MÙA XUÂN 1975 – KHI NHỮNG CÁNH QUÂN TIẾN VÀO SÀI GÒN
MÙA XUÂN 1975 – KHI NHỮNG CÁNH QUÂN TIẾN VÀO SÀI GÒN
Hội trường chiều hôm ấy lặng đi khi Trung tá Vũ Trung Tính nhắc đến hai chữ: “Mùa Xuân”.
Không phải mùa xuân của hoa lá, mà là mùa xuân của đất nước – mùa xuân năm 1975.
Chú kể rằng bước sang đầu năm ấy, không khí chiến trường đã khác. Sau những thắng lợi dồn dập ở Tây Nguyên, rồi Huế – Đà Nẵng, cục diện chiến tranh thay đổi nhanh đến mức nhiều người không kịp tin vào mắt mình. Những bản tin chiến thắng truyền đi liên tục. Đường hành quân không còn chỉ là những bước tiến giữ đất, mà là những bước tiến giải phóng.
Khi Bộ Chính trị quyết định mở chiến dịch cuối cùng – Chiến dịch Hồ Chí Minh – tất cả đều hiểu rằng thời khắc quyết định đã đến.
“Chúng tôi hiểu đây là thời khắc lịch sử,” chú nói chậm rãi. “Không ai nói ra, nhưng ai cũng biết – nếu thành công, đất nước sẽ thống nhất.”
Đơn vị của chú khi ấy làm nhiệm vụ bảo đảm tác chiến cho một trong các cánh quân tiến vào Sài Gòn. Công việc không trực tiếp xung phong nơi tuyến đầu, nhưng lại là mạch máu phía sau: giữ thông tin thông suốt, bảo đảm đạn dược, điều phối lực lượng, chuẩn bị phương án cho từng tình huống.
Những ngày cuối tháng Tư, nhịp hành quân dồn dập đến nghẹt thở. Xe tăng, pháo binh, bộ binh nối đuôi nhau trên những cung đường đỏ bụi. Bánh xích nghiến xuống mặt đường còn lổn nhổn dấu vết chiến sự. Có những đoạn cầu bị đánh sập, công binh phải bắc lại trong đêm. Đuốc cháy sáng bên dòng nước đen. Người lính làm việc không ngơi tay.
“Chúng tôi đi suốt ngày đêm,” chú kể. “Có khi ngủ gục ngay trên thùng xe, tỉnh dậy là lại tiếp tục.”
Trên đường hành quân, có những vùng vừa được giải phóng. Người dân đứng hai bên đường nhìn đoàn quân đi qua, ánh mắt xen lẫn hy vọng và lo âu. Có người lặng lẽ giơ tay chào. Có người chỉ đứng nhìn, nước mắt rưng rưng.
Chú kể về một đêm hành quân qua vùng ven đô Sài Gòn. Thành phố khi ấy vẫn chìm trong bóng tối và căng thẳng. Nhà cửa im lìm, cửa đóng then cài. Nhưng khi đoàn quân đi qua, từng cánh cửa khẽ mở. Một người phụ nữ mang ra thùng nước mát. Một cậu bé bưng rổ khoai luộc còn bốc khói.
Và có một cụ già tóc bạc, bước ra giữa ánh đèn mờ. Cụ nắm chặt tay chú. Bàn tay run run nhưng ấm áp.
“Ráng lên con,” cụ nói. “Đất nước chờ các con.”
Câu nói ấy theo chú suốt quãng đường còn lại.
“Có những lúc mệt đến mức tưởng như không bước nổi,” chú kể. “Nhưng nhớ đến ánh mắt của người dân, chúng tôi lại tự nhủ phải đi tiếp.”
Những ngày cuối tháng Tư 1975, Sài Gòn như một trái tim đập gấp gáp. Các cánh quân từ nhiều hướng đồng loạt tiến vào. Pháo binh triển khai trận địa. Lực lượng trinh sát báo cáo liên tục. Mệnh lệnh được truyền đi nhanh gọn, dứt khoát.
Chú nói rằng, trong khoảnh khắc ấy, không ai còn nghĩ cho riêng mình. Không ai hỏi chiến tranh đã cướp đi bao nhiêu năm tuổi trẻ. Không ai hỏi liệu mình có còn sống để trở về.
Tất cả chỉ có một ý nghĩ duy nhất: phải kết thúc cuộc chiến này.
Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi tin báo về việc tiếp quản Dinh Độc Lập, cả đơn vị lặng đi vài giây. Như thể không ai dám tin.
Rồi tiếng reo hò vỡ òa.
“Chúng tôi ôm nhau giữa đường,” chú kể, ánh mắt xa xăm. “Có người khóc. Có người đứng lặng không nói nên lời.”
Có người ngồi bệt xuống đất. Không phải vì mệt, mà vì cảm xúc dồn nén suốt bao năm cuối cùng cũng được giải tỏa. Hai mươi năm chiến tranh. Hai mươi năm chia cắt. Hai mươi năm bao gia đình ly tán.
Và giờ đây, đất nước đã liền một dải.
Nhưng giữa niềm vui ấy, chú bảo, vẫn có một khoảng lặng.
Bởi không phải ai cũng còn sống để chứng kiến ngày ấy.
Có những đồng đội đã ngã xuống ở Tây Nguyên. Có người nằm lại nơi Trị – Thiên khói lửa. Có người hy sinh ngay trên những cung đường tiến về Sài Gòn, chỉ cách hòa bình vài bước chân.
“Chiến thắng nào cũng có giá của nó,” chú nói khẽ.
Ngồi dưới hội trường hôm nay, tôi nhìn những mái đầu đã bạc. Những người lính năm xưa giờ đây bước đi chậm rãi. Nhưng trong ánh mắt họ, tôi vẫn thấy một ngọn lửa.
Tôi cố hình dung họ của năm 1975 – những chàng trai ngoài đôi mươi, ba lô trên vai, ánh mắt sáng rực niềm tin. Họ không biết lịch sử sẽ gọi tên mình. Họ chỉ biết phải đi đến cùng con đường đã chọn.
Mùa xuân năm ấy không có hoa đào rực rỡ trong ký ức họ. Mùa xuân của họ là tiếng động cơ xe tăng, là tiếng bộ đàm lách tách, là những bước chân hành quân xuyên đêm.
Và là giây phút nghe tin đất nước thống nhất.
Tôi hiểu rằng, mùa xuân 1975 không chỉ là một mốc son trong sách giáo khoa. Đó là mùa xuân được đổi bằng máu. Được viết bằng tuổi trẻ. Được giữ gìn bằng lòng quả cảm của hàng triệu con người.
Hôm nay, chúng tôi ngồi trong hội trường ấm áp, học tập dưới mái trường yên bình. Không còn tiếng súng. Không còn khói lửa.
Nhưng mỗi khi nhắc đến mùa xuân ấy, tim tôi lại thắt lại.
Bởi tôi biết, có một thế hệ đã đặt cả tuổi hai mươi của mình vào thời khắc lịch sử đó.
Và nhờ họ, chúng tôi mới có mùa xuân hôm nay.



