MÙA THU KHAI SINH NƯỚC VIỆT NAM ĐỘC LẬP (1945)
Từ thân phận nô lệ đến sự ra đời của một quốc gia tự do

I. BỐI CẢNH LỊCH SỬ – THỜI CƠ NGÀN NĂM CÓ MỘT
Năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào hồi kết. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện, bộ máy cai trị của chúng ở Đông Dương hoàn toàn tê liệt. Thực dân Pháp chưa kịp quay trở lại. Đất nước Việt Nam rơi vào một khoảng trống quyền lực hiếm có trong lịch sử.
Trong khi đó, nhân dân Việt Nam vừa trải qua nạn đói khủng khiếp cuối năm 1944 – đầu 1945, khiến hơn hai triệu đồng bào chết đói. Dân tộc đứng trước lựa chọn sinh tử: hoặc vùng lên giành quyền sống, hoặc tiếp tục chìm trong xiềng xích nô lệ.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương và Chủ tịch Hồ Chí Minh, phong trào cách mạng âm thầm tích tụ lực lượng, chờ thời cơ quyết định.
II. CHỦ TRƯƠNG LỊCH SỬ – QUYẾT ĐỊNH ĐỨNG LÊN CỦA DÂN TỘC
Tháng 8 năm 1945, Hội nghị Toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào (Tuyên Quang) đã đưa ra một quyết định mang tính lịch sử:
Phát động tổng khởi nghĩa trong cả nước, giành chính quyền trước khi quân Đồng minh kéo vào.
Ngay sau đó, Quốc dân Đại hội Tân Trào được triệu tập, thông qua:
Lệnh Tổng khởi nghĩa
10 chính sách lớn của Việt Minh
Thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam, do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch
Đây là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một chính quyền cách mạng của nhân dân được hình thành từ ý chí toàn dân tộc.
III. DIỄN BIẾN – CUỘC TỔNG KHỞI NGHĨA LÀM RUNG CHUYỂN NON SÔNG
1. Khởi nghĩa nổ ra từ các địa phương
Từ ngày 14 đến 18/8/1945, làn sóng khởi nghĩa lan nhanh như lửa gặp gió:
Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam… lần lượt giành chính quyền
Chính quyền tay sai Nhật tan rã trong sự áp đảo của quần chúng nhân dân
2. Hà Nội – Trái tim của cả nước đứng lên (19/8/1945)
Ngày 19/8/1945, hàng chục vạn nhân dân Hà Nội và các vùng lân cận xuống đường. Quảng trường Nhà hát Lớn biến thành biển người. Dưới sự chỉ huy của Xứ ủy Bắc Kỳ và Tổng bộ Việt Minh, quần chúng chiếm:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Phủ Khâm sai
Trại lính bảo an
Các cơ quan đầu não của chính quyền cũ
Chính quyền về tay nhân dân gần như không đổ máu – một thắng lợi hiếm có trong lịch sử cách mạng thế giới.
3. Huế – Sài Gòn – cả nước đồng loạt vùng lên
Huế (23/8/1945): Triều đình phong kiến sụp đổ, vua Bảo Đại thoái vị
Sài Gòn (25/8/1945): Chính quyền thực dân – phong kiến bị lật đổ
Đến 28/8/1945, chính quyền cách mạng đã được thiết lập trên phạm vi cả nước
IV. NHÂN VẬT LỊCH SỬ TIÊU BIỂU
Hồ Chí Minh
→ Người lãnh tụ vĩ đại, linh hồn của Cách mạng Tháng Tám, kết tinh ý chí độc lập của dân tộc Việt Nam.
Võ Nguyên Giáp
→ Thành viên Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, trực tiếp chỉ đạo lực lượng vũ trang và bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ.
Trường Chinh
→ Tổng Bí thư Đảng, người hoạch định đường lối chiến lược cho cuộc tổng khởi nghĩa.
Bên cạnh đó là hàng triệu người dân vô danh – nông dân, công nhân, trí thức, thanh niên, phụ nữ – những con người đã làm nên lịch sử bằng chính bước chân của mình.
V. ĐỈNH CAO LỊCH SỬ – TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP (2/9/1945)
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, trước hàng chục vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh trang trọng đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Lời tuyên bố vang lên như sấm dậy non sông:
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập.”
Từ đây, dân tộc Việt Nam:
Chấm dứt hơn 80 năm đô hộ thực dân
Xóa bỏ chế độ phong kiến hàng nghìn năm
Bước vào kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội
VI. KẾT QUẢ – Ý NGHĨA LỊCH SỬ TRƯỜNG TỒN
🔹 Kết quả
Chính quyền cách mạng được thiết lập trên phạm vi cả nước
Nhân dân trở thành người làm chủ vận mệnh dân tộc
Tạo tiền đề cho các cuộc kháng chiến chống xâm lược sau này
🔹 Ý nghĩa lịch sử
Là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình thế kỷ XX
Cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh của các dân tộc bị áp bức trên thế giới
Khẳng định chân lý: khi nhân dân đoàn kết, không thế lực nào khuất phục được



