoét. Nhưng mưa không thể làm họ rời vị trí. Họ vẫn phải bám rừng, bám trận địa và bám lấy nhau để tồn tại.
Trong chiến tranh, có những lúc người lính không nghĩ đến ngày mai. Họ chỉ biết hôm nay phải sống, phải chiến đấu và phải bảo vệ đồng đội bên cạnh mình.
Rồi chiến tranh cũng đi qua.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước thống nhất. Đối với bác chủng và những người lính đã đi qua chiến trường, ngày ấy không chỉ là một mốc lịch sử. Đó còn là ngày mà những năm tháng gian khổ, những trận đánh và những mất mát cuối cùng cũng có một lời hồi đáp: đất nước đã hòa bình.
Một năm sau, ngày 30 tháng 4 năm 1976, bác phục viên, trở về với cuộc sống đời thường.
Gần sáu mươi năm đã trôi qua kể từ ngày người thanh niên năm nào khoác ba lô lên đường. Mái tóc đã bạc, ký ức có thể không còn nhớ trọn vẹn từng ngày, từng trận đánh. Nhưng có những điều thời gian không thể xóa nhòa: hình ảnh người đồng đội, những ngày trong vòng vây, những cơn mưa rừng Kon Tum và tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường.
Hành trình của bác Phạm Văn Chủng đã đi qua chiến tranh để trở về với hòa bình.
Và hôm nay, câu chuyện ấy được kể lại không phải để nhắc về những đau thương, mà để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình mà chúng ta đang có được đã được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu và nước mắt của biết bao thế hệ.
Mưa rừng Kon Tum rồi sẽ tạnh.
Nhưng một thời hoa lửa của những người lính năm ấy sẽ còn mãi.


